Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:00:00 đến ngày 2020-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,312,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng công trình "70% KL" bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,927 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,594 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,895 | 100m |
| 4 | Đào bùn vét đầu cọc, dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,178 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,178 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,178 | m3 |
| 8 | Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | tấn |
| 9 | Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,238 | tấn |
| 10 | Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,111 | tấn |
| 11 | Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng cột, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 12 | Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng cột, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,155 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cho móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,602 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông đế móng bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,819 | m3 |
| 16 | Xây móng "gạch không nung" 6,5x10,5 x22, dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,462 | m3 |
| 17 | Xây ốp móng cột "gạch không nung", vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,981 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng "Bằng KL taluy và 30% KL đào", độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,529 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,702 | m3 |
| 20 | Xây móng "gạch không nung" 6,5x10,5 x22, dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,259 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,784 | 100m2 |
| 22 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, fi<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 23 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, fi<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,463 | tấn |
| 24 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông giằng Sx bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,973 | m3 |
| 26 | Đào móng bậc cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,504 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông móng bậc cấp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,504 | m3 |
| 28 | Xây bậc cấp "gạch không nung", vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,152 | m3 |
| 29 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,09 | m3 |
| 30 | Rải lớp đá Base lót nền, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,384 | m3 |
| 32 | V/c đất bằng ôtô 5T tự đổ, phạm vi 5km, "tính 1km đầu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,405 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,405 | 100m3 |
| 34 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T1, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | tấn |
| 35 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T1, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | tấn |
| 36 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T1, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,484 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,326 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột T1 sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,492 | m3 |
| 39 | Sx, lắp đặt cốt thép BTĐS, cốt thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | tấn |
| 40 | Sx, lắp dựng, tháo dỡ ván BTĐS, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m2 |
| 41 | Đổ BTĐS, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,603 | m3 |
| 42 | Xây tường T1 cỡ 220 "gạch chỉ không nung" 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,481 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 44 | Ván khuôn gỗ cho BT đổ tại chỗ, ván dầm lanh tô, ô văng, chắn nắng T1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,424 | 100m2 |
| 45 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | tấn |
| 46 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông dầm lanh tô, CN, OV bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | 100m2 |
| 49 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | tấn |
| 50 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, fi >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | m3 |
| 52 | Ván khuôn dầm T1 cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,326 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn sàn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,674 | 100m2 |
| 54 | Sx, lắp dựng cốt thép dầm sàn bê tông đổ tại chỗ, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,457 | tấn |
| 55 | Sx, lắp dựng cốt thép dầm sàn bê tông đổ tại chỗ, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,387 | tấn |
| 56 | Sx, lắp dựng cốt thép dầm sàn bê tông đổ tại chỗ, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông dầm sàn sản xuất bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,08 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông sàn sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,735 | m3 |
| 59 | Xây bậc thang "gạch không nung", vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | m3 |
| 60 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T2, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | tấn |
| 61 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T2, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | tấn |
| 62 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T2, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,253 | tấn |
| 63 | Ván khuôn cột cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | 100m2 |
| 64 | Bê tông cột T2 sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,144 | m3 |
| 65 | Xây tường T2 cỡ 220 "gạch chỉ không nung" 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,767 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 67 | Ván khuôn gỗ cho BT đổ tại chỗ, ván dầm lanh tô, ô văng, chắn nắng T2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | 100m2 |
| 68 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | tấn |
| 69 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông dầm lanh tô, CN, OV bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,687 | m3 |
| 71 | Ván khuôn dầm T2 cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,723 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn mái cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | 100m2 |
| 73 | Sx, lắp dựng cốt thép dầm mái bê tông đổ tại chỗ, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | tấn |
| 74 | Sx, lắp dựng cốt thép dầm mái bê tông đổ tại chỗ, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | tấn |
| 75 | Sx, lắp dựng cốt thép dầm mái bê tông đổ tại chỗ, fi >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,349 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông dầm mái Sx bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,408 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông mái sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,151 | m3 |
| 78 | Láng mái không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,492 | m2 |
| 79 | Xây tường TH cỡ 220 "gạch chỉ không nung" 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,917 | m3 |
| 80 | Ván khuôn KB cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100m2 |
| 81 | Sx, lắp dựng cốt thép LT+ KB bê tông đổ tại chỗ, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 82 | Sx, lắp dựng cốt thép LT+KB bê tông đổ tại chỗ, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông LT+KB, Sx bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,793 | m3 |
| 84 | Xây ốp trụ + chắn nằng T2, SN, gờ cửa "gạch không nung", VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,595 | m3 |
| 85 | Xây đấu (đầu +thân + chân) trụ tường, trụ HL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Trụ |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tay vịn LC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m2 |
| 87 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tay vịn LC, fi <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 88 | Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tay vịn LC, fi <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông tay vịn, Sx bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,609 | m3 |
| 90 | Trát tường TH, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,833 | m2 |
| 91 | Trát (má Seno + Gờ quăng tai mặt mái), vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,962 | m2 |
| 92 | Láng nền mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,504 | m2 |
| 93 | Quét 2 nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,356 | m2 |
| 94 | Sản xuất khung cửa lên mái, thép LDC 70x70x7, liên kết hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,296 | kg |
| 95 | Sản xuất xà gồ thép đen, hộp 50x100x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,073 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,073 | tấn |
| 97 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,152 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,577 | 100m2 |
| 99 | Láng ô văng đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,75 | m2 |
| 100 | Trát trần phía ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,278 | m2 |
| 101 | Trát "Chắn nắng, lan can, gờ tường" phía ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,354 | m2 |
| 102 | Vật liệu con tiện xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | con |
| 103 | Vật liệu cầu bê tông đá hình "Vòm" lắp đầu và chân con tiện xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cái |
| 104 | Nhân công "lắp chèn" con tiện và cầu xi măng "tính 2 công bậc 3,5/7/khoang" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | công |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng phía ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,24 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,936 | m2 |
| 107 | Trát đấu đầu và thân trụ "tính 1 công thợ bậc 3,5/7/đấu" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | công |
| 108 | Trát đấu chân trụ "tính 0,5 công thợ bậc 3,5/7/đấu" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | công |
| 109 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,98 | m |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,36 | m |
| 111 | Vật liệu cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp 6,38mm" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,32 | m2 |
| 112 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 113 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 114 | Khóa cửa đi Kin Long | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 115 | Vật liệu cửa cuốn "cánh cửa tấm tôn" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m2 |
| 116 | Vật liệu vách V1 "Vách nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp 6,38mm" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,954 | m2 |
| 117 | Sản xuất song sắt cửa (sắt vuông đặc 12x12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | 1m2 |
| 118 | Sơn song sắt cửa, 1N' lót + 2N' phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,44 | m2 |
| 119 | Lắp dựng song sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | 100m2 |
| 122 | Trát trần tầng 2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,056 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm tầng 2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,082 | m2 |
| 124 | Trát tường trong tầng 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,112 | m2 |
| 125 | Trát cửa tầng 2, (2 lớp), "lớp 1 khía, lớp 2 xoa cắt hèm", VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,415 | m2 |
| 126 | Trát trụ cột phía trong tầng 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,392 | m2 |
| 127 | Trát trần tầng 1, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,288 | m2 |
| 128 | Trát xà dầm tầng 1, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,772 | m2 |
| 129 | Trát tường trong tầng 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,34 | m2 |
| 130 | Trát cửa tầng 1, (2 lớp), "lớp 1 khía, lớp 2 xoa cắt hèm", VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,02 | m2 |
| 131 | Trát trụ cột, cầu thang tầng 1, bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,113 | m2 |
| 132 | Láng bậc thang, bậc cấp dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,374 | m2 |
| 133 | Sản xuất lan can cầu thang bằng Inoc 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,996 | m2 |
| 134 | Vật liệu trụ cầu thang bằng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Trụ |
| 135 | Láng bù vênh nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,8 | m2 |
| 136 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,8 | m2 |
| 137 | Ốp đá granit tự nhiên "màu xám ghi" vào các cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,867 | m2 |
| 138 | Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 N' lót, 2 N' phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.102,801 | m2 |
| 139 | Sơn trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 N' lót, 2 N' phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.304,145 | m2 |
| 140 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,996 | m2 |
| 141 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,32 | m2 |
| 142 | Vách kính khung nhôm ô thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,954 | m2 |
| 143 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m2 |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/dsta/PVC-2x10mm2 ± E6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 ± E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 ± E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 148 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | hộp |
| 151 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x450x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 152 | Lắp đặt tủ điện tầng 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 153 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 154 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt chiết áp quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 158 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 162 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 163 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp - bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 164 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/dsta/PVC-2x10mm2 ± E6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 ± E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 ± E4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 169 | Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 171 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | hộp |
| 172 | Lắp đặt tủ điện tầng 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt (T) đón sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt chiết áp quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 177 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 179 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 180 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp - bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 182 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,183 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 185 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Quả |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn d=125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 188 | Lắp đăt măng sông nhựa, đường kính d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 189 | Lắp đặt đai Inoc fi 76 giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 190 | Đào rãnh tiếp địa, rộng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,352 | m3 |
| 191 | Đào đất hố móng cọc tiếp địa, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 192 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 194 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 195 | Lắp đặt ghíp cố định dây theo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 196 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 197 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 198 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 199 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 200 | Quả cầu sứ cố định chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 201 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,562 | m3 |
| B | Hạng mục: Sân, hè, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,736 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,49 | m3 |
| 4 | Đào móng hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,135 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,905 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,327 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đáy ga, rãnh đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,599 | m3 |
| 8 | Trát ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,112 | m2 |
| 9 | Láng ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,968 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BTĐS tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | 100m2 |
| 11 | Sxt, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,426 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, BTĐS, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,928 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | cái |
| 14 | Đắp đất ga rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,608 | m3 |
| 15 | Đào đất vỉa hè, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,51 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,868 | m3 |
| 17 | Láng nền tạo dốc, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,92 | m2 |
| 18 | Vc đất bằng ôtô 5T tự đổ, phạm vi 5km, "tính 1km đầu", đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,595 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,595 | 100m3 |
| 20 | Đục nhám mặt sân bằng máy khoan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,464 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bù trũng bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,392 | m3 |
| 22 | Láng nền căn chỉnh mặt bằng sân, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,413 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch Terazo loại 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,41 | m2 |
| 24 | Xây bó vỉa gạch không nung 6.5x10x5x22, vữa XMC mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,541 | m3 |
| 25 | Trát tường bó vỉa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,702 | m2 |
| 26 | Đắp cát tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,303 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,152 | m3 |
| 28 | Lát vỉa hè bằng gạch xi măng loại lục năng, chiều dày 5,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,516 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi