Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200471687-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và ĐT xây dựng An Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200471249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 21:01:00 đến ngày 2020-05-13 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,633,039,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B NỀN MẶT ĐƯỜNG, XÂY BÓ VỈA, LÁT GẠCH BLOG
1 Đào vét hữu cơ, nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,1761 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,4637 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,4637 100m3
4 Đào cấp, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,5109 100m3
5 Đào khuôn đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,5545 100m3
6 Đào mương, rãnh thoát nước máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,6446 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,71 100m3
8 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,71 100m3
9 Phá dỡ mặt đường cũ, búa căn (bê tông không cốt thép) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 99,1 m3
10 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 (phế thải) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,991 100m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,991 m3
12 San phế thải bãi thải, máy ủi 110CV Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,991 100m3
13 Mua đất đắp mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung cách công trình 31Km Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 745,348 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,4535 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (5km) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,4535 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (25km tiếp theo) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,4535 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (lề đường, bờ kênh) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,5589 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,878 100m3
19 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%KL) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,6877 100m3
20 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 11,2861 100m2
21 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16 cm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 16,3722 100m2
22 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, bù vênh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,673 100m2
23 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 16,3722 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 (vuốt nối) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 6,09 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (bê tông lót) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,54 m3
26 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,38 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,69 m2
28 Mua đất đắp mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung cách công trình 31Km Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,243 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp III Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0124 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (5km) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0124 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (25Km) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0124 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,011 100m3
33 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0055 100m3
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,5 m2
35 Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,5 m2
C RÃNH B400 XÂY GẠCH
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 48,02 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,8893 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 48,02 m3
4 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 97,82 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 444,65 m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm (Ván khuôn gỗ mũ rãnh) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,5572 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,9298 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 (mũ rãnh) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 32,75 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,4229 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,7195 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 26,12 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 445 cái
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 64,08 tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,9 m3
15 Ván khuôn móng dài Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1083 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,85 m3
17 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép tường thân, mũ rãnh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,9904 100m2
18 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,55 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,2467 tấn
20 Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,14 m3
21 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1728 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0168 tấn
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,5717 tấn
24 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,31 m3
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 36 cấu kiện
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 36 cấu kiện
D RÃNH ĐÁ HỘC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,69 m3
2 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 28,12 m3
3 Xây tường thẳng, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 32,57 m3
4 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép mũ rãnh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,2028 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1388 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1634 tấn
7 Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,92 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1167 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,019 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,4935 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,29 m3
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 17 cấu kiện
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 17 cấu kiện
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,45 m3
15 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,68 m3
16 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,15 m3
17 Ván khuôn tấm bản Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0374 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm 0,0018 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0798 tấn
20 Bê tông tấm bản Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,41 m3
21 Xây tường thẳng, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,41 m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,455 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,455 100m3
24 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,455 100m3
25 Đắp bờ K85 (mang cống) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 21,11 m3
26 Mua đất đắp mỏ đất Phú Nham, Hà Ninh, Hà Trung cách công trình 31Km Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 17,1421 m3
27 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1714 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (5km) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1714 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (25km) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1714 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (mang cống) Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1517 100m3
31 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,84 m3
32 Ván khuôn móng dài Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0407 100m2
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 3,69 m3
34 Ván khuôn kim loại, ván khuôn panen Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,109 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <= 18 mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,4556 tấn
36 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M300, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10,75 m3
37 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 2,6875 10 tấn
38 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 10 1 đoạn cống
39 Quét nhựa bitum nóng vào tường thân cống Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 48,3 m2
40 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8 ống cống
41 Bê tông lót móng sân cống, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,42 m3
42 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,6 m3
43 Ván khuôn gỗ tường cánh Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0598 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,75 m3
45 Xây tường chắn, đá hộc, dầy <= 60 cm, cao <= 2 m, VXM M75, PC40 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,45 m3
E TƯỜNG RÀO HOÀN TRẢ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8,8596 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,2714 m2
3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0886 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 8,8596 m3
5 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0886 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,1555 100m3
7 Bê tông lót móng trụ cổng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,288 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0222 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0172 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0155 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,6339 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0422 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0055 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0303 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 1,4279 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 5,0465 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 0,0391 100m2
18 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 7,8266 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 78,6016 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 20 m
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 82,5136 m2
22 Sản xuất cửa sắt Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,716 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,716 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo 4,716 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->