Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200474933-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hòa Bình
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200441778
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 17:00:00 đến ngày 2020-05-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,312,540,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng nhà làm việc
1 Đào móng công trình "70% KL" bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,927 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,594 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,895 100m
4 Đào bùn vét đầu cọc, dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,178 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,178 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,178 m3
8 Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 tấn
9 Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,238 tấn
10 Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,111 tấn
11 Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng cột, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
12 Sx, lắp dựng cốt thép BT tại chỗ, cốt thép móng cột, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,155 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cho móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,602 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 100m2
15 Đổ bê tông đế móng bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,819 m3
16 Xây móng "gạch không nung" 6,5x10,5 x22, dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,462 m3
17 Xây ốp móng cột "gạch không nung", vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,981 m3
18 Đắp đất nền móng "Bằng KL taluy và 30% KL đào", độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,529 m3
19 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,702 m3
20 Xây móng "gạch không nung" 6,5x10,5 x22, dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 m3
21 Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 100m2
22 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, fi<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 tấn
23 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, fi<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,463 tấn
24 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
25 Đổ bê tông giằng Sx bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,973 m3
26 Đào móng bậc cấp, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,504 m3
27 Đổ bê tông móng bậc cấp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,504 m3
28 Xây bậc cấp "gạch không nung", vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,152 m3
29 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,09 m3
30 Rải lớp đá Base lót nền, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 100m3
31 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,384 m3
32 V/c đất bằng ôtô 5T tự đổ, phạm vi 5km, "tính 1km đầu, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,405 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,405 100m3
34 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T1, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
35 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T1, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 tấn
36 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T1, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,484 tấn
37 Ván khuôn cột cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,326 100m2
38 Bê tông cột T1 sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,492 m3
39 Sx, lắp đặt cốt thép BTĐS, cốt thép lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,171 tấn
40 Sx, lắp dựng, tháo dỡ ván BTĐS, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 100m2
41 Đổ BTĐS, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,603 m3
42 Xây tường T1 cỡ 220 "gạch chỉ không nung" 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,481 m3
43 Lắp dựng cấu kiện BTĐS sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
44 Ván khuôn gỗ cho BT đổ tại chỗ, ván dầm lanh tô, ô văng, chắn nắng T1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,424 100m2
45 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 tấn
46 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,356 tấn
47 Đổ bê tông dầm lanh tô, CN, OV bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,305 100m2
49 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 tấn
50 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, fi >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
51 Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 m3
52 Ván khuôn dầm T1 cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,326 100m2
53 Ván khuôn sàn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,674 100m2
54 Sx, lắp dựng cốt thép dầm sàn bê tông đổ tại chỗ, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,457 tấn
55 Sx, lắp dựng cốt thép dầm sàn bê tông đổ tại chỗ, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,387 tấn
56 Sx, lắp dựng cốt thép dầm sàn bê tông đổ tại chỗ, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,545 tấn
57 Đổ bê tông dầm sàn sản xuất bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,08 m3
58 Đổ bê tông sàn sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,735 m3
59 Xây bậc thang "gạch không nung", vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 m3
60 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T2, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
61 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T2, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 tấn
62 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột T2, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,253 tấn
63 Ván khuôn cột cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,254 100m2
64 Bê tông cột T2 sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,144 m3
65 Xây tường T2 cỡ 220 "gạch chỉ không nung" 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,767 m3
66 Lắp dựng cấu kiện BTĐS sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
67 Ván khuôn gỗ cho BT đổ tại chỗ, ván dầm lanh tô, ô văng, chắn nắng T2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 100m2
68 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
69 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm LT; CN, fi<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,346 tấn
70 Đổ bê tông dầm lanh tô, CN, OV bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,687 m3
71 Ván khuôn dầm T2 cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,723 100m2
72 Ván khuôn mái cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 100m2
73 Sx, lắp dựng cốt thép dầm mái bê tông đổ tại chỗ, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,558 tấn
74 Sx, lắp dựng cốt thép dầm mái bê tông đổ tại chỗ, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 tấn
75 Sx, lắp dựng cốt thép dầm mái bê tông đổ tại chỗ, fi >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,349 tấn
76 Đổ bê tông dầm mái Sx bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,408 m3
77 Đổ bê tông mái sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,151 m3
78 Láng mái không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,492 m2
79 Xây tường TH cỡ 220 "gạch chỉ không nung" 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,917 m3
80 Ván khuôn KB cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 100m2
81 Sx, lắp dựng cốt thép LT+ KB bê tông đổ tại chỗ, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
82 Sx, lắp dựng cốt thép LT+KB bê tông đổ tại chỗ, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 tấn
83 Đổ bê tông LT+KB, Sx bằng máy trộn - đổ thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,793 m3
84 Xây ốp trụ + chắn nằng T2, SN, gờ cửa "gạch không nung", VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,595 m3
85 Xây đấu (đầu +thân + chân) trụ tường, trụ HL Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Trụ
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tay vịn LC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m2
87 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tay vịn LC, fi <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
88 Sx, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tay vịn LC, fi <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 tấn
89 Đổ bê tông tay vịn, Sx bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,609 m3
90 Trát tường TH, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 206,833 m2
91 Trát (má Seno + Gờ quăng tai mặt mái), vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,962 m2
92 Láng nền mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,504 m2
93 Quét 2 nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,356 m2
94 Sản xuất khung cửa lên mái, thép LDC 70x70x7, liên kết hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,296 kg
95 Sản xuất xà gồ thép đen, hộp 50x100x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,073 tấn
96 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,073 tấn
97 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,152 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,577 100m2
99 Láng ô văng đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,75 m2
100 Trát trần phía ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,278 m2
101 Trát "Chắn nắng, lan can, gờ tường" phía ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,354 m2
102 Vật liệu con tiện xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 con
103 Vật liệu cầu bê tông đá hình "Vòm" lắp đầu và chân con tiện xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 254 cái
104 Nhân công "lắp chèn" con tiện và cầu xi măng "tính 2 công bậc 3,5/7/khoang" Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 công
105 Trát trụ cột, lam đứng phía ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207,24 m2
106 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 567,936 m2
107 Trát đấu đầu và thân trụ "tính 1 công thợ bậc 3,5/7/đấu" Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 công
108 Trát đấu chân trụ "tính 0,5 công thợ bậc 3,5/7/đấu" Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 công
109 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,98 m
110 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,36 m
111 Vật liệu cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp 6,38mm" Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,32 m2
112 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
113 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
114 Khóa cửa đi Kin Long Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
115 Vật liệu cửa cuốn "cánh cửa tấm tôn" Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m2
116 Vật liệu vách V1 "Vách nhựa lõi thép, kính an toàn 2 lớp 6,38mm" Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,954 m2
117 Sản xuất song sắt cửa (sắt vuông đặc 12x12) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,72 1m2
118 Sơn song sắt cửa, 1N' lót + 2N' phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,44 m2
119 Lắp dựng song sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,72 m2
120 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 100m2
121 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,569 100m2
122 Trát trần tầng 2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,056 m2
123 Trát xà dầm tầng 2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,082 m2
124 Trát tường trong tầng 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,112 m2
125 Trát cửa tầng 2, (2 lớp), "lớp 1 khía, lớp 2 xoa cắt hèm", VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,415 m2
126 Trát trụ cột phía trong tầng 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,392 m2
127 Trát trần tầng 1, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,288 m2
128 Trát xà dầm tầng 1, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,772 m2
129 Trát tường trong tầng 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310,34 m2
130 Trát cửa tầng 1, (2 lớp), "lớp 1 khía, lớp 2 xoa cắt hèm", VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,02 m2
131 Trát trụ cột, cầu thang tầng 1, bậc cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,113 m2
132 Láng bậc thang, bậc cấp dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,374 m2
133 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inoc 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,996 m2
134 Vật liệu trụ cầu thang bằng Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Trụ
135 Láng bù vênh nền sàn dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,8 m2
136 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,8 m2
137 Ốp đá granit tự nhiên "màu xám ghi" vào các cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,867 m2
138 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 N' lót, 2 N' phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.102,801 m2
139 Sơn trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 N' lót, 2 N' phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.304,145 m2
140 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,996 m2
141 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,32 m2
142 Vách kính khung nhôm ô thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,954 m2
143 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m2
144 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/dsta/PVC-2x10mm2 ± E6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
145 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 ± E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
146 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 ± E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
147 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
148 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
149 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
150 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 hộp
151 Lắp đặt tủ điện tổng 600x450x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
152 Lắp đặt tủ điện tầng 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
153 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
154 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
157 Lắp đặt chiết áp quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
158 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
161 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
162 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
163 Lắp đặt đèn sát trần có chụp - bóng Led Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
164 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
165 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/dsta/PVC-2x10mm2 ± E6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
166 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x6mm2 ± E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
167 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 ± E4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
168 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
169 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
170 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
171 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 hộp
172 Lắp đặt tủ điện tầng 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
173 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
174 Lắp đặt công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
175 Lắp đặt (T) đón sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Lắp đặt chiết áp quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
177 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
178 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
179 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
180 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
181 Lắp đặt đèn sát trần có chụp - bóng Led Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
182 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
183 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,183 100m
184 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước, đường kính ống d=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
185 Lắp đặt quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Quả
186 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn d=125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
187 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
188 Lắp đăt măng sông nhựa, đường kính d=76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
189 Lắp đặt đai Inoc fi 76 giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
190 Đào rãnh tiếp địa, rộng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,352 m3
191 Đào đất hố móng cọc tiếp địa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m3
192 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
193 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
194 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
195 Lắp đặt ghíp cố định dây theo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
196 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
197 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
198 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
199 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
200 Quả cầu sứ cố định chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 quả
201 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,562 m3
B Hạng mục: Sân, hè, rãnh thoát nước
1 Cắt sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,736 m3
3 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,49 m3
4 Đào móng hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,135 m3
5 Đổ bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,905 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,327 m3
7 Đổ bê tông đáy ga, rãnh đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,599 m3
8 Trát ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,112 m2
9 Láng ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,968 m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn BTĐS tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 100m2
11 Sxt, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,426 tấn
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, BTĐS, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,928 m3
13 Lắp dựng cấu kiện BTĐS bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 cái
14 Đắp đất ga rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,608 m3
15 Đào đất vỉa hè, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,51 m3
16 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,868 m3
17 Láng nền tạo dốc, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,92 m2
18 Vc đất bằng ôtô 5T tự đổ, phạm vi 5km, "tính 1km đầu", đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,595 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,595 100m3
20 Đục nhám mặt sân bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,464 100m2
21 Đổ bê tông bù trũng bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,392 m3
22 Láng nền căn chỉnh mặt bằng sân, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,413 m2
23 Lát nền, sàn bằng gạch Terazo loại 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,41 m2
24 Xây bó vỉa gạch không nung 6.5x10x5x22, vữa XMC mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,541 m3
25 Trát tường bó vỉa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,702 m2
26 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,303 m3
27 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,152 m3
28 Lát vỉa hè bằng gạch xi măng loại lục năng, chiều dày 5,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,516 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->