Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:40:00 đến ngày 2020-05-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,459,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Cọc khoan nhồi mố cầu | |||
| 1 | Cốt thép cọc khoan nhồi | Chương V E-HSMT | 5.839,22 | Kg |
| 2 | Bê tông cọc khoan nhồi M350 đá 1x2 | nt | 41,15 | m3 |
| 3 | Ống nhựa PVC D50/60 | nt | 168 | m |
| 4 | Ống nhựa PVC D102/114 | nt | 84 | m |
| 5 | Nút đậy ống D50 | nt | 24 | cái |
| 6 | Nút đậy ống D102 | nt | 12 | cái |
| 7 | Bơm vữa xi măng M300 lấp ống siêu âm | nt | 0,99 | m3 |
| 8 | Siêu âm kiểm tra chất lượng cọc | nt | 18 | mặt cắt |
| 9 | Khoan kiểm tra chất lượng bê tông đầu cọc | nt | 1 | cọc |
| C | Thi công cọc | |||
| 1 | Khoan cọc nhồi D800mm trên cạn vào đất | nt | 36 | m |
| 2 | Khoan cọc nhồi D800mm trên cạn vào đá cấp IV | nt | 15 | m |
| 3 | Khoan cọc nhồi D800mm trên cạn vào đá cấp III | nt | 15 | m |
| 4 | Dung dịch bentonite | nt | 63,59 | m3 |
| 5 | Sản xuất ống vách D816/800, L=8m | nt | 1,27 | tấn |
| 6 | Rung hạ và rút ống vách D816/800 | nt | 48 | m |
| 7 | Đập bê tông đầu cọc | nt | 3,01 | m3 |
| D | Bệ mố cầu | |||
| 1 | Cốt thép bệ mố | nt | 5.908,18 | Kg |
| 2 | Bê tông bệ mố M350 đá 1x2 | nt | 78,75 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M200 đá 2x4 | nt | 5,56 | m3 |
| E | Thân mố cầu + Đá kê gối | |||
| 1 | Cốt thép thân mố | nt | 4.846,68 | Kg |
| 2 | Bê tông thân mố M350 đá 1x2 | nt | 61,95 | m3 |
| 3 | Cốt thép đá kê gối D<18mm | nt | 104,49 | Kg |
| 4 | Bê tông đá kê gối M350 đá 1x2 | nt | 0,6 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M150 tạo dốc xà mũ mố | nt | 0,42 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp sau thân mố | nt | 49,6 | m2 |
| F | Tường cánh mố cầu | |||
| 1 | Cốt thép tường cánh mố | nt | 2.727,29 | Kg |
| 2 | Bê tông tường cánh M350 đá 1x2 | nt | 23,78 | m3 |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 02 lớp sau tường cánh | nt | 40,56 | m2 |
| G | Bản giảm tải mố cầu | |||
| 1 | Cốt thép bản giảm tải D≤10mm | nt | 8,21 | Kg |
| 2 | Cốt thép bản giảm tải 10mm< D ≤18mm | nt | 1.485,5 | Kg |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải 10mm< D ≤18mm | nt | 331,02 | Kg |
| 4 | Bê tông bản giảm tải M350 đá 1x2 | nt | 14,25 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm kê bản giảm tải M350 đá 1x2 | nt | 2,98 | m3 |
| 6 | Bê tông móng dầm kê bản giảm tải M200 đá 1x2 | nt | 4,56 | m3 |
| 7 | Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa | nt | 2,85 | m2 |
| H | Tầng lọc ngược sau mố cầu | |||
| 1 | Đất sét tầng lọc ngược sau mố | nt | 24,23 | m3 |
| 2 | Đá 1x2 tầng lọc ngược sau mố | nt | 1,33 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 tầng lọc ngược sau mố | nt | 2,66 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 tầng lọc ngược sau mố | nt | 4,09 | m3 |
| 5 | Ống nhựa PVC dài 1,4m | nt | 5,6 | m |
| I | Nón mố và đường sau mố cầu | |||
| 1 | Bê tông gia cố nón mố M200 đá 1x2 | nt | 15,44 | m3 |
| 2 | Thép D8mm gia cố nón mố | nt | 542,73 | Kg |
| 3 | Bê tông bậc lên xuống M150 đá 2x4 | nt | 2 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng lót M100 | nt | 6,93 | m3 |
| 5 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | nt | 19,05 | m3 |
| 6 | Thi công đóng cọc ray P43, cọc ngập đất | nt | 88 | m |
| 7 | Bê tông móng tường chắn M200 đá 1x2 | nt | 16,79 | m3 |
| 8 | Bê tông thân tường chắn M200 đá 1x2 | nt | 5,92 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm | nt | 3,06 | m3 |
| 10 | Đào đất chân khay, tường chắn | nt | 75,87 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng chân khay, móng tường chắn | nt | 40,03 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng mố và đường sau mố | nt | 947,11 | m3 |
| 13 | Đắp đất K95 | nt | 601,72 | m3 |
| 14 | Đắp đất K98 dày 50cm phạm vi 10m nền đường sau mố | nt | 31,5 | m3 |
| 15 | Đá dăm tiêu chuẩn móng bản giảm tải | nt | 23,85 | m3 |
| 16 | Cấp phối đá dăm loại TB 57cm + Tưới nhũ tương thấm bám TC 1 lít/m2 + thảm hoàn trả BTN C12,5 dày 7cm + Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5lít/m² + thảm hoàn trả BTN C12,5 dày 5cm. | nt | 88,35 | m2 |
| 17 | Đá 2x4 (ống thoát nước nón mố) | nt | 2,72 | m3 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật (ống thoát nước nón mố) | nt | 30,4 | m2 |
| 19 | Ống nhựa PVC D100 dài 0.8m (ống thoát nước nón mố) | nt | 12,8 | m |
| 20 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe dày 1cm | nt | 35,4 | m2 |
| J | Lan can tay vịn trên mố cầu | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt hoàn trả lan can tay vịn trên nhịp | nt | 6 | m |
| 2 | Thi công hệ lan can tay vịn trên mố | nt | 11,2 | m |
| K | Trụ tạm đỡ kết cấu nhịp | |||
| 1 | Thi công và tháo dỡ hệ trụ tạm pale thép đỡ kết cấu nhịp | nt | 1 | Toàn bộ |
| L | Hệ sàn đạo phục vụ thi công thân & tường cánh mố | |||
| 1 | Thi công và tháo dỡ hệ sàn đạo phục vụ thi công thân và tường cánh mố bằng thép | nt | 1 | Toàn bộ |
| M | Đê quai ngăn nước | |||
| 1 | Thi công và tháo dỡ đê quai ngăn nước bằng bao tải đất | nt | 1 | Toàn bộ |
| N | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Cốt thép bản mặt cầu và gờ lan can 10mm< D ≤18mm | nt | 1.567,18 | Kg |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu D≤10mm | nt | 12,95 | Kg |
| 3 | Đào bỏ bê tông nhựa mặt cầu | nt | 2 | m3 |
| 4 | Đập bỏ bê tông gờ chắn bánh và bản BTCT | nt | 7,92 | m3 |
| 5 | Bê tông M350 đá 1x2 bản mặt cầu (có phụ gia sikamen NN hoặc loại có tính năng tương đương) | nt | 6,03 | m3 |
| 6 | Tưới chống thấm bằng Racon #7; Tưới nhũ tương dính bám TC 0.5 lít/m2 và thảm hoàn trả Bê tông nhựa C12.5 dày trung bình 7cm | nt | 24,7 | m2 |
| 7 | Bê tông M350 đá 1x2 gờ chắn bánh | nt | 1,62 | m3 |
| O | Thi công kết cấu nhịp | |||
| 1 | Kích nâng, hạ dầm chủ | nt | 7 | đầu dầm |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt gối cầu cao su (tận dụng) | nt | 7 | Cái |
| P | Khe co dãn | |||
| 1 | Tháo dỡ khe co giãn thép răng lược hiện hữu | nt | 9,5 | m |
| 2 | Quét dính bám bằng Vmat latex HC (0.25 lít/m2) | nt | 7,17 | m2 |
| 3 | Cốt thép D>=10mm | nt | 279,67 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt khe co giãn dạng thép răng lược có tổng độ dịch chuyển 3cm (có tính năng như quy định của hồ sơ thiết kế) | nt | 9,5 | m |
| 5 | Bê tông Sikagrout 214-11HS trộn đá 0.5x1 (tỉ lệ cốt liệu 50/50) | nt | 2,38 | m3 |
| Q | Chân khay gia cố long cầu | |||
| 1 | Đào đất chân khay | nt | 172,645 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | nt | 2,0075 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M200 đá 1x2 | nt | 30,1125 | m3 |
| 4 | Đắp đá hộc | nt | 125,268 | m3 |
| R | Gia cố lòng cầu | |||
| 1 | Đào đất | nt | 141,61 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 5cm | nt | 20,23 | m3 |
| 3 | Đắp đá hộc | nt | 70,5 | m3 |
| 4 | Cốt thép | nt | 2.133,49 | Kg |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 dày 15cm | nt | 60,69 | m3 |
| S | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Đập bỏ kết cấu BTCT bên, thân, tường cánh mố cũ | nt | 239,35 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc BTCT (30x30)cm, L=10m | nt | 84 | m |
| T | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trằng dày 2mm | nt | 40,19 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang KT(15x14x2.3)cm | nt | 20 | Cái |
| U | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi