Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:16:00 đến ngày 2020-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 699,636,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN | |||
| B | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 110kV | |||
| 1 | Máy cắt 110kV loại 3 pha SF6, lắp đặt ngoài trời | 1 | Bộ 3P | |
| 2 | Biến dòng 1 pha, lắp đặt ngoài trời 110kV | 1 | Bộ 3P | |
| 3 | Biến điện áp 1 pha, lắp đặt ngoài trời 110kV | 1 | Bộ 3P | |
| 4 | Dao cách ly 110kV loại 3 pha, tiếp đất 2 đầu | 1 | Bộ 3P | |
| 5 | Dao cách ly 110kV loại 3 pha, tiếp đất 1 đầu | 1 | Bộ 3P | |
| 6 | Dao cách ly 110kV loại 1 pha, không lưỡi tiếp đất | 3 | Bộ 1P | |
| C | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: TỦ ĐO LƯỜNG, ĐIỀU KHIỂN, BẢO VỆ | |||
| 1 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn xuất tuyến 110kV | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ đấu dây chung cho biến điện áp | 1 | Tủ | |
| D | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): VẬT LIỆU ĐIỆN NHẤT THỨ | |||
| 1 | Sứ đứng 110kV | 5 | Cái | |
| 2 | Chuỗi cách điện 110kV | 3 | Chuỗi | |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị trong trạm AAC-630mm2 | 133 | m | |
| 4 | Kéo rải dây và lấy độ võng trong trạm AAC-630mm2 | 267 | m | |
| 5 | Kẹp cực các loại | 63 | Cái | |
| E | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): CÁP LỰC | |||
| 1 | Tiết diện 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 2 | Tiết diện 2x4,0mm2 | 200 | m | |
| F | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): CÁP ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tiết diện 4x4mm2 | 2.500 | m | |
| 2 | Tiết diện 4x2,5mm2 | 700 | m | |
| 3 | Tiết diện 10x1,5mm2 | 800 | m | |
| 4 | Tiết diện 12x2,5mm2 | 750 | m | |
| 5 | Tiết diện 19x1,5mm2 | 2.000 | m | |
| G | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): PHỤ KIỆN ĐẤU NỐI CÁP | |||
| 1 | Các phụ kiện cần thiết để đấu nối cáp (đầu cáp, đầu cốt các loại, ghen số, chụp đầu cáp, dây tiếp địa cáp, băng keo, ..). | 1 | Lô | |
| H | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG NỐI ĐẤT, CHỐNG SÉT TRẠM | |||
| 1 | Dây đồng trần M120 | 80 | m | |
| 2 | Dây đồng trần M50 | 10 | m | |
| 3 | Dây thép mạ kẽm F14 | 300 | m | |
| 4 | Cờ nối đất (-40x4; l=100mm) | 45 | Cái | |
| 5 | Ke liên kết (thép mạ kẽm F14, dài 0,3m) | 45 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng cho dây M120 | 60 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | 4 | Cái | |
| 8 | Bulông + Đai ốc + Vòng đệm M12x40 | 80 | Bộ | |
| 9 | Kẹp dây tiếp địa vào trụ đỡ thiết bị | 30 | Cái | |
| 10 | Đào đất kéo rải dây tiếp địa đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 11 | Lấp đất tiếp địa | 1 | Lô | |
| I | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): ỐNG LUỒN CÁP ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE Φ130/110mm | 30 | m | |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp HDPE Φ85/65mm | 40 | m | |
| 3 | Phụ kiện cố định ống – đai inox | 10 | Cái | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| K | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy cắt 110kV- 3 pha MMC-10 (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 0,629 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 90,5 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 36,92 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 2,619 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,036 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 34,8 | Kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 34,8 | Kg | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| L | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ biến dòng 110 kV MBD-110 ( 3 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 0,972 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 136,92 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 3,87 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,054 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| M | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ máy biến điện áp 110kV MBĐA-110 ( 3 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 0,972 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 136,92 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 3,87 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,054 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| N | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV-3 pha: MĐD-110-3 ( 2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 1,734 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 691,08 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 332,22 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 7,182 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,108 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 104,4 | Kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 104,4 | Kg | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| O | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV-1 pha MĐD-110-1 ( 3 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 1,2 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 162,93 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 4,482 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,054 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 52,2 | Kg | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng trụ đỡ sứ đứng 110kV: MĐS-110 ( 5 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 1,445 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 192 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 92,3 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 5,985 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,09 | m3 | |
| 7 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 87 | Kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 87 | Kg | |
| 9 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| Q | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MÓNG: Móng tủ đấu dây ngoài trời: MTĐD-1 ( 1 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, R<=250 | 0,076 | m3 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 7,85 | Kg | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 3,37 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2; R<=250cm | 0,377 | m3 | |
| 6 | Mua B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 2,04 | Kg | |
| 7 | Lắp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M24 | 2,04 | Kg | |
| 8 | Gia công thanh đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm | 4,23 | Kg | |
| 9 | Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công | 4,399 | Kg | |
| 10 | Lấp đất chân móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| R | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN MƯƠNG ÁP: Mương cáp ngoài trời ( L= 24m) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp 3 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,92 | m3 | |
| 3 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | 3,6 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Ø<=10 | 91,2 | Kg | |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 397,92 | Kg | |
| 6 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | 0,72 | m3 | |
| 7 | Gia công giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | 180,96 | Kg | |
| 8 | Lắp giá cáp và bulong | 188,9024 | Kg | |
| 9 | Bulong | 0,704 | Kg | |
| 10 | Lấp đất mương cáp | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | San đất bãi thải | 1 | Lô | |
| S | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến dòng 110kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ đỡ biến dòng bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 1.239,15 | Kg |
| 2 | Lắp trụ đỡ thiết bị | 1,2887 | Tấn | |
| T | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến áp 110kV (pha B) (1 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ đỡ biến điện áp bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 255,65 | Kg |
| 2 | Lắp trụ đỡ thiết bị | 0,2659 | Tấn | |
| U | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ biến điện áp 110kV (pha A và pha C) ( 2 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ đỡ biến điện áp bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 507,54 | Kg |
| 2 | Lắp trụ đỡ thiết bị | 0,5278 | Tấn | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ sứ đứng 110kV H=2,75m ( 1 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ đỡ sứ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 256,12 | Kg |
| 2 | Lắp trụ đỡ thiết bị | 0,2664 | Tấn | |
| W | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ sứ đứng 110kV H=3,0m ( 4 bộ) | |||
| 1 | Gia công trụ đỡ sứ bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 268,59 | Kg |
| 2 | Lắp trụ đỡ thiết bị | 0,2793 | Tấn | |
| X | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 cực ( 2 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Trụ đi kèm thiết bị | 1,472 | Tấn |
| Y | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 cực ( 3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ thiết bị | Trụ đi kèm thiết bị | 0,588 | Tấn |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG - PHẦN TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ: Trụ đỡ máy cắt 110kV (1 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 110kV | Trụ đi kèm thiết bị | 0,583 | Tấn |
| AA | Công việc khác | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư thiết bị 110kV điều động từ kho Ban SPMB về trạm biến áp 220kV Ninh Phước | Máy cắt 110kV (01 bộ); Biến dòng điện 110kV (3 cái); Biến điện áp 110kV (3 cái); Dao cách ly 110kV: 3 pha 2 lưỡi tiếp địa (1 bộ); Dao cách ly 110kV: 3 pha 1 lưỡi tiếp địa.)1 bộ); Dao cách ly 110kV: 1 pha 0 lưỡi tiếp địa (3 bộ); Sứ đỡ 110kV (5 chuổi); Phụ kiện chuỗi sứ treo, néo phía 110kV (3 bộ) | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi