Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Thuận Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 165 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 15:55:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,623,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 39,711 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 58,228 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 25,114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 11,332 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 11,332 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ TKBVTC | 22,404 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III (đất đồi) đắp nền đường K98 | Hồ sơ TKBVTC | 2.962,705 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 12,103 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ TKBVTC | 9,682 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 48,411 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Hồ sơ TKBVTC | 48,411 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TKBVTC | 48,411 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Hồ sơ TKBVTC | 48,411 | 100m2 |
| 14 | Cột Biển báo giao thông | Hồ sơ TKBVTC | 3,3 | m |
| 15 | Biển báo tam giác | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Hồ sơ TKBVTC | 108 | cái |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Hồ sơ TKBVTC | 221,47 | m2 |
| B | Hào kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 0,083 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,866 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,866 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 1,829 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 8,68 | m2 |
| 6 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 4 | m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,333 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 0,041 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,083 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,048 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 0,57 | m3 |
| 12 | Mua thép góc L(50x50x5) ốp sườn tấm đan | Hồ sơ TKBVTC | 218,544 | kg |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Hồ sơ TKBVTC | 0,219 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Hồ sơ TKBVTC | 0,219 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TKBVTC | 8 | 1cấu kiện |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 1,1 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, rộng ≤10m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,065 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ TKBVTC | 2,08 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T | Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 20 | Mua hào kỹ thuật điện 800x800 dày 12 TTC | Hồ sơ TKBVTC | 8 | m |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Hồ sơ TKBVTC | 0,038 | tấn |
| 22 | Mua thép V50x50x5 sản suất giá treo cáp trong hào | Hồ sơ TKBVTC | 38,434 | kg |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Hồ sơ TKBVTC | 0,038 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 0,96 | 1m2 |
| C | Hệ thống điện chiếu sáng – Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 50,573 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TKBVTC | 1,682 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 42,24 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M24x350x300x650 | Hồ sơ TKBVTC | 35 | khung |
| 5 | Khung móng tủ M16x300x200x650 | Hồ sơ TKBVTC | 1 | khung |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,8 | m2 |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Hồ sơ TKBVTC | 2,628 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ TKBVTC | 2,628 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - HDPE TFP85/65 bảo vệ cáp | Hồ sơ TKBVTC | 5 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m HDPE TFP65/50 bảo vệ cáp | Hồ sơ TKBVTC | 8,825 | 100 m |
| 11 | Băng báo hiệu cáp điện | Hồ sơ TKBVTC | 1.382,5 | md |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Hồ sơ TKBVTC | 138,25 | cái |
| D | Hệ thống điện chiếu sáng- Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 600X350X1000 mm | Hồ sơ TKBVTC | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần cao 10m | Hồ sơ TKBVTC | 35 | cột |
| 3 | Lắp đèn led chiếu sáng đường 150W | Hồ sơ TKBVTC | 35 | bộ |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Hồ sơ TKBVTC | 35 | bảng |
| 5 | Rải cáp ngầm 4x25 | Hồ sơ TKBVTC | 5 | 100m |
| 6 | Rải cáp ngầm 4x16 | Hồ sơ TKBVTC | 5,34 | 100m |
| 7 | Rải cáp ngầm 4x10 | Hồ sơ TKBVTC | 3,34 | 100m |
| 8 | Đầu cốt đồng M10 | Hồ sơ TKBVTC | 70 | cái |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Hồ sơ TKBVTC | 35 | 1 đầu cáp |
| 10 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Hồ sơ TKBVTC | 35 | đầu cáp |
| 11 | Đánh số cột thép | Hồ sơ TKBVTC | 3,5 | 10 cột |
| 12 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Hồ sơ TKBVTC | 2.378,25 | kg |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện | Hồ sơ TKBVTC | 70 | 1 bộ |
| E | Hệ thống điện chiếu sáng- Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV, cáp từ 2 ruột trở lên | Hồ sơ TKBVTC | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa tủ điện | Hồ sơ TKBVTC | 10 | vị trí |
| 3 | Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ dòng điện ≤ 10A | Hồ sơ TKBVTC | 1 | vị trí |
| F | Cửa xả, cống hộp qua đường | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,312 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 9,96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,12 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 6,359 | m3 |
| 5 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ TKBVTC | 0,385 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,351 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 35,605 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 23,737 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1500x1500mm | Hồ sơ TKBVTC | 110 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Hồ sơ TKBVTC | 106 | mối nối |
| 11 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,2m | Hồ sơ TKBVTC | 106 | ống |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,356 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi