Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473115-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200360107
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 14:28:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,621,154,329 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M8a: 30 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư A cấp 30 cái
2 Boulon 22x550 + 2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn 30 bộ
3 Đào, đắp đất hố móng M8a 30 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 32 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M8bt 32 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 18,24 m3
D Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 26 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M8-2bt 26 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 18,46 m3
E Móng đất tự nhiên trụ 8,4m: 2 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M8 2 bộ
F Móng M12a: 15 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư A cấp 15 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn 15 bộ
3 Đào, đắp đất hố móng M12a 15 bộ
G Móng bê tông trụ đôi 12m: 17 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 17 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 20,74 m3
H Móng bê tông trụ đôi 14m: 5 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 5 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 6,1 m3
I Móng đất tự nhiên trụ 12m: 1 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12 1 bộ
J Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 91 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  245 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 182 bộ
3 Ghíp nối IPC 120;95;70;50-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  91 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 182 cái
5 Đào đắp rãnh tiếp địa trụ 8,4m 91 bộ
K Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 5 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  13,45 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 10 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
4 Ốc xiết cáp 10 cái
5 Đào đắp rãnh tiếp địa trụ 12m 5 bộ
L Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 12m: 3 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  11,43 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 6 bộ
3 Ốc xiết cáp 12 cái
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Thanh chống 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 9 thanh
6 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 12 mét
7 Đào đắp rãnh tiếp địa trụ 12m (lắp đặt LA) 3 bộ
M Phần trụ
1 Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 114 trụ
2 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 49 trụ
3 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 10 trụ
N Bộ xà Compoxit 2,0m đơn lệch cho trụ đơn: 1 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2000mm 1 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 38x38x1820x6 2 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,0m 1 bộ
O Bộ xà Compoxit ghép cân dài 2,4m cho trụ đơn: 2 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Vật tư A cấp 4 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 2 bộ
P Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 3 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 3 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 6 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 3 bộ
Q Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 6 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 12 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 24 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 6 bộ
R Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 10 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 20 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 40 thanh
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 1 bộ
S Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 16 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 16 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 16 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 16 bộ
T Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 10 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 20 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 20 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 10 bộ
U Phần dây và phụ kiện đường dây trung thế
1 Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2 Vật tư A cấp 5.346 mét
2 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 163 kg
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 18 mét
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
5 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
6 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 cái
7 Ghíp nối 2 boulon IPC 70-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
8 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 cái
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 1 cái
10 Ống nối dây cỡ 50mm2 4 cái
11 Bass LI bắt FCO 9 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 cái
13 Dây buộc cổ sứ SSF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 cái
V Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis 17 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
W Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa lắp trụ ghép: Đth-U2
1 Uclevis 11 bộ
2 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
X Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 6 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
Y Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T2
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 16 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
Z Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 144 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 144 cái
AA Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 66 cái
2 Móc treo chữ U 132 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 cái
AB Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X2
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 24 cái
2 Móc treo chữ U 168 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 48 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
AC Phần dây và phụ kiện đường dây trung thế
1 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 1.291 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 14.793 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 2.612 mét
4 Kẹp U bolt dây 70-95mm2 18 cái
5 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  194 cái
6 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  200 cái
7 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.512 cái
8 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  530 cái
9 Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha 93 Bộ
10 Dây đai + khóa đai Inoc 601 Bộ
11 Hộp phân phối 9 dây điện kế 601 cái
12 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.404 mét
13 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  65 cái
14 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  385 cái
15 Băng keo cách điện hạ thế 102 cuộn
16 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  68 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  195 cái
18 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 164 cái
19 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 536 cái
20 Uclevis 23 bộ
21 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
22 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
23 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  452 bộ
24 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  172 bộ
25 Boulon móc 16x600+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
26 Boulon móc 16x450+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
27 Móc treo chữ A 25 cái
28 Dây nhôm A70 buột sứ 0,8 kg
AD Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 30 vị trí
1 Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 30 cái
2 Móc treo chữ U 30 cái
AE Cầu trung hòa trung thế và hạ thế: 52 vị trí
1 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 cái
2 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 cái
3 Cáp nhôm bọc AV70 (sdl) Sử dụng lại 62,4 mét
AF Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 9 cái
2 Dây chảy 10K 9 Sợi
3 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 9 cái
AG Thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA Vật tư A cấp 6 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Vật tư A cấp 3 máy
3 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA Vật tư A cấp 2 máy
4 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA Vật tư A cấp 4 máy
5 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 7 máy
6 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 40 cái
7 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 44 cái
8 MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA 2 cái
9 MCCB 3 cực 400V -160A - 35KA 17 cái
10 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA Vật tư A cấp 4 cái
11 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 19 cái
AH Vật liệu TBA
1 Dây chảy 3K 6 Sợi
2 Dây chảy 6K 35 Sợi
3 Dây chảy 8K 22 Sợi
4 Chụp đầu cực MBA 63 cái
5 Chụp đầu cực LA 63 cái
6 Chụp kẹp Uquai 62 bộ
7 Phụ kiện treo MBA 1 bộ
AI Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía treo máy biến áp 1 pha 3 bộ
2 Gía chùm treo 3 máy biến áp 7 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
AJ ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP: 10 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi 560kVA: A cấp Vật tư A cấp 10 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 10 bộ
AK Trụ điện TBA
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 7 trụ
AL Móng 12-BT đôi (TBA): 3 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M2-2bt 3 Bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 3,66 m3
AM Móng 12-BT đơn (TBA): 1 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M2-2bt 1 Bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 1,018 m3
AN Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 11 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 11 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 22 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 11 bộ
AO Xà đơn L75x75x8x2000 : 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Vật tư A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Vật tư A cấp 4 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) 2 bộ
AP Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 3 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 3 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m Vật tư A cấp 3 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m 3 bộ
AQ Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 19 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 19 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Vật tư A cấp 38 thanh
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 19 bộ
AR Tiếp địa TBA: 22 bộ
1 Giếng tiếp địa 5 bộ
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss 39 cái
3 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 20 bao
4 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  238 kg
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 50 mét
6 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 180 bộ
7 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 cái
8 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
9 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
10 Oc xiết cáp Cu 1/0 44 cái
11 Ống PVC D21x1,6mm 44 m
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa TBA 22 bộ
AS Tiếp địa CT
1 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss 46 cái
2 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 23 bộ
AT Tủ CB, điện kế trạm treo
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 8 Bộ
2 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 3 Bộ
AU Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 11 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 14 cái
AV Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 319 mét
2 Kẹp quai 2/0 21 cái
3 Kẹp hotline 2/0 21 cái
4 Kẹp quai 4/0 32 cái
5 Kẹp hotline 4/0 32 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA 60 bộ
7 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 77 cái
8 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 77 cái
9 Sứ đỉnh 24KV + CS đỉnh 2 cái
10 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) 79 cái
AW Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 304 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 1.279 mét
3 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 514 mét
4 Cáp đồng bọc CV70 Vật tư A cấp 112 mét
5 Cáp đồng bọc CV50 Vật tư A cấp 32 mét
6 Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
7 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  322 cái
9 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
11 Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
12 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 cái
13 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  220 cái
14 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 cái
15 Ống PVC D114x4,9mm 212 m
16 Ong ruột gà D114 43 m
17 Co 135 độ PVC 90 (45 độ) 26 cái
18 Co 90 độ PVC 114 42 cái
19 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 7 bộ
20 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 7 bộ
21 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 4 bộ
22 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 4 bộ
23 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) 16 bộ
24 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) 14 bộ
25 Keo dán ống PVC (100gr) 32 tuýp
26 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 46 ống
27 Băng keo cách điện hạ thế 96 cuộn
AX Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 60 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) Vật tư A cấp 52 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) Vật tư A cấp 52 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) Vật tư A cấp 52 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 252 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 24 m
7 Co 90 độ PVC 60 36 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 12 bộ
9 Bảng tên trạm 23 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 23 bộ
AY Tháo, lắp phần đường dây trung thế
1 Tháo sứ đứng+ty 18 Sứ
2 Tháo sứ ông chỉ 4 Sứ
3 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 3 Bộ
4 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 5 Bộ
5 Tháo hạ dây ACX50 0,233 km
6 Tháo hạ dây AC50 1,431 km
7 Căn lại dây AC50 0,702 km
8 Tháo bộ xà compoxit 0,8m 2 Bộ
9 Tháo xà đơn X-20Đ 1 Bộ
10 Tháo xà đơn X-22Đ 1 Bộ
11 Tháo bộ xà trạm giàn 1 Bộ
12 Nhổ trụ BTLT 12m 1 trụ
13 Nhổ trụ BTLT 10,5m 12 trụ
AZ Tháo, lắp thiết bị
1 Tháo và lắp MBA 1 pha 50KVA 8 máy
2 Tháo và lắp MBA 1 pha 75KVA 8 máy
3 Tháo MBA 1 pha 100KVA 3 máy
4 Tháo và lắp MBA 3 pha 160KVA 1 máy
5 Tháo và lắp bộ FCO (TBA) 17 cái
6 Tháo và lắp bộ LA 13 cái
7 Tháo aptomat 3 pha 125A 4 cái
8 Lắp aptomat 3 pha 125A 1 cái
9 Tháo aptomat 3 pha 175A 1 cái
10 Lắp aptomat 3 pha 175A 1 cái
11 Tháo aptomat 3 pha 200A 6 cái
12 Lắp aptomat 3 pha 200A 5 cái
13 Tháo aptomat 3 pha 250A 4 cái
14 Lắp aptomat 3 pha 250A 4 cái
15 Tháo aptomat 3 pha 400A 1 cái
16 Tháo và lắp bộ FCO (đường dây) 2 cái
BA Tháo, lắp phần TBA
1 Tháo cáp CXV25mm2 25 Bộ
2 Tháo bộ kẹp quai + hotline 13 Bộ
3 Lắp bộ kẹp quai + hotline 4 Bộ
4 Tháo và lắp sứ đứng + ty sứ 1 cái
5 Tháo và lắp sứ + chần sứ đỉnh 1 cái
6 Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT 52 m
7 Thá oống PVC D114 bảo vệ cáp HT 20 m
8 Tháo, lắp giá trùm treo MBA 14 Bộ
9 Tháo thu hồi bộ giá T bắt LA, FCO 4 Bộ
10 Tháo thu hồi bộ giá khung đỡ LA, FCO 2 Bộ
11 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 7 Bộ
12 Tháo cổ dê ốp ống PVC 29 Bộ
13 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 38 m
14 Lắp cáp xuất HT CV 120mm2 38 m
15 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 150 m
16 Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 105 m
17 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 255 m
18 Lắp cáp xuất HT CV 70mm2 120 m
19 Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha 13 Bộ
BB Phần tháo, lắp đường dây hạ thế
1 Tháo hộp Domino 365 cái
2 Tháo lại Rack 3 + sứ ống chỉ 527 Bộ
3 Thu hồi cáp CV 25mm2 1,095 m
4 Tháo hạ, căng dây AV95 4,42 km
5 Tháo hạ, căng dây AV70 25,004 km
6 Tháo hạ, căng dây AC50 14,712 km
7 Tháo hạ dây AC50 1,434 km
8 Lắp lại dây AC50 1,434 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->