Gói thầu: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471268-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thành
Tên gói thầu Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200463258
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã: 1.400 triệu đồng; Xin hỗ trợ từ nguồn ngân sách tỉnh và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác: 2.100 triệu đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 22:40:00 đến ngày 2020-05-08 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,869,093,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG-MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II - 32,081 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II - 6,095 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III - 4,122 m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III - 0,783 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 - 87,073 m3
6 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 - 16,544 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III - 19,678 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III - 19,678 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III - 19,678 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III - 19,678 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II - 6,416 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II - 6,416 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III - 0,824 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III - 0,824 100m3
15 Trồng cỏ mái taluy nền đường - 21,927 100m2
16 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông - 3,903 100m2
17 Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày<=25cm - 588,944 m3
18 Ni lông lót chống thấm - 3.335,048 m2
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 - 0,878 100m3
20 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm - 29,275 100m2
21 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới - 1,105 100m3
22 Khe co - 439,119 m
23 Khe giãn - 146,373 m
B PHẦN CỐNG TRÊN TUYẾN
1 Đào móng, đất cấp III, thủ công 5% - 7,091 m3
2 Đào móng, đất cấp III máy đào <=0,8m3, 95% - 1,347 100m3
3 Đắp đất móng K95, thủ công 5% - 5,433 m3
4 Đắp đất K95 bằng đầm cóc, 95% - 1,032 100m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 - 5,91 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100# - 1,69 m3
7 Mối nối ống cống VXM M100# dày 2cm - 0,66 m2
8 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M150# - 9,96 m3
9 Bê tông thân, đổ bằng thủ công, đá 1x2, M150# - 2,82 m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 - 4,62 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm - 0,308 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng - 0,238 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thân, chiều dày <=45 cm - 0,256 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bản - 1,477 100m2
15 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m - 0,127 100m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg - 42 cái
17 Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn - 42 cái
18 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m - 42 1 ống
19 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III - 1,228 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III - 1,228 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III - 1,228 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III - 1,228 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III - 1,418 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III - 1,418 100m3
C HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công - 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế - 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->