Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444754 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 08:24:00 đến ngày 2020-05-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,421,320,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,8649 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,8649 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp II | 2,5947 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 3,3257 | 100m3 | |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ để đắp | 474,91 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 3,9883 | 100m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 398,8307 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,8024 | 100m2 | |
| 9 | Xoay mặt đường bằng máy | 2.658,871 | m2 | |
| 10 | Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ | 65,5263 | 10m | |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | 32,097 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6, mác 150 | 10,699 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 9,8426 | 100m2 | |
| 14 | Quét nước xi măng | 80,2425 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, mác 200 | 97,6065 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm dài 3,1m | 4 | cái | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | 4 | cái | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, đá 4x6, mác 150 | 0,064 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0547 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,5314 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <=10mm | 0,0012 | Tấn | |
| 22 | Gia công các kết cấu thép khác (chân cột) | 0,0362 | Tấn | |
| 23 | Gia công lan can | 0,0077 | Tấn | |
| 24 | Cung cấp boulon M20x500mm (mạ kẽm) | 16 | cái | |
| B | ||||
| 1 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | 2 | Đoạn ống | |
| 2 | Đào kênh mương chiều rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất cấp II | 0,3748 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 22,488 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất cấp bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,1499 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp II | 0,4498 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D 8-10cm bằng thủ công, chiều dài dọc >2,5m vào đất cấp I | 14,3505 | 100m | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,2756 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6, mác 150 | 1,2756 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,0952 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 200 | 2,7912 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính <=600mm | 4 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm | 2 | Đoạn ống | |
| 13 | Nối cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 1 | Mối nối | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <=28m | 0,1883 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, mác 200 | 2,5868 | m3 | |
| 16 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50kg | 0,0318 | Tấn | |
| 17 | Gia công thang sắt | 0,0569 | Tấn | |
| 18 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | 1 | cái | |
| 19 | Cung cấp tấm cao su dày 5mm | 0,81 | m2 | |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt bulon M10x30 | 22 | cái | |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt bulon M16x250 | 1 | cái | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bulon M16x200 | 1 | cái | |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt bulon M16x50 | 4 | cái | |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt bulon M10x200 | 2 | cái | |
| 25 | Cung cấp con lăn D50 | 1 | cái | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt nắp bịt D42 | 1 | cái | |
| 27 | Ống thép D42, dày 3mm | 1 | m | |
| 28 | Dây cáp thép bọc nhựa D10mm | 2,2 | m | |
| 29 | Dây cáp thép bọc nhựa D8mm | 1,8 | m | |
| 30 | Nẹp đầu dây cáp thép bọc nhựa D10mm+D8mm | 4 | cái | |
| 31 | Cung cấp lắp đặt ròng rọc D50 | 1 | cái | |
| 32 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi