Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473220 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 11:26:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,052,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,2898 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 47,44 | m3 | |
| 3 | Lớp lót đá 4x6 kẹp VXM mác 50 | 7,35 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1817 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,3061 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,3168 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <=28m | 0,1639 | 100m2 | |
| 8 | BT móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,75 | m3 | |
| 9 | Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa XM mác 50 | 53,89 | m3 | |
| 10 | BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,27 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | 75,16 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | 0,2648 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <=28m | 0,3484 | 100m2 | |
| 14 | BT cột tiết diện ≤0,m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,89 | m3 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | 0,077 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m | 0,2968 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <=28m | 0,5163 | 100m2 | |
| 18 | BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <=28m | 0,4386 | 100m2 | |
| 20 | BT sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,3 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | 0,2553 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m | 0,4031 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <=28m | 0,7106 | 100m2 | |
| 24 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4,18 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m | 0,1669 | tấn | |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép >10mm, chiều cao <=6m | 0,4093 | tấn | |
| 27 | Lớp lót đá 4x6 kẹp VXM mác 50 | 13,39 | m3 | |
| 28 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | 70,53 | m3 | |
| 29 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | 4,9 | m3 | |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 255,83 | m2 | |
| 31 | Trát chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 44,8 | m2 | |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 242,33 | m2 | |
| 33 | Trát tường hèm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 24,44 | m2 | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 15,12 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 43,86 | m2 | |
| 36 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 27,74 | m2 | |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 71,8 | m | |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | 160,6 | m | |
| 39 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 35,36 | m2 | |
| 40 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | 35,36 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | 522,6 | m2 | |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 86,72 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 327,43 | m2 | |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | 44,8 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 281,89 | m2 | |
| 46 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột Cêramic 400x400 | 31,6 | m2 | |
| 47 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột Cêramic 250x400 | 43,16 | m2 | |
| 48 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột Cêramic 250x400 | 7,19 | m2 | |
| 49 | Dán gạch trang trí | 7,8 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch Cêramic 400x400 | 130,08 | m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch Cêramic 250x250 | 24,28 | m2 | |
| 52 | Láng granitô bậc cấp | 11,07 | m2 | |
| 53 | SXLD cửa đi sắt kính dày 5mm (Gồm phụ kiện, móc khóa, bản lề….) | 13,2 | m2 | |
| 54 | SXLD cửa sổ sắt kính dày 5mm (Gồm phụ kiện, móc khóa, bản lề….) | 24,32 | m2 | |
| 55 | Lắp ổ khoá bấm cửa đi | 4 | bộ | |
| 56 | SXLD cửa đi nhôm kính trắng dày 5mm (Gồm cả phụ kiện) | 19,32 | m2 | |
| 57 | SXLD cửa sổ nhôm kính trắng dày 5mm (Gồm cả phụ kiện) | 10,5 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 37,86 | m2 | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 96,04 | m2 | |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | 1,1825 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18 m | 1,1825 | tấn | |
| 62 | Gia công thép xà gồ | 1,2299 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2299 | tấn | |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,39 | m2 | |
| 65 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | 11,78 | m2 | |
| 66 | Thi công trần tôn có chỉ xung quanh | 152,76 | m2 | |
| 67 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | 2,7206 | 100m2 | |
| 68 | Lắp đặt cầu chắn rác D100mm | 4 | cái | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mưa | 0,12 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện chung KT 300x450x250 | 1 | tủ | |
| 71 | Lắp đặt Áptômát 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt Áptômát 1 pha <=10A | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 76 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt quạt trần (Loại đảo chiều) | 4 | cái | |
| 79 | Lắp đặt dây đơn <=10mm2; Dây 1x10 mm2 | 50 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây đơn <=6mm2; Dây 1x6 mm2 | 80 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=10mm2; Dây 2x6 mm2 | 20 | m | |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=4mm2; Dây 2x2,5 mm2 | 60 | m | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <=1mm2; Dây 2x1,5 mm2 | 200 | m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=15mm | 120 | m | |
| 85 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 1 | sứ | |
| 86 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=40x50 | 2 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 1 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | 0,3 | 100m | |
| 89 | Lắp đặt khóa D34 | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | 15 | cái | |
| 91 | Lắp đặt co nhựa PVC D34 | 17 | cái | |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34x27 | 26 | cái | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34x27 | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | 60 | cái | |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt vòi đồng D27 | 16 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi 1 hương sen | 8 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | 4 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 101 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt giá treo khăn | 6 | cái | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | 0,3 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,06 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,4 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát PVC D34 | 0,06 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90x114 | 6 | cái | |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114 | 7 | cái | |
| 109 | Lắp đặt co nhựa PVC D114 | 5 | cái | |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 12 | cái | |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | 6 | cái | |
| 112 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 | 8 | cái | |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | 8 | cái | |
| 114 | Lắp đặt phễu thu D100 | 8 | cái | |
| 115 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 20,42 | m3 | |
| 117 | Lớp lót đá 4x6 kẹp VXM mác 50 | 1,4 | m3 | |
| 118 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 50 | 5,27 | m3 | |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình | 2,42 | m3 | |
| 120 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 0,39 | m3 | |
| 121 | Sản xuất CK BT đúc sẵn, BT tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,49 | m3 | |
| 122 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0215 | 100m2 | |
| 123 | Lắp dựng CK BT đúc sẵn. Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | 8 | cái | |
| 124 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép BT đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | 0,042 | tấn | |
| 125 | Lắp dựng CK BT đúc sẵn. Lắp các loại CK BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | 5 | cái | |
| 126 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | 24,53 | m2 | |
| 127 | Lớp lót đá 4x6 kẹp VXM mác 50 | 8,01 | m3 | |
| 128 | BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4,01 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi