Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200452615-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200251461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020, chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020 (chương trình 135) và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 15:00:00 đến ngày 2020-05-11 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,800,098,474 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Hót sụt bằng máy, đất cấp I Theo HSTK 16,5237 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 84,5979 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 89,4426 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 271,2682 100m3
5 Đào nền đường đá cấp IV Theo HSTK 34,7289 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,8913 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 6,2656 100m3
8 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,2149 100m3
9 Đào cấp, đất cấp IV Theo HSTK 2,2568 100m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 29,9476 100m3
B Mặt đường
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 1.818,3354 m3
2 Bạt dứa Theo HSTK 129,8811 100m2
3 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 129,6545 100m2
4 Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo HSTK 0,2266 100m2
5 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 13,0471 100m2
6 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 8,2265 100m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 15,8195 100m3
8 Đào khuôn đường đá cấp IV Theo HSTK 1,3523 100m3
C Rãnh gia cố
1 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 211,4974 m3
2 Bạt dứa Theo HSTK 20,3712 100m2
3 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 9,7315 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 2,4264 100m3
D Biển báo
1 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Theo HSTK 1,2 m2
2 Thép làm cột biển báo Theo HSTK 7,2 m
3 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,15 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 0,15 m3
E Điều Phối
1 Vận chuyển đất phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 1,55 100m3
2 Vận chuyển đất phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 8,39 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSTK 5,84 100m3
4 Vận chuyển đất phạm vi <= 700m, đất cấp II Theo HSTK 3,7 100m3
5 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 1,71 100m3
6 Vận chuyển đất phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 14,05 100m3
7 Vận chuyển đất phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo HSTK 17,1 100m3
8 Vận chuyển đất phạm vi <= 700m, đất cấp III Theo HSTK 2,05 100m3
9 Vận chuyển đất phạm vi <= 300m, đất cấp IV Theo HSTK 27,54 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi <= 500m, đất cấp IV Theo HSTK 4,43 100m3
11 Vận chuyển đất phạm vi <= 700m, đất cấp IV Theo HSTK 7,02 100m3
12 Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSTK 9,13 100m3
F Cống tròn
1 Lắp đặt ống cống Theo HSTK 76 cấu kiện
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo HSTK 56 1 ống
3 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m Theo HSTK 15 1 ống
4 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 2,00 m Theo HSTK 5 1 ống
5 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 3,1367 tấn
6 Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm Theo HSTK 0,4578 tấn
7 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 35,85 m3
8 Bê tông điểm đổi dốc, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 3,01 m3
9 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 6,09 100m2
10 Ván khuôn khối BTXM Theo HSTK 0,4956 100m2
11 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 Theo HSTK 157,75 m3
12 Xây đá hộc, xây móng, chân khay, sân gia cố, vữa XM mác 100 Theo HSTK 296,64 m3
13 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 18,47 m3
14 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 1,0513 100m3
15 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,572 100m3
16 Đào móng, đất cấp IV Theo HSTK 8,5347 100m3
17 Đào vuốt mái, đất cấp II Theo HSTK 0,7781 100m3
18 Đào vuốt mái, đất cấp III Theo HSTK 0,2785 100m3
19 Đào vuốt mái, đất cấp IV Theo HSTK 2,7265 100m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 2,4118 100m3
21 Đào đá cấp IV, cự ly <=300m Theo HSTK 0,5322 100m3
G Cống bản
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 25 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,2025 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,3476 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,1218 tấn
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 6,48 m3
6 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,3353 100m2
7 Bê tông lớp phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,65 m3
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,8 m3
9 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,3766 100m2
10 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK 72,34 m3
11 Xây đá hộc tường cống, vữa XM mác 100 Theo HSTK 45,92 m3
12 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 6,02 m3
13 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,5619 100m3
14 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,39 100m3
15 Đào móng, đất cấp IV Theo HSTK 1,8089 100m3
16 Đào vuốt mái, đất cấp II Theo HSTK 0,3391 100m3
17 Đào vuốt mái, đất cấp III Theo HSTK 0,1502 100m3
18 Đào vuốt mái, đất cấp IV Theo HSTK 1,6256 100m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,6597 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->