Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200474425-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200355371
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 16:46:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,554,042,911 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M14: 72 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M14 72 bộ
C Móng M14a: 28 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m 28 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn 28 bộ
3 Đào, đắp hố móng trụ M14a 28 bộ
D Móng bê tông trụ đơn 14m: 13 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M14bt 13 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 13,234 m3
E Móng bê tông trụ đôi 14m: 35 móng
1 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
4 Đào, đắp hố móng trụ M14-2bt 35 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ mác M200 42,7 m3
F Móng bê tông trụ đơn 18m: 4 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M18bt 1 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ mác M200 7,2 m3
G Tiếp địa LA (trụ 14m): 7 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  50,19 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 14 bộ
3 Giếp tiếp địa sâu 20m 7 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm 14 m
5 Oc xiết cáp Cu 1/0 14 cái
6 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
7 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
8 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa 7 bộ
H Phần trụ
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 183 trụ
2 Trụ BTLT 18m F1250 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 4 trụ
I Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 6 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 thanh
3 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 24 bộ
6 Lắp xà composite 2,4m 6 bộ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: A cấp xà: 163 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 163 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 326 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  326 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  326 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 163 bộ
K Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 91 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  91 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m Mô tả kỹ thuật theo chương V  182 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  182 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  182 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 91 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 56 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  224 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  224 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg 56 bộ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 15 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg 15 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.4m: X-24K : 4 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
6 Lắp xà néo 63,166kg (X24K) 4 bộ
O Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP: 3 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 thanh
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Lắp xà 2,4m trụ PI 51,987kg (X24KP) 3 bộ
P Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 3 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m 3 bộ
Q Phần dây và phụ kiện đường dây
1 Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 37.797 mét
2 Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2: A cấp Vật tư A cấp 92 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 119 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 63 mét
5 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
6 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
7 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 cái
8 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 cái
9 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 cái
10 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  240 cái
11 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 3 cái
12 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  340 cái
13 Dây đai + khóa đai Inoc 85 Bộ
14 Cáp Duplex CV2x7mm2 26 m
15 Cáp Duplex AL 2x11 26 m
16 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  128 bộ
17 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
18 Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 51 m
19 Băng keo cách điện trung thế 14 cuộn
20 Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
21 Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
22 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
23 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
24 Kẹp quai 4/0 90 cái
25 Kẹp hotline 4/0 12 cái
26 Ống nối dây cỡ 240mm2 32 cái
27 Bọc cách điện LA 51 cái
28 Chụp kẹp Uquai 84 bộ
29 Bass LI bắt FCO (LA) 51 Bộ
30 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 51 Bộ
31 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  853 cái
32 Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  460 cái
33 Bảng chỉ danh thiết bị 6 bộ
R Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 bộ
S Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 120 40 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
T Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV: A cấp Vật tư A cấp 1.083 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp Vật tư A cấp 1.083 cái
U Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 6 cái
2 Móc treo chữ U 12 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
V Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 360 cái
2 Móc treo chữ U 720 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  360 cái
W Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 DS 1P - 24KV - 630A: A cấp Vật tư A cấp 15 bộ
2 LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA: A cấp Vật tư A cấp 3 bộ
3 LA 18kV 10kA: A cấp Vật tư A cấp 51 cái
4 FCO 24kV - 100A 3 cái
X Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2: A cấp Vật tư A cấp 2.031 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: A cấp Vật tư A cấp 388 mét
3 Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm 36 mét
4 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon 18 cái
5 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) 6 bộ
6 Cọc cảnh báo cáp ngầm 13 cái
7 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor 18 cái
Y Mương cáp ngầm 2 lộ: 261,2 mét
1 Cát đệm: 0,324m3/m 84,629 m3
2 Gạch chỉ: 6,6viên/m 1.724 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m 78,4 m2
4 Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 522 m
5 Đào, đắp mương cách ngầm 2 lộ 261,2 m
Z Thiết bị TBA
1 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA: A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA: A cấp Vật tư A cấp 2 cái
AA Vật liệu TBA
1 Dây chảy 3K 9 Sợi
2 Dây chảy 6K 15 Sợi
3 Dây chảy 8K 6 Sợi
AB Đà trạm ngội đỡ MBA: 2 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA: A cấp Vật tư A cấp 2 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 2 bộ
AC Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 2 bộ
AD Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 2 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 thanh
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Lắp xà composite 2,4m 2 bộ
AE Tiếp địa TBA: 3 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6,7 kg
2 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Ống PVC D21x1,6mm 12 m
4 Oc xiết cáp Cu 1/0 6 cái
AF Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 2 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 2 cái
AG Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 42 mét
2 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 42 m
AH Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV150: A cấp Vật tư A cấp 48 mét
2 Cáp đồng bọc CV95: A cấp Vật tư A cấp 208 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 cái
5 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm 20 m
7 Co 90 độ PVC 114 4 cái
8 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 2 bộ
9 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) 2 bộ
10 Keo dán ống PVC (100gr) 2 tuýp
11 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 4 ống
12 Băng keo cách điện hạ thế 16 cuộn
AI Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2: A cấp Vật tư A cấp 8 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng): A cấp Vật tư A cấp 8 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh): A cấp Vật tư A cấp 8 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ): A cấp Vật tư A cấp 8 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 36 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 4 m
7 Co 90 độ PVC 60 6 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 2 bộ
9 Bảng tên trạm 2 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 2 bộ
AJ Phần tháo, lắp vật tư đường dây
1 Tháo sứ đứng+ty 378 Bộ
2 Lắp sứ đứng + ty 227 Bộ
3 Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 14 Sứ
4 Tháo, lắp lại sứ ông chỉ 91 Sứ
5 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 64 Bộ
6 Lắp lại Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 7 Bộ
7 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 88 Bộ
8 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 61 Bộ
9 Tháo hạ dây AC185 19,311 km
10 Lắp lại dây AC185 6,176 km
11 Tháo, lắp lại Branchment 258 sợi
12 Tháo, lắp hộp Domino 85 cái
13 Tháo, lắp lại tụ bù hạ thế 3 pha 3 cái
14 Tháo bộ kẹp quai + hotline 90 Bộ
15 Lắp bộ kẹp quai + hotline 3 Bộ
16 Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 25 Bộ
17 Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ 40 Bộ
18 Tháo, lắp lại bộ đà compoxit 0,8m 1 Bộ
19 Tháo bộ xà compoxit 2,2m 33 Bộ
20 Lắp lại bộ xà compoxit 2,2m 5 Bộ
21 Tháo bộ xà compoxit kép 2,2m 9 Bộ
22 Lắp lại xà compoxit kép 2,2m 1 Bộ
23 Tháo, lắp lại xà X-0,8Đ 3 Bộ
24 Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 2 Bộ
25 Tháo xà đơn X-16Đ 4 Bộ
26 Tháo xà đơn X-21Đ 28 Bộ
27 Tháo xà đơn X-22Đ 11 Bộ
28 Lắp lại xà đơn X-22Đ 9 Bộ
29 Tháo thanh giằng trụ Pi (2m) 2 Bộ
30 Tháo xà X-1,6K 4 Bộ
31 Tháo xà X-2,1K 7 Bộ
32 Lắp lại xà X-2,1K 4 Bộ
33 Tháo xà X-2,2K 31 Bộ
34 Lắp lại xà X-2,2K 28 Bộ
35 Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 3 Bộ
36 Lắp lại xà kép X-2,0KLG2/3 1 Bộ
37 Tháo bộ xà X-24KP 2 Bộ
38 Tháo tháp sắt 2 Bộ
39 Tháo Bộ chằng xuống 15 Bộ
40 Tháo Bộ chằng lệch 3 Bộ
41 Nhổtrụ BTLT 14m 1 trụ
42 Nhổ trụ BTLT 12m 78 trụ
43 Nhổ trụ BTLT 10,5m 2 trụ
44 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 39 trụ
45 Trồng trụ BTLT 7,5m (8,4m) 1 trụ
AK Tháo, lắp thiết bị đường dây
1 Tháo, lắp lại bộ FCO 13 cái
2 Tháo, lắp lại bộ LA 36 cái
3 Tháo lắp lại LBS 3P 3 cái
4 Tháo, lắp lại DS 1P 3 cái
5 Tháo LTD 1P 6 cái
AL Tháo, lắp thiết bị TBA
1 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 15KVA 4 máy
2 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 25KVA 3 máy
3 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 37,5KVA 3 máy
4 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA 3 máy
5 Tháo MBA 3 pha 250KVA 1 máy
6 Tháo, lắp lại MBA 3 pha 320KVA 1 máy
7 Tháo, lắp lại bộ FCO 16 cái
8 Tháo, lắp lại bộ LA 19 cái
AM Tháo, lắp thiết bị TBA
1 Tháo xà copoxit Xcom-26 2 Bộ
2 Tháo xà X-26Đ 2 Bộ
3 Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) 2 Bộ
4 Tháo, lắp giá trùm treo MBA 4 Bộ
5 Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,4m 3 Bộ
6 Tháo cáp xuất HT CV 185mm2 36 m
7 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 12 m
8 Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 6 m
9 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 39 m
10 Tháo, lắp thùng MCCB + DK 3 pha 2 Bộ
11 Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha 2 Bộ
AN Đo điện trở
1 Tiếp địa đường dây 7 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->