Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ BÀ ĐIỂM |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200472624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 11:03:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,515,042,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại và một số công tác khác không xác định từ khối lương thiết kế | 4% x Chi phí hạng mục xây lắp | 1 | khoản |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,22 | m3 |
| 3 | SXLĐ cốt thép bê tông đế trụ, đường kính cốt thép <=10mm | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 4 | Sơn gỗ 2 nước bằng sơn tổng hợp | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,31 | m2 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công cột găng dây | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 102 | cái |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép khung dàn thép | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,077 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,15 | m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tam giác phản quang | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt biển báo tròn phản quang | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Đèn báo hiệu | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cột gỗ 5x5x120 (cm) | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,03 | m3 |
| 12 | Dây phản quang | Phần Tổ chức giao thông trong thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.006 | m |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào san ủi khuôn đường, Máy ủi <=110CV, đất cấp II | Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,735 | 100M3 |
| 2 | Đắp taluy bằng đất ban ủi nền và đất đào cống bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,0179 | 100M3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm bù phụ nền đường | Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,1757 | 100M3 |
| 4 | Trải cấp phối đá dăm mặt đường | Mặt đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 9,44 | 100M3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày <=25cm, đá 1x2 Mác 250 | Mặt đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 533,06 | M3 |
| 6 | Bê tông gờ chặn, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Gờ chặn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 35,88 | M3 |
| 7 | Bê tông lót gờ chặn, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Gờ chặn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,96 | M3 |
| 8 | Ván khuôn thép gờ chặn | Gờ chặn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,3433 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất , lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | Biển báo-vạch sơn phân làn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 15 | Cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Biển báo - vạch sơn phân làn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | Cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | Biển báo - vạch sơn phân làn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Biển báo - vạch sơn phân làn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Biển báo - vạch sơn phân làn Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37,05 | M2 |
| 14 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 22,0204 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,2682 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,2169 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,8035 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống 400mm | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 46 | cái |
| 19 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <= 600mm | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <= 800mm | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 168 | cái |
| 21 | Lắp đặt gối đoạn ống đường kính ống <= 1000mm | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 74 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18 | đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 56 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 3m | Thân cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13 | đoạn ống |
| 30 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 137,01 | m3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 31,96 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 63,06 | m3 |
| 33 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | mối nối |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 84 | mối nối |
| 35 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 37 | mối nối |
| 36 | Trát mối nối cống dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Móng cống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 20,97 | m2 |
| 37 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Thân hố ga Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18,61 | m3 |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình | Thân hố ga Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 18,61 | m3 |
| 39 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Thân hố ga Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 118,22 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép | Thân hố ga Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,7362 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Thân hố ga Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,3696 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Thân hố ga Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,9071 | tấn |
| 43 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 chặn lưới chắn rác trước hố ga | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,88 | m3 |
| 44 | Bê tông bó lưới chắn rác đá 1x2, vữa BT mác 250 | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 17,76 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3187 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,0206 | tấn |
| 47 | Thép hình, thép tấm nắp đan, khuôn hầm | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,7482 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,7253 | 100m2 |
| 49 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 - Nắp đan | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49 | cái |
| 50 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 - Khuôn hầm | Nắp đan - khuôn hầm Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49 | cái |
| 51 | Bê tông hộp đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,82 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,3528 | 100m2 |
| 53 | C/c tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5mm | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,84 | m2 |
| 54 | C/c tấm cao su 720x223mm, dày 5mm | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,84 | m2 |
| 55 | C/c thép tấm Inox | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 143,08 | kg |
| 56 | C/c bu lông đai ốc Inox M10, L=12cm | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 98 | cái |
| 57 | C/c bu lông đai ốc Inox M10, L=5cm | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 392 | cái |
| 58 | C/c vít mở M10x80 | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 196 | Cái |
| 59 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=5cm | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 196 | Cái |
| 60 | Lắp dựng bộ van ngăn mùi | Hộp và cánh van ngăn mùi Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 49 | cái |
| 61 | Đóng cọc phần ngập đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp II | Đóng cừ laser thi công đoạn ống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,33 | 100m |
| 62 | Đóng cọc phần không ngập nước, chiều dài cọc <=10m, đất cấp II | Đóng cừ laser thi công đoạn ống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,11 | 100m |
| 63 | Nhổ cọc thao tác trên cạn | Đóng cừ laser thi công đoạn ống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,33 | 100m |
| 64 | Cung cấp Cừ lasen KWSP -III | Đóng cừ laser thi công đoạn ống Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 59,16 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi