Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473666-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200423594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 14:39:00 đến ngày 2020-05-09 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,520,887,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 131,429 1m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 11,8286 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,1429 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,1429 100m3 /1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 13,1429 100m3 /1km
6 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 78,858 1m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,0972 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,5025 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,5025 100m3 /1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,5025 100m3 /1km
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2988 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,6896 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3058 100m3
14 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,11 1m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0891 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 647,3504 m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 40,4594 100m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,178 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,5255 100m3
20 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 306,27 m2
21 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1531 100m3
22 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3063 100m3
23 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,151 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1323 m3
25 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x18x100cm, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 75,49 m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,866 m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,7079 100m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,319 m3
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,6587 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5185 100m3
31 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5185 100m3 /1km
32 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,5185 100m3 /1km
33 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4254 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,25 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8878 m3
36 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,0497 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1284 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 104,2936 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 109,949 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 641,664 m2
5 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,6687 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1852 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 35,474 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 709,48 1cấu kiện
9 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,6758 100m2
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 46,8257 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0198 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,1682 m3
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8118 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,016 m2
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0463 tấn
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1079 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0269 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5544 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 6,6 1cấu kiện
20 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0581 100m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,495 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,012 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,888 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,792 m3
25 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,48 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0318 tấn
27 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0939 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0224 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,448 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
31 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,04 100m2
32 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,34 m3
33 Số đoạn cống D800 L=2.5m: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9,2 đoạn
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 9 1 đoạn ống
35 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8 mối nối
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27 cái
37 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 16,38 100m
38 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,045 100m2
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,5 m3
40 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1500x1500mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 15 1 đoạn ống
41 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2398 100m2
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 8,8711 m3
43 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 14,367 m3
44 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 76,41 m2
45 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4529 tấn
46 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,4258 tấn
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,2475 100m2
48 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,0225 m3
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27 1cấu kiện
50 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,229 100m2
51 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,43 m3
52 Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D630, tải trọng 400Kn: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27 bộ
53 Lắp nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27 cái
54 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0203 100m2
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,2751 m3
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,088 m3
57 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 31 m2
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3081 tấn
59 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3567 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0469 tấn
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1518 100m2
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 4,2029 m3
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
64 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,068 100m2
65 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,014 m3
66 Bê tông chèn nắp ga đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,252 m3
67 Nắp ga compssite khung vuông KT850x850, nắp tròn D630, tải trọng 400Kn: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 bộ
68 Lắp nắp ga các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2 cái
69 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 41,843 1m3
70 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,7659 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,4032 100m3
72 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,4032 100m3/1km
73 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,4032 100m3/1km
74 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,7811 100m3
75 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 52,91 m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5291 100m3
77 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5291 100m3/1km
78 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5291 100m3/1km
79 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0276 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0276 100m3
81 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0276 100m3/1km
82 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0276 100m3/1km
83 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0043 tấn
84 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,3464 tấn
85 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1541 100m2
86 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,8159 m3
87 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0133 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0133 100m3
89 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0133 100m3/1km
90 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0133 100m3/1km
91 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0011 tấn
92 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1116 tấn
93 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0878 100m2
94 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,8884 m3
95 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0962 100m2
96 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,6695 m3
97 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M100, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,1 m3
98 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,45 100m
99 Tre giằng ngang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,552 100m
100 Thép giằng ngang 4D6: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 36,7632 kg
101 Thép buộc: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 2,76 kg
102 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 27,6 1m3
103 Phên nứa: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 55,2 m2
104 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,276 100m3
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 1 bộ
2 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3 1 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE- Đường kính 65/50mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,05 100 m
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 5,775 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,4472 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1302 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,1447 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,5775 m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,052 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0578 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0578 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 0,0578 100m3
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 cái
14 Lắp choá đèn - Đèn LED 40W ở độ cao ≤12m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 bộ
15 Lắp dựng cột thép liền cần 6m chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 1 cột
16 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 bảng
17 Lắp Khung móng M16x240x240x525 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 33 cái
18 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 1,98 100m
19 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 3,7769 100m
20 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 7,0712 100m
21 Rải cáp ngầm đồng trần M10 nối liên hoàn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 10,8482 100m
22 Đầu cốt đồng các loại: Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 330 Cái
23 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 66 1 đầu cáp
24 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT 66 1 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->