Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Nhà bán trú mẫu giáo Cát Chánh, hạng mục: San nền + Xây dựng + Tường rào cổng ngõ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471906-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT CHÁNH
Tên gói thầu Khối lượng xây dựng công trình: Nhà bán trú mẫu giáo Cát Chánh, hạng mục: San nền + Xây dựng + Tường rào cổng ngõ
Số hiệu KHLCNT 20200429007
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách Trung ương, ngân sách huyện hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã Cát Chánh và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 11:46:00 đến ngày 2020-05-10 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,497,381,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: San nền
1 Khai hoang mặt bằng Mục III, chương V 41,965 100m2
2 Công tác tạm tính mua đất Mục III, chương V 4.331,63 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 47,648 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V 47,648 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 47,648 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mục III, chương V 47,648 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mục III, chương V 43,316 100m3
B Hạng mục: Nhà lớp học 3 phòng + các phòng chức năng
1 San dọn mặt bằng cắm mốc thi công Mục III, chương V 11,0152 100m2
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 8,8786 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mục III, chương V 40,6003 m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 80,4042 m3
5 Bê tông gạch vỡ thay (đá 4x6) bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM M75, PC40 Mục III, chương V 15,6155 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 2x4 Mục III, chương V 45,3369 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 3,1857 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục III, chương V 0,2612 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục III, chương V 3,4912 tấn
10 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 222,3776 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 16,5892 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,6796 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,4516 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III, chương V 2,2625 tấn
15 Xây tường gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 8,4921 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 2 lỗ cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 25,3533 m3
17 Đắp đất móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 10,0886 100m3
18 Bê tông gạch vỡ (thay đá 4x6) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Mục III, chương V 62,5595 m3
19 Đắp cát nền móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 2,5034 100m3
20 Bê tông gạch vỡ (thay bằng đá 4x6) SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM M75, PC40 Mục III, chương V 25,5714 m3
21 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 171,654 m2
22 Miết mạch tường gạch loại lõm Mục III, chương V 102,4245 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 102,4245 m2
24 Sơn kẻ ron chân móng màu đen Mục III, chương V 102,4245 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 89,8138 m2
26 Láng granitô bậc cấp Mục III, chương V 89,8138 m2
27 Trát granitô mũi bậc Mục III, chương V 170,275 m
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 20,1511 m3
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 2,4796 100m2
30 Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m Mục III, chương V 1,1935 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,6673 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III, chương V 2,6388 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 41,3256 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 5,0575 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 1,4286 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III, chương V 4,7091 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mục III, chương V 0,4334 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 24,0832 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 4,1776 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III, chương V 1,8839 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mục III, chương V 1,0146 tấn
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, đá 1x2, M250 Mục III, chương V 8,1601 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,8121 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 1,0155 tấn
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mục III, chương V 230 cái
46 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 89,7066 m3
47 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 85,4397 m3
48 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 1,1422 m3
49 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V 3,914 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 3,9141 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 498,6 m2
52 Lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 4,5dem chiều dài bất kỳ Mục III, chương V 9,2195 100m2
53 SX&LD cửa đi nhôm(Viêt Pháp) sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại 38*76, khung cánh nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) Mục III, chương V 93,6 m2
54 SX&LD cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện màu trắng, khung ngoại 38*76, khung cánh nhôm hệ 700, kính trắng dày 5mm, chi tiết cửa theo hồ sơ thiết kế (Kể cả phụ kiện...) Mục III, chương V 83,34 m2
55 Sản xuất khung hoa sắt bảo vệ, hộp vuông rỗng 12x12 a=150 ( kể cả sơn hoàn thiện) Mục III, chương V 125,3487 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 125,3487 m2
57 SX&LD cửa lamri bằng nhôm hộp trắng sơn tĩnh điện dưới đan bếp Mục III, chương V 6,24 m2
58 Tủ chén, tủ thức ăn nhôm trắng sơn tĩnh điện, kính trắng dày 5ly Mục III, chương V 7,74 m2
59 Làm trần bằng tôn sóng vuông múi nhỏ dày 2.8dzem, đà trần gỗ (40x80). khoảng cách a=500 Mục III, chương V 678,47 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 570,3197 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 1.804,4822 m2
62 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 321,553 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 499,99 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 418,6282 m2
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mục III, chương V 147,0755 m2
66 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V 147,0755 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 236,88 m
68 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 185 m
69 Trát granitô tay vịn lan can, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 61,41 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mục III, chương V 670,4453 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm Mục III, chương V 44,0837 m2
72 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm Mục III, chương V 39,3023 m2
73 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm ( viên trên có viền) Mục III, chương V 298,6424 m2
74 SD&LD vách kính (kể cả phụ kiện...) ốp vào tường cao 1.8m (phòng âm nhạc) Mục III, chương V 23,886 m2
75 SX&LD tay vịn Inox fi 49 cách vách kính 200 (kể cả phụ kiện) Mục III, chương V 13,6 md
76 SX&LD máng rửa tay bằng Inox (KT 2.6x0.3x0.3)m Mục III, chương V 3 cái
77 Quét vôi công trình Mục III, chương V 2.520,2444 m2
78 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 1.382,6516 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 1.137,5928 m2
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,897 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,092 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,055 100m
83 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 46 cái
84 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 23 cái
85 SX&LD cầu chắn rác D60, bằng Inox Mục III, chương V 23 cái
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III, chương V 7,3999 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mục III, chương V 6,7847 100m2
88 SX&LD bộ chữ cả phụ kiện ... (Trường mầm non chuẩn xã Cát Chánh, Các phòng chức năng) bằng Inox vàng cao 300 Mục III, chương V 37 bộ
89 SX&LD logo ngành bằng mi ca hộp Mục III, chương V 2 cái
90 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 bộ
91 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Mục III, chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A, Loại MCCB 2P LS ABN 52c 50A (30kA)-KOERA Mục III, chương V 1 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A, Loại MCCB 2P LS ABN 52c 30A (30kA)-KOERA Mục III, chương V 1 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A, Loại MCCB 2 PLS ABN 52 c 20A (30kA)- KOERA Mục III, chương V 2 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A, Loại MCCB 2 PLS ABN 52 c 10A (25kA)- KOERA Mục III, chương V 4 cái
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 47 bộ
97 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 18 bộ
98 Lắp đặt quạt trần, loại 1.4m DONAIPAN Mục III, chương V 19 cái
99 Bộ điều khiển tốc độ quạt đặt ngầm tường Mục III, chương V 19 bộ
100 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục III, chương V 2 bộ
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 70 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm tường Mục III, chương V 24 cái
103 Lắp đặt cầu chì 10A Mục III, chương V 70 cái
104 Lắp đặt hộp nhựa nối dây ngầm tường Mục III, chương V 38 hộp
105 Lắp đặt mặt nạ 1 Mục III, chương V 24 cái
106 Lắp đặt mặt nạ 2 Mục III, chương V 5 cái
107 Lắp đặt mặt nạ 3 Mục III, chương V 7 cái
108 Lắp đặt mặt nạ 4 Mục III, chương V 17 cái
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x11mm2. Loại CVV (Cadivi) Mục III, chương V 100 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2. Loại CVV (Cadivi) Mục III, chương V 450 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2. Loại CVV (Cadivi) Mục III, chương V 500 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2. Loại CVV (Cadivi) Mục III, chương V 580 m
113 Tủ điện bằng tole dày 1,5 ly, có khóa bảo vệ ân tường KT(200x250x250) Mục III, chương V 2 tủ
114 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V 6 cái
115 Bảng nội dung phòng cháy chữa cháy Mục III, chương V 6 cái
116 Bình chữa cháy, bình khí CO2 MT (5,0 kg) Mục III, chương V 6 bình
117 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 0,4213 100m3
118 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Mục III, chương V 1,7477 m3
119 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,0528 100m2
120 Bê tông ống xiphông, phun, buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M250, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 6,2172 m3
121 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,7065 m3
122 Ván khuôn thép ống buy Mục III, chương V 1,2434 100m2
123 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 5,496 m3
124 Xây móng gạch 2 lỗ cốt liêu xi măng 5,5x9x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,84 m3
125 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mục III, chương V 1,6523 m3
126 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,0632 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,1085 tấn
128 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,4212 100m3
129 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 100 Mục III, chương V 7,815 m2
130 Trát ống buy, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 77,406 m2
131 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm bể tự hoại Mục III, chương V 13,4235 m3
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mục III, chương V 21 cái
133 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 25,802 m2
134 Làm tầng lọc cát Mục III, chương V 0,0045 100m3
135 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mục III, chương V 0,0045 100m3
136 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mục III, chương V 0,0045 100m3
137 Làm tầng lọc than củi Mục III, chương V 0,45 m3
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm, dày 3,5mm Mục III, chương V 0,7 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm, dày 3,5mm Mục III, chương V 0,9 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục III, chương V 1,2 100m
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mục III, chương V 24 cái
142 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mục III, chương V 8 cái
143 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mục III, chương V 4 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mục III, chương V 14 cái
145 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Mục III, chương V 10 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục III, chương V 20 cái
147 Lắp đặt côn, cút ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục III, chương V 20 cái
148 Lắp đặt tê ren trong nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục III, chương V 20 cái
149 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Mục III, chương V 5 cái
150 Lắp đặt vòi rửa gạt D27 Inox Mục III, chương V 32 bộ
151 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V 6 bộ
152 Lắp đặt xí xổm Mục III, chương V 2 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 8 cái
154 Lắp đặt lavabo Mục III, chương V 1 bộ
155 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục III, chương V 2 bộ
156 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200*200mm Mục III, chương V 10 cái
157 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mục III, chương V 3 bể
158 Lắp đặt phao điện trong bể Mục III, chương V 3 cái
159 Giếng khoan (đường kính giếng D49) Mục III, chương V 1 cái
160 Máy bơm nước Panasonic GP-200JXK Mục III, chương V 1 cái
161 Keo dán ống 100g Mục III, chương V 8 ống
162 Cao su non Mục III, chương V 10 cuộn
163 Dọn vệ sinh bàn giao công trình Mục III, chương V 5 công
C Tường rào - Cổng ngõ
1 San dọn mặt bằng cắm mốc thi công Mục III, chương V 5,186 100m2
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 1,4857 100m3
3 Bê tông gạch vỡ ( thay đá 4*6)SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Mục III, chương V 7,143 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,7432 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 19,452 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục III, chương V 0,6869 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục III, chương V 0,7189 tấn
8 Đào móng băng, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mục III, chương V 0,2881 100m3
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25, vữa XM M75 Mục III, chương V 47,4528 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 7,8328 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,8245 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,6443 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 4,158 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,1088 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,1118 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 1,1486 tấn
17 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 6,3765 m3
18 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 30,0002 m3
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 1,7738 100m3
20 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 162,2166 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 162,2166 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 478,5764 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 144,604 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 82,4456 m2
25 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mục III, chương V 768,28 m
26 Quét vôi 3 nước trắng Mục III, chương V 705,626 m2
27 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 705,626 m2
28 Đắp VXM M75 chân lưới B40 tường rào, R50 Mục III, chương V 61,36 m
29 Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưói thép B40, cao 1,2m, dày 3 ly Mục III, chương V 61,36 m
30 Thép căng lưới B40 Mục III, chương V 43,2 kg
31 Sản xuất và lắp dựng chông sắt tường rào vuông rỗng 12*12 cao 200 ( nhân công, vật tư, lắp dựng, sơn hoàn thiện Mục III, chương V 168,09 m
32 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 0,0899 100m3
33 Đào móng băng, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mục III, chương V 0,0112 100m3
34 Bê tông gạch vỡ (thay đá 4*6)SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75, PC40 Mục III, chương V 0,243 m3
35 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,0684 100m2
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,684 m3
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục III, chương V 0,0233 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục III, chương V 0,0245 tấn
39 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 3,0024 m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 0,1011 100m3
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,1688 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,045 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,0048 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,0466 tấn
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,0336 100m2
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 0,2451 m3
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,0172 tấn
48 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 2,7486 m3
49 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 1,9678 m3
50 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 3,36 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 21,024 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 13,202 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 54 m
54 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mục III, chương V 19,805 m2
55 Câu chữ trên bảng hiệu Inox vàng cao 200 Mục III, chương V 1 t/bộ
56 Quét vôi 3 nước trắng Mục III, chương V 16,226 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III, chương V 16,226 m2
58 Sản xuất cổng sắt, ống kẽm vuông kẽm 50*50 dày 2mm, song sắt D16 dẹp đầu (kể cả phụ kiện) Mục III, chương V 14,44 m2
59 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục III, chương V 14,44 m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 1,6118 m3
61 SXLD ray cổng V50*50*5 Mục III, chương V 30,7 m
62 ống Inox cắm cờ D42 dài 0.3m Mục III, chương V 1 t/bộ
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V 50 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V 100 m
65 Cáp CVV 2x10mm2 ( Cấp nguồn cho các hạng mục công trình từ trạm hạ thế vào) Mục III, chương V 150 m
66 Lắp đặt đèn led chiếu mảng tường Mục III, chương V 3 bộ
67 Lắp đặt đèn cầu D300 Mục III, chương V 3 bộ
68 Lắp đặt các automat 3 pha <=10A Mục III, chương V 2 cái
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 2 cái
70 Lắp đặt cầu chì Mục III, chương V 2 cái
71 Lắp đặt bảng nhựa vào tường gạch, KT <=90x150mm Mục III, chương V 2 cái
72 ống nhựa luồn dây d21 Mục III, chương V 100 m
73 Dọn dẹp vệ sinh công trình Mục III, chương V 5 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->