Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200473949-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200473340
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước phân cấp cho xã năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 15:18:00 đến ngày 2020-05-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,887,636,033 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây 24,4155 100m2
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 6,8972 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 5,4526 100m3
4 Mua soi sỏ (đất cấp 3) 1.738,0247 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 1,0264 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 1,0264 100m3
B PHẦN MẶT
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,6138 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 38,0692 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 38,0692 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T 4,614 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T (50km) 230,6994 100tấn
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 124,2263 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 8,2818 100m2
C PHẦN CỐNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp II 8,34 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,417 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1251 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,973 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,704 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,013 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,35 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1106 100m2
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,3555 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,054 100m2
11 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 12 cái
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,1688 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0091 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 9 cái
D VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km, (1km) 113,8268 10m3/1km
2 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, (10km) 1.138,2679 10m3/1km
3 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, (39km) 4.439,2448 10m3/1km
4 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km, (1km) 7,1746 10m3/1km
5 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, (10km) 71,746 10m3/1km
6 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, (4km) 28,6984 10m3/1km
7 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km, (1km) 0,0311 10 tấn/1km
8 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, (10km). 0,3108 10 tấn/1km
9 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, (4km) 0,1243 10 tấn/1km
10 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km, (1km) 4,0988 10 tấn/1km
11 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, (10km) 40,9879 10 tấn/1km
12 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, (4km) 16,3952 10 tấn/1km
13 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km, (1km) 0,2994 10 tấn/1km
14 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, (10km) 2,9941 10 tấn/1km
15 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km; (44km) 13,1742 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->