Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:28:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,621,154,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8a: 30 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 2 | Boulon 22x550 + 2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn | 30 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp đất hố móng M8a | 30 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 32 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M8bt | 32 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 18,24 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 26 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M8-2bt | 26 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 18,46 | m3 | |
| E | Móng đất tự nhiên trụ 8,4m: 2 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M8 | 2 | bộ | |
| F | Móng M12a: 15 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 15 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp đất hố móng M12a | 15 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m: 17 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 17 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 20,74 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 14m: 5 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 5 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 6,1 | m3 | |
| I | Móng đất tự nhiên trụ 12m: 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12 | 1 | bộ | |
| J | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 91 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 182 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120;95;70;50-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | 182 | cái | |
| 5 | Đào đắp rãnh tiếp địa trụ 8,4m | 91 | bộ | |
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 5 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,45 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 10 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | 10 | cái | |
| 5 | Đào đắp rãnh tiếp địa trụ 12m | 5 | bộ | |
| L | Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 12m: 3 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Thanh chống 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 | 9 | thanh | |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | mét |
| 7 | Đào đắp rãnh tiếp địa trụ 12m (lắp đặt LA) | 3 | bộ | |
| M | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 114 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 49 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 10 | trụ |
| N | Bộ xà Compoxit 2,0m đơn lệch cho trụ đơn: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2000mm | 1 | thanh | |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 38x38x1820x6 | 2 | thanh | |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,0m | 1 | bộ | |
| O | Bộ xà Compoxit ghép cân dài 2,4m cho trụ đơn: 2 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 2 | bộ | |
| P | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 3 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 3 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 6 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 3 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 6 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 6 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 10 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 20 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 40 | thanh |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 1 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 16 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 16 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 10 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 20 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 20 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 10 | bộ | |
| U | Phần dây và phụ kiện đường dây trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2 | Vật tư A cấp | 5.346 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 163 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 18 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Ghíp nối 2 boulon IPC 70-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 1 | cái | |
| 10 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 4 | cái | |
| 11 | Bass LI bắt FCO | 9 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 13 | Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| V | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | 17 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| W | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa lắp trụ ghép: Đth-U2 | |||
| 1 | Uclevis | 11 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| X | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 6 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| Y | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T2 | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 16 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| Z | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 144 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 144 | cái |
| AA | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 66 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 132 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| AB | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 168 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 48 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| AC | Phần dây và phụ kiện đường dây trung thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1.291 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 14.793 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 2.612 | mét |
| 4 | Kẹp U bolt dây 70-95mm2 | 18 | cái | |
| 5 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 7 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.512 | cái |
| 8 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530 | cái |
| 9 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | 93 | Bộ | |
| 10 | Dây đai + khóa đai Inoc | 601 | Bộ | |
| 11 | Hộp phân phối 9 dây điện kế | 601 | cái | |
| 12 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.404 | mét |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 102 | cuộn | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | 164 | cái | |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 536 | cái | |
| 20 | Uclevis | 23 | bộ | |
| 21 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 22 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452 | bộ |
| 24 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | bộ |
| 25 | Boulon móc 16x600+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 26 | Boulon móc 16x450+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 27 | Móc treo chữ A | 25 | cái | |
| 28 | Dây nhôm A70 buột sứ | 0,8 | kg | |
| AD | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 30 vị trí | |||
| 1 | Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 | 30 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 30 | cái | |
| AE | Cầu trung hòa trung thế và hạ thế: 52 vị trí | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 (sdl) | Sử dụng lại | 62,4 | mét |
| AF | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | 9 | Sợi | |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| AG | Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | Vật tư A cấp | 6 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 3 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp | 4 | máy |
| 5 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 7 | máy |
| 6 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 7 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 44 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA | 2 | cái | |
| 9 | MCCB 3 cực 400V -160A - 35KA | 17 | cái | |
| 10 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 11 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 19 | cái |
| AH | Vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 6 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 6K | 35 | Sợi | |
| 3 | Dây chảy 8K | 22 | Sợi | |
| 4 | Chụp đầu cực MBA | 63 | cái | |
| 5 | Chụp đầu cực LA | 63 | cái | |
| 6 | Chụp kẹp Uquai | 62 | bộ | |
| 7 | Phụ kiện treo MBA | 1 | bộ | |
| AI | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía treo máy biến áp 1 pha | 3 | bộ | |
| 2 | Gía chùm treo 3 máy biến áp | 7 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AJ | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP: 10 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA: A cấp | Vật tư A cấp | 10 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 10 | bộ | |
| AK | Trụ điện TBA | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 7 | trụ |
| AL | Móng 12-BT đôi (TBA): 3 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M2-2bt | 3 | Bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 3,66 | m3 | |
| AM | Móng 12-BT đơn (TBA): 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M2-2bt | 1 | Bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 1,018 | m3 | |
| AN | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 11 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 11 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 22 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 11 | bộ | |
| AO | Xà đơn L75x75x8x2000 : 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) | 2 | bộ | |
| AP | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 3 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 3 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Vật tư A cấp | 3 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 3 | bộ | |
| AQ | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 19 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 19 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Vật tư A cấp | 38 | thanh |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 19 | bộ | |
| AR | Tiếp địa TBA: 22 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa | 5 | bộ | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | 39 | cái | |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 20 | bao | |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | kg |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 50 | mét |
| 6 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 180 | bộ | |
| 7 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 44 | cái | |
| 11 | Ống PVC D21x1,6mm | 44 | m | |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa TBA | 22 | bộ | |
| AS | Tiếp địa CT | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | 46 | cái | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 23 | bộ | |
| AT | Tủ CB, điện kế trạm treo | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 8 | Bộ | |
| 2 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 3 | Bộ | |
| AU | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 11 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 14 | cái | |
| AV | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 319 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 21 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 21 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | 32 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | 32 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 60 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 77 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 77 | cái |
| 9 | Sứ đỉnh 24KV + CS đỉnh | 2 | cái | |
| 10 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | 79 | cái | |
| AW | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 304 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 1.279 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 514 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV70 | Vật tư A cấp | 112 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV50 | Vật tư A cấp | 32 | mét |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 13 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 14 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 15 | Ống PVC D114x4,9mm | 212 | m | |
| 16 | Ong ruột gà D114 | 43 | m | |
| 17 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | 26 | cái | |
| 18 | Co 90 độ PVC 114 | 42 | cái | |
| 19 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 7 | bộ | |
| 20 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 7 | bộ | |
| 21 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 4 | bộ | |
| 22 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 4 | bộ | |
| 23 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 16 | bộ | |
| 24 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | 14 | bộ | |
| 25 | Keo dán ống PVC (100gr) | 32 | tuýp | |
| 26 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 46 | ống | |
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | 96 | cuộn | |
| AX | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 60 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | Vật tư A cấp | 52 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | Vật tư A cấp | 52 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | Vật tư A cấp | 52 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 252 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 24 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 36 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 12 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 23 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 23 | bộ | |
| AY | Tháo, lắp phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 18 | Sứ | |
| 2 | Tháo sứ ông chỉ | 4 | Sứ | |
| 3 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 3 | Bộ | |
| 4 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 5 | Bộ | |
| 5 | Tháo hạ dây ACX50 | 0,233 | km | |
| 6 | Tháo hạ dây AC50 | 1,431 | km | |
| 7 | Căn lại dây AC50 | 0,702 | km | |
| 8 | Tháo bộ xà compoxit 0,8m | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà đơn X-20Đ | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo xà đơn X-22Đ | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ xà trạm giàn | 1 | Bộ | |
| 12 | Nhổ trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 13 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 12 | trụ | |
| AZ | Tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo và lắp MBA 1 pha 50KVA | 8 | máy | |
| 2 | Tháo và lắp MBA 1 pha 75KVA | 8 | máy | |
| 3 | Tháo MBA 1 pha 100KVA | 3 | máy | |
| 4 | Tháo và lắp MBA 3 pha 160KVA | 1 | máy | |
| 5 | Tháo và lắp bộ FCO (TBA) | 17 | cái | |
| 6 | Tháo và lắp bộ LA | 13 | cái | |
| 7 | Tháo aptomat 3 pha 125A | 4 | cái | |
| 8 | Lắp aptomat 3 pha 125A | 1 | cái | |
| 9 | Tháo aptomat 3 pha 175A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp aptomat 3 pha 175A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo aptomat 3 pha 200A | 6 | cái | |
| 12 | Lắp aptomat 3 pha 200A | 5 | cái | |
| 13 | Tháo aptomat 3 pha 250A | 4 | cái | |
| 14 | Lắp aptomat 3 pha 250A | 4 | cái | |
| 15 | Tháo aptomat 3 pha 400A | 1 | cái | |
| 16 | Tháo và lắp bộ FCO (đường dây) | 2 | cái | |
| BA | Tháo, lắp phần TBA | |||
| 1 | Tháo cáp CXV25mm2 | 25 | Bộ | |
| 2 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 13 | Bộ | |
| 3 | Lắp bộ kẹp quai + hotline | 4 | Bộ | |
| 4 | Tháo và lắp sứ đứng + ty sứ | 1 | cái | |
| 5 | Tháo và lắp sứ + chần sứ đỉnh | 1 | cái | |
| 6 | Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 52 | m | |
| 7 | Thá oống PVC D114 bảo vệ cáp HT | 20 | m | |
| 8 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 14 | Bộ | |
| 9 | Tháo thu hồi bộ giá T bắt LA, FCO | 4 | Bộ | |
| 10 | Tháo thu hồi bộ giá khung đỡ LA, FCO | 2 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 7 | Bộ | |
| 12 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 29 | Bộ | |
| 13 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 38 | m | |
| 14 | Lắp cáp xuất HT CV 120mm2 | 38 | m | |
| 15 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 150 | m | |
| 16 | Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 | 105 | m | |
| 17 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 255 | m | |
| 18 | Lắp cáp xuất HT CV 70mm2 | 120 | m | |
| 19 | Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha | 13 | Bộ | |
| BB | Phần tháo, lắp đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo hộp Domino | 365 | cái | |
| 2 | Tháo lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 527 | Bộ | |
| 3 | Thu hồi cáp CV 25mm2 | 1,095 | m | |
| 4 | Tháo hạ, căng dây AV95 | 4,42 | km | |
| 5 | Tháo hạ, căng dây AV70 | 25,004 | km | |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AC50 | 14,712 | km | |
| 7 | Tháo hạ dây AC50 | 1,434 | km | |
| 8 | Lắp lại dây AC50 | 1,434 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi