Gói thầu: Gói thầu số 2: xây lắp, thuộc công trình “Sửa chữa đường dây hạ thế sau các trạm biến áp khu vực Tân Lập xã Cây Gáo”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: xây lắp, thuộc công trình “Sửa chữa đường dây hạ thế sau các trạm biến áp khu vực Tân Lập xã Cây Gáo” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:42:00 đến ngày 2020-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,510,069,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào: Boulon, Ghíp nối IPC, kẹp treo, kẹp ngừng cáp ABC . . .. | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Phần VTTB Do Chủ Đầu Tư Cấp (A Cấp) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 12.343,22 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 24.724,39 | mét |
| C | Phần VTTB Do Nhà Thầu Cấp (B Cấp) | |||
| 1 | Cáp CV 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.843,2 | mét |
| 2 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.467 | cái |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.748 | cái |
| 4 | Hộp phân phối 6 cực rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.005 | cái |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 762 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | cái |
| 9 | Nối ép WR 279-289 cỡ dây 70/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | cái |
| 10 | Nối ép WR 399 cỡ dây 95/70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.009 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 14 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784 | bộ |
| 15 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | bộ |
| 18 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | cái |
| 19 | Băng keo hạ thế (0.5 cuộn 9m/1 mối ép 2 lem + 1 cuộn 9m / 2 cose + 0.5 cuộn 9m / vị trí nối ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444 | Cuộn |
| 20 | Ống nối cáp ABC 4x70mm2 (500m/1 vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | ống |
| 21 | Ống nối cáp ABC 4x95mm2 (500m/1 vị trí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | ống |
| 22 | Cáp Duplex 2x11mm2 (0,8m/1 khách hàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | mét |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 584 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| D | Phần nhân công – nhà thầu | |||
| E | Nhân công lắp mới | |||
| 1 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | km |
| 2 | Kéo cáp ABC 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,24 | km |
| 3 | Lắp hộp phân phối 6 cực rỗng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.005 | cái |
| F | Nhân công tháo gỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây ABC 4x95mm2 (<10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,101 | km |
| 2 | Tháo hạ dây ABC 4x70mm2 (<10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,021 | km |
| 3 | Tháo hạ dây AV70 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,655 | km |
| 4 | Tháo hạ dây AC50 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,218 | km |
| 5 | Tháo hộp phân phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.005 | cái |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 x1,02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12.101 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 x1,02 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.021 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.218 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.655 | mét |
| 5 | Cáp CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.908 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 717 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 10 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | bộ |
| 13 | Boulon 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 878 | bộ |
| 14 | Boulon 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 6CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 977 | Hộp |
| 16 | CB Tép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.862 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi