Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Kon Tum |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:34:00 đến ngày 2020-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,814,241,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí đảm bảo giao thông phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí an toàn lao động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động và môi trường xung quanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí Bảo hiểm trách nhiệm của nhà thầu và chi phí bảo hiểm trách nhiệm với bên thứ 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Đoạn BTXM Km177+800 - Km178+627.18 | |||
| D | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,6 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường , K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,55 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.265,49 | m3 |
| 5 | Lu lèn hoàn thiện, K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.722,02 | m2 |
| 6 | Đắp nền đường, K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,23 | m3 |
| 7 | Bù phụ móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,43 | m3 |
| 8 | Móng CPĐD loại I (Dmax=25mm), lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 685,98 | m3 |
| 9 | Móng CPĐD loại I (Dmax=37,5mm), lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,3 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M350, đá 1x2, dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.371,96 | m3 |
| 11 | Làm khe co giả có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,09 | m |
| 12 | Làm khe co giả không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 559,85 | m |
| 13 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,9 | m |
| 14 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 935,18 | m |
| 15 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.176,5 | m2 |
| E | Nâng vai rãnh | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,13 | m3 |
| F | Rãnh thoát nước dọc | |||
| G | Rãnh hộp KT(60x60) thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,26 | m3 |
| 2 | Bê tông thân M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,34 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,359 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,52 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,37 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,875 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.426 | Tấm |
| 8 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,17 | m3 |
| H | Sửa chữa rãnh dọc bằng đá hộc xây | |||
| 1 | Đào rãnh , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây rãnh vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | m3 |
| I | Rãnh xây đá hộc bị xói lở hoàn toàn | |||
| 1 | Đắp đất hố móng K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây rãnh vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| J | Rãnh bê tông hư hỏng phía nền đường | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 2 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,26 | m2 |
| K | Cống tròn D100 cm | |||
| 1 | Đào đất hố móng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,29 | m3 |
| 3 | Cống ly tâm D100cm chịu lực H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông D80-D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ống |
| 5 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,14 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, tường đầu, tường cánh chân khay, sân cống M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,07 | m3 |
| L | Rãnh thoát nước bằng tấm đan | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,93 | m3 |
| 2 | Giấy dầu lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,7 | m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,74 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,27 | m3 |
| 5 | Trát vữa M100, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,82 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.248 | Tấm |
| M | Vạch sơn tim đường | |||
| 1 | Sơn tim đường dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,42 | m2 |
| N | Đoạn gia cố lề Km178+627.18 - Km181+00 | |||
| O | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.635,83 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,47 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,67 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.376,67 | m3 |
| 5 | Lu lèn hoàn thiện, K>0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.621,36 | m2 |
| 6 | Đắp nền đường, K>0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.685,3 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn, lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.742,52 | m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm tiêu chuẩn, lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.759,74 | m2 |
| 9 | Mặt đường láng nhựa 3lớp TCN:4.5Kg/m2, dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.776,96 | m2 |
| P | Cống bản (80x60)cm | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,65 | m3 |
| 3 | Bê tông đá kiềng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống, t/cánh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 6 | Bê tông thân hố tụ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, c/khay M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tấm |
| 11 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | m3 |
| Q | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,45 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,78 | m3 |
| 3 | Cốt thép thân cống d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,317 | tấn |
| 4 | Bê tông thân hố ga M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,95 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | tấm |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,325 | tấn |
| 9 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,32 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng K>0,95, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi