Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200474225-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT SƠN
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200474104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 15:23:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,046,342,242 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 6,2 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 30,0583 m3
3 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải 36,2583 m3
4 Vận chuyển gạch đá phá dỡ và các loại phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T 0,3626 100m3
B Hạng mục: Nhà lưu trú học sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 138,672 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 15,5403 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,5 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 29,185 m3
5 Đắp cát nền móng công trình 2,6012 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 34,7602 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 51,405 m3
8 Đắp đất móng đường ống, độ chặt K=0,85 0,5 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 39,9598 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,9304 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 0,9304 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 11,7272 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 6,5961 m3
14 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,8947 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 18,4109 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 5,6454 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 8,4454 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1072 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,1107 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,8523 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1761 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,6193 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,7026 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,239 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,7213 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,8159 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 5,94 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0446 100m2
29 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 2,7936 m3
30 Lát gạch BLOCK, vữa XM cát mịn mác 75 41,046 m2
31 Trát láng bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 lần 1 62,7632 m2
32 Trát láng bể, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 lần 2 62,7632 m2
33 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=110mm 0,1 100m
34 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống d=60mm 0,11 100m
35 Lớp than củi + xỉ than 0,4957 m3
36 Lớp gạch vỡ 0,4957 m3
37 Các ống trong bể 1 ống
38 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây , chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 29,4567 m3
39 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 47,9979 m3
40 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 20,3082 m3
41 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 21,664 m3
42 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,8233 m3
43 Xây gạch BLOCK6,5x10,5x22, xây trụ cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,5428 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 5,0578 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 5,5561 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 cao < 4m 7,8543 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 cao > 4m 8,1829 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 cao <4m 15,2234 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 cao >4m 20,0091 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 cao <4m 1,2098 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 cao >4m 2,9565 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 cao <4m 1,6546 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 cao > 4m 1,6401 m3
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 2,2747 m3
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 55 cái
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 27 cái
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,2115 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,2741 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 1,7764 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,434 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,6156 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 3,6282 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,3516 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 2,9339 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,2697 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,2139 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp 0,0865 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao < 4m 0,9067 100m2
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao >4m 0,9973 100m2
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng cao <4m 1,1887 100m2
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng cao > 4m 1,0014 100m2
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái cao < 4m 1,2428 100m2
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái cao > 4m 1,751 100m2
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan cao < 4m 0,2511 100m2
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan cao > 4m 0,4641 100m2
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường cao < 4m 0,1905 100m2
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường cao > 4m 0,1928 100m2
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,1994 100m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 81,9 m2
80 Vách kính khung nhôm ngoài nhà 4,95 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa 32,778 m2
82 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,6762 m3
83 Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 0,6468 m3
84 Lắp dựng lan can cầu thang bằng thép hộp 17,1 m2
85 Lắp dựng lan can hành lang bằng thép hộp 18,612 m2
86 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 42,7904 m2
87 Trát mặt trong chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 36,848 m2
88 Rọ chắn rác + phễu thu 6 bộ
89 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm 0,675 100m
90 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm 12 cái
91 Đai vít neo giữ ống 72 cái
92 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm 12 cái
93 Keo dán ống 6 hộp
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m 78,12 m2
95 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao > 4m 78,12 m2
96 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 453,809 m2
97 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 444,353 m2
98 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 107,204 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 249,0433 m2
100 Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m 124,2842 m2
101 Trát trần, vữa XM mác 75 cao > 4m 175,1017 m2
102 Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao < 4m 62,6654 m2
103 Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao > 4m 105,5496 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao < 4m 82,702 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao > 4m 82,8305 m2
106 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 20,0782 m2
107 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 20,3094 m2
108 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 63,206 m2
109 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 66,034 m2
110 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 cao > 4m 121,52 m
111 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 11,357 m2
112 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 2,085 m2
113 Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 23,53 m2
114 Lát đá bậc tam cấp 15,0368 m2
115 Lát đá bậc cầu thang 27,6684 m2
116 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m 116,5524 m2
117 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao > 4m 100,2606 m2
118 Lát nền bằng gạch 300x300mm cao < 4m 30,6912 m2
119 Lát nền bằng gạch 300x300mm cao > 4m 30,6912 m2
120 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m (Tầng 1) 743,5388 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m (Tầng 2) 828,1442 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m (Tầng 1) 170,41 m2
123 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m (Tầng 2) 315,0773 m2
124 Làm trần tôn liên doanh kết hợp hệ khung thép hộp 61,3824 m2
125 Cửa đi 2 cánh nhôm việt pháp, hệ kính 21,06 m2
126 Cửa đi 1 cánh huỳnh tôn, pano tôn, sơn tĩnh điện + phụ kiện 40,32 m2
127 Phụ kiện cửa đi 6 bộ
128 Cửa sổ 2 cánh nhôm việt pháp, hệ kính 14,04 m2
129 Cửa sổ 1 cánh huỳnh tôn, pano tôn, sơn tĩnh điện + phụ kiện 6,48 m2
130 Phụ kiện cửa sổ 6 bộ
131 Vách kính khuôn nhôm LD Việt Nam - Đài Loan; Kính màu LD 4,95 m2
132 Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14x14 mua thẳng 32,778 m2
133 Lan can cầu thang bằng INOX 17,1 m2
134 Lan can hành lang bằng INOX 18,612 m2
135 Cáp điện lực hạ thế -0,6/1KV (CVV - 25-0,6/1kV) 100 m
136 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 300 m
137 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 200 m
138 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 450 m
139 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 900 m
140 Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 33 Bộ
141 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 34 bộ
142 Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W 4 bộ
143 Quạt đảo trần 55W 12 Cái
144 Quạt thông gió âm trần 34W 24 Cái
145 Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 35 cái
146 Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 8 cái
147 Công tắc xoay chiều 4 cái
148 Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) 25 cái
149 Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm sàn , âm nền ) 12 cái
150 Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 63A 1 cái
151 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A 8 cái
152 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 20 cái
153 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A 10 cái
154 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 10 cái
155 Tủ điện tổng TĐ ( 14-16ATM ) 1 tủ
156 Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường 2 hộp
157 Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường 6 hộp
158 Hộp điện phòng lắp từ 6 đến 8 MCB , âm tường 4 hộp
159 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 1.500 cái
160 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 400 cái
161 Hộp nối, hộp automat <=40x60mm 12 hộp
162 Sứ 0,4 KV + xà đỡ 1 cái
163 Băng dính cách điện 24 cuộn
164 Cáp thép D=6mm : treo cáp 50 m
165 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm 20 m
166 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm 100 m
167 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 250 m
168 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm 350 m
169 Nội quy + tiêu lệnh PCCC 4 bộ
170 Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg 4 bình
171 Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 4 bình
172 Hộp đựng 4 hộp
173 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 6,8 m3
174 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 6,8 m3
175 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 85 m
176 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40*4mm 17 m
177 Kim thu sét loại kim dài 1m 5 cái
178 Cọc đỡ thép D8 ; L=250 86 cọc
179 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
180 Kẹp kiểm tra KZ1 2 bộ
181 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) 2 cái
182 Sơn chống gỉ 3 kg
183 Que hàn điện 3 kg
184 Bê tông chèn, đá 1x2, mác 150 0,5 m3
185 Nón chống dột 5 cái
186 Đệm cao su cách điện mái tôn 5 cái
187 Đệm cao su cách điện xà gồ 10 cái
188 Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ 10 cái
189 Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ 20 cái
190 Hóa chất giảm điện trở GEM 25A 5 bao
191 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=50mm 0,36 100m
192 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=32mm 0,06 100m
193 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=25mm 0,84 100m
194 Ống PP-R PN10, đường kính ống d=20mm 1,08 100m
195 Tê nhựa PP-R D=50mm 2 cái
196 Tê nhựa PP-R D=25mm 1 cái
197 Tê nhựa PP-R D=20mm 35 cái
198 Tê nhựa PP-R D=50*32mm 2 cái
199 Tê nhựa PP-R D=50*25mm 2 cái
200 Tê nhựa PP-R D=50*20mm 11 cái
201 Tê nhựa PP-R D=32*20mm 8 cái
202 Tê nhựa PP-R D=25*20mm 33 cái
203 Cút nhựa PP-R D=50mm 5 cái
204 Cút nhựa PP-R D=32mm 3 cái
205 Cút nhựa PP-R D=25mm 5 cái
206 Cút nhựa PP-R D=20mm 3 cái
207 Thập nhựa PP-R D=32mm 4 cái
208 Cút nhựa 1 đầu ren trong PP-R D=20mm 96 cái
209 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*32mm 1 cái
210 Côn chuyển nhựa PP-R D=50*25mm 2 cái
211 Côn chuyển nhựa PP-R D=32*20mm 10 cái
212 Côn chuyển nhựa PP-R D=25*20mm 8 cái
213 Măng sông nhựa PP-R D=50mm 7 cái
214 Măng sông nhựa PP-R D=32mm 2 cái
215 Măng sông nhựa PP-R D=25mm 16 cái
216 Măng sông nhựa PP-R D=20mm 20 cái
217 Van phao nhựa PP-R D=25mm 1 cái
218 Van khóa nhựa PP-R D=50mm 3 cái
219 Van khóa nhựa PP-R D=32mm 2 cái
220 Van khóa nhựa PP-R D=25mm 5 cái
221 Van khóa nhựa PP-R D=20mm 8 cái
222 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=50mm 6 cái
223 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=32mm 4 cái
224 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=25mm 10 cái
225 Măng sông nhựa 1 đầu ren PP-R D=20mm 16 cái
226 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm 30 cái
227 Vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen 24 bộ
228 Bình nước nóng Rossi tiết kiệm điện - loai bình ngang 30L 8 bộ
229 Hộp đựng 24 cái
230 Giá treo khăn 24 bộ
231 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm 0,88 100m
232 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm 0,68 100m
233 Ống nhựa , đường kính ống d=60mm 0,56 100m
234 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm 24 cái
235 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=90*90mm 8 cái
236 Tê 45 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm 4 cái
237 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=110*110mm 4 cái
238 Tê 90 độ nhựa ĐK tê d=60*60mm 16 cái
239 Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=110mm 4 cái
240 Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=90mm 8 cái
241 Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=60mm 12 cái
242 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm 56 cái
243 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm 8 cái
244 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm 14 cái
245 Côn chuyển nhựa ĐK côn d=110*60mm 4 cái
246 Côn chuyển nhựa ĐK côn d=90*60mm 4 cái
247 Măng sông nhựa đường kính d=110mm 4 cái
248 Măng sông nhựa đường kính d=90mm 4 cái
249 Măng sông nhựa đường kính d=60mm 3 cái
250 Ống kiểm tra đường kính ống d=110mm 4 cái
251 Ống kiểm tra đường kính ống d=90mm 4 cái
252 Phễu thu đường kính 100mm 24 cái
253 Keo dán ống 24 hộp
254 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 1 cái
255 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6,3m3/H;H=18m 1 bộ
256 Chậu xí bệt 0 bộ
257 Lắp đặt chậu xí xổm 24 bộ
258 Hộp đựng 24 cái
259 Vòi xịt 24 cái
260 Dây nối mềm 40 bộ
261 Vòi đồng 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->