Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459193-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 19:54:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,467,893,069 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Lắp chống sét van 42kV-10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Rãi căng dây nhôm lõi thép tiết diện 95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.185 | mét |
| 3 | Lắp dây nhôm trần tiết diện 70mm lắp TLV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 4 | Lắp sứ đứng Pin Post 35kV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 5 | Lắp chuỗi néo Polimer 35kV, lực căng 120kN + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Chuỗi |
| 6 | Lắp chuỗi treo 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Chuỗi |
| 7 | Cung cấp khóa néo cuối 5 gông cho dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 8 | Cung cấp khóa treo cho dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 9 | Cung cấp kẹp cáp nhôm 3 bulong cho dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 10 | Cung cấp dây nhôm cứng 10mm2 buộc cổ sứ dây trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 11 | Cung cấp ống nối dây 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Lắp dây đồng bọc M35-600V đấu tiếp địa CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | mét |
| 13 | Cung cáp và lắp đầu cos MA70 lắp TLV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp ống kẽm fi 21 luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 15 | Cung cấp và lắp đai thép (1.5m) + khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp siết cáp đồng M70 lắp dây nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp dựng cột LT10m, lực đầu cột 5.0kN (Kể cả số cột, biển cấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 18 | Cung cấp và lắp dựng cột LT14m, lực đầu cột 6.5kN (Kể cả số cột, biển cấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng cột LT14m, lực đầu cột 9.2kN (Kể cả số cột, biển cấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng cột LT16m, lực đầu cột 9.2kN (Kể cả số cột, biển cấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng cột LT16m, lực đầu cột 13kN (Kể cả số cột, biển cấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 22 | Cung cấp và lắp dựng cột LT18m, lực đầu cột 13kN (Kể cả số cột, biển cấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 23 | Cung cấp và lắp xà đỡ vượt (đỡ lèo) trụ li tâm cho dây trần 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp xà đỡ II trụ li tâm tâm trụ 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp xà néo II trụ li tâm tâm trụ 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp xà néo 1 pha cho trụ LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp bách lắp sứ đỡ 1 pha trụ sắt ống 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp xà lắp CSV trụ hình II-2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 32 | Cung cấp, đào và đúc móng cột BTLT MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 33 | Cung cấp, đào và đúc móng cột BTLT MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 34 | Cung cấp, đào và đúc móng cột BTLT MT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 35 | Cung cấp, đào và đúc móng cột BTLT MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 36 | Cung cấp, đào và đúc móng trụ sắt ống 9 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 37 | Cung cấp, đào và đúc móng néo MN12-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 38 | Cung cấp, đào và đúc móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Móng |
| 39 | Cung cấp, đào và đóng tiếp địa cọc tia hỗn hợp loại RC-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 40 | Cung cấp, đào và đóng tiếp địa cọc tia hỗn hợp loại RC-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp chi tiết cờ nối tiếp địa gốc dài 5 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp chi tiết cờ tiếp địa ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 43 | Tháo hạ/lắp lại dây dẫn AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.660 | mét |
| 44 | Tháo/lắp lại trụ sắt ống 9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 45 | Tháo/lắp lại XĐV trụ LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Tháo/lắp lại XNC trụ LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo/lắp lại cờ tiếp địa ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 48 | Tháo/lắp lại sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 49 | Tháo /lắp lại chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Chuỗi |
| 50 | Tháo/lắp lại chuỗi treo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 51 | Thu hồi trụ BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | trụ |
| 52 | Thu hồi dây dẫn AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.756 | mét |
| 53 | Thu hồi xà đỡ thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 54 | Thu hồi XNZ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 55 | Thu hồi XĐII-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 56 | Thu hồi sứ chuỗi treo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 57 | Thu hồi sứ chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 58 | Thu hồi sứ đứng + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 59 | Thu hồi dây néo các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 60 | Thu hồi khóa treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 61 | Thu hồi khóa néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 62 | Thu hồi kẹp cáp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi