Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:20:00 đến ngày 2020-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ viên vỉa đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6 | m |
| 2 | Tháo dỡ 04 cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Phá dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ 02 cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Phá dỡ chân cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,774 | m3 |
| 6 | Lát lại đá Gara nít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,21 | m2 |
| B | Sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,876 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | 100m3 |
| 3 | Dải lớp cấp phối base đầm chặt hệ số K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,411 | 100m3 |
| 4 | Dải lớp lót nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,5 | m2 |
| 5 | GCLD cốp pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sân bê tông M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 2 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 16 | Bê tông M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,863 | m3 |
| C | Bê tông sân | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện viên vỉa bằng đá tự nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | md |
| D | Cột điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,995 | m3 |
| 2 | Bê tông M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m3 |
| 3 | GCLD cốp pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 6 | Làm tiếp địa cho cột điện Loại xà <= 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,899 | m3 |
| 8 | Kéo dải ống luồn cáp điện chiếu sáng HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 9 | GCLD dây điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | 100m |
| 10 | Khóa cáp D16 tại chân cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Khóa cáp D8 tại chân cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| E | Cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,124 | m3 |
| 2 | Đắp đá mạt đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,594 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,72 | m2 |
| 5 | Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,97 | m2 |
| 6 | Đắp đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,788 | m3 |
| 7 | Vận chuyển tới chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cây |
| 8 | Trồng cây Tùng Ấn Độ H=4-6m, D=10-12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cây |
| F | Cột cờ | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,563 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,867 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 7 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 9 | Bu lông neo M16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | m3 |
| 11 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,346 | m3 |
| 12 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 13 | Bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,292 | m3 |
| 15 | Ốp đá chân cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,57 | m2 |
| 16 | Lát đá mặt chân cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,197 | m2 |
| 17 | Lắp dựng lại cột cờ (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cột |
| G | Nhà gara xe số 1 | |||
| 1 | Cắt nền bê tông bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,457 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 5 | Bê tông M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 7 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 9 | Bu lông neo M16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 11 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,885 | tấn |
| 12 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,885 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,9 | 1m2 |
| 14 | Bu lông liên kết M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 15 | Lợp mái bằng vải bạt PDVF trọng lượng 900g/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,2 | m2 |
| 16 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,259 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,397 | m3 |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,035 | m2 |
| H | Nhà gara xe số 2 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,977 | m3 |
| 2 | GCLD cốp pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông , M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | GCLD cốp pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 100m2 |
| 5 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 7 | Bu lông neo M16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 8 | Bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,136 | m3 |
| 9 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | tấn |
| 10 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,56 | 1m2 |
| 12 | Bu lông liên kết M20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 13 | Lợp mái bằng vải bạt PDVF trọng lượng 900g/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,48 | m2 |
| 14 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,259 | m3 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,25 | m2 |
| I | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đổ thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi