Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200401924-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200339016
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ưu đãi của tỉnh Đồng Nai và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 14:57:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 319,192,345 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư Điện lực cấp và sử dụng lại
1 Cáp 24KV ACX 50mm2 Điện lực cấp 3.791 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 37,5 mét
3 Cáp điều khiển CVV 4x4,0mm2 Điện lực cấp 2,4 mét
4 Cáp điều khiển CVV 6x4,0mm2 Điện lực cấp 1,6 mét
5 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 28,5 mét
6 Cáp đồng bọc CV150 Điện lực cấp 28,5 mét
7 Cáp đồng bọc CV50 Điện lực cấp 17 mét
8 Cáp đồng bọc CV70 Điện lực cấp 71,5 mét
9 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 12,5 mét
10 Cáp đồng trần M25mm2 Điện lực cấp 49,504 kg
11 Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) Điện lực cấp 1,2 kg
12 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 119 kg
13 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 176 mét
14 Chân sứ đứng 24kV Điện lực cấp 136 cái
15 Đà hộp composite 110x80x5-2400 Điện lực cấp 4 cái
16 Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) Điện lực cấp 37 cái
17 Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp Điện lực cấp 20 cái
18 FCO 27kV - 100A Điện lực cấp 10 cái
19 FCO 27kV - 100A (SDL) Sử dụng lại hiện hữu 1 cái
20 Giá chùm treo máy biến áp 3x100 Điện lực cấp 1 Bộ
21 Giá chùm treo máy biến áp 3x75 Điện lực cấp 1 Bộ
22 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 11 cái
23 LA 18kV 10kA (SDL) Sử dụng lại hiện hữu 1 cái
24 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA Điện lực cấp 1 máy
25 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL) Sử dụng lại hiện hữu 2 máy
26 Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Điện lực cấp 3 máy
27 MCCB 3 cực 400V - 200A - 35KA (125-200A) Điện lực cấp 2 cái
28 MCCB 3 cực 600V - 320A - 35KA (200-320A) Điện lực cấp 1 cái
29 Ống PVC D114x4,9mm Điện lực cấp 11 m
30 Ống PVC D90x3,8mm Điện lực cấp 12 m
31 Sứ chằng lớn Điện lực cấp 12 cái
32 Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm Điện lực cấp 136 cái
33 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 31 cái
34 Cách điện treo polymer Điện lực cấp 42 chuỗi
35 Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 Điện lực cấp 8 cái
36 Thanh chống L50x50x5-1990 Điện lực cấp 37 cái
37 Thanh chống L50x50x5-810 Điện lực cấp 40 cái
38 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Điện lực cấp 42 trụ
39 Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) Điện lực cấp 2 bộ
B Phần vật tư nhà thầu cấp
1 Bảng chỉ danh thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
2 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
3 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 12 Bộ
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
5 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cuộn
6 Bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 8,208 m3
7 Bộ chống chằng hẹp φ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
8 Bộ ván khuôn móng bê tông trụ đôi 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
9 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 8 bộ
10 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 76 bộ
11 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 25 bộ
12 Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 38 bộ
13 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 5 bộ
14 Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
15 Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
16 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 73 bộ
17 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
18 Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 11 bộ
19 Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
20 Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 bộ
21 Boulon mắt 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 12 bộ
22 Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 14 bộ
23 Boulon móc D16x300+long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
24 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 21 cái
25 Chụp đầu cosse 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
26 Chụp đầu cosse 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
27 Chụp đầu cosse 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
28 Chụp đầu cosse 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 19 cái
29 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 cái
30 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 cái
31 Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 11 bộ
32 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 cái
33 Co 90 độ PVC 114 (Loại dày) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
34 Co 90 độ PVC 90 (Loại dày) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 cái
35 Co 135 độ PVC 114 (Loại dày) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
36 Co 135 độ PVC 90 (Loại dày) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
37 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
38 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 250) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
39 Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 280) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
40 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 230) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
41 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 280) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
42 Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 320) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
43 Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 40 cọc
44 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
45 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 3 cái
46 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
47 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 19 cái
48 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 cái
49 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 6 Sợi
50 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 5 Sợi
51 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 72 sợi
52 Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 67 sợi
53 Giáp níu dừng dây bọc 50 + Yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 42 bộ
54 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 1 tuýp
55 Kẹp cáp 3 boulon B46x136 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 96 cái
56 Kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 40 bộ
57 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 16 cái
58 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
59 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 13 cái
60 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 bộ
61 Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 21 cái
62 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
63 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 cái
64 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 14 cái
65 Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 12 cái
66 Móc treo chữ U D16-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 84 cái
67 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 12 cái
68 Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 40 cái
69 Ống bọc cách điện D30/15 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 9 mét
70 Ống nối dây AC cỡ 50mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 9 cái
71 Ống nối dây AC120mm2 (Không lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 4 cái
72 Ty neo φ22x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 12 cái
73 Uclevis - 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 31 bộ
74 Xi măng bịt miệng ống Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 2 kg
75 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% 24 cái
C Phần nhân công, máy thi công
1 Lắp bộ sứ đứng 24kV Phần nhân công / máy thi công 136 bộ
2 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3x50kVA XDM Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
3 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA Nâng cấp Phần nhân công / máy thi công 1 bộ
4 Đào, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m Phần nhân công / máy thi công 6 móng
5 Đào, đắp đất móng M12 Phần nhân công / máy thi công 30 móng
6 Đào, đắp đất móng neo lệch trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
7 Đào, đắp đất móng neo xuống trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 10 móng
8 Đào, đắp đất móng tiếp địa lặp LA 3 pha trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
9 Đào, đắp đất móng tiếp địa lặp lại trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 5 bộ
10 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Phần nhân công / máy thi công 8,208 m3
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Phần nhân công / máy thi công 22 cọc
12 Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) Phần nhân công / máy thi công 18 cọc
13 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Phần nhân công / máy thi công 42 trụ
14 Lắp bộ FCO 27kV - 100A Phần nhân công / máy thi công 11 bộ
15 Lắp bộ giá chùm treo máy biến áp 3x100 Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
16 Lắp bộ giá chùm treo máy biến áp 3x75 Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
17 Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 50mm2 (≥10m) Phần nhân công / máy thi công 3,717 km
18 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) Phần nhân công / máy thi công 0,598 km
19 Kéo dây tiếp địa lặp lại, LA Phần nhân công / máy thi công 28 kg
20 Kéo dây tiếp địa trong TBA Phần nhân công / máy thi công 96 mét
21 Lắp bộ LA 18kV 10kA Phần nhân công / máy thi công 12 bộ
22 Lắp bộ dây neo AG trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
23 Lắp bộ dây neo DG trụ 12m Phần nhân công / máy thi công 10 bộ
24 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D > 150mm2 Phần nhân công / máy thi công 28,5 m
25 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Phần nhân công / máy thi công 28,5 m
26 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Phần nhân công / máy thi công 125 m
27 Lắp đà composite 2400mm đơn Phần nhân công / máy thi công 4 bộ
28 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 21 bộ
29 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ Phần nhân công / máy thi công 8 bộ
30 Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo Phần nhân công / máy thi công 10 bộ
31 Lắp ống nhựa PVC D114 Phần nhân công / máy thi công 11 mét
32 Lắp ống nhựa PVC D90 Phần nhân công / máy thi công 12 mét
33 Lắp ván khuôn móng bê tông trụ đôi 12m Phần nhân công / máy thi công 6 bộ
34 Lắp máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA Phần nhân công / máy thi công 1 máy
35 Lắp máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA Phần nhân công / máy thi công 3 máy
36 Lắp bộ cách điện treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 42 bộ
37 Lắp tủ trạm treo (3 pha) Phần nhân công / máy thi công 2 bộ
D Phần nhân công, máy thi công tháo, lắp vật tư hiện hữu
1 Nhổ trụ BTLT 10,5m Phần nhân công / máy thi công 11 trụ
2 Tháo xà đơn X-1,66Đ Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
3 Tháo bộ sứ đỉnh Phần nhân công / máy thi công 7 Bộ
4 Tháo Sứ đứng Phần nhân công / máy thi công 3 Sứ
5 Tháo sứ ống chỉ Phần nhân công / máy thi công 9 Sứ
6 Tháo Chuỗi sừ treo Polymer Phần nhân công / máy thi công 6 Bộ
7 Tháo bộ chằng Phần nhân công / máy thi công 3 Bộ
8 Tháo hạ dây AC50, AC70 Phần nhân công / máy thi công 1,2846 km
9 Tháo bộ FCO Phần nhân công / máy thi công 1 cái
10 Tháo MBA ≤75KVA Phần nhân công / máy thi công 2 máy
11 Tháo thùng trạm 1 pha Phần nhân công / máy thi công 1 cái
12 Tháo bộ FCO Phần nhân công / máy thi công 1 cái
13 Tháo bộ LA Phần nhân công / máy thi công 1 cái
14 Tháo ống PVC D90 Phần nhân công / máy thi công 16 mét
15 Tháo dây CV70 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 26 mét
16 Tháo dây CV95 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 54 mét
17 Tháo dây CV120 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 18 mét
18 Lắp xà đơn X-1,66Đ Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
19 Lắp bộ sứ đỉnh Phần nhân công / máy thi công 1 Bộ
20 Lắp Sứ đứng Phần nhân công / máy thi công 2 Sứ
21 Căng dây AC50, AC70 Phần nhân công / máy thi công 0,6407 km
22 Lắp bộ FCO Phần nhân công / máy thi công 1 cái
23 Lắp ống PVC D90 Phần nhân công / máy thi công 12 mét
24 Lắp dây CV70 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 18 mét
25 Lắp dây CV95 xuống thiết bị Phần nhân công / máy thi công 54 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->