Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472721-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 10:30:00 đến ngày 2020-05-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 808,504,209 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,4376 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 5,32 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 4,904 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 11,214 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng Chương V | 0,3317 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 4,9649 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng Chương V | 0,1573 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng Chương V | 0,1384 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 2,2213 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,415 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,0392 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,2241 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 5,63 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,5882 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 5,032 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng Chương V | 0,5724 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,2023 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 1,3259 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 6,108 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng Chương V | 0,826 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng Chương V | 0,4376 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 8,882 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng Chương V | 0,1692 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,0969 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng Chương V | 22,428 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 14,5558 | m3 |
| 28 | Xây gạch ống 8x8x19 không nung câu gạch thẻ 4x8x19 không nung, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 3,436 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 153,7075 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 212,6275 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 18,49 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 57,24 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 93 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 gạch 300x600mm | Đáp ứng Chương V | 22,38 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Đáp ứng Chương V | 5,316 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Chương V | 338,639 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng Chương V | 157,97 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 189,9275 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 306,6815 | m2 |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đáp ứng Chương V | 0,7304 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng Chương V | 0,7304 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,5252 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,5252 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.45mm | Đáp ứng Chương V | 1,2898 | 100m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 123,64 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 gạch 600x600mm | Đáp ứng Chương V | 110,04 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 gạch 300x300mm | Đáp ứng Chương V | 3,36 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 2,46 | m2 |
| 49 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng Chương V | 25,82 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng Chương V | 25,82 | m2 |
| 51 | Làm trần thạch cao khung nổi | Đáp ứng Chương V | 96,38 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng Chương V | 32,252 | m2 |
| 53 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính cường lực 8 ly | Đáp ứng Chương V | 8,22 | m2 |
| 54 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính mờ 5 ly | Đáp ứng Chương V | 1,76 | m2 |
| 55 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 kính trắng 5 ly | Đáp ứng Chương V | 22,272 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng Chương V | 21,912 | m2 |
| 57 | Hoa sắt bão vệ cửa sổ | Đáp ứng Chương V | 21,912 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 153,8216 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 34,6 | m |
| B | HẦM PHÂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,1164 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng Chương V | 0,6465 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,6465 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 0,482 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 2,6925 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 19,425 | m2 |
| 8 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng Chương V | 19,425 | m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng Chương V | 0,0278 | tấn |
| 10 | cung cấp bộ than củi, gạch vỡ dùng cho lọc hầm phân | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| C | VẬT TƯ NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Đáp ứng Chương V | 0,65 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Đáp ứng Chương V | 0,25 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Đáp ứng Chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Đáp ứng Chương V | 0,03 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co PVC D34 | Đáp ứng Chương V | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt lơi PVC D34 | Đáp ứng Chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt co PVC D27 | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt lơi PVC D27 | Đáp ứng Chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt co PVC D90 | Đáp ứng Chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt lơi PVC D90 | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê PVC D90 | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt gương soi + giá đỡ | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Đáp ứng Chương V | 1 | bể |
| 19 | Máy bơm 1HP | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 20 | Giếng thấm 4m | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| D | VẬT TƯ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo 55w | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 4 | lắp đặt ổ cắm 3 chấu | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P - 10A | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 2P - 20A | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB 2P - 60A | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 9 | Mặt công tắc | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 10 | Dimmer quạt | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế âm tường | Đáp ứng Chương V | 24 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Đáp ứng Chương V | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Đáp ứng Chương V | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Đáp ứng Chương V | 400 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn <= 8mm2 | Đáp ứng Chương V | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt ống ruột gà F21 | Đáp ứng Chương V | 300 | m |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà F25 | Đáp ứng Chương V | 500 | m |
| E | PHẦN SÂN + CÂY XANH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 3,3745 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 9,7023 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 58,2797 | m2 |
| 4 | Cung cấp đất san lấp công trình dày 0,45m | Đáp ứng Chương V | 101,304 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng Chương V | 2,1 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 19,668 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 19,668 | m3 |
| 8 | Cung cấp đất mùn trồng cây | Đáp ứng Chương V | 3 | bao |
| 9 | Cung cấp cây hoàng nam cao 1m, đường kính cây ~5cm | Đáp ứng Chương V | 3 | gốc cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi