Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200471187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 16:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 06:03:00 đến ngày 2020-05-11 16:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,601,042,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | XD RÃNH DỌC KM1857-KM1857 (TT) H.Trảng Bom | |||
| 1 | Tháo dỡ & lặt đặt BTĐS tấm đan TL<=250kg | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 416 | cái |
| 2 | Nạo vét lòng rãnh (Kể cả v/c vật liệu thừa ra khỏi phạm vi công trình) | -nt- | 1,704 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết BTCT bằng búa căn | -nt- | 31,2 | m3 |
| 4 | Sửa chữa rãnh tận dụng đá hộc cũ | -nt- | 31,2 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M.200 đáy rãnh | -nt- | 18,27 | m3 |
| C | Thay thế đan BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | -nt- | 0,29 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D<=18mm | -nt- | 0,34 | tấn |
| 4 | C/c, lắp đặt thép L75x75x6mm | -nt- | 0,789 | tấn |
| 5 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống kể cả vận chuyển) | -nt- | 12 | ck |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 (Kể cả v/c vật liệu thừa ra khỏi phạm vi công trình) | -nt- | 4,908 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) | -nt- | 0,532 | 100m3 |
| 8 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 14,63 | m3 |
| D | Phần BTCT đúc sẳn | |||
| 1 | BT đúc đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 40,86 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK<=10mm | -nt- | 2,54 | tấn |
| 3 | Bốc xếp rãnh (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 133 | ck |
| 4 | Lắp đặt rãnh quy cách 400x600 (kể cả đan + vữa miết mạch ) | -nt- | 1,33 | 100m |
| E | Đan rãnh BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 15,363 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | -nt- | 2,492 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | -nt- | 0,776 | tấn |
| 4 | C/c, lắp đặt thép L50x50x5mm | -nt- | 0,724 | tấn |
| 5 | C/c, lắp đặt thép L70x70x6mm | -nt- | 1,926 | tấn |
| 6 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống kể cả vận chuyển) | -nt- | 133 | ck |
| F | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 (Kể cả v/c vật liệu thừa ra khỏi phạm vi công trình) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đất tận dụng K=0.95 | -nt- | 0,058 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,512 | m3 |
| G | Hố thu BT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 2 | Cốt thép ĐK<=10mm | -nt- | 0,161 | tấn |
| 3 | Cốt thép ĐK<=18mm | -nt- | 0 | tấn |
| 4 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống kể cả vận chuyển) | -nt- | 2 | ck |
| 5 | Lắp đặt hố thu BTĐS | -nt- | 2 | cái |
| H | Đà hầm BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,286 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | -nt- | 0,053 | tấn |
| 3 | C/c, lắp đặt thép L50x50x5mm | -nt- | 0,038 | tấn |
| 4 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống kể cả vận chuyển) | -nt- | 2 | ck |
| 5 | Lắp đà hầm BTĐS | -nt- | 2 | cái |
| I | Đan BTCT đúc sẵn hố ga | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,348 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | -nt- | 0,002 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | -nt- | 0,102 | tấn |
| 4 | C/c, SX lắp đặt thép L50x50x5mm | -nt- | 0,057 | tấn |
| 5 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống kể cả vận chuyển) | -nt- | 4 | ck |
| 6 | Lắp tấm đan BTĐS | -nt- | 4 | cái |
| J | Tái lập vỉa hè BTXM | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2 M.200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,96 | m3 |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 | -nt- | 0,061 | 100m3 |
| K | Lề gia cố | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTN nóng C12.5, dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 7,634 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | -nt- | 7,634 | 100m2 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 | -nt- | 1,124 | 100m3 |
| 4 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 1,124 | 100m3 |
| L | XD RÃNH DỌC KM1863, TP.Biên Hòa | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 (Kể cả v/c vật liệu thừa ra khỏi phạm vi công trình) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,506 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) | -nt- | 1,92 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 53,57 | m3 |
| M | Phần BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 150,44 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK<=10mm | -nt- | 8,349 | tấn |
| 3 | Bốc xếp rãnh (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 487 | ck |
| 4 | Lắp đặt rãnh quy cách 400x600 (kể cả đan + vữa miết mạch ) | -nt- | 4,87 | 100m |
| N | Đan BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 54,027 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | -nt- | 9,689 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D<=18mm | -nt- | 1,111 | tấn |
| 4 | C/c, SX thép L50x50x5mm | -nt- | 6,032 | tấn |
| 5 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 487 | ck |
| O | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 (Kể cả vận chuyển vật liệu thừa ra khỏi phạm vi công trình) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đất tận dụng K=0.95 | -nt- | 0,292 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 4,096 | m3 |
| P | Hố thu BT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép ĐK<=10mm | -nt- | 1,27 | tấn |
| 3 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 16 | ck |
| 4 | Lắp đặt hố thu BTĐS TL=2,6T/CK | -nt- | 21 | cái |
| Q | Đà hầm BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,288 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS D<=18mm | -nt- | 0,42 | tấn |
| 3 | C/c, SX lắp đặt thép hình | -nt- | 0,301 | tấn |
| 4 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 16 | ck |
| 5 | Lắp đà hầm BTĐS | -nt- | 16 | cái |
| R | Lưỡi hố ga BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 2 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 16 | ck |
| 3 | Lắp cấu kiện BTĐS | -nt- | 16 | cái |
| S | Máng hầm BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | m3 |
| 2 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 16 | ck |
| 3 | Lắp đặt máng hầm BTĐS | -nt- | 16 | cái |
| T | Đan BTCT đúc sẵn hố ga | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,784 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | -nt- | 0,836 | tấn |
| 3 | C/c, SX lắp đặt thép L50x50x5mm | -nt- | 0,452 | tấn |
| 4 | Bốc xếp BTĐS (lên, xuống, kể cả vận chuyển) | -nt- | 32 | ck |
| 5 | Lắp tấm đan BTĐS | -nt- | 32 | cái |
| U | Lưới chắn rác | |||
| 1 | C/c, Lắp dựng lưới chắn rác STK (KT800x150mm) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| V | Tái lập vỉa hè bằng BTXM | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2 M.200 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 16,33 | m3 |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 | -nt- | 0,261 | 100m3 |
| W | Đường ngang bằng BTN nóng | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTN nóng C12.5, dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,53 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | -nt- | 0,53 | 100m2 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 | -nt- | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 0,08 | 100m3 |
| X | Bó vỉa bê tông | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 26,04 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 15,19 | m3 |
| Y | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi