Gói thầu: toàn bộ khối lượng xây lắp công trình: TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHƯỚC THÀNH-NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473199-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Tuy Phước
Tên gói thầu toàn bộ khối lượng xây lắp công trình: TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ PHƯỚC THÀNH-NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN
Số hiệu KHLCNT 20200473133
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do tỉnh quản lý, ngân sách huyện Tuy Phước, ngân sách xã Phước Thành các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 12:29:00 đến ngày 2020-05-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,993,248,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V của HSMT 6,3224 100m3
2 Đào móng băng, đất C3 Chương V của HSMT 6,3066 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT 8,39 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,3616 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 29,195 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,1239 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 1,2235 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,7469 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,6462 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của HSMT 0,1509 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của HSMT 0,839 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 6,477 m3
13 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 26,9074 m3
14 Xây móng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 1,227 m3
15 Lấp đất, máy đào <=0,8m3 Chương V của HSMT 6,411 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của HSMT 0,871 100m3
17 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Chương V của HSMT 0,932 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của HSMT 0,932 100m3
19 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Chương V của HSMT 0,932 100m3
20 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 Chương V của HSMT 0,932 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT 24,2317 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT 0,7905 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 0,7905 m3
24 Xây móng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,912 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 6,464 m3
26 Xây móng gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20, dày <=30cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 4,506 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của HSMT 4,107 m3
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 66,04 m2
B PHẦN THÂN:
1 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,94 100m2
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0, 1 m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 14,4412 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,3867 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,7261 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 1,7156 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 3,4772 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 31,1764 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,9651 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 3,2501 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 2,1063 tấn
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 5,2236 100m2
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 51,3304 m3
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 5,8014 tấn
14 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,0544 tấn
15 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,3518 100m2
16 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 3,229 m3
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,2502 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,1382 tấn
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,6618 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 4,2412 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,2083 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,2003 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,5601 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của HSMT 0,4142 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,5656 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 2,4433 m3
27 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,2722 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của HSMT 0,9436 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,3202 100m2
30 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của HSMT 3,6608 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của HSMT 26 cái
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V của HSMT 49 cái
33 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái Chương V của HSMT 11,544 m3
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 58,84 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của HSMT 58,84 m2
36 Sản xuất xà gồ thép Chương V của HSMT 1,1041 tấn
37 Sản xuất giằng mái thép Chương V của HSMT 0,8977 tấn
38 Sản xuất giằng mái thép Chương V của HSMT 1,1881 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 3,19 tấn
40 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Chương V của HSMT 3,2347 100m2
41 Dán ngói vảy cá trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 Chương V của HSMT 15,36 m2
42 Nắp tôn 700x700 khung thép, tôn sơn tĩnh điện Chương V của HSMT 1 cái
43 Bậc thang lên mái thép tròn trơn D20mm Chương V của HSMT 7 cái
44 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,7744 m3
45 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của HSMT 56,638 m3
46 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V của HSMT 23,9434 m3
47 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 3,1968 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,891 m3
49 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 Chương V của HSMT 5,44 m2
50 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,192 m3
51 Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 37,8 m2
52 Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 4,86 m2
53 Cửa sổ panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 60,48 m2
54 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V của HSMT 103,14 m
55 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12x1,2mm Chương V của HSMT 0,3675 tấn
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của HSMT 43,2885 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 76,7128 m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của HSMT 229,5 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của HSMT 540,5958 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 20,058 m2
61 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 200,166 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 418,968 m2
63 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 522,4 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 102,505 m2
65 Trát cầu thang, bậc cấp sảnh dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của HSMT 49,96 m2
66 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Chương V của HSMT 160,08 m
67 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 124,8 m
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 33,12 m2
69 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 33,12 m2
70 Đắp lôgô nổi bằng vữa xi măng theo chi tiết kiến trúc Chương V của HSMT 2 công
71 Đắp ú nổi trang trí lan can Chương V của HSMT 14 cái
72 Kẻ ron chìm lan can Chương V của HSMT 32,8 m
73 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V của HSMT 33,12 m2
74 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, VXM cát mịn M75 Chương V của HSMT 24,745 m2
75 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 67,589 m2
76 Lát nền, sàn gạch granit 400x400mm Chương V của HSMT 464,7946 m2
77 Ốp chân tường gạch granit 120x400mm Chương V của HSMT 27,846 m2
78 Ốp gạch thẻ halong thành bồn hoa Chương V của HSMT 4,74 m2
79 Lát đá granit đan bàn lavabo Chương V của HSMT 4,272 m2
80 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 250x400mm Chương V của HSMT 16 m2
81 Sản xuất lan can inox Chương V của HSMT 0,0318 tấn
82 Lắp dựng lan can inox Chương V của HSMT 3,1 m2
83 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của HSMT 229,5 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của HSMT 1.775,893 m2
85 Sản xuất lắp dựng bảng chống lóa Chương V của HSMT 4 cái
C CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của HSMT 1,2358 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V của HSMT 7,5264 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,0058 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V của HSMT 0,1037 m3
5 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,144 m3
6 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 3,8842 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,0311 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V của HSMT 0,4591 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,0883 100m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của HSMT 2,96 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của HSMT 0,56 m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 0,012 100m2
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của HSMT 0,272 m3
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT 0,0568 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V của HSMT 4 cái
16 Đá hộc làm tầng lọc Chương V của HSMT 0,0029 m3
17 Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 Chương V của HSMT 0,0029 100m3
18 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V của HSMT 0,0029 100m3
19 Than củi làm tầng lọc Chương V của HSMT 0,432 m3
20 Bo lưới mắt cáo trát vữa hộp gen Chương V của HSMT 13,2 m
21 Ống nhựa PVC D100mm dày 5mm Chương V của HSMT 0,2 100m
22 Ống nhựa PVC D80mm dày 4mm Chương V của HSMT 0,44 100m
23 Ống nhựa PVC D50mm dày 3mm Chương V của HSMT 0,2 100m
24 Ống nhựa PVC D32mm dày 2.1mm Chương V của HSMT 0,1 100m
25 Ống nhựa PVC D25mm dày 2.1mm Chương V của HSMT 0,6 100m
26 Ống nhựa PVC D20mm dày 1.8mm Chương V của HSMT 0,15 100m
27 Cút nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 6 cái
28 Cút nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 14 cái
29 Cút nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 2 cái
30 Cút nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 7 cái
31 Cút nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 6 cái
32 Cút nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 15 cái
33 Cút nhựa PVC ren trong D32mm Chương V của HSMT 2 cái
34 Cút nhựa PVC ren trong D25mm Chương V của HSMT 5 cái
35 Cút nhựa PVC ren trong D20mm Chương V của HSMT 5 cái
36 Côn nhựa PVC D50x32mm Chương V của HSMT 2 cái
37 Côn nhựa PVC D32x25mm Chương V của HSMT 4 cái
38 Van 2 chiều PVC D50mm Chương V của HSMT 1 cái
39 Van 2 chiều PVC D32mm Chương V của HSMT 3 cái
40 Van 2 chiều PVC D25mm Chương V của HSMT 4 cái
41 Tê nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 4 cái
42 Tê nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 2 cái
43 Tê nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 2 cái
44 Tê nhựa PVC D50x32mm Chương V của HSMT 2 cái
45 Tê nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 8 cái
46 Tê nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 6 cái
47 Tê nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 12 cái
48 Tê ren trong nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 5 cái
49 Khâu ren trong nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 5 cái
50 Măng xông nhựa PVC D100mm Chương V của HSMT 2 cái
51 Măng xông nhựa PVC D80mm Chương V của HSMT 3 cái
52 Măng xông nhựa PVC D50mm Chương V của HSMT 1 cái
53 Măng xông nhựa PVC D32mm Chương V của HSMT 1 cái
54 Măng xông nhựa PVC D25mm Chương V của HSMT 5 cái
55 Măng xông nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 2 cái
56 Lavabo inox đơn inox Chương V của HSMT 10 bộ
57 Bộ xả VIGLACERA VGSP4 Chương V của HSMT 10 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa cổ cao VIGLACERA VG718 Chương V của HSMT 10 bộ
59 Giá treo khăn inox nguyên bộ VIGLACERA Chương V của HSMT 4 cái
60 Gương soi VIGLACERA VSDG1 Chương V của HSMT 4 cái
61 Bể nước Inox 1m3(loại nằm ) Chương V của HSMT 1 bể
62 Van phao ngắt nước fi 25 Chương V của HSMT 1 cái
63 Giếng khoan D80mm sau 14m Chương V của HSMT 1 cái
64 Máy bơm nước 2.5Hp Chương V của HSMT 1 bộ
65 Crêphin D32mm Chương V của HSMT 1 cái
66 Rac co D32mm Chương V của HSMT 3 cái
67 Van phao ngắt điện D32mm Chương V của HSMT 1 cái
68 Van 1 chiều D25mm Chương V của HSMT 2 cái
69 Cầu chắn rác D80mm Chương V của HSMT 8 cái
70 Bình CO2 3kg Chương V của HSMT 8 cái
71 Gía treo bình PCCC Chương V của HSMT 4 bộ
72 Bộ nội quy PCCC Chương V của HSMT 4 bộ
D PHẦN ĐIỆN+ CHỐNG SÉT
1 Bộ đèn huỳnh quang máng đôi loại siêu mỏng đặt nổi dài 1.2m-2x25W Chương V của HSMT 36 bộ
2 Bộ đèn huỳnh quang máng đơn siêu mỏng đặt nổi dài 1.2m-36W Chương V của HSMT 1 bộ
3 Bộ đèn huỳnh quang bóng đơn dài 1.2m-25W có máng che chiếu sáng bảng ASAM- LED mã : GD-20C1 Chương V của HSMT 8 bộ
4 Bộ đèn ốp trần D360 bóng led Chương V của HSMT 11 bộ
5 Quạt treo tường Chương V của HSMT 2 cái
6 Quạt trần Chương V của HSMT 20 cái
7 Ổ cắm đơn đặt ngầm tường Chương V của HSMT 90 cái
8 Công tắc 1 cực ngầm tường Chương V của HSMT 30 cái
9 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V của HSMT 52 cái
10 Hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V của HSMT 56 hộp
11 Hộp nhựa đôi ngầm tường Chương V của HSMT 14 hộp
12 Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 44 cái
13 Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 14 cái
14 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V của HSMT 12 cái
15 Hộp nhựa nối dây ngầm tường+nắp Chương V của HSMT 20 hộp
16 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V của HSMT 67 hộp
17 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 10A Chương V của HSMT 4 cái
18 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 20A Chương V của HSMT 4 cái
19 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 32A Chương V của HSMT 8 cái
20 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 50A Chương V của HSMT 3 cái
21 Aptomat 1 pha 2 cực MCB 63A Chương V của HSMT 1 cái
22 Cáp CV 1x1.5mm2 Chương V của HSMT 1.050 m
23 Cáp CV 1x2.5mm2 Chương V của HSMT 580 m
24 Cáp CV 1x4mm2 Chương V của HSMT 395 m
25 Cáp CV 1x6mm2 Chương V của HSMT 150 m
26 Cáp CV 1x10mm2 Chương V của HSMT 10 m
27 Cáp CVV 2x16mm2 Chương V của HSMT 100 m
28 Ống nhựa PVC D16mm Chương V của HSMT 810 m
29 Ống nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 290 m
30 Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 1 tủ
31 Tủ điện 350x500x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 1 tủ
32 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 2 bộ
E CHỐNG SÉT:
1 Kim thu sét chủ động tia điện đạo (SCHIRTEC-A) hoặc tương đương Chương V của HSMT 1 cái
2 Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Chương V của HSMT 65 m
3 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống thép trãng kẽm D60mm dày 3.6mm L=4m Chương V của HSMT 1 Trụ
4 Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm Chương V của HSMT 4 bộ
5 Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che Chương V của HSMT 1 bộ
6 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m Chương V của HSMT 3 cọc
7 ống nhựa Fi 27mm Chương V của HSMT 14 m
8 Kẹp siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 14 cái
9 Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m Chương V của HSMT 3 cái
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của HSMT 4,8 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->