Gói thầu: Gói 06 – Xây lắp và mua sắm VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 06 – Xây lắp và mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 20:06:00 đến ngày 2020-05-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,227,187,466 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT-6 | MT-6 | 24 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-6 | MTK-6 | 14 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-8 | MTK-8 | 2 | móng |
| 4 | Cột PC.I 20 - 3500 (G10 + N10) (ĐK ngọn 323) | PC.I 20 - 3500 (G10 + N10) (ĐK ngọn 323) | 4 | cột |
| 5 | Cột PC.I 20- 190-13.0 (G10 + N10) (ĐK ngọn 190) | PC.I 20- 190-13.0 (G10 + N10) (ĐK ngọn 190) | 52 | cột |
| 6 | Xà XĐ-3T-2M-22 | XĐ-3T-2M-22 | 13 | bộ |
| 7 | Xà XNĐ-3T-2M-22D | XNĐ-3T-2M-22D | 9 | bộ |
| 8 | Xà XNĐ-3T-2M-22B | XNĐ-3T-2M-22B | 2 | bộ |
| 9 | Xà XĐ-3T-22 | XĐ-3T-22 | 8 | bộ |
| 10 | Xà XN-3T-22 | XN-3T-22 | 3 | bộ |
| 11 | Xà XNĐ-3T-22D | XNĐ-3T-22D | 5 | bộ |
| 12 | Gông cột GC-20-3500 | GC-20-3500 | 2 | bộ |
| 13 | Gông cột GC-20-1300 | GC-20-1300 | 14 | bộ |
| 14 | Tiếp địa RC-1 | RC-1 | 39 | bộ |
| 15 | Dây dẫn AC 95/16 | AC 95/16 | 1.257 | kg |
| 16 | Dây dẫn AC 150/24 | AC 150/24 | 2.838 | kg |
| 17 | Kéo rải căng dây AC95/16 | AC95/16 | 3,048 | km |
| 18 | Kéo rải căng dây AC150/24 | AC150/24 | 4,395 | km |
| 19 | Kéo dây AC95/16 tại vị trí bẻ góc | 2 | VT | |
| 20 | Kéo dây AC150/24 vượt đường giao thông | 3 | VT | |
| 21 | Kéo dây AC150/24 tại vị trí bẻ góc | 1 | VT | |
| 22 | Sứ đứng Polyme 24kV + ty + kẹp dây | 15 | Quả | |
| 23 | Sứ đứng 24kV + ty (sứ gốm) | 8 | Quả | |
| 24 | Chuỗi đỡ kép 24kV (70-150) | 63 | chuỗi | |
| 25 | Chuỗi néo kép 24kV (70-150) | 108 | chuỗi | |
| 26 | Ghíp bọc MV IPC 185-185(vỏ cách điện 3-7mm) | 30 | cái | |
| 27 | Ghíp nhôm A(50-240)-3BL dùng trung thế | 84 | bộ | |
| 28 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 40 | bộ | |
| 29 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 40 | bộ | |
| B | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao liên động -24kV-630A | CDLĐ-24kV | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV 3 pha | CSV-24kV | 1 | Bộ |
| 3 | Hào cáp ngầm đôi 24kV đi trên đường nhựa | 30 | m | |
| 4 | Hào cáp ngầm đôi 22kV đi trên đường đất | 35 | m | |
| 5 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | 2 | vị trí | |
| 6 | Xà XP-3 | XP-3 | 1 | bộ |
| 7 | Xà XCD+3Đ-22kV | XCD+3Đ-22kV | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ CSV + đầu cáp | Xà đỡ CSV + đầu cáp | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác cột Recloser | GTT | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo (3m) | TT | 1 | bộ |
| 11 | Colie ôm cáp lên cột | 2 | bộ | |
| 12 | Colie đỡ ống bảo vệ cáp lên cột | 2 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa RC-2 | RC-2 | 1 | bộ |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 99 | m |
| 15 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | MP-35 | 12 | m |
| 16 | Dây bọc cách điện AVX-70 | AVX-70 | 6 | m |
| 17 | Dây bọc cách điện AVX-150 | AVX-150 | 8 | m |
| 18 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 | ĐC | 2 | bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE phi 195/150 | 50 | m | |
| 20 | Ống thép phi 160 | 60 | m | |
| 21 | Đầu cốt M35 | 6 | cái | |
| 22 | Đầu cốt AM70 | AM70 | 12 | cái |
| 23 | Đầu cốt AM150 | AM150 | 6 | cái |
| 24 | Đầu cốt AM240 | AM240 | 6 | cái |
| 25 | Sứ đứng Polyme 24kV + ty + kẹp dây | 6 | quả | |
| 26 | Sứ đứng 24kV + ty (sứ gốm) | 4 | quả | |
| 27 | Ghíp bọc MV IPC 185-185(vỏ cách điện 3-7mm) | 9 | cái | |
| 28 | Sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | 20 | cái | |
| 29 | Biển tên CDLĐ (cả đai thép + khóa đai) | 1 | cái | |
| 30 | Biển cáp ngầm (cả đai thép + khóa đai) | 1 | cái | |
| 31 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 1 | cái | |
| C | Đấu nối hotline | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | pha | 3 | cò |
| 2 | Lắp cầu dao cắt không tải | tải | 1 | 1 cái |
| 3 | Lắp xà lệch trên trụ đường dây 3 pha | pha | 1 | xà |
| 4 | Xà lệch lắp song song (Vectical) trên trụ đường dây 3 pha | pha | 1 | xà |
| D | Phần trạm Recloser | |||
| 1 | Bộ Recloser 27kV-630A-12.5kAr loại 3 pha <br/>(kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) | Recloser 27kV-630A-12.5kAr | 1 | Bộ |
| 2 | Biến áp nguồn 1 pha 2 sứ TU-24/0,22kV-100VA | TU | 1 | Bộ |
| 3 | Cầu dao liên động -24kV-630A | CDLĐ | 1 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 24kV 3 pha | CSV | 1 | Bộ |
| 5 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | 1 | bộ | |
| 6 | Khai báo cấu hình và xây dựng cơ sở dữ liệu trên HT SCADA | 1 | HT | |
| 7 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | 10 | m | |
| 8 | Cáp mạng AMP CAT 5 | 10 | m | |
| 9 | Hạt mạng RJ45 AMP | 2 | hạt | |
| 10 | Tiếp địa RC-4 | RC-4 | 1 | bộ |
| 11 | Xà XP-2 | XP-2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà XP-1 | XP-1 | 1 | bộ |
| 13 | Xà XP-3 | XP-3 | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ Recloser XRC-22kV | Recloser XRC-22kV | 1 | bộ |
| 15 | Bộ xà đỡ XTU-ĐC-22kV | XTU-ĐC-22kV | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ TU + CSV | TU + CSV | 1 | bộ |
| 17 | Xà XCD+3Đ-22kV | XCD+3Đ-22kV | 1 | bộ |
| 18 | Hệ thống truyền động cầu dao HTĐ-CD | 1 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ CSV + đầu cáp | CSV + đầu cáp | 1 | bộ |
| 20 | Ghế thao tác cột Recloser | GTT | 1 | bộ |
| 21 | Thang trèo (3m) | TT | 1 | bộ |
| 22 | Giá đỡ tủ điều khiển máy cắt GĐTĐK | GĐTĐK | 1 | bộ |
| 23 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | MP-35 | 6 | m |
| 24 | Dây bọc cách điện AVX-70 | AVX-70 | 6 | m |
| 25 | Dây bọc cách điện AVX-150 | AVX-150 | 48 | m |
| 26 | Ống nhựa PVC phi 27 (luồn dây nhị thứ) | 20 | m | |
| 27 | Đầu cốt M35 | M35 | 6 | cái |
| 28 | Đầu cốt AM70 | AM70 | 6 | cái |
| 29 | Đầu cốt AM150 | AM150 | 30 | cái |
| 30 | Ghíp bọc MV IPC 185-185(vỏ cách điện 3-7mm) | 9 | cái | |
| 31 | Sứ đứng Polyme 24kV + ty + kẹp dây | 9 | quả | |
| 32 | Sứ đứng 24kV + ty (sứ gốm) | 4 | quả | |
| 33 | Biển tên trạm Recloser (cả đai thép+khóa đai) | 1 | cái | |
| 34 | Biển tên CDLĐ (cả đai thép + khóa đai) | 1 | cái | |
| 35 | Biển cáp ngầm (cả đai thép + khóa đai) | 1 | cái | |
| 36 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | 1 | cái | |
| E | Thí nghiệm dây bước 2 | |||
| 1 | Dây dẫn AC 95/16 | 3,1464 | kg | |
| 2 | Dây dẫn AC 150/24 | 4,9264 | kg | |
| 3 | Thí nghiệm dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | 2 | mẫu | |
| F | Thí nghiệm phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Tiếp địa | 39 | VT | |
| 2 | TN Sứ đứng | 23 | quả | |
| 3 | TN Sứ chuỗi | 171 | chuỗi | |
| G | Thí nghiệm phần cáp ngầm | |||
| 1 | Tiếp địa | 1 | VT | |
| 2 | Thí nghiệm Sứ đứng | 10 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 3 ruột | 1 | sợi | |
| 4 | TN Chống sét van 24kV | 1 | quả | |
| 5 | TN Chống sét van 24kV | 2 | quả | |
| 6 | TN CDLĐ 24kV | 1 | bộ | |
| H | Phần thí nghiệm phần trạm Reclose | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ đứng điện áp 22kV | 13 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | 1 | HT | |
| 3 | Thí nghiệm Recoleser loại 3 pha 27kV-630A-12.5kA | 1 | máy | |
| 4 | Thí nghiệm TU | 1 | tủ | |
| 5 | Chống sét van 24kV | 1 | quả | |
| 6 | Chống sét van 24kV | 2 | quả | |
| 7 | Thí nghiệm CDLĐ | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi