Gói thầu: số 1: Nhà văn hóa xã Hậu Mỹ Phú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | số 1: Nhà văn hóa xã Hậu Mỹ Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200457916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:54:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,831,024,881 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 0 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 0 | khoản |
| B | NHÀ VĂN HÓA XÃ HẬU MỸ PHÚ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 6,29 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào móng công trình, chiều rộng móng<=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 9,049 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I | Đóng cừ tràm ĐK 8-10 cm, dài 4,5 m vào đất cấp I | 263,88 | 100M |
| 4 | Đào bùn lỏng đầu cừ | Đào bùn lỏng đầu cừ | 23,456 | M3 |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cừ | Đắp cát phủ đầu cừ | 23,456 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 25,528 | M3 |
| 7 | Lót nylon đáy móng (luôn công) | Lót nylon đáy móng (luôn công) | 255,28 | M2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 91,76 | M3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,419 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 1,393 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 2,511 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,071 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | 0,141 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | 0,775 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | 2,115 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm | 0,938 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 25mm | 0,077 | Tấn |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,876 | 100M3 |
| 19 | Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Đào đất đà kiềng rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 6,378 | M3 |
| 20 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | 16,642 | M3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, đà kiềng | 1,574 | 100M2 |
| 22 | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 77,266 | M2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,447 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,112 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,01 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,232 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 1,315 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,321 | Tấn |
| 29 | Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất đà kiềng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,189 | M3 |
| 30 | Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Bê tông cột, đá 1x2, tiếtdiện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | 22,908 | M3 |
| 31 | Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m | Ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật cao<=16 m | 3,458 | 100M2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 1,17 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,684 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 2,014 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | 0,435 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm | 2,252 | Tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 41,698 | M3 |
| 38 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn dầm sàn cao <=16 m | 4,778 | 100M2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 1,342 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,143 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,108 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 1,439 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 2,857 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 1,302 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | 0,511 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm | 0,066 | Tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 39,102 | M3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn lầu cao <=16 m | 4,198 | 100M2 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,443 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 3,332 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,811 | Tấn |
| 52 | Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 | Bê tông lanh tô,liền mái hắt,tấm đan.., đá 1x2, mác 200 | 24,877 | M3 |
| 53 | Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. | Ván khuôn kim loại ô văng, sênô, các chi tiết.. | 4,89 | 100M2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,907 | Tấn |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,515 | Tấn |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,448 | Tấn |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,647 | Tấn |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,064 | Tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | 2,728 | M3 |
| 60 | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang | Ván khuôn thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cầu thang | 0,303 | 100M2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,035 | Tấn |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,045 | Tấn |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,301 | Tấn |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,118 | Tấn |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,092 | Tấn |
| 66 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | 0,053 | Tấn |
| 67 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,909 | M3 |
| 68 | Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | Bê tông cột, đá mi, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | 12,579 | M3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột ốp | 1,774 | 100M2 |
| 70 | Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) | Gia cố lưới thép cột ốp (luôn công) | 177,38 | M2 |
| 71 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,81 | M3 |
| 72 | Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,932 | M3 |
| 73 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa), dày 10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 0,595 | M3 |
| 74 | Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc | Đắp đất cát nền nhà bằng đầm cóc | 1,052 | 100M3 |
| 75 | Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 | Bê tông nền nhà đá 1x2, mác 150 | 30,537 | M3 |
| 76 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 305,37 | M2 |
| 77 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) | 38,473 | M3 |
| 78 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16m, vữa mác 75 (trong nhà) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) dày 20 cm, cao <=16m, vữa mác 75 (trong nhà) | 25,712 | M3 |
| 79 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (ngoài) | 7,872 | M3 |
| 80 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) | Xây gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) | 21,434 | M3 |
| 81 | Xây lan can gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) | Xây lan can gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa), dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa mác 75 (trong) | 3,181 | M3 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Lắp dựng cửa khung nhôm | 102,92 | M2 |
| 83 | Lắp dựng khung cửa inox bảo vệ | Lắp dựng khung cửa inox bảo vệ | 63,12 | M2 |
| 84 | Cửa đi khung nhôm lambri +kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (Đ1, Đ2) | Cửa đi khung nhôm lambri +kính 4,7ly, trên kính cố định kể cả khóa + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (Đ1, Đ2) | 28,6 | M2 |
| 85 | Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) | Cửa đi khung nhôm lambri, tay nắm cần gạt (Đ3) | 11,2 | M2 |
| 86 | Cửa sổ khung nhôm +kính 4,7ly + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (S1,S2,S3,S4) | Cửa sổ khung nhôm +kính 4,7ly + khung bảo vệ Inox 304: 20 x 20 x 1,2 (S1,S2,S3,S4) | 63,12 | M2 |
| 87 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 48,07 | M2 |
| 88 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Vách kính khung nhôm trong nhà | 40,5 | M2 |
| 89 | Vách kính khung nhôm hệ 700 có cửa bậc (VK1,KV2,VK3) | Vách kính khung nhôm hệ 700 có cửa bậc (VK1,KV2,VK3) | 48,07 | M2 |
| 90 | Vách cửa đi+cửa sổ khung nhôm + kinh (VK4) | Vách cửa đi+cửa sổ khung nhôm + kinh (VK4) | 40,5 | M2 |
| 91 | Lắp dựng lan can inox | Lắp dựng lan can inox | 14,22 | M2 |
| 92 | Lan can cầu thang tay vịn inox D42 thanh hộp 40x20-20x20 dày 1,2 ly | Lan can cầu thang tay vịn inox D42 thanh hộp 40x20-20x20 dày 1,2 ly | 12,24 | M2 |
| 93 | Tay vịn lan can inox D60, thanh đứng D32 H=0,1 (luôn công) | Tay vịn lan can inox D60, thanh đứng D32 H=0,1 (luôn công) | 30,6 | Md |
| 94 | Lan can sân khấu Inox: D60 dày 1,2 ly và hộp 20 x 20 x 1,2ly | Lan can sân khấu Inox: D60 dày 1,2 ly và hộp 20 x 20 x 1,2ly | 1,98 | M2 |
| 95 | Lắp dựng lam nhôm hộp | Lắp dựng lam nhôm hộp | 22,74 | M2 |
| 96 | Lam nhôm hộp khung 25x76, thanh 25x50, sơn tĩnh điện (LN) | Lam nhôm hộp khung 25x76, thanh 25x50, sơn tĩnh điện (LN) | 22,74 | M2 |
| 97 | Cửa nắp thông mái tôn dày 1 ly, khung sắt L30x30 sơn dầu (luôn công) | Cửa nắp thông mái tôn dày 1 ly, khung sắt L30x30 sơn dầu (luôn công) | 1 | Bộ |
| 98 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | 1,896 | Tấn |
| 99 | Thép L63x63x6: | Thép L63x63x6: | 1.069,15 | Kg |
| 100 | Thép L50x50x5: | Thép L50x50x5: | 412,3 | Kg |
| 101 | Thép L80x50x5: | Thép L80x50x5: | 64,65 | Kg |
| 102 | Thép bản 6 ly: | Thép bản 6 ly: | 223,67 | Kg |
| 103 | Thép bản 20 ly: | Thép bản 20 ly: | 125,6 | Kg |
| 104 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,895 | Tấn |
| 105 | Bulon D18-L650 (luôn công) | Bulon D18-L650 (luôn công) | 48 | Cái |
| 106 | Bulon D12-L50 (luôn công) | Bulon D12-L50 (luôn công) | 112 | Cái |
| 107 | Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) | Sản xuất giằng mái thép (giằng đứng, giằng mái) | 0,719 | Tấn |
| 108 | Thép L50x50x5: | Thép L50x50x5: | 180,39 | Kg |
| 109 | Thép bản 6 ly: | Thép bản 6 ly: | 33,01 | Kg |
| 110 | Thép tròn D12: | Thép tròn D12: | 47,94 | Kg |
| 111 | Thép tròn D16: | Thép tròn D16: | 458,08 | Kg |
| 112 | Lắp dựng giằng thép | Lắp dựng giằng thép | 0,719 | Tấn |
| 113 | Bulon D12-L80 (luôn công) | Bulon D12-L80 (luôn công) | 20 | Cái |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 | Lắp dựng xà gồ thép C50x125x2,5 | 1,552 | Tấn |
| 115 | Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) | Cung cấp xà gồ thép C125x50x2,5 (mạ kẻm) | 352,8 | M |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 332,884 | M2 |
| 117 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5z | 2,873 | 100M2 |
| 118 | Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) | Tôn úp nóc mạ màu 5zem (luôn công) | 10,08 | M2 |
| 119 | Đóng trần thạch cao khung nhôm chìm (luôn công) | Đóng trần thạch cao khung nhôm chìm (luôn công) | 303 | M2 |
| 120 | Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn | Đóng trần Prima khung kim loại nổi (luôn công) kể cả sơn | 30,24 | M2 |
| 121 | Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) | Trát cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (ngoài) | 210,544 | M2 |
| 122 | Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | 47,932 | M2 |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (ngoài) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (ngoài) | 99,507 | M2 |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trong nhà) | 64,032 | M2 |
| 125 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 443,596 | M2 |
| 126 | Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 | Trát dầm trên đan mái, sê nô vữa XM mác 75 | 48,676 | M2 |
| 127 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, các chi tiết vữa XM cát mịn mác 75 | 203,255 | M2 |
| 128 | Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 | Trát thành trong sênô, mái hắt, vữa XM cát mịn mác 100 | 92,208 | M2 |
| 129 | Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | Láng đan mái dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 (có phụ gia chống thấm) | 186,948 | M2 |
| 130 | Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) | Quét sơn chống thấm mái, sê nô, ô văng CT-11 (Kova) | 327,832 | M2 |
| 131 | Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 | Trát gờ chỉ, chỉ nước vữa XM cát mịn mác 75 | 285,1 | Mét |
| 132 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 69,805 | M2 |
| 133 | Láng granitô bậc cấp | Láng granitô bậc cấp | 69,805 | M2 |
| 134 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi bậc cấp vữaXM cát mịn mác 75 | 161,3 | Mét |
| 135 | Trát granitô cạnh bậc cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 | Trát granitô cạnh bậc cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM lót mác75 | 4,922 | M2 |
| 136 | Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 | Trát chân tường dày 1,5 cm, vữa XMmác 75 | 26,753 | M2 |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) | 375,704 | M2 |
| 138 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x450mm | 133,64 | M2 |
| 139 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (kề cả mặt dầm) | 1.252,416 | M2 |
| 140 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | 29,36 | M2 |
| 141 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | 676,75 | M2 |
| 142 | Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm | Dán gạch vào chân tường, cột, gạch ceramic 100x600mm | 35,975 | M2 |
| 143 | Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) | Bả bằng matít vào cột, dầm, sàn ( ngoài nhà) | 527,561 | M2 |
| 144 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | 858,56 | M2 |
| 145 | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | Bả bằng matít vào tường (ngoài nhà) | 402,457 | M2 |
| 146 | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | Bả bằng matít vào tường (trong nhà) | 1.202,301 | M2 |
| 147 | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường cột dầm trần ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 930,017 | M2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.060,861 | M2 |
| 149 | Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆC NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) cao 300mm khung thép hộp STK 20 x 20 x 1,2 | Bảng tên chữ mica trong Hội trường (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆC NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) cao 300mm khung thép hộp STK 20 x 20 x 1,2 | 1 | Bộ |
| 150 | Bộ chữ "NHÀ VĂN HÓA XÃ HẬU MỸ PHÚ".(chữ Inox cao 400) | Bộ chữ "NHÀ VĂN HÓA XÃ HẬU MỸ PHÚ".(chữ Inox cao 400) | 19 | Chữ |
| 151 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công ngoài nhà, chiều cao <=16 m | 7,435 | 100M2 |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 2,505 | 100M2 |
| 153 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng | 2,505 | 100M2 |
| 154 | Đào vét lại để lót móng HTH, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Đào vét lại để lót móng HTH, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 1,224 | M3 |
| 155 | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 6,12 | M2 |
| 156 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,612 | M3 |
| 157 | Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 | Bê tông đổ tại chổ bằng thủ công HTH ..., đá 1x2, mác 200 | 0,833 | M3 |
| 158 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ HTH | 0,051 | 100M2 |
| 159 | Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 6mm, cao <=4m | Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 6mm, cao <=4m | 0,004 | Tấn |
| 160 | Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 8mm, cao <=4m | Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 8mm, cao <=4m | 0,022 | Tấn |
| 161 | Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 10mm, cao <=4m | Cốt thép HTH đổ tại chỗ đường kính cốt thép 10mm, cao <=4m | 0,05 | Tấn |
| 162 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,235 | M3 |
| 163 | Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,238 | M3 |
| 164 | Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Láng HTH dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 3,12 | M2 |
| 165 | Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Trát tường trong HTH dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 13,51 | M2 |
| 166 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 16,63 | M2 |
| 167 | Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 | Bê tông đúc sẵn đan nắp HTH đá 1x2, mác 200 | 0,285 | M3 |
| 168 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Ván khuôn bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | 0,013 | 100M2 |
| 169 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,002 | Tấn |
| 170 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,036 | Tấn |
| 171 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,002 | Tấn |
| 172 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện BTĐS trọng lượng <= 50 kg | 3 | Cái |
| 173 | LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg | LD các cấu kiện BTĐS trọng lượng > 250 kg | 2 | Cái |
| 174 | Dọn dẹp mặt bằng | Dọn dẹp mặt bằng | 0,12 | 100m2 |
| 175 | Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,131 | 100M3 |
| 176 | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 5,88 | M2 |
| 177 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,432 | M3 |
| 178 | SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 | SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 | 1,275 | M3 |
| 179 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp | 0,126 | 100M2 |
| 180 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,008 | Tấn |
| 181 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,056 | Tấn |
| 182 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,082 | Tấn |
| 183 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung lưới chận rác | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung lưới chận rác | 0,049 | Tấn |
| 184 | Thép L50x50x5: | Thép L50x50x5: | 21,489 | Kg |
| 185 | Thép bản 50x5 ly: | Thép bản 50x5 ly: | 28,224 | Kg |
| 186 | Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), xây dày 20 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,341 | M3 |
| 187 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,08 | M2 |
| 188 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,542 | M2 |
| 189 | Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn | Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn | 6,96 | M2 |
| 190 | Sơn chống rĩ lưới thép chặn rác các loại | Sơn chống rĩ lưới thép chặn rác các loại | 2,724 | M2 |
| 191 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 6 | Cái |
| 192 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg | 3 | Cái |
| 193 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 250 kg | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 250 kg | 6 | Cái |
| 194 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, >250 kg | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, >250 kg | 3 | Cái |
| 195 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,094 | 100M3 |
| 196 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 0,2 | 100m2 |
| 197 | Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào HG rộng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,105 | 100M3 |
| 198 | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 4,05 | M2 |
| 199 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,32 | M3 |
| 200 | SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 | SX cấu kiện đan BTĐS đá 1x2, mác 200 | 0,232 | M3 |
| 201 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ BTĐS nắp đan, tấm chớp | 0,038 | 100M2 |
| 202 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,006 | Tấn |
| 203 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,018 | Tấn |
| 204 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | 0,002 | Tấn |
| 205 | Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch XMCL 4x8x18 (7,5MPa), tường dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,622 | M3 |
| 206 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng đáy hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,25 | M2 |
| 207 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 8,407 | M2 |
| 208 | Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn | Chà láng mặt bằng xi măng cấu kiện đan đúc sẵn | 1,8 | M2 |
| 209 | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg | LD cấu kiện BTĐS bằng thủ công, <= 100 kg | 10 | Cái |
| 210 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,082 | 100M3 |
| 211 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | 44,46 | M3 |
| 212 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 6,84 | M3 |
| 213 | Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 32,027 | M3 |
| 214 | Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) | Lắp đặt chậu xí bệt (có két nước kèm phụ kiện ) | 8 | Bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (đi kèm bệ xí) | 8 | Cái |
| 216 | Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện | Lắp đặt chậu tiểu treo và phụ kiện | 2 | Bộ |
| 217 | Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món | Lắp đặt Lavabo không chân loại 1vòi+bộ xả và phụ kiện 6 món | 4 | Bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi rửa D21 | Lắp đặt vòi rửa D21 | 8 | Bộ |
| 219 | Lắp đặt phễu thu (inox) | Lắp đặt phễu thu (inox) | 10 | Cái |
| 220 | Lắp đặt bồn nước nhựa 3,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) | Lắp đặt bồn nước nhựa 3,0m3 (có van cặn, chân đế, rơ le chống cạn…) | 1 | Cái |
| 221 | Máy bơm nước Q=3,6m3/h H=24m, P=1HP (có rơ le chống cạn, tủ điện, cáp điện, rubbe thu nước…) | Máy bơm nước Q=3,6m3/h H=24m, P=1HP (có rơ le chống cạn, tủ điện, cáp điện, rubbe thu nước…) | 1 | Cái |
| 222 | Lắp đặt van phao tự động D 27 | Lắp đặt van phao tự động D 27 | 1 | Cái |
| 223 | Lắp đặt van thau D60 (loại xoay) | Lắp đặt van thau D60 (loại xoay) | 1 | Cái |
| 224 | Lắp đặt van PVC D27 | Lắp đặt van PVC D27 | 1 | Cái |
| 225 | Lắp đặt van PVC D34 | Lắp đặt van PVC D34 | 6 | Cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1.6 ly | 0,44 | 100M |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1.8 ly | 0,28 | 100M |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 dày 2.0 ly | 0,56 | 100M |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2.1 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2.1 ly | 0,28 | 100M |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2.8 ly | 0,36 | 100M |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2.9 ly | 4,12 | 100M |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2 ly | 0,4 | 100M |
| 233 | Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm | Lắp đặt ống gân thành đôi HDPE D250 dày 16mm | 1,14 | 100M |
| 234 | Jiont nối ống HDPE D250 | Jiont nối ống HDPE D250 | 28 | Cái |
| 235 | Nối ống HDPE D250 | Nối ống HDPE D250 | 14 | Cái |
| 236 | Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D21 (nối ren) loại dày | 30 | Cái |
| 237 | Lắp đặt Khâu răng PVC D34 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D34 loại dày | 3 | Cái |
| 238 | Lắp đặt Khâu răng PVC D42 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D42 loại dày | 1 | Cái |
| 239 | Lắp đặt Khâu răng PVC D60 loại dày | Lắp đặt Khâu răng PVC D60 loại dày | 3 | Cái |
| 240 | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | Lắp đặt co PVC D21 loại dày | 66 | Cái |
| 241 | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | Lắp đặt co PVC D27 loại dày | 10 | Cái |
| 242 | Lắp đặt co PVC D34 loại dày | Lắp đặt co PVC D34 loại dày | 28 | Cái |
| 243 | Lắp đặt co PVC D42 loại dày | Lắp đặt co PVC D42 loại dày | 5 | Cái |
| 244 | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | Lắp đặt co PVC D60 loại dày | 15 | Cái |
| 245 | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | Lắp đặt co PVC D90 loại dày | 108 | Cái |
| 246 | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | Lắp đặt co PVC D114 loại dày | 29 | Cái |
| 247 | Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D34 loại dày | 19 | Cái |
| 248 | Lắp đặt Tê PVC D42 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D42 loại dày | 1 | Cái |
| 249 | Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D60 loại dày | 10 | Cái |
| 250 | Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D90 loại dày | 12 | Cái |
| 251 | Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D114 loại dày | 11 | Cái |
| 252 | Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 21x34 (nối giảm) loại dày | 22 | Cái |
| 253 | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x42 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x42 loại dày | 2 | Cái |
| 254 | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 34x60 loại dày | 2 | Cái |
| 255 | Lắp đặt Khâu rút PVC 42x60 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 42x60 loại dày | 2 | Cái |
| 256 | Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 60x90 loại dày | 3 | Cái |
| 257 | Lắp đặt Khâu rút PVC 60x114 loại dày | Lắp đặt Khâu rút PVC 60x114 loại dày | 1 | Cái |
| 258 | Lắp đặt Tê PVC D42x34 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D42x34 loại dày | 1 | Cái |
| 259 | Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày | Lắp đặt Tê PVC D90x60 loại dày | 2 | Cái |
| 260 | Lắp nút bít PVC D114 | Lắp nút bít PVC D114 | 1 | Cái |
| 261 | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox | Lắp đặt cầu lưới chận rác inox | 39 | Cái |
| 262 | Cùm chữ U treo ống | Cùm chữ U treo ống | 1 | HT |
| 263 | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | Bộ tiêu lệnh nội quy PCCC | 3 | Bộ |
| 264 | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | Bình chữa cháy bột ABC loại 8kg (MZFL8) | 3 | Bình |
| 265 | Bình CO2 loại 5kg | Bình CO2 loại 5kg | 1 | Bình |
| 266 | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 500x700x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 500x700x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | 1 | Tủ |
| 267 | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | Lắp tủ điện tôn 1,5ly sơn tỉnh điện 400x600x250 (gồm đèn báo pha, trunking, Pusbarm ổ khoá...) | 1 | Tủ |
| 268 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EM6PL 6way | 7 | Hộp |
| 269 | Lắp đặt MCCB loại 3 pha -80A | Lắp đặt MCCB loại 3 pha -80A | 1 | Cái |
| 270 | Lắp đặt MCB 2 P - 40A | Lắp đặt MCB 2 P - 40A | 5 | Cái |
| 271 | Lắp đặt MCB 2 P - 20A | Lắp đặt MCB 2 P - 20A | 2 | Cái |
| 272 | Lắp đặt MCB 2 P - 16A | Lắp đặt MCB 2 P - 16A | 10 | Cái |
| 273 | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | Lắp đặt MCB 1 P - 10A | 9 | Cái |
| 274 | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | Lắp đặt MCB 1 P - 6A | 39 | Cái |
| 275 | Công tắc 1 chiều 16A loại có đèn báo | Công tắc 1 chiều 16A loại có đèn báo | 58 | Cái |
| 276 | Công tắc 2 chiều 16A loại có đèn báo | Công tắc 2 chiều 16A loại có đèn báo | 2 | Cái |
| 277 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu tròn dẹp 16A | 34 | Cái |
| 278 | Mặt nạ và khung 1 | Mặt nạ và khung 1 | 6 | Cái |
| 279 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 4 | Cái |
| 280 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 57 | Cái |
| 281 | Mặt nạ và khung 4 | Mặt nạ và khung 4 | 2 | Cái |
| 282 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 69 | Hộp |
| 283 | Đèn lon LED 12w lắp âm trần | Đèn lon LED 12w lắp âm trần | 25 | Bộ |
| 284 | Lắp đặt đèn neon LED 1x18w máng siêu mỏng lắp nổi | Lắp đặt đèn neon LED 1x18w máng siêu mỏng lắp nổi | 5 | Bộ |
| 285 | Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng siêu mỏng lắp nổi | Lắp đặt đèn neon LED 2x18w máng siêu mỏng lắp nổi | 32 | Bộ |
| 286 | Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng tán quang âm trần | Lắp đặt đèn neon LED 3x18w máng tán quang âm trần | 20 | Bộ |
| 287 | Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 12w | Lắp đặt đèn dowlight hộp vuông bóng LED 12w | 22 | Bộ |
| 288 | Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường | Lắp đặt đèn Exít có hướng chỉ đường | 5 | Bộ |
| 289 | Đèn LED dây bắt khe trần (luôn công) | Đèn LED dây bắt khe trần (luôn công) | 95 | Md |
| 290 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần +Dimmer | 31 | Cái |
| 291 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2 cục 2HP + giá đỡ +cáp khiển | 1 | Máy |
| 292 | Giá đỡ outdoor (dàn trero nóng lạnh) | Giá đỡ outdoor (dàn trero nóng lạnh) | 1 | Cái |
| 293 | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 9,53mm | 0,07 | 100M |
| 294 | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm | Lắp đặt ống dẫn ga đường kính ống 15,88mm | 0,07 | 100M |
| 295 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh PVC D21 | 0,07 | 100M |
| 296 | Ống bảo ôn cách nhiệt | Ống bảo ôn cách nhiệt | 0,07 | 100M |
| 297 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x1,5mm2 | 2.640 | Mét |
| 298 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x2,5mm2 | 410 | Mét |
| 299 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x3,5mm2 | 160 | Mét |
| 300 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x5,5 mm2 | 370 | Mét |
| 301 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x8,0 mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x8,0 mm2 | 70 | Mét |
| 302 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x16 mm2 | Lắp đặt cáp đồng PVC đặt chìm CV-1x16 mm2 | 140 | Mét |
| 303 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x25mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x25mm2 | 80 | Mét |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm | 1.420 | Mét |
| 305 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 110 | Mét |
| 306 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 40 | Mét |
| 307 | Ống xoắn TFP65 | Ống xoắn TFP65 | 80 | Mét |
| 308 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | 12,8 | M3 |
| 309 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 6,4 | M3 |
| 310 | Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Lấp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,4 | M3 |
| 311 | Lắp đặt hộp đấu dây | Lắp đặt hộp đấu dây | 120 | Hộp |
| 312 | Cáp đồng trần M48 (luôn công) | Cáp đồng trần M48 (luôn công) | 6 | Kg |
| 313 | Mối hàn cadweld (luôn công) | Mối hàn cadweld (luôn công) | 3 | Mối |
| 314 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | 3 | Cọc |
| 315 | Đầu coss ép các loại | Đầu coss ép các loại | 80 | Cái |
| 316 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 50 | Bịt |
| 317 | Băng keo điện | Băng keo điện | 30 | Cuộn |
| 318 | Lắp Kim thu sét ESE-NIMBUS 15, bán kính bảo vệ 51m ( SX theo tiêu chẩn NFC-17-102, UNE 21186-96) | Lắp Kim thu sét ESE-NIMBUS 15, bán kính bảo vệ 51m ( SX theo tiêu chẩn NFC-17-102, UNE 21186-96) | 1 | Cái |
| 319 | Trụ đỡ kim thu sét inox D60, L=4m + đế trụ gia công trọn bộ | Trụ đỡ kim thu sét inox D60, L=4m + đế trụ gia công trọn bộ | 1 | Trụ |
| 320 | Bộ dây neo trụ 3 hướng bằng cáp thép có tăng đơ | Bộ dây neo trụ 3 hướng bằng cáp thép có tăng đơ | 1 | Bộ |
| 321 | Hộp kiểm tra tiếp đất | Hộp kiểm tra tiếp đất | 1 | Cái |
| 322 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | 6 | Cọc |
| 323 | Mối hàn cadweld (hàn hoá nhiệt) | Mối hàn cadweld (hàn hoá nhiệt) | 6 | Mối |
| 324 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC CV-50mm2 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC CV-50mm2 | 40 | Mét |
| 325 | Ống PVC D32 | Ống PVC D32 | 40 | Mét |
| 326 | Măng xông D32 | Măng xông D32 | 10 | Cái |
| 327 | Kẹp giữ ống D32 | Kẹp giữ ống D32 | 10 | Cái |
| 328 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy, cự ly >2000m | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy, cự ly >2000m | 3,64 | 100 M3 |
| 329 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,984 | 100M3 |
| 330 | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | Rải giấy dầu, lót nylon tránh mất nước (luôn công) | 475 | M2 |
| 331 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (làm phẳng mặt) | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 (làm phẳng mặt) | 47,5 | M3 |
| 332 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | 47,5 | 10m |
| 333 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I | 0,23 | 100M3 |
| 334 | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | Lót tấm nylon tránh mất nước (luôn công) | 8,61 | M2 |
| 335 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,741 | M3 |
| 336 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2 Mác 250 | 3,994 | M3 |
| 337 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,447 | 100M2 |
| 338 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,059 | Tấn |
| 339 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,15 | Tấn |
| 340 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,099 | Tấn |
| 341 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,029 | Tấn |
| 342 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,59 | Tấn |
| 343 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,091 | Tấn |
| 344 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,011 | Tấn |
| 345 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,057 | Tấn |
| 346 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | 0,042 | M3 |
| 347 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100M2 |
| 348 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | 0,004 | Tấn |
| 349 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 1 | Cái |
| 350 | Làm phẳng bên trong hồ dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Làm phẳng bên trong hồ dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 18,41 | M2 |
| 351 | Quét nước xi măng 2 nước | Quét nước xi măng 2 nước | 18,41 | M2 |
| 352 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 6,29 | M2 |
| 353 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 2,16 | M2 |
| 354 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,122 | 100M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi