Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:46:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,554,042,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M14: 72 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M14 | 72 | bộ | |
| C | Móng M14a: 28 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | 28 | cái | |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp hố móng trụ M14a | 28 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 14m: 13 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M14bt | 13 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 13,234 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 14m: 35 móng | |||
| 1 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 4 | Đào, đắp hố móng trụ M14-2bt | 35 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 42,7 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 18m: 4 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M18bt | 1 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 7,2 | m3 | |
| G | Tiếp địa LA (trụ 14m): 7 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,19 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 14 | bộ | |
| 3 | Giếp tiếp địa sâu 20m | 7 | cái | |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | 14 | m | |
| 5 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 14 | cái | |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa | 7 | bộ | |
| H | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 183 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 18m F1250 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 4 | trụ |
| I | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 6 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 6 | Lắp xà composite 2,4m | 6 | bộ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: A cấp xà: 163 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 163 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 326 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 163 | bộ | |
| K | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 91 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,92m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 91 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 56 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg | 56 | bộ | |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 15 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg | 15 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.4m: X-24K : 4 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 63,166kg (X24K) | 4 | bộ | |
| O | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP: 3 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Lắp xà 2,4m trụ PI 51,987kg (X24KP) | 3 | bộ | |
| P | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 3 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 3 | bộ | |
| Q | Phần dây và phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 37.797 | mét |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 70mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 92 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 119 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 63 | mét |
| 5 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | 3 | cái | |
| 12 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | cái |
| 13 | Dây đai + khóa đai Inoc | 85 | Bộ | |
| 14 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 26 | m | |
| 15 | Cáp Duplex AL 2x11 | 26 | m | |
| 16 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 51 | m | |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế | 14 | cuộn | |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-Al 150mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Kẹp quai 4/0 | 90 | cái | |
| 25 | Kẹp hotline 4/0 | 12 | cái | |
| 26 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 32 | cái | |
| 27 | Bọc cách điện LA | 51 | cái | |
| 28 | Chụp kẹp Uquai | 84 | bộ | |
| 29 | Bass LI bắt FCO (LA) | 51 | Bộ | |
| 30 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 51 | Bộ | |
| 31 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853 | cái |
| 32 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460 | cái |
| 33 | Bảng chỉ danh thiết bị | 6 | bộ | |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 120 | 40 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| T | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV: A cấp | Vật tư A cấp | 1.083 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 1.083 | cái |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 12 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 360 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 720 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | cái |
| W | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | DS 1P - 24KV - 630A: A cấp | Vật tư A cấp | 15 | bộ |
| 2 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA: A cấp | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 3 | LA 18kV 10kA: A cấp | Vật tư A cấp | 51 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| X | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 2.031 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: A cấp | Vật tư A cấp | 388 | mét |
| 3 | Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm | 36 | mét | |
| 4 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | 18 | cái | |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 6 | bộ | |
| 6 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 13 | cái | |
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | 18 | cái | |
| Y | Mương cáp ngầm 2 lộ: 261,2 mét | |||
| 1 | Cát đệm: 0,324m3/m | 84,629 | m3 | |
| 2 | Gạch chỉ: 6,6viên/m | 1.724 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m | 78,4 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | 522 | m | |
| 5 | Đào, đắp mương cách ngầm 2 lộ | 261,2 | m | |
| Z | Thiết bị TBA | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| AA | Vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 9 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 6K | 15 | Sợi | |
| 3 | Dây chảy 8K | 6 | Sợi | |
| AB | Đà trạm ngội đỡ MBA: 2 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 2 | bộ | |
| AC | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 2 | bộ | |
| AD | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 2 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 2,4m | 2 | bộ | |
| AE | Tiếp địa TBA: 3 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm | 12 | m | |
| 4 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 6 | cái | |
| AF | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 2 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 2 | cái | |
| AG | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 42 | mét |
| 2 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 42 | m | |
| AH | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150: A cấp | Vật tư A cấp | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95: A cấp | Vật tư A cấp | 208 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | 20 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 114 | 4 | cái | |
| 8 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) | 2 | bộ | |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 4 | ống | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | cuộn | |
| AI | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng): A cấp | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh): A cấp | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ): A cấp | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 36 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 4 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 6 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 2 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 2 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 2 | bộ | |
| AJ | Phần tháo, lắp vật tư đường dây | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 378 | Bộ | |
| 2 | Lắp sứ đứng + ty | 227 | Bộ | |
| 3 | Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 14 | Sứ | |
| 4 | Tháo, lắp lại sứ ông chỉ | 91 | Sứ | |
| 5 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 64 | Bộ | |
| 6 | Lắp lại Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 7 | Bộ | |
| 7 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 88 | Bộ | |
| 8 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 61 | Bộ | |
| 9 | Tháo hạ dây AC185 | 19,311 | km | |
| 10 | Lắp lại dây AC185 | 6,176 | km | |
| 11 | Tháo, lắp lại Branchment | 258 | sợi | |
| 12 | Tháo, lắp hộp Domino | 85 | cái | |
| 13 | Tháo, lắp lại tụ bù hạ thế 3 pha | 3 | cái | |
| 14 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 90 | Bộ | |
| 15 | Lắp bộ kẹp quai + hotline | 3 | Bộ | |
| 16 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 25 | Bộ | |
| 17 | Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 40 | Bộ | |
| 18 | Tháo, lắp lại bộ đà compoxit 0,8m | 1 | Bộ | |
| 19 | Tháo bộ xà compoxit 2,2m | 33 | Bộ | |
| 20 | Lắp lại bộ xà compoxit 2,2m | 5 | Bộ | |
| 21 | Tháo bộ xà compoxit kép 2,2m | 9 | Bộ | |
| 22 | Lắp lại xà compoxit kép 2,2m | 1 | Bộ | |
| 23 | Tháo, lắp lại xà X-0,8Đ | 3 | Bộ | |
| 24 | Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 | 2 | Bộ | |
| 25 | Tháo xà đơn X-16Đ | 4 | Bộ | |
| 26 | Tháo xà đơn X-21Đ | 28 | Bộ | |
| 27 | Tháo xà đơn X-22Đ | 11 | Bộ | |
| 28 | Lắp lại xà đơn X-22Đ | 9 | Bộ | |
| 29 | Tháo thanh giằng trụ Pi (2m) | 2 | Bộ | |
| 30 | Tháo xà X-1,6K | 4 | Bộ | |
| 31 | Tháo xà X-2,1K | 7 | Bộ | |
| 32 | Lắp lại xà X-2,1K | 4 | Bộ | |
| 33 | Tháo xà X-2,2K | 31 | Bộ | |
| 34 | Lắp lại xà X-2,2K | 28 | Bộ | |
| 35 | Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 | 3 | Bộ | |
| 36 | Lắp lại xà kép X-2,0KLG2/3 | 1 | Bộ | |
| 37 | Tháo bộ xà X-24KP | 2 | Bộ | |
| 38 | Tháo tháp sắt | 2 | Bộ | |
| 39 | Tháo Bộ chằng xuống | 15 | Bộ | |
| 40 | Tháo Bộ chằng lệch | 3 | Bộ | |
| 41 | Nhổtrụ BTLT 14m | 1 | trụ | |
| 42 | Nhổ trụ BTLT 12m | 78 | trụ | |
| 43 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 2 | trụ | |
| 44 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 39 | trụ | |
| 45 | Trồng trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 1 | trụ | |
| AK | Tháo, lắp thiết bị đường dây | |||
| 1 | Tháo, lắp lại bộ FCO | 13 | cái | |
| 2 | Tháo, lắp lại bộ LA | 36 | cái | |
| 3 | Tháo lắp lại LBS 3P | 3 | cái | |
| 4 | Tháo, lắp lại DS 1P | 3 | cái | |
| 5 | Tháo LTD 1P | 6 | cái | |
| AL | Tháo, lắp thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 15KVA | 4 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 25KVA | 3 | máy | |
| 3 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 37,5KVA | 3 | máy | |
| 4 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA | 3 | máy | |
| 5 | Tháo MBA 3 pha 250KVA | 1 | máy | |
| 6 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha 320KVA | 1 | máy | |
| 7 | Tháo, lắp lại bộ FCO | 16 | cái | |
| 8 | Tháo, lắp lại bộ LA | 19 | cái | |
| AM | Tháo, lắp thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo xà copoxit Xcom-26 | 2 | Bộ | |
| 2 | Tháo xà X-26Đ | 2 | Bộ | |
| 3 | Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) | 2 | Bộ | |
| 4 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 4 | Bộ | |
| 5 | Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,4m | 3 | Bộ | |
| 6 | Tháo cáp xuất HT CV 185mm2 | 36 | m | |
| 7 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 12 | m | |
| 8 | Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 | 6 | m | |
| 9 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 39 | m | |
| 10 | Tháo, lắp thùng MCCB + DK 3 pha | 2 | Bộ | |
| 11 | Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha | 2 | Bộ | |
| AN | Đo điện trở | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây | 7 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi