Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khối Kinh tế huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 14:16:00 đến ngày 2020-05-15 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,364,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 58,919 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 5,3027 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 13,66 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II | 1,2294 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 2,2796 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | 52,88 | m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | Đào nền đường làm mới bằng máy, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II | 4,7592 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | 164,42 | m3 |
| 9 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 1,6442 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 164,42 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 164,42 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 103,332 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 9,2999 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,325 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 2,2796 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 2,2796 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 22,8791 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 22,8791 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | 15,0156 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 15,0156 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 15,0156 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,9963 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,9668 | 100m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 6,9494 | 100m3 |
| 25 | Bạt chống mất nước | Bạt chống mất nước | 4.632,92 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 926,58 | m3 |
| 27 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 4,5438 | 100m2 |
| C | Rãnh B300x500 | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 49,56 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 148,68 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 190,22 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1.180 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 68,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 12,98 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 88,5 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 9,0506 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 5,31 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | 1.180 | Cái |
| D | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 15,85 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | 1,4265 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 52,82 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 16,57 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 5,55 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 12,66 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,54 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0399 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | 0,1014 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,3126 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | 6 | Cái |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | 6 | ống cống |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 6,9 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,451 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | 0,4321 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,163 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | 4,02 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0126 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 6,95 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | 0,0311 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 4,325 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | 29 | Cái |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,645 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | 7,5 | m3 |
| E | Khối lượng thi công | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,675 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 4,5 | 100m |
| 3 | Phên tre | Phên tre | 135 | m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | 0,0521 | tấn |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 0,675 | 100m3 |
| 6 | Thanh thải dòng chảy | Thanh thải dòng chảy | 5 | công |
| 7 | Bơm nước hố móng | Bơm nước hố móng | 10 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi