Gói thầu: Gói 02 – Xây lắp và mua sắm VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02 – Xây lắp và mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 19:57:00 đến ngày 2020-05-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,027,000,823 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trên không | |||
| 1 | Móng cột MT-5 | MT-5 | 62 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-5 | MTK-5 | 12 | móng |
| 3 | Móng cột MTK-CB | MTK-CB | 14 | móng |
| 4 | Cột BTLT 18-2400 | BTLT 18-2400 | 28 | cột |
| 5 | Cột PC.I 18(190) - 11(G8 + N10) | PC.I 18(190) - 11(G8 + N10) | 83 | cột |
| 6 | Cột PC.I 20(190) - 13( G10 + G10) | PC.I 20(190) - 13( G10 + G10) | 3 | cột |
| 7 | Xà XNKD-3T-2M-22 | XNKD-3T-2M-22 | 7 | bộ |
| 8 | Xà XNKN-3T-2M-22 | XNKN-3T-2M-22 | 10 | bộ |
| 9 | Xà XĐT-3T-2M-22 | XĐT-3T-2M-22 | 64 | bộ |
| 10 | Xà XNT-3T-2M-22 | XNT-3T-2M-22 | 8 | bộ |
| 11 | Xà XNKD-2M-3TĐB-22 | XNKD-2M-3TĐB-22 | 6 | bộ |
| 12 | Xà XNKN-3TCB-2M-22 | XNKN-3TCB-2M-22 | 8 | bộ |
| 13 | Xà X2L-6Đ-22 | X2L-6Đ-22 | 1 | bộ |
| 14 | GC-2LT 18-20-G1, G2, G3, G4 | GC-2LT 18-20-G1, G2, G3, G4 | 12 | bộ |
| 15 | Giằng cột BTLT-B | BTLT-B | 14 | bộ |
| 16 | Tiếp địa RC-1 | RC-1 | 85 | bộ |
| 17 | Tiếp địa RC-2 | RC-2 | 3 | bộ |
| 18 | Dây dẫn AC-150/24 | AC150/24 | 19.379 | kg |
| 19 | Kéo rải căng dây AC 150/24 | AC150/24 | 30,903 | km |
| 20 | Cách điện đứng polime (kèm ty + kẹp dây) | Polime (kèm ty + kẹp dây) | 75 | quả |
| 21 | Sứ đứng 24kV + ty | SĐ 24kV + ty | 16 | quả |
| 22 | Chuỗi đỡ 24kV (70-150) | CĐ 24kV (70-150) | 240 | chuỗi |
| 23 | Chuỗi đỡ kép 24kV (70-150) | CĐK 24kV (70-150) | 9 | cái |
| 24 | Sứ chuỗi néo đơn 24kV (70-150) | CNĐ 24kV (70-150) | 216 | bộ |
| 25 | Sứ chuỗi néo kép 24kV (70-150) | CNK 24kV (70-150) | 27 | bộ |
| 26 | Ghíp nhôm 3bulong A(70-150) | A(70-150) | 78 | bộ |
| 27 | Biển an toàn phản quang (cả đai thép+khóa đai) | BAT | 88 | bộ |
| 28 | Biển tên cột phản quang (cả đai thép+khóa đai) | BTC | 88 | bộ |
| 29 | Thu hồi Xà X2L-2C (<50kg) | X2L-2C | 16 | bộ |
| B | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 22kV đi trên đất tự nhiên | HC | 555 | m |
| 2 | Hố ga KT hộp nối cáp ngầm | HG | 1 | vị trí |
| 3 | Cọc sứ báo hiệu cáp ngầm Điện lực | BHC | 55 | vị trí |
| 4 | Xà CDLĐ | X-CDLĐ | 4 | bộ |
| 5 | Xà XĐC+CSV | X-XĐC+CSV | 8 | bộ |
| 6 | Xà XB-1 | XB-1 | 11 | bộ |
| 7 | Xà XB-2 | XB-2 | 8 | bộ |
| 8 | Xà XB-3 | XB-3 | 16 | bộ |
| 9 | Colie ôm cáp | CL | 8 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác CD | GTTCD | 4 | bộ |
| 11 | Giá đỡ ghế thao tác CD | GĐGTT | 4 | bộ |
| 12 | Thanh chuyển động cầu dao | TTĐ | 4 | bộ |
| 13 | Thang trèo (3m) | TTĐ | 4 | bộ |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 768 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr/PVC-W- 3x240mm2-24kV | Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 107 | m |
| 16 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV tận dụng kho PCHY | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 160 | m |
| 17 | Cáp bọc AXV-150mm2-22kV | AXV-150mm2-22kV | 192 | m |
| 18 | Dây đồng mềm nhiều sợi MP-35 | MP-35 | 60 | m |
| 19 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 | 24kV-3x240mm2 | 8 | bộ |
| 20 | Đầu cáp trong nhà 24kV-3x240mm2 | 24kV-3x240mm2 | 1 | bộ |
| 21 | Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 | 24kV-3x240mm2 | 1 | bộ |
| 22 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE phi 195/150 | 195/150 | 422 | m |
| 23 | Thanh đồng dẹt 50x5 (đấu nối với đầu cáp) | 50x5 | 12 | m |
| 24 | Đầu cốt M50 (CSV+tiếp địa) | M50 | 16 | cái |
| 25 | Đầu cốt AM150 (Thẻ bài) | AM150 | 24 | cái |
| 26 | Ghíp nhôm 3bulong A(70-150) | A(70-150) | 48 | cái |
| 27 | Biển tên CD (cả đai thép+khóa đai) | BTCD | 4 | bộ |
| 28 | Biển tên cáp ngầm (cả đai thép+khóa đai) | BTCN | 8 | bộ |
| 29 | Cầu dao liên động -24kV-630A | CDLĐ - 24kV-630A | 4 | Bộ |
| 30 | Chống sét van 24kV 3 pha | CSV - 24kV 3 pha | 8 | Bộ |
| C | Phần thí nghiệm cáp ngầm | |||
| 1 | Chống sét van 24kV, 35kV (quả đầu) | CSV - 24kV 3 pha | 1 | quả |
| 2 | Chống sét van 24kV, 35kV (những quả sau) | CSV - 24kV 3 pha | 23 | quả |
| 3 | CDLĐ 24kV, 35kV | CDLĐ 24kV, 35kV | 4 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 3 ruột | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x240mm2-24kV | 4 | sợi |
| D | Phần thí nghiệm đường dây trên không | |||
| 1 | Tiếp địa | TĐ | 88 | VT |
| 2 | Sứ đứng | SĐ 24kV | 91 | quả |
| 3 | Sứ chuỗi | SC | 492 | chuỗi |
| E | Phần thí nghiệm dây dẫn, cáp bước 2 | |||
| 1 | Dây dẫn AC-150/24 (Cắt để thí nghiệm) | AC-150/24 | 11 | kg |
| 2 | Thí nghiệm mẫu dây dẫn trần nhôm lõi thép AC | AC-150/24 | 3 | mẫu |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x240mm2-24kV (Cắt để thí nghiệm) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x240mm2-24kV | 16 | m |
| 4 | Thí nghiệm mẫu cáp ngầm trung thế | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water 3x240mm2-24kV | 2 | mẫu |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr/PVC-W- 3x240mm2-24kV (Cắt để thí nghiệm) | Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 8 | m |
| 6 | Thí nghiệm mẫu cáp ngầm trung thế | Cu/XLPE/PVC/DSTA/Fr/PVC-W- 3x240mm2-24kV | 1 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi