Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Nhà bán trú mẫu giáo Cát Chánh, hạng mục: San nền + Xây dựng + Tường rào cổng ngõ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT CHÁNH |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây dựng công trình: Nhà bán trú mẫu giáo Cát Chánh, hạng mục: San nền + Xây dựng + Tường rào cổng ngõ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách Trung ương, ngân sách huyện hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã Cát Chánh và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 11:46:00 đến ngày 2020-05-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,497,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Khai hoang mặt bằng | Mục III, chương V | 41,965 | 100m2 |
| 2 | Công tác tạm tính mua đất | Mục III, chương V | 4.331,63 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 47,648 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 47,648 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 47,648 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 47,648 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục III, chương V | 43,316 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Nhà lớp học 3 phòng + các phòng chức năng | |||
| 1 | San dọn mặt bằng cắm mốc thi công | Mục III, chương V | 11,0152 | 100m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 8,8786 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mục III, chương V | 40,6003 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V | 80,4042 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ thay (đá 4x6) bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM M75, PC40 | Mục III, chương V | 15,6155 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 2x4 | Mục III, chương V | 45,3369 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 3,1857 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V | 0,2612 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V | 3,4912 | tấn |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 222,3776 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 16,5892 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,6796 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,4516 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 2,2625 | tấn |
| 15 | Xây tường gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 8,4921 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 25,3533 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 10,0886 | 100m3 |
| 18 | Bê tông gạch vỡ (thay đá 4x6) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Mục III, chương V | 62,5595 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 2,5034 | 100m3 |
| 20 | Bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM M75, PC40 | Mục III, chương V | 25,5714 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 171,654 | m2 |
| 22 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mục III, chương V | 102,4245 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 102,4245 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ ron chân móng màu đen | Mục III, chương V | 102,4245 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 89,8138 | m2 |
| 26 | Láng granitô bậc cấp | Mục III, chương V | 89,8138 | m2 |
| 27 | Trát granitô mũi bậc | Mục III, chương V | 170,275 | m |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 20,1511 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 2,4796 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,1935 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,6673 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 2,6388 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 41,3256 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 5,0575 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,4286 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 4,7091 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 0,4334 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 24,0832 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 4,1776 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,8839 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mục III, chương V | 1,0146 | tấn |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V | 8,1601 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,8121 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 1,0155 | tấn |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mục III, chương V | 230 | cái |
| 46 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 89,7066 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 85,4397 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 1,1422 | m3 |
| 49 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V | 3,914 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 3,9141 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 498,6 | m2 |
| 52 | Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 4,5dem chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V | 9,2195 | 100m2 |
| 53 | SX&LD cửa đi nhôm(Viêt Pháp) sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại 38*76, khung cánh nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) | Mục III, chương V | 93,6 | m2 |
| 54 | SX&LD cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại 38*76, khung cánh nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) | Mục III, chương V | 83,34 | m2 |
| 55 | Sản xuất khung hoa sắt bảo vệ, hộp vuông rỗng 12x12 a=150 ( kể cả sơn hoàn thiện) | Mục III, chương V | 125,3487 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 125,3487 | m2 |
| 57 | SX&LD cửa lamri bằng nhôm hộp trắng sơn tĩnh điện dưới đan bếp | Mục III, chương V | 6,24 | m2 |
| 58 | Tủ chén, tủ thức ăn nhôm trắng sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5ly | Mục III, chương V | 7,74 | m2 |
| 59 | Làm trần bằng tôn sóng vuông múi nhỏ dày 2.8dzem, đà trần gỗ (40x80). khoảng cách a=500 | Mục III, chương V | 678,47 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 570,3197 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 1.804,4822 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 321,553 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 499,99 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 418,6282 | m2 |
| 65 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Mục III, chương V | 147,0755 | m2 |
| 66 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V | 147,0755 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 236,88 | m |
| 68 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 185 | m |
| 69 | Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 61,41 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mục III, chương V | 670,4453 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Mục III, chương V | 44,0837 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm | Mục III, chương V | 39,3023 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm ( viên trên có viền) | Mục III, chương V | 298,6424 | m2 |
| 74 | SD&LD vách kính (kể cả phụ kiện...) ốp vào tường cao 1.8m (phòng âm nhạc) | Mục III, chương V | 23,886 | m2 |
| 75 | SX&LD tay vịn Inox fi 49 cách vách kính 200 (kể cả phụ kiện) | Mục III, chương V | 13,6 | md |
| 76 | SX&LD máng rửa tay bằng Inox (KT 2.6x0.3x0.3)m | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 77 | Quét vôi công trình | Mục III, chương V | 2.520,2444 | m2 |
| 78 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 1.382,6516 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 1.137,5928 | m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,897 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,092 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,055 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 46 | cái |
| 84 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 23 | cái |
| 85 | SX&LD cầu chắn rác D60, bằng Inox | Mục III, chương V | 23 | cái |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục III, chương V | 7,3999 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mục III, chương V | 6,7847 | 100m2 |
| 88 | SX&LD bộ chữ cả phụ kiện ... (Trường mầm non chuẩn xã Cát Chánh, Các phòng chức năng) bằng Inox vàng cao 300 | Mục III, chương V | 37 | bộ |
| 89 | SX&LD logo ngành bằng mi ca hộp | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A, Loại MCCB 2P LS ABN 52c 50A (30kA)-KOERA | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A, Loại MCCB 2P LS ABN 52c 30A (30kA)-KOERA | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A, Loại MCCB 2 PLS ABN 52 c 20A (30kA)- KOERA | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A, Loại MCCB 2 PLS ABN 52 c 10A (25kA)- KOERA | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 47 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 18 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt trần, loại 1.4m DONAIPAN | Mục III, chương V | 19 | cái |
| 99 | Bộ điều khiển tốc độ quạt đặt ngầm tường | Mục III, chương V | 19 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 70 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm tường | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt cầu chì 10A | Mục III, chương V | 70 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây ngầm tường | Mục III, chương V | 38 | hộp |
| 105 | Lắp đặt mặt nạ 1 | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 106 | Lắp đặt mặt nạ 2 | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt mặt nạ 3 | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt mặt nạ 4 | Mục III, chương V | 17 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x11mm2. Loại CVV (Cadivi) | Mục III, chương V | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2. Loại CVV (Cadivi) | Mục III, chương V | 450 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2. Loại CVV (Cadivi) | Mục III, chương V | 500 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2. Loại CVV (Cadivi) | Mục III, chương V | 580 | m |
| 113 | Tủ điện bằng tole dày 1,5 ly, có khóa bảo vệ ân tường KT(200x250x250) | Mục III, chương V | 2 | tủ |
| 114 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 115 | Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 116 | Bình chữa cháy, bình khí CO2 MT (5,0 kg) | Mục III, chương V | 6 | bình |
| 117 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,4213 | 100m3 |
| 118 | Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Mục III, chương V | 1,7477 | m3 |
| 119 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 120 | Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 6,2172 | m3 |
| 121 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 0,7065 | m3 |
| 122 | Ván khuôn thép ống buy | Mục III, chương V | 1,2434 | 100m2 |
| 123 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 5,496 | m3 |
| 124 | Xây móng gạch 2 lỗ cốt liêu xi măng 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,84 | m3 |
| 125 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mục III, chương V | 1,6523 | m3 |
| 126 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,0632 | 100m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,1085 | tấn |
| 128 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,4212 | 100m3 |
| 129 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 | Mục III, chương V | 7,815 | m2 |
| 130 | Trát ống buy, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 77,406 | m2 |
| 131 | Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại | Mục III, chương V | 13,4235 | m3 |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mục III, chương V | 21 | cái |
| 133 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 25,802 | m2 |
| 134 | Làm tầng lọc cát | Mục III, chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 135 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục III, chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 136 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V | 0,0045 | 100m3 |
| 137 | Làm tầng lọc than củi | Mục III, chương V | 0,45 | m3 |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm, dày 3,5mm | Mục III, chương V | 0,7 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm, dày 3,5mm | Mục III, chương V | 0,9 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 1,2 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mục III, chương V | 14 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn, cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt van ren, ĐK 34mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt vòi rửa gạt D27 Inox | Mục III, chương V | 32 | bộ |
| 151 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt xí xổm | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt lavabo | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200*200mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mục III, chương V | 3 | bể |
| 158 | Lắp đặt phao điện trong bể | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 159 | Giếng khoan (đường kính giếng D49) | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 160 | Máy bơm nước Panasonic GP-200JXK | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 161 | Keo dán ống 100g | Mục III, chương V | 8 | ống |
| 162 | Cao su non | Mục III, chương V | 10 | cuộn |
| 163 | Dọn vệ sinh bàn giao công trình | Mục III, chương V | 5 | công |
| C | Tường rào - Cổng ngõ | |||
| 1 | San dọn mặt bằng cắm mốc thi công | Mục III, chương V | 5,186 | 100m2 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 1,4857 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ ( thay đá 4*6)SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Mục III, chương V | 7,143 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,7432 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 19,452 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V | 0,6869 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V | 0,7189 | tấn |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mục III, chương V | 0,2881 | 100m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 47,4528 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 7,8328 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,8245 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,6443 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 4,158 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,1088 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,1118 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 1,1486 | tấn |
| 17 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 6,3765 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 30,0002 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 1,7738 | 100m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 162,2166 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 162,2166 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 478,5764 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 144,604 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 82,4456 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 768,28 | m |
| 26 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III, chương V | 705,626 | m2 |
| 27 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 705,626 | m2 |
| 28 | Đắp VXM M75 chân lưới B40 tường rào, R50 | Mục III, chương V | 61,36 | m |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưói thép B40, cao 1,2m, dày 3 ly | Mục III, chương V | 61,36 | m |
| 30 | Thép căng lưới B40 | Mục III, chương V | 43,2 | kg |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng chông sắt tường rào vuông rỗng 12*12 cao 200 ( nhân công, vật tư, lắp dựng, sơn hoàn thiện | Mục III, chương V | 168,09 | m |
| 32 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,0899 | 100m3 |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Mục III, chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 34 | Bê tông gạch vỡ (thay đá 4*6)SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Mục III, chương V | 0,243 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,0684 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 0,684 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V | 0,0233 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V | 0,0245 | tấn |
| 39 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 3,0024 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,1011 | 100m3 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 0,1688 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,045 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,0048 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,0466 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 0,2451 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,0172 | tấn |
| 48 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 2,7486 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 1,9678 | m3 |
| 50 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 3,36 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 21,024 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 13,202 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 54 | m |
| 54 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mục III, chương V | 19,805 | m2 |
| 55 | Câu chữ trên bảng hiệu Inox vàng cao 200 | Mục III, chương V | 1 | t/bộ |
| 56 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III, chương V | 16,226 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục III, chương V | 16,226 | m2 |
| 58 | Sản xuất cổng sắt, ống kẽm vuông kẽm 50*50 dày 2mm, song sắt D16 dẹp đầu (kể cả phụ kiện) | Mục III, chương V | 14,44 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mục III, chương V | 14,44 | m2 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 1,6118 | m3 |
| 61 | SXLD ray cổng V50*50*5 | Mục III, chương V | 30,7 | m |
| 62 | ống Inox cắm cờ D42 dài 0.3m | Mục III, chương V | 1 | t/bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V | 100 | m |
| 65 | Cáp CVV 2x10mm2 ( Cấp nguồn cho các hạng mục công trình từ trạm hạ thế vào) | Mục III, chương V | 150 | m |
| 66 | Lắp đặt đèn led chiếu mảng tường | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn cầu D300 | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các automat 3 pha <=10A | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT <=90x150mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 72 | ống nhựa luồn dây d21 | Mục III, chương V | 100 | m |
| 73 | Dọn dẹp vệ sinh công trình | Mục III, chương V | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi