Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474225-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT SƠN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:23:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,046,342,242 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 6,2 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 30,0583 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 36,2583 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển gạch đá phá dỡ và các loại phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,3626 | 100m3 | |
| B | Hạng mục: Nhà lưu trú học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 138,672 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 15,5403 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,5 | m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 29,185 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 2,6012 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 34,7602 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 51,405 | m3 | |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt K=0,85 | 0,5 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 39,9598 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,9304 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,9304 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 11,7272 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 6,5961 | m3 | |
| 14 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 1,8947 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,4109 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 5,6454 | m3 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | 8,4454 | m3 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1072 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,1107 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,8523 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1761 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,6193 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,7026 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,239 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,7213 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,8159 | 100m2 | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 5,94 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0446 | 100m2 | |
| 29 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 2,7936 | m3 | |
| 30 | Lát gạch BLOCK, vữa XM cát mịn mác 75 | 41,046 | m2 | |
| 31 | Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 | 62,7632 | m2 | |
| 32 | Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 lần 2 | 62,7632 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=110mm | 0,1 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=60mm | 0,11 | 100m | |
| 35 | Lớp than củi + xỉ than | 0,4957 | m3 | |
| 36 | Lớp gạch vỡ | 0,4957 | m3 | |
| 37 | Các ống trong bể | 1 | ống | |
| 38 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây , chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 29,4567 | m3 | |
| 39 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 47,9979 | m3 | |
| 40 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 20,3082 | m3 | |
| 41 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 21,664 | m3 | |
| 42 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,8233 | m3 | |
| 43 | Xây gạch BLOCK6,5x10,5x22, xây trụ cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,5428 | m3 | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 5,0578 | m3 | |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | 5,5561 | m3 | |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 cao < 4m | 7,8543 | m3 | |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 cao > 4m | 8,1829 | m3 | |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 cao <4m | 15,2234 | m3 | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 cao >4m | 20,0091 | m3 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 cao <4m | 1,2098 | m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 cao >4m | 2,9565 | m3 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 cao <4m | 1,6546 | m3 | |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 cao > 4m | 1,6401 | m3 | |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,2747 | m3 | |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 55 | cái | |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 27 | cái | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,2115 | tấn | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,2741 | tấn | |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 1,7764 | tấn | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,434 | tấn | |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,6156 | tấn | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 3,6282 | tấn | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,3516 | tấn | |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 2,9339 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,2697 | tấn | |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,2139 | tấn | |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp | 0,0865 | tấn | |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao < 4m | 0,9067 | 100m2 | |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao >4m | 0,9973 | 100m2 | |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng cao <4m | 1,1887 | 100m2 | |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng cao > 4m | 1,0014 | 100m2 | |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái cao < 4m | 1,2428 | 100m2 | |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái cao > 4m | 1,751 | 100m2 | |
| 74 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan cao < 4m | 0,2511 | 100m2 | |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan cao > 4m | 0,4641 | 100m2 | |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường cao < 4m | 0,1905 | 100m2 | |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường cao > 4m | 0,1928 | 100m2 | |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,1994 | 100m2 | |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 81,9 | m2 | |
| 80 | Vách kính khung nhôm ngoài nhà | 4,95 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 32,778 | m2 | |
| 82 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,6762 | m3 | |
| 83 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 0,6468 | m3 | |
| 84 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng thép hộp | 17,1 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp | 18,612 | m2 | |
| 86 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 42,7904 | m2 | |
| 87 | Trát mặt trong chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 36,848 | m2 | |
| 88 | Rọ chắn rác + phễu thu | 6 | bộ | |
| 89 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | 0,675 | 100m | |
| 90 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | 12 | cái | |
| 91 | Đai vít neo giữ ống | 72 | cái | |
| 92 | Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm | 12 | cái | |
| 93 | Keo dán ống | 6 | hộp | |
| 94 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m | 78,12 | m2 | |
| 95 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao > 4m | 78,12 | m2 | |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | 453,809 | m2 | |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 444,353 | m2 | |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | 107,204 | m2 | |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 249,0433 | m2 | |
| 100 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m | 124,2842 | m2 | |
| 101 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao > 4m | 175,1017 | m2 | |
| 102 | Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao < 4m | 62,6654 | m2 | |
| 103 | Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao > 4m | 105,5496 | m2 | |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao < 4m | 82,702 | m2 | |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 82,8305 | m2 | |
| 106 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | 20,0782 | m2 | |
| 107 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 20,3094 | m2 | |
| 108 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | 63,206 | m2 | |
| 109 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 66,034 | m2 | |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 cao > 4m | 121,52 | m | |
| 111 | Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | 11,357 | m2 | |
| 112 | Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | 2,085 | m2 | |
| 113 | Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 23,53 | m2 | |
| 114 | Lát đá bậc tam cấp | 15,0368 | m2 | |
| 115 | Lát đá bậc cầu thang | 27,6684 | m2 | |
| 116 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m | 116,5524 | m2 | |
| 117 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao > 4m | 100,2606 | m2 | |
| 118 | Lát nền bằng gạch 300x300mm cao < 4m | 30,6912 | m2 | |
| 119 | Lát nền bằng gạch 300x300mm cao > 4m | 30,6912 | m2 | |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m (Tầng 1) | 743,5388 | m2 | |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m (Tầng 2) | 828,1442 | m2 | |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m (Tầng 1) | 170,41 | m2 | |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m (Tầng 2) | 315,0773 | m2 | |
| 124 | Làm trần tôn liên doanh kết hợp hệ khung thép hộp | 61,3824 | m2 | |
| 125 | Cửa đi 2 cánh nhôm việt pháp, hệ kính | 21,06 | m2 | |
| 126 | Cửa đi 1 cánh huỳnh tôn, pano tôn, sơn tĩnh điện + phụ kiện | 40,32 | m2 | |
| 127 | Phụ kiện cửa đi | 6 | bộ | |
| 128 | Cửa sổ 2 cánh nhôm việt pháp, hệ kính | 14,04 | m2 | |
| 129 | Cửa sổ 1 cánh huỳnh tôn, pano tôn, sơn tĩnh điện + phụ kiện | 6,48 | m2 | |
| 130 | Phụ kiện cửa sổ | 6 | bộ | |
| 131 | Vách kính khuôn nhôm LD Việt Nam - Đài Loan; Kính màu LD | 4,95 | m2 | |
| 132 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14x14 mua thẳng | 32,778 | m2 | |
| 133 | Lan can cầu thang bằng INOX | 17,1 | m2 | |
| 134 | Lan can hành lang bằng INOX | 18,612 | m2 | |
| 135 | Cáp điện lực hạ thế -0,6/1KV (CVV - 25-0,6/1kV) | 100 | m | |
| 136 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 300 | m | |
| 137 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 200 | m | |
| 138 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 450 | m | |
| 139 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 900 | m | |
| 140 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 33 | Bộ | |
| 141 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | 34 | bộ | |
| 142 | Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W | 4 | bộ | |
| 143 | Quạt đảo trần 55W | 12 | Cái | |
| 144 | Quạt thông gió âm trần 34W | 24 | Cái | |
| 145 | Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 35 | cái | |
| 146 | Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 8 | cái | |
| 147 | Công tắc xoay chiều | 4 | cái | |
| 148 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) | 25 | cái | |
| 149 | Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm sàn , âm nền ) | 12 | cái | |
| 150 | Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A | 1 | cái | |
| 151 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | 8 | cái | |
| 152 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 20 | cái | |
| 153 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | 10 | cái | |
| 154 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 10 | cái | |
| 155 | Tủ điện tổng TĐ ( 14-16ATM ) | 1 | tủ | |
| 156 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | 2 | hộp | |
| 157 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | 6 | hộp | |
| 158 | Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường | 4 | hộp | |
| 159 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 1.500 | cái | |
| 160 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | 400 | cái | |
| 161 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | 12 | hộp | |
| 162 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | 1 | cái | |
| 163 | Băng dính cách điện | 24 | cuộn | |
| 164 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | 50 | m | |
| 165 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | 20 | m | |
| 166 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | 100 | m | |
| 167 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 250 | m | |
| 168 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | 350 | m | |
| 169 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | 4 | bộ | |
| 170 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | 4 | bình | |
| 171 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | 4 | bình | |
| 172 | Hộp đựng | 4 | hộp | |
| 173 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 6,8 | m3 | |
| 174 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6,8 | m3 | |
| 175 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 85 | m | |
| 176 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40*4mm | 17 | m | |
| 177 | Kim thu sét loại kim dài 1m | 5 | cái | |
| 178 | Cọc đỡ thép D8 ; L=250 | 86 | cọc | |
| 179 | Gia công và đóng cọc chống sét | 3 | cọc | |
| 180 | Kẹp kiểm tra KZ1 | 2 | bộ | |
| 181 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | 2 | cái | |
| 182 | Sơn chống gỉ | 3 | kg | |
| 183 | Que hàn điện | 3 | kg | |
| 184 | Bê tông chèn, đá 1x2, mác 150 | 0,5 | m3 | |
| 185 | Nón chống dột | 5 | cái | |
| 186 | Đệm cao su cách điện mái tôn | 5 | cái | |
| 187 | Đệm cao su cách điện xà gồ | 10 | cái | |
| 188 | Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | 10 | cái | |
| 189 | Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | 20 | cái | |
| 190 | Hóa chất giảm điện trở GEM 25A | 5 | bao | |
| 191 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=50mm | 0,36 | 100m | |
| 192 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=32mm | 0,06 | 100m | |
| 193 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm | 0,84 | 100m | |
| 194 | Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm | 1,08 | 100m | |
| 195 | Tê nhựa PP-R D=50mm | 2 | cái | |
| 196 | Tê nhựa PP-R D=25mm | 1 | cái | |
| 197 | Tê nhựa PP-R D=20mm | 35 | cái | |
| 198 | Tê nhựa PP-R D=50*32mm | 2 | cái | |
| 199 | Tê nhựa PP-R D=50*25mm | 2 | cái | |
| 200 | Tê nhựa PP-R D=50*20mm | 11 | cái | |
| 201 | Tê nhựa PP-R D=32*20mm | 8 | cái | |
| 202 | Tê nhựa PP-R D=25*20mm | 33 | cái | |
| 203 | Cút nhựa PP-R D=50mm | 5 | cái | |
| 204 | Cút nhựa PP-R D=32mm | 3 | cái | |
| 205 | Cút nhựa PP-R D=25mm | 5 | cái | |
| 206 | Cút nhựa PP-R D=20mm | 3 | cái | |
| 207 | Thập nhựa PP-R D=32mm | 4 | cái | |
| 208 | Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm | 96 | cái | |
| 209 | Côn chuyển nhựa PP-R D=50*32mm | 1 | cái | |
| 210 | Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm | 2 | cái | |
| 211 | Côn chuyển nhựa PP-R D=32*20mm | 10 | cái | |
| 212 | Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm | 8 | cái | |
| 213 | Măng sông nhựa PP-R D=50mm | 7 | cái | |
| 214 | Măng sông nhựa PP-R D=32mm | 2 | cái | |
| 215 | Măng sông nhựa PP-R D=25mm | 16 | cái | |
| 216 | Măng sông nhựa PP-R D=20mm | 20 | cái | |
| 217 | Van phao nhựa PP-R D=25mm | 1 | cái | |
| 218 | Van khóa nhựa PP-R D=50mm | 3 | cái | |
| 219 | Van khóa nhựa PP-R D=32mm | 2 | cái | |
| 220 | Van khóa nhựa PP-R D=25mm | 5 | cái | |
| 221 | Van khóa nhựa PP-R D=20mm | 8 | cái | |
| 222 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm | 6 | cái | |
| 223 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm | 4 | cái | |
| 224 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm | 10 | cái | |
| 225 | Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm | 16 | cái | |
| 226 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | 30 | cái | |
| 227 | Vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | 24 | bộ | |
| 228 | Bình nước nóng Rossi tiết kiệm điện - loai bình ngang 30L | 8 | bộ | |
| 229 | Hộp đựng | 24 | cái | |
| 230 | Giá treo khăn | 24 | bộ | |
| 231 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | 0,88 | 100m | |
| 232 | Ống nhựa , đường kính ống d=90mm | 0,68 | 100m | |
| 233 | Ống nhựa , đường kính ống d=60mm | 0,56 | 100m | |
| 234 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | 24 | cái | |
| 235 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*90mm | 8 | cái | |
| 236 | Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | 4 | cái | |
| 237 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm | 4 | cái | |
| 238 | Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm | 16 | cái | |
| 239 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=110mm | 4 | cái | |
| 240 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=90mm | 8 | cái | |
| 241 | Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=60mm | 12 | cái | |
| 242 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm | 56 | cái | |
| 243 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm | 8 | cái | |
| 244 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm | 14 | cái | |
| 245 | Côn chuyển nhựa ĐK côn d=110*60mm | 4 | cái | |
| 246 | Côn chuyển nhựa ĐK côn d=90*60mm | 4 | cái | |
| 247 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | 4 | cái | |
| 248 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | 4 | cái | |
| 249 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | 3 | cái | |
| 250 | Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm | 4 | cái | |
| 251 | Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm | 4 | cái | |
| 252 | Phễu thu đường kính 100mm | 24 | cái | |
| 253 | Keo dán ống | 24 | hộp | |
| 254 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 1 | cái | |
| 255 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m | 1 | bộ | |
| 256 | Chậu xí bệt | 0 | bộ | |
| 257 | Lắp đặt chậu xí xổm | 24 | bộ | |
| 258 | Hộp đựng | 24 | cái | |
| 259 | Vòi xịt | 24 | cái | |
| 260 | Dây nối mềm | 40 | bộ | |
| 261 | Vòi đồng | 24 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi