Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và ĐT xây dựng An Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 21:01:00 đến ngày 2020-05-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,633,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG, XÂY BÓ VỈA, LÁT GẠCH BLOG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,1761 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,4637 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,4637 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,5109 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,5545 | 100m3 |
| 6 | Đào mương, rãnh thoát nước máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,6446 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,71 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,71 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ mặt đường cũ, búa căn (bê tông không cốt thép) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 99,1 | m3 |
| 10 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 (phế thải) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,991 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,991 | m3 |
| 12 | San phế thải bãi thải, máy ủi 110CV | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,991 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung cách công trình 31Km | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 745,348 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,4535 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (5km) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,4535 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (25km tiếp theo) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,4535 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (lề đường, bờ kênh) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,5589 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,878 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%KL) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,6877 | 100m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 11,2861 | 100m2 |
| 21 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16 cm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16,3722 | 100m2 |
| 22 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, bù vênh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,673 | 100m2 |
| 23 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16,3722 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 (vuốt nối) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,09 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (bê tông lót) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,54 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,38 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,69 | m2 |
| 28 | Mua đất đắp mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung cách công trình 31Km | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,243 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0124 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (5km) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0124 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (25Km) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0124 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,011 | 100m3 |
| 33 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0055 | 100m3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,5 | m2 |
| 35 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,5 | m2 |
| C | RÃNH B400 XÂY GẠCH | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 48,02 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,8893 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 48,02 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 97,82 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 444,65 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm (Ván khuôn gỗ mũ rãnh) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,5572 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,9298 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 (mũ rãnh) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 32,75 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,4229 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,7195 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 26,12 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 445 | cái |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 64,08 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,9 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1083 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,85 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép tường thân, mũ rãnh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,9904 | 100m2 |
| 18 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,55 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2467 | tấn |
| 20 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,14 | m3 |
| 21 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1728 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0168 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,5717 | tấn |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,31 | m3 |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 36 | cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 36 | cấu kiện |
| D | RÃNH ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,69 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 28,12 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 32,57 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép mũ rãnh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2028 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1388 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1634 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,92 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1167 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,019 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,4935 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,29 | m3 |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 17 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 17 | cấu kiện |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,45 | m3 |
| 15 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,68 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,15 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm bản | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0374 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | 0,0018 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0798 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm bản | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,41 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,41 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,455 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,455 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,455 | 100m3 |
| 25 | Đắp bờ K85 (mang cống) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 21,11 | m3 |
| 26 | Mua đất đắp mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung cách công trình 31Km | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 17,1421 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1714 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (5km) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1714 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (25km) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1714 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (mang cống) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1517 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,84 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0407 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,69 | m3 |
| 34 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn panen | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,109 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 18 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,4556 | tấn |
| 36 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M300, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,75 | m3 |
| 37 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,6875 | 10 tấn |
| 38 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | 1 đoạn cống |
| 39 | Quét nhựa bitum nóng vào tường thân cống | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 48,3 | m2 |
| 40 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | ống cống |
| 41 | Bê tông lót móng sân cống, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,42 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,6 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0598 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,75 | m3 |
| 45 | Xây tường chắn, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,45 | m3 |
| E | TƯỜNG RÀO HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,8596 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,2714 | m2 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0886 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,8596 | m3 |
| 5 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0886 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1555 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng trụ cổng, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,288 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0222 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0172 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0155 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6339 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0422 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0055 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0303 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,4279 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,0465 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0391 | 100m2 |
| 18 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,8266 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 78,6016 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 20 | m |
| 21 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 82,5136 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa sắt | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,716 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,716 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,716 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi