Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473686-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng và thiết kế An Vinh Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200473607
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 14:26:00 đến ngày 2020-05-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,248,361,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤15cm, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,31
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3068 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4999 100m³
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4999 100m³
5 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7551 100m³
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7551 100m³
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7551 100m³
8 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7551 100m³
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4027 100m³
10 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5845 100m²
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,52
12 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2052 100m²
13 Thi công móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường mở rộng (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0814 100m³
14 Bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.387,6 ĐVT
15 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
16 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38
18 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 cái
19 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,84
B CỐNG TRÒN (2 CÁI)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4115 100m³
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4115 100m³
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4115 100m³
4 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,42
5 Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4
6 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,12
7 Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,82
8 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,06
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,65
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6504 tấn
12 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3125 100m²
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
14 Vữa chèn ống cống M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,66 ĐVT
15 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5317 100m³
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5317 100m³
17 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5317 100m³
18 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5317 100m³
19 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4705 100m³
20 Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép, bằng thủ công (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,55
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá, bằng thủ công (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,44
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->