Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200401924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Cẩm Mỹ - Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi của tỉnh Đồng Nai và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:57:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 319,192,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư Điện lực cấp và sử dụng lại | |||
| 1 | Cáp 24KV ACX 50mm2 | Điện lực cấp | 3.791 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 37,5 | mét |
| 3 | Cáp điều khiển CVV 4x4,0mm2 | Điện lực cấp | 2,4 | mét |
| 4 | Cáp điều khiển CVV 6x4,0mm2 | Điện lực cấp | 1,6 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 28,5 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc CV150 | Điện lực cấp | 28,5 | mét |
| 7 | Cáp đồng bọc CV50 | Điện lực cấp | 17 | mét |
| 8 | Cáp đồng bọc CV70 | Điện lực cấp | 71,5 | mét |
| 9 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 12,5 | mét |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2 | Điện lực cấp | 49,504 | kg |
| 11 | Cáp nhôm A-70 (Buộc cổ sứ) | Điện lực cấp | 1,2 | kg |
| 12 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 119 | kg |
| 13 | Cáp thép 5/8" | Điện lực cấp | 176 | mét |
| 14 | Chân sứ đứng 24kV | Điện lực cấp | 136 | cái |
| 15 | Đà hộp composite 110x80x5-2400 | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 16 | Đà sắt L75x75x8-2100 - 3 ốp (Lệch 100%) | Điện lực cấp | 37 | cái |
| 17 | Đà sắt L75x75x8-2200 - 4 ốp | Điện lực cấp | 20 | cái |
| 18 | FCO 27kV - 100A | Điện lực cấp | 10 | cái |
| 19 | FCO 27kV - 100A (SDL) | Sử dụng lại hiện hữu | 1 | cái |
| 20 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Điện lực cấp | 1 | Bộ |
| 21 | Giá chùm treo máy biến áp 3x75 | Điện lực cấp | 1 | Bộ |
| 22 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 11 | cái |
| 23 | LA 18kV 10kA (SDL) | Sử dụng lại hiện hữu | 1 | cái |
| 24 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Điện lực cấp | 1 | máy |
| 25 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA (SDL) | Sử dụng lại hiện hữu | 2 | máy |
| 26 | Máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Điện lực cấp | 3 | máy |
| 27 | MCCB 3 cực 400V - 200A - 35KA (125-200A) | Điện lực cấp | 2 | cái |
| 28 | MCCB 3 cực 600V - 320A - 35KA (200-320A) | Điện lực cấp | 1 | cái |
| 29 | Ống PVC D114x4,9mm | Điện lực cấp | 11 | m |
| 30 | Ống PVC D90x3,8mm | Điện lực cấp | 12 | m |
| 31 | Sứ chằng lớn | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 32 | Sứ đứng 24KV, đường rò 540mm | Điện lực cấp | 136 | cái |
| 33 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 31 | cái |
| 34 | Cách điện treo polymer | Điện lực cấp | 42 | chuỗi |
| 35 | Thanh chống Composite dẹp 10x40x920 | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 36 | Thanh chống L50x50x5-1990 | Điện lực cấp | 37 | cái |
| 37 | Thanh chống L50x50x5-810 | Điện lực cấp | 40 | cái |
| 38 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Điện lực cấp | 42 | trụ |
| 39 | Tủ trạm treo + khóa + boulon + Bakelit + Collier (3 pha) | Điện lực cấp | 2 | bộ |
| B | Phần vật tư nhà thầu cấp | |||
| 1 | Bảng chỉ danh thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 2 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 3 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | Bộ |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 5 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cuộn |
| 6 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8,208 | m3 |
| 7 | Bộ chống chằng hẹp φ60/50x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 8 | Bộ ván khuôn móng bê tông trụ đôi 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 9 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 8 | bộ |
| 10 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 76 | bộ |
| 11 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 25 | bộ |
| 12 | Boulon 16x300VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 38 | bộ |
| 13 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 5 | bộ |
| 14 | Boulon 16x450VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 15 | Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 16 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 73 | bộ |
| 17 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 18 | Boulon 16x550VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 11 | bộ |
| 19 | Boulon 16x650VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 20 | Boulon 16x750VRS + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | bộ |
| 21 | Boulon mắt 16x250+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | bộ |
| 22 | Boulon mắt 16x300+ long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | bộ |
| 23 | Boulon móc D16x300+long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 24 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 25 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 26 | Chụp đầu cosse 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 27 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 28 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 29 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 30 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 31 | Chụp đầu FCO (Trên + Dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 11 | bộ |
| 32 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 33 | Co 90 độ PVC 114 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 34 | Co 90 độ PVC 90 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | cái |
| 35 | Co 135 độ PVC 114 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 36 | Co 135 độ PVC 90 (Loại dày) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 37 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 38 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 39 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 114 (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 40 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 230) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 41 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 280) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 42 | Cổ dê kẹp ống PVC φ 90 (có giá nới) (CD: 320) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 43 | Cọc tiếp đất φ16 - 2,4m (mạ đồng 16µm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 40 | cọc |
| 44 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 45 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 3 | cái |
| 46 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 47 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 19 | cái |
| 48 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | cái |
| 49 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 6 | Sợi |
| 50 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 5 | Sợi |
| 51 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ góc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 72 | sợi |
| 52 | Dây phi kim buộc cổ sứ (trụ thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 67 | sợi |
| 53 | Giáp níu dừng dây bọc 50 + Yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 42 | bộ |
| 54 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 1 | tuýp |
| 55 | Kẹp cáp 3 boulon B46x136 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 96 | cái |
| 56 | Kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 40 | bộ |
| 57 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 16 | cái |
| 58 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 59 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 13 | cái |
| 60 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | bộ |
| 61 | Kẹp quai 4/0 (quai đồng 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 21 | cái |
| 62 | Khâu ven răng ngoài D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 63 | Khâu ven răng trong D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | cái |
| 64 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 14 | cái |
| 65 | Máng che dây chằng dày 0,8x2000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 66 | Móc treo chữ U D16-100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 84 | cái |
| 67 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) + đĩa sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 68 | Ốc xiết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 40 | cái |
| 69 | Ống bọc cách điện D30/15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 9 | mét |
| 70 | Ống nối dây AC cỡ 50mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 9 | cái |
| 71 | Ống nối dây AC120mm2 (Không lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 4 | cái |
| 72 | Ty neo φ22x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 12 | cái |
| 73 | Uclevis - 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 31 | bộ |
| 74 | Xi măng bịt miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 2 | kg |
| 75 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V - Hàng mới 100% | 24 | cái |
| C | Phần nhân công, máy thi công | |||
| 1 | Lắp bộ sứ đứng 24kV | Phần nhân công / máy thi công | 136 | bộ |
| 2 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 3x50kVA XDM | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA Nâng cấp | Phần nhân công / máy thi công | 1 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất móng bê tông trụ đôi 12m | Phần nhân công / máy thi công | 6 | móng |
| 5 | Đào, đắp đất móng M12 | Phần nhân công / máy thi công | 30 | móng |
| 6 | Đào, đắp đất móng neo lệch trụ 12m | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất móng neo xuống trụ 12m | Phần nhân công / máy thi công | 10 | móng |
| 8 | Đào, đắp đất móng tiếp địa lặp LA 3 pha trụ 12m | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 9 | Đào, đắp đất móng tiếp địa lặp lại trụ 12m | Phần nhân công / máy thi công | 5 | bộ |
| 10 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | Phần nhân công / máy thi công | 8,208 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Phần nhân công / máy thi công | 22 | cọc |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA (đất cấp 3) | Phần nhân công / máy thi công | 18 | cọc |
| 13 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Phần nhân công / máy thi công | 42 | trụ |
| 14 | Lắp bộ FCO 27kV - 100A | Phần nhân công / máy thi công | 11 | bộ |
| 15 | Lắp bộ giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp bộ giá chùm treo máy biến áp 3x75 | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 17 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 50mm2 (≥10m) | Phần nhân công / máy thi công | 3,717 | km |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (<10m) | Phần nhân công / máy thi công | 0,598 | km |
| 19 | Kéo dây tiếp địa lặp lại, LA | Phần nhân công / máy thi công | 28 | kg |
| 20 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Phần nhân công / máy thi công | 96 | mét |
| 21 | Lắp bộ LA 18kV 10kA | Phần nhân công / máy thi công | 12 | bộ |
| 22 | Lắp bộ dây neo AG trụ 12m | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| 23 | Lắp bộ dây neo DG trụ 12m | Phần nhân công / máy thi công | 10 | bộ |
| 24 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D > 150mm2 | Phần nhân công / máy thi công | 28,5 | m |
| 25 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Phần nhân công / máy thi công | 28,5 | m |
| 26 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Phần nhân công / máy thi công | 125 | m |
| 27 | Lắp đà composite 2400mm đơn | Phần nhân công / máy thi công | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 đơn cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 21 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2100 kép cột đỡ | Phần nhân công / máy thi công | 8 | bộ |
| 30 | Lắp đặt xà thép L75x75x8x2200 kép cột néo | Phần nhân công / máy thi công | 10 | bộ |
| 31 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Phần nhân công / máy thi công | 11 | mét |
| 32 | Lắp ống nhựa PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 12 | mét |
| 33 | Lắp ván khuôn móng bê tông trụ đôi 12m | Phần nhân công / máy thi công | 6 | bộ |
| 34 | Lắp máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | máy |
| 35 | Lắp máy biến áp AMORPHOUS 12,7/0,23-0,46kV 50kVA | Phần nhân công / máy thi công | 3 | máy |
| 36 | Lắp bộ cách điện treo Polymer | Phần nhân công / máy thi công | 42 | bộ |
| 37 | Lắp tủ trạm treo (3 pha) | Phần nhân công / máy thi công | 2 | bộ |
| D | Phần nhân công, máy thi công tháo, lắp vật tư hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | Phần nhân công / máy thi công | 11 | trụ |
| 2 | Tháo xà đơn X-1,66Đ | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo bộ sứ đỉnh | Phần nhân công / máy thi công | 7 | Bộ |
| 4 | Tháo Sứ đứng | Phần nhân công / máy thi công | 3 | Sứ |
| 5 | Tháo sứ ống chỉ | Phần nhân công / máy thi công | 9 | Sứ |
| 6 | Tháo Chuỗi sừ treo Polymer | Phần nhân công / máy thi công | 6 | Bộ |
| 7 | Tháo bộ chằng | Phần nhân công / máy thi công | 3 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ dây AC50, AC70 | Phần nhân công / máy thi công | 1,2846 | km |
| 9 | Tháo bộ FCO | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 10 | Tháo MBA ≤75KVA | Phần nhân công / máy thi công | 2 | máy |
| 11 | Tháo thùng trạm 1 pha | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 12 | Tháo bộ FCO | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 13 | Tháo bộ LA | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 14 | Tháo ống PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 16 | mét |
| 15 | Tháo dây CV70 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 26 | mét |
| 16 | Tháo dây CV95 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 54 | mét |
| 17 | Tháo dây CV120 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 18 | mét |
| 18 | Lắp xà đơn X-1,66Đ | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 19 | Lắp bộ sứ đỉnh | Phần nhân công / máy thi công | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp Sứ đứng | Phần nhân công / máy thi công | 2 | Sứ |
| 21 | Căng dây AC50, AC70 | Phần nhân công / máy thi công | 0,6407 | km |
| 22 | Lắp bộ FCO | Phần nhân công / máy thi công | 1 | cái |
| 23 | Lắp ống PVC D90 | Phần nhân công / máy thi công | 12 | mét |
| 24 | Lắp dây CV70 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 18 | mét |
| 25 | Lắp dây CV95 xuống thiết bị | Phần nhân công / máy thi công | 54 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi