Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tích lũy Liên đoàn Lao động tỉnh Bắc Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 21:48:00 đến ngày 2020-05-08 22:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,652,793,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu HSMT | 5,48 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,7262 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 3,04 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 0,192 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 5,8 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 24,98 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,1594 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,6077 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,907 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,3973 | tấn |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,89 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3387 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 4,82 | m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu HSMT | 5,4091 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu HSMT | 5,4091 | tấn |
| 16 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | Theo yêu cầu HSMT | 15,3251 | tấn |
| 17 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Theo yêu cầu HSMT | 15,3251 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 42,95 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,663 | tấn |
| 20 | SXLD sàn Deck | Theo yêu cầu HSMT | 429,54 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.816,99 | m2 |
| 22 | Bu lông neo móng M22 | Theo yêu cầu HSMT | 388 | cái |
| 23 | Bu lông liên kết M14+M16+M18 | Theo yêu cầu HSMT | 200 | kg |
| 24 | Đinh chống cắt | Theo yêu cầu HSMT | 50 | kg |
| 25 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu HSMT | 0,9143 | tấn |
| 26 | Lắp thang sắt | Theo yêu cầu HSMT | 0,9143 | tấn |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 23,61 | m3 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 378,02 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 457,09 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 235,52 | m2 |
| 31 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép | Theo yêu cầu HSMT | 11,52 | m2 |
| 32 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| B | Phần Điện | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 40 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu HSMT | 47 | cái |
| 8 | Tủ điện tổng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tủ điện tấng | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 10 | Tủ phòng | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 360 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 210 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 400 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi