Gói thầu: Gói thầu số 4 (xây lắp): Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT - XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4 (xây lắp): Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:23:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,340,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Nt | 40,702 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Nt | 24,605 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Nt | 46,417 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Nt | 45,269 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Nt | 10.849,708 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Nt | 53,096 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Nt | 53,096 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Nt | 143,647 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Nt | 143,647 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Nt | 134 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Nt | 134 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | Nt | 16,2408 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 16km tiếp theo | Nt | 16,2408 | 100tấn |
| 14 | Sản xuất kết cấu thép đế trụ biển báo | Nt | 0,105 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Nt | 43 | cái |
| 16 | Cung cấp bulon 2M10x120 và 4M20x400 | Nt | 43 | bộ |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Nt | 40 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Nt | 2 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Nt | 1 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm | Nt | 14 | cái |
| 21 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Nt | 110 | cái |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Nt | 28 | m2 |
| 23 | Di dời cột điện | Nt | 2 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi