Gói thầu: số 1: Nhà văn hóa xã Hậu Mỹ Phú

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200470628-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu số 1: Nhà văn hóa xã Hậu Mỹ Phú
Số hiệu KHLCNT 20200457916
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 14:54:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,831,024,881 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) 0 khoản
2 + Chi phí xây dựng lán trại + Chi phí xây dựng lán trại 0 khoản
B NHÀ VĂN HÓA XÃ HẬU MỸ PHÚ
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Dọn dẹp mặt bằng thi công 6,29 100m2
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 9,049 100M3
3 Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I 263,88 100M
4 Đào bùn lỏng đầu cừ Đào bùn lỏng đầu cừ 23,456 M3
5 Đắp cát phủ đầu cừ Đắp cát phủ đầu cừ 23,456 M3
6 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 25,528 M3
7 Lót nylon đáy móng (luôn công) Lót nylon đáy móng (luôn công) 255,28 M2
8 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 91,76 M3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 1,419 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 1,393 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 2,511 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,071 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,141 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,775 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm 2,115 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm 0,938 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm 0,077 Tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 7,876 100M3
19 Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 6,378 M3
20 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 16,642 M3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng 1,574 100M2
22 Lót nylon tránh mất nước (luôn công) Lót nylon tránh mất nước (luôn công) 77,266 M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,447 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,112 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,01 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,232 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 1,315 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,321 Tấn
29 Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,189 M3
30 Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 22,908 M3
31 Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m 3,458 100M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 1,17 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,684 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 2,014 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm 0,435 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm 2,252 Tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 41,698 M3
38 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m 4,778 100M2
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 1,342 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,143 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,108 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 1,439 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 2,857 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 1,302 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm 0,511 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm 0,066 Tấn
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 39,102 M3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m 4,198 100M2
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,443 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 3,332 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,811 Tấn
52 Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 24,877 M3
53 Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. 4,89 100M2
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,907 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,515 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,448 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,647 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,064 Tấn
59 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 2,728 M3
60 Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang 0,303 100M2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,035 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,045 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,301 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,118 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,092 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm 0,053 Tấn
67 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,909 M3
68 Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 12,579 M3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp 1,774 100M2
70 Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) 177,38 M2
71 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,81 M3
72 Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,932 M3
73 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 0,595 M3
74 Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc 1,052 100M3
75 Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 30,537 M3
76 Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) 305,37 M2
77 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) 38,473 M3
78 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16m, vữa mác 75 (trong nhà) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16m, vữa mác 75 (trong nhà) 25,712 M3
79 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) 7,872 M3
80 Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) 21,434 M3
81 Xây lan can gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) Xây lan can gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) 3,181 M3
82 Lắp dựng cửa khung nhôm Lắp dựng cửa khung nhôm 102,92 M2
83 Lắp dựng khung cửa inox bảo vệ Lắp dựng khung cửa inox bảo vệ 63,12 M2
84 Cửa đi khung nhôm lambri +kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (Đ1, Đ2) Cửa đi khung nhôm lambri +kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (Đ1, Đ2) 28,6 M2
85 Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) 11,2 M2
86 Cửa sổ khung nhôm +kính 4,7ly + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (S1,S2,S3,S4) Cửa sổ khung nhôm +kính 4,7ly + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (S1,S2,S3,S4) 63,12 M2
87 Vách kính khung nhôm mặt tiền Vách kính khung nhôm mặt tiền 48,07 M2
88 Vách kính khung nhôm trong nhà Vách kính khung nhôm trong nhà 40,5 M2
89 Vách kính khung nhôm hệ 700 có cửa bậc (VK1,KV2,VK3) Vách kính khung nhôm hệ 700 có cửa bậc (VK1,KV2,VK3) 48,07 M2
90 Vách cửa đi+cửa sổ khung nhôm + kinh (VK4) Vách cửa đi+cửa sổ khung nhôm + kinh (VK4) 40,5 M2
91 Lắp dựng lan can inox Lắp dựng lan can inox 14,22 M2
92 Lan can cầu thang tay vịn inox D42 thanh hộp 40x20-20x20 dày 1,2 ly Lan can cầu thang tay vịn inox D42 thanh hộp 40x20-20x20 dày 1,2 ly 12,24 M2
93 Tay vịn lan can inox D60, thanh đứng D32 H=0,1 (luôn công) Tay vịn lan can inox D60, thanh đứng D32 H=0,1 (luôn công) 30,6 Md
94 Lan can sân khấu Inox: D60 dày 1,2 ly và hộp 20 x 20 x 1,2ly Lan can sân khấu Inox: D60 dày 1,2 ly và hộp 20 x 20 x 1,2ly 1,98 M2
95 Lắp dựng lam nhôm hộp Lắp dựng lam nhôm hộp 22,74 M2
96 Lam nhôm hộp khung 25x76, thanh 25x50, sơn tĩnh điện (LN) Lam nhôm hộp khung 25x76, thanh 25x50, sơn tĩnh điện (LN) 22,74 M2
97 Cửa nắp thông mái tôn dày 1 ly, khung sắt L30x30 sơn dầu (luôn công) Cửa nắp thông mái tôn dày 1 ly, khung sắt L30x30 sơn dầu (luôn công) 1 Bộ
98 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m 1,896 Tấn
99 Thép L63x63x6: Thép L63x63x6: 1.069,15 Kg
100 Thép L50x50x5: Thép L50x50x5: 412,3 Kg
101 Thép L80x50x5: Thép L80x50x5: 64,65 Kg
102 Thép bản 6 ly: Thép bản 6 ly: 223,67 Kg
103 Thép bản 20 ly: Thép bản 20 ly: 125,6 Kg
104 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 1,895 Tấn
105 Bulon D18-L650 (luôn công) Bulon D18-L650 (luôn công) 48 Cái
106 Bulon D12-L50 (luôn công) Bulon D12-L50 (luôn công) 112 Cái
107 Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) 0,719 Tấn
108 Thép L50x50x5: Thép L50x50x5: 180,39 Kg
109 Thép bản 6 ly: Thép bản 6 ly: 33,01 Kg
110 Thép tròn D12: Thép tròn D12: 47,94 Kg
111 Thép tròn D16: Thép tròn D16: 458,08 Kg
112 Lắp dựng giằng thép Lắp dựng giằng thép 0,719 Tấn
113 Bulon D12-L80 (luôn công) Bulon D12-L80 (luôn công) 20 Cái
114 Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 1,552 Tấn
115 Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) 352,8 M
116 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 332,884 M2
117 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z 2,873 100M2
118 Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) 10,08 M2
119 Đóng trần thạch cao khung nhôm chìm (luôn công) Đóng trần thạch cao khung nhôm chìm (luôn công) 303 M2
120 Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn 30,24 M2
121 Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) 210,544 M2
122 Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) 47,932 M2
123 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (ngoài) Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (ngoài) 99,507 M2
124 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) 64,032 M2
125 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 443,596 M2
126 Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 48,676 M2
127 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 203,255 M2
128 Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 92,208 M2
129 Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) 186,948 M2
130 Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) 327,832 M2
131 Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 285,1 Mét
132 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 69,805 M2
133 Láng granitô bậc cấp Láng granitô bậc cấp 69,805 M2
134 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 161,3 Mét
135 Trát granitô cạnh bậc cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 Trát granitô cạnh bậc cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 4,922 M2
136 Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 26,753 M2
137 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) 375,704 M2
138 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm 133,64 M2
139 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) 1.252,416 M2
140 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm 29,36 M2
141 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm 676,75 M2
142 Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm 35,975 M2
143 Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) 527,561 M2
144 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) 858,56 M2
145 Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) 402,457 M2
146 Bả bằng matít vào tường (trong nhà) Bả bằng matít vào tường (trong nhà) 1.202,301 M2
147 Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 930,017 M2
148 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 2.060,861 M2
149 Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆC NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) cao 300mm khung thép hộp STK 20 x 20 x 1,2 Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆC NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) cao 300mm khung thép hộp STK 20 x 20 x 1,2 1 Bộ
150 Bộ chữ "NHÀ VĂN HÓA XÃ HẬU MỸ PHÚ".(chữ Inox cao 400) Bộ chữ "NHÀ VĂN HÓA XÃ HẬU MỸ PHÚ".(chữ Inox cao 400) 19 Chữ
151 Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m 7,435 100M2
152 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 2,505 100M2
153 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng 2,505 100M2
154 Đào vét lại để lót móng HTH, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Đào vét lại để lót móng HTH, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 1,224 M3
155 Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) 6,12 M2
156 Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,612 M3
157 Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 0,833 M3
158 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH 0,051 100M2
159 Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 6mm, cao <=4m Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 6mm, cao <=4m 0,004 Tấn
160 Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 8mm, cao <=4m Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 8mm, cao <=4m 0,022 Tấn
161 Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 10mm, cao <=4m Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 10mm, cao <=4m 0,05 Tấn
162 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,235 M3
163 Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,238 M3
164 Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 3,12 M2
165 Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 13,51 M2
166 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 16,63 M2
167 Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 0,285 M3
168 Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp 0,013 100M2
169 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,002 Tấn
170 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,036 Tấn
171 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,002 Tấn
172 Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg 3 Cái
173 LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg 2 Cái
174 Dọn dẹp mặt bằng Dọn dẹp mặt bằng 0,12 100m2
175 Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,131 100M3
176 Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) 5,88 M2
177 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,432 M3
178 SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 1,275 M3
179 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp 0,126 100M2
180 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,008 Tấn
181 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,056 Tấn
182 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,082 Tấn
183 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung lưới chận rác Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung lưới chận rác 0,049 Tấn
184 Thép L50x50x5: Thép L50x50x5: 21,489 Kg
185 Thép bản 50x5 ly: Thép bản 50x5 ly: 28,224 Kg
186 Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,341 M3
187 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,08 M2
188 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 7,542 M2
189 Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn 6,96 M2
190 Sơn chống rĩ lưới thép chặn rác các loại Sơn chống rĩ lưới thép chặn rác các loại 2,724 M2
191 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 6 Cái
192 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg 3 Cái
193 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 250 kg LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 250 kg 6 Cái
194 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, >250 kg LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, >250 kg 3 Cái
195 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,094 100M3
196 Dọn dẹp mặt bằng thi công Dọn dẹp mặt bằng thi công 0,2 100m2
197 Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 0,105 100M3
198 Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) 4,05 M2
199 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,32 M3
200 SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 0,232 M3
201 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp 0,038 100M2
202 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,006 Tấn
203 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,018 Tấn
204 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,002 Tấn
205 Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,622 M3
206 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,25 M2
207 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 8,407 M2
208 Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn 1,8 M2
209 LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg 10 Cái
210 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,082 100M3
211 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I 44,46 M3
212 Đắp cát móng đường ống, đường cống Đắp cát móng đường ống, đường cống 6,84 M3
213 Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 32,027 M3
214 Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) 8 Bộ
215 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) 8 Cái
216 Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện 2 Bộ
217 Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món 4 Bộ
218 Lắp đặt vòi rửa D21 Lắp đặt vòi rửa D21 8 Bộ
219 Lắp đặt phễu thu (inox) Lắp đặt phễu thu (inox) 10 Cái
220 Lắp đặt bồn nước nhựa 3,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) Lắp đặt bồn nước nhựa 3,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) 1 Cái
221 Máy bơm nước Q=3,6m3/h H=24m, P=1HP (có rơ le chống cạn, tủ điện, cáp điện, rubbe thu nước…) Máy bơm nước Q=3,6m3/h H=24m, P=1HP (có rơ le chống cạn, tủ điện, cáp điện, rubbe thu nước…) 1 Cái
222 Lắp đặt van phao tự động D 27 Lắp đặt van phao tự động D 27 1 Cái
223 Lắp đặt van thau D60 (loại xoay) Lắp đặt van thau D60 (loại xoay) 1 Cái
224 Lắp đặt van PVC D27 Lắp đặt van PVC D27 1 Cái
225 Lắp đặt van PVC D34 Lắp đặt van PVC D34 6 Cái
226 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly 0,44 100M
227 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly 0,28 100M
228 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly 0,56 100M
229 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2.1 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2.1 ly 0,28 100M
230 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly 0,36 100M
231 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly 4,12 100M
232 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly 0,4 100M
233 Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm 1,14 100M
234 Jiont nối ống HDPE D250 Jiont nối ống HDPE D250 28 Cái
235 Nối ống HDPE D250 Nối ống HDPE D250 14 Cái
236 Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày 30 Cái
237 Lắp đặt Khâu răng PVC D34 loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D34 loại dày 3 Cái
238 Lắp đặt Khâu răng PVC D42 loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D42 loại dày 1 Cái
239 Lắp đặt Khâu răng PVC D60 loại dày Lắp đặt Khâu răng PVC D60 loại dày 3 Cái
240 Lắp đặt co PVC D21 loại dày Lắp đặt co PVC D21 loại dày 66 Cái
241 Lắp đặt co PVC D27 loại dày Lắp đặt co PVC D27 loại dày 10 Cái
242 Lắp đặt co PVC D34 loại dày Lắp đặt co PVC D34 loại dày 28 Cái
243 Lắp đặt co PVC D42 loại dày Lắp đặt co PVC D42 loại dày 5 Cái
244 Lắp đặt co PVC D60 loại dày Lắp đặt co PVC D60 loại dày 15 Cái
245 Lắp đặt co PVC D90 loại dày Lắp đặt co PVC D90 loại dày 108 Cái
246 Lắp đặt co PVC D114 loại dày Lắp đặt co PVC D114 loại dày 29 Cái
247 Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày 19 Cái
248 Lắp đặt Tê PVC D42 loại dày Lắp đặt Tê PVC D42 loại dày 1 Cái
249 Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày 10 Cái
250 Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày 12 Cái
251 Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày 11 Cái
252 Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày 22 Cái
253 Lắp đặt Khâu rút PVC 34x42 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 34x42 loại dày 2 Cái
254 Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày 2 Cái
255 Lắp đặt Khâu rút PVC 42x60 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 42x60 loại dày 2 Cái
256 Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày 3 Cái
257 Lắp đặt Khâu rút PVC 60x114 loại dày Lắp đặt Khâu rút PVC 60x114 loại dày 1 Cái
258 Lắp đặt Tê PVC D42x34 loại dày Lắp đặt Tê PVC D42x34 loại dày 1 Cái
259 Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày 2 Cái
260 Lắp nút bít PVC D114 Lắp nút bít PVC D114 1 Cái
261 Lắp đặt cầu lưới chận rác inox Lắp đặt cầu lưới chận rác inox 39 Cái
262 Cùm chữ U treo ống Cùm chữ U treo ống 1 HT
263 Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC 3 Bộ
264 Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) 3 Bình
265 Bình CO2 loại 5kg Bình CO2 loại 5kg 1 Bình
266 Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 500x700x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 500x700x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) 1 Tủ
267 Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) 1 Tủ
268 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way 7 Hộp
269 Lắp đặt MCCB loại 3 pha -80A Lắp đặt MCCB loại 3 pha -80A 1 Cái
270 Lắp đặt MCB 2 P - 40A Lắp đặt MCB 2 P - 40A 5 Cái
271 Lắp đặt MCB 2 P - 20A Lắp đặt MCB 2 P - 20A 2 Cái
272 Lắp đặt MCB 2 P - 16A Lắp đặt MCB 2 P - 16A 10 Cái
273 Lắp đặt MCB 1 P - 10A Lắp đặt MCB 1 P - 10A 9 Cái
274 Lắp đặt MCB 1 P - 6A Lắp đặt MCB 1 P - 6A 39 Cái
275 Công tắc 1 chiều 16A loại có đèn báo Công tắc 1 chiều 16A loại có đèn báo 58 Cái
276 Công tắc 2 chiều 16A loại có đèn báo Công tắc 2 chiều 16A loại có đèn báo 2 Cái
277 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A 34 Cái
278 Mặt nạ và khung 1 Mặt nạ và khung 1 6 Cái
279 Mặt nạ và khung 2 Mặt nạ và khung 2 4 Cái
280 Mặt nạ và khung 3 Mặt nạ và khung 3 57 Cái
281 Mặt nạ và khung 4 Mặt nạ và khung 4 2 Cái
282 Hộp nhựa chìm Hộp nhựa chìm 69 Hộp
283 Đèn lon LED 12w lắp âm trần Đèn lon LED 12w lắp âm trần 25 Bộ
284 Lắp đặt đèn neon LED 1x18w máng siêu mỏng lắp nổi Lắp đặt đèn neon LED 1x18w máng siêu mỏng lắp nổi 5 Bộ
285 Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng siêu mỏng lắp nổi Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng siêu mỏng lắp nổi 32 Bộ
286 Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng tán quang âm trần Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng tán quang âm trần 20 Bộ
287 Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 12w Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 12w 22 Bộ
288 Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường 5 Bộ
289 Đèn LED dây bắt khe trần (luôn công) Đèn LED dây bắt khe trần (luôn công) 95 Md
290 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer 31 Cái
291 Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển 1 Máy
292 Giá đỡ outdoor (dàn trero nóng lạnh) Giá đỡ outdoor (dàn trero nóng lạnh) 1 Cái
293 Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm 0,07 100M
294 Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm 0,07 100M
295 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 0,07 100M
296 Ống bảo ôn cách nhiệt Ống bảo ôn cách nhiệt 0,07 100M
297 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 2.640 Mét
298 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 410 Mét
299 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 160 Mét
300 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 370 Mét
301 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x8,0 mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x8,0 mm2 70 Mét
302 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x16 mm2 Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x16 mm2 140 Mét
303 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x25mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x25mm2 80 Mét
304 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm 1.420 Mét
305 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 110 Mét
306 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm 40 Mét
307 Ống xoắn TFP65 Ống xoắn TFP65 80 Mét
308 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I 12,8 M3
309 Đắp cát móng đường ống, đường cống Đắp cát móng đường ống, đường cống 6,4 M3
310 Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,4 M3
311 Lắp đặt hộp đấu dây Lắp đặt hộp đấu dây 120 Hộp
312 Cáp đồng trần M48 (luôn công) Cáp đồng trần M48 (luôn công) 6 Kg
313 Mối hàn cadweld (luôn công) Mối hàn cadweld (luôn công) 3 Mối
314 Cọc thép mạ đồng M16x2400 Cọc thép mạ đồng M16x2400 3 Cọc
315 Đầu coss ép các loại Đầu coss ép các loại 80 Cái
316 Tắc kê nhựa Tắc kê nhựa 50 Bịt
317 Băng keo điện Băng keo điện 30 Cuộn
318 Lắp Kim thu sét ESE-NIMBUS 15, bán kính bảo vệ 51m ( SX theo tiêu chẩn NFC-17-102, UNE 21186-96) Lắp Kim thu sét ESE-NIMBUS 15, bán kính bảo vệ 51m ( SX theo tiêu chẩn NFC-17-102, UNE 21186-96) 1 Cái
319 Trụ đỡ kim thu sét inox D60, L=4m + đế trụ gia công trọn bộ Trụ đỡ kim thu sét inox D60, L=4m + đế trụ gia công trọn bộ 1 Trụ
320 Bộ dây neo trụ 3 hướng bằng cáp thép có tăng đơ Bộ dây neo trụ 3 hướng bằng cáp thép có tăng đơ 1 Bộ
321 Hộp kiểm tra tiếp đất Hộp kiểm tra tiếp đất 1 Cái
322 Cọc thép mạ đồng M16x2400 Cọc thép mạ đồng M16x2400 6 Cọc
323 Mối hàn cadweld (hàn hoá nhiệt) Mối hàn cadweld (hàn hoá nhiệt) 6 Mối
324 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC CV-50mm2 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC CV-50mm2 40 Mét
325 Ống PVC D32 Ống PVC D32 40 Mét
326 Măng xông D32 Măng xông D32 10 Cái
327 Kẹp giữ ống D32 Kẹp giữ ống D32 10 Cái
328 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy, cự ly >2000m Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy, cự ly >2000m 3,64 100 M3
329 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,984 100M3
330 Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) 475 M2
331 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (làm phẳng mặt) Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (làm phẳng mặt) 47,5 M3
332 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 47,5 10m
333 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I 0,23 100M3
334 Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) 8,61 M2
335 Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,741 M3
336 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2 Mác 250 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2 Mác 250 3,994 M3
337 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,447 100M2
338 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,059 Tấn
339 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,15 Tấn
340 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,099 Tấn
341 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,029 Tấn
342 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,59 Tấn
343 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,091 Tấn
344 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,011 Tấn
345 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,057 Tấn
346 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 0,042 M3
347 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,007 100M2
348 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,004 Tấn
349 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 1 Cái
350 Làm phẳng bên trong hồ dày 1,0 cm, vữa XM 100 Làm phẳng bên trong hồ dày 1,0 cm, vữa XM 100 18,41 M2
351 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 18,41 M2
352 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 6,29 M2
353 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 2,16 M2
354 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,122 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->