Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Trung Phụng thuộc UBND Quận Đống Đa, Tp. Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 19:11:00 đến ngày 2020-05-08 19:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,446,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dầy 18cm | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dầy 30cm | Chương V | 0,066 | 100m3 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V | 0,232 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) | Chương V | 3,307 | Tấn |
| 9 | Mua bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) | Chương V | 2,251 | Tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 5,19 | m3 |
| 11 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 12,11 | m3 |
| 12 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 17,3 | m3 |
| 13 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,173 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 96,92 | m3 |
| 15 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 34,13 | m3 |
| 16 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 202,18 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 31,02 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 72,39 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng thủ công | Chương V | 202,27 | m3 |
| 20 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 305,68 | m3 |
| 21 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 3,06 | 100m3 |
| 22 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 816,43 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 816,43 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 8,16 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 425,56 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 21,56 | m3 |
| 27 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 94,7 | m2 |
| 28 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 67,39 | m3 |
| 29 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 14,79 | m3 |
| 30 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 82,73 | m3 |
| 31 | Bê tông cốt thép thân rãnh M200 đổ tại chỗ | Chương V | 180,99 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 12,24 | Tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan, đường kính d >10mm | Chương V | 0,93 | Tấn |
| 34 | Cốt thép thân rãnh, đường kính d<=10mm | Chương V | 14,27 | Tấn |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 4,59 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 1,83 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thân rãnh BTCT | Chương V | 18,75 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 1,17 | 100m2 |
| 39 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 1.349,28 | kg |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 1,35 | Tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 1,35 | Tấn |
| 42 | Bộ nắp ga thăm cống tròn 150KN | Chương V | 23 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 918 | cái |
| 44 | Ống cống hộp BxH=(1.0x1.0)m | Chương V | 6 | m |
| 45 | Lắp đặt cống hộp BxH=(1.0x1.0)m | Chương V | 4 | CK |
| 46 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga cũ | Chương V | 489 | Tấn |
| 47 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 23,3 | m3 |
| 48 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,23 | 100m3 |
| 49 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 118,13 | m3 |
| 50 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 3.544 | bao |
| 51 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 118,13 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,18 | 100m3 |
| 53 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,03 | Tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan, đường kính d>10mm | Chương V | 0,035 | Tấn |
| 55 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 0,39 | m3 |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Bộ nắp ga thăm cống tròn 150KN | Chương V | 1 | Bộ |
| 59 | Cọc cừ gỗ D=(8-10)cm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 60 | Cọc tre làm giằng | Chương V | 0,8 | 100m |
| 61 | Phên nứa chắn đất | Chương V | 42 | m2 |
| 62 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 29,56 | Tấn |
| 63 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 1.126,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi