Gói thầu: Goi thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200476150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân phường Láng Thượng |
| Tên gói thầu | Goi thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 15:37:00 đến ngày 2020-05-10 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Chương IV | 2,333 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Chương IV | 140,327 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần | Chương IV | 35,314 | m2 |
| 4 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 2,635 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Chương IV | 327,43 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Chương IV | 82,399 | m2 |
| 7 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột | Chương IV | 140,327 | m2 |
| 8 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Dầm trần | Chương IV | 35,314 | m2 |
| 9 | Sơn tường 3 nước | Chương IV | 585,47 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương IV | 30,914 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương IV | 46 | m |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm | Chương IV | 0,676 | m3 |
| 13 | Cửa thép bịt tôn (bao gồm cả phụ kiện: bản lề) | Chương IV | 0,36 | m2 |
| 14 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) | Chương IV | 1,08 | m2 |
| 15 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) | Chương IV | 11,7 | m2 |
| 16 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) | Chương IV | 12,53 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương IV | 23,04 | m2 |
| 18 | Sơn cửa, sơn cửa panô 3 nước | Chương IV | 23,04 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa | Chương IV | 30,914 | m2 |
| 20 | Khóa cửa | Chương IV | 3 | cái |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Chương IV | 1,652 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương IV | 6,197 | m2 |
| 23 | Sơn gỗ 3 nước | Chương IV | 1,652 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 6,197 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa song sắt | Chương IV | 12,511 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương IV | 12,511 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 12,511 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng | Chương IV | 1,18 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn | Chương IV | 0,543 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ ống thoát nước mái đã vỡ hỏng | Chương IV | 4 | Vị trí |
| 31 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 1,18 | m3 |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương IV | 58,979 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 | Chương IV | 58,979 | m2 |
| 34 | Lợp mái tấm tôn | Chương IV | 54,266 | m2 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương IV | 0,324 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương IV | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | Chương IV | 8 | cái |
| 38 | Rọ chắn rác inox | Chương IV | 4 | cái |
| 39 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem | Chương IV | 1,425 | m3 |
| 40 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 1,425 | m3 |
| 41 | Lát gạch Ceramic 30x30cm | Chương IV | 43,75 | m2 |
| 42 | ốp tường, gạch 20x30cm | Chương IV | 16,461 | m2 |
| 43 | Tủ điện vỏ kim loại KT450x350x160 có khoá | Chương IV | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt tủ điện | Chương IV | 1 | Hộp |
| 45 | Hộp nối, hộp phân dây | Chương IV | 4 | Hộp |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương IV | 4 | Hộp |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương IV | 8 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương IV | 10 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương IV | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt cây công nghiệp | Chương IV | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương IV | 112,1 | m |
| 52 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm | Chương IV | 37 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương IV | 240,4 | m |
| 54 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=16mm | Chương IV | 78 | cái |
| 55 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương IV | 21,9 | m |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương IV | 184,9 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương IV | 146 | m |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương IV | 17 | cái |
| 59 | Đế + Mặt ổ cắm | Chương IV | 17 | cái |
| 60 | Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat | Chương IV | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp Aptomat | Chương IV | 2 | Hộp |
| 62 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Chương IV | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Chương IV | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Chương IV | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương IV | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương IV | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương IV | 5 | cái |
| 68 | Đế + Mặt ổ cắm | Chương IV | 10 | cái |
| 69 | Đèn pha LED 150W Rạng Đông D CP03L/150W | Chương IV | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp | Chương IV | 6 | Bộ |
| 71 | Tháo dỡ bệ xí | Chương IV | 1 | Bộ |
| 72 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương IV | 1 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương IV | 1 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương IV | 1 | Bộ |
| 75 | Nút nhấn, phụ kiện | Chương IV | 1 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi | Chương IV | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt kệ kính | Chương IV | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương IV | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương IV | 1 | cái |
| 80 | Inox thoát nước sàn | Chương IV | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm | Chương IV | 0,12 | 100m |
| 82 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm | Chương IV | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương IV | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương IV | 4,8 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương IV | 4,8 | m |
| 86 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=15mm | Chương IV | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương IV | 1 | cái |
| 88 | Đế + Mặt ổ cắm | Chương IV | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 150x150 đến 250x250mm | Chương IV | 1 | cái |
| 90 | Phá lớp hàng rào song sắt | Chương IV | 97,455 | m2 |
| 91 | Tháo dỡ cửa | Chương IV | 8,865 | m2 |
| 92 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm | Chương IV | 9,096 | m3 |
| 93 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm | Chương IV | 4,35 | m3 |
| 94 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch | Chương IV | 11,904 | m3 |
| 95 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 25,35 | m3 |
| 96 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 33,803 | m3 |
| 97 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 33,803 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương IV | 0,192 | 100m2 |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương IV | 5,79 | m3 |
| 100 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 13,437 | m3 |
| 101 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 26,48 | m3 |
| 102 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 8,361 | m3 |
| 103 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 9,184 | m3 |
| 104 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 1,911 | m3 |
| 105 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương IV | 0,219 | 100m2 |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương IV | 0,289 | Tấn |
| 107 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 3,026 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương IV | 199,954 | m2 |
| 109 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | Chương IV | 87,12 | m |
| 110 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương IV | 22,003 | m2 |
| 111 | Sơn tường 3 nước | Chương IV | 199,954 | m2 |
| 112 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương IV | 68,324 | 1m2 |
| 113 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương IV | 68,324 | m2 |
| 114 | Cổng thép (bao gồm cả phụ kiện) | Chương IV | 5,222 | m2 |
| 115 | Chốt cửa | Chương IV | 2 | cái |
| 116 | Bản lề | Chương IV | 12 | cái |
| 117 | Then cài | Chương IV | 2 | cái |
| 118 | Lắp dựng cổng sắt | Chương IV | 5,222 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 78,768 | m2 |
| 120 | Khóa cổng | Chương IV | 2 | Bộ |
| 121 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 4,791 | m3 |
| 122 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 4,791 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương IV | 0,018 | 100m2 |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương IV | 0,55 | m3 |
| 125 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 1,593 | m3 |
| 126 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 2,648 | m3 |
| 127 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,76 | m3 |
| 128 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,881 | m3 |
| 129 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,867 | m3 |
| 130 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương IV | 0,021 | 100m2 |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương IV | 0,03 | Tấn |
| 132 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,29 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương IV | 30,771 | m2 |
| 134 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | Chương IV | 7,92 | m |
| 135 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương IV | 2,107 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 30,771 | m2 |
| 137 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương IV | 0,793 | m3 |
| 138 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch | Chương IV | 0,294 | m3 |
| 139 | Phá dỡ nền bê tông - Bê tông không cốt thép | Chương IV | 0,993 | m3 |
| 140 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 2,08 | m3 |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương IV | 12,875 | m3 |
| 142 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 12,875 | m3 |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương IV | 0,574 | m3 |
| 144 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương IV | 2,156 | m3 |
| 145 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương IV | 0,122 | 100m2 |
| 146 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương IV | 0,018 | Tấn |
| 147 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương IV | 0,118 | Tấn |
| 148 | Sản xuất cột lõi thép | Chương IV | 0,106 | Tấn |
| 149 | Lắp dựng cột thép | Chương IV | 0,106 | Tấn |
| 150 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 1,824 | m2 |
| 151 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương IV | 1,069 | m3 |
| 152 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương IV | 11,82 | m2 |
| 153 | Cổng thép (bao gồm cả phụ kiện) | Chương IV | 5,285 | m2 |
| 154 | Chốt cửa | Chương IV | 1 | cái |
| 155 | Bản lề | Chương IV | 6 | cái |
| 156 | Then cài | Chương IV | 1 | cái |
| 157 | Bánh xe | Chương IV | 4 | cái |
| 158 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương IV | 5,451 | m2 |
| 159 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 10,57 | m2 |
| 160 | Khóa cổng | Chương IV | 1 | Bộ |
| 161 | Gia công lắp dựng biển hiệu | Chương IV | 1 | Cái |
| 162 | Phá dỡ móng các loại - Móng bê tông không cốt thép | Chương IV | 9,387 | m3 |
| 163 | Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại | Chương IV | 6,174 | m3 |
| 164 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 15,561 | m3 |
| 165 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 43,514 | m3 |
| 166 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 43,514 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 35,202 | m2 |
| 168 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 8,483 | m3 |
| 169 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 | Chương IV | 65,71 | m2 |
| 170 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x25x100 cm | Chương IV | 100,95 | m |
| 171 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x25 cm | Chương IV | 16,39 | m |
| 172 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 3,453 | m3 |
| 173 | Giấy dầu | Chương IV | 205,807 | m2 |
| 174 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 | Chương IV | 16,465 | m3 |
| 175 | Lát gạch Terrazzo 30x30cm | Chương IV | 205,807 | m2 |
| 176 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương IV | 1,76 | m3 |
| 177 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,188 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương IV | 234,68 | cái |
| 179 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm | Chương IV | 1,022 | m3 |
| 180 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch | Chương IV | 1,186 | m3 |
| 181 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 2,208 | m3 |
| 182 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 9,048 | m3 |
| 183 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 9,048 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 8,976 | m2 |
| 185 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 1,93 | m3 |
| 186 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 2,715 | m3 |
| 187 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 2,172 | m3 |
| 188 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 4,403 | m3 |
| 189 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Chương IV | 1,549 | m3 |
| 190 | Phá dỡ móng các loại - Móng bê tông không cốt thép | Chương IV | 8,577 | m3 |
| 191 | Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại | Chương IV | 8,291 | m3 |
| 192 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 17,606 | m3 |
| 193 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 18,829 | m3 |
| 194 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 18,829 | m3 |
| 195 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 32,163 | m2 |
| 196 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 7,75 | m3 |
| 197 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 | Chương IV | 60,038 | m2 |
| 198 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x25x100 cm | Chương IV | 102,87 | m |
| 199 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x25 cm | Chương IV | 4,34 | m |
| 200 | Giấy dầu | Chương IV | 138,192 | m2 |
| 201 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 | Chương IV | 11,056 | m3 |
| 202 | Lát gạch Terrazzo 30x30cm | Chương IV | 138,192 | m2 |
| 203 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 4,608 | m3 |
| 204 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,172 | 100m2 |
| 205 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương IV | 214,42 | cái |
| 206 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm | Chương IV | 0,219 | m3 |
| 207 | Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch | Chương IV | 0,219 | m3 |
| 208 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 0,438 | m3 |
| 209 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 3,29 | m3 |
| 210 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 3,29 | m3 |
| 211 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương IV | 3,264 | m2 |
| 212 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 | Chương IV | 0,702 | m3 |
| 213 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,987 | m3 |
| 214 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 | Chương IV | 0,79 | m3 |
| 215 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 1,601 | m3 |
| 216 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Chương IV | 0,563 | m3 |
| 217 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga | Chương IV | 19 | cái |
| 218 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Chương IV | 4,736 | m3 |
| 219 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 4,736 | m3 |
| 220 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 19 | cái |
| 221 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem | Chương IV | 10,366 | m3 |
| 222 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 10,366 | m3 |
| 223 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương IV | 82,925 | m3 |
| 224 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 82,925 | m3 |
| 225 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 25,914 | m3 |
| 226 | Giấy dầu | Chương IV | 518,28 | m2 |
| 227 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 | Chương IV | 41,462 | m3 |
| 228 | Lát gạch Terrazzo 30x30cm | Chương IV | 518,28 | m2 |
| 229 | Tháo dỡ mái tôn | Chương IV | 0,098 | 100m2 |
| 230 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương IV | 0,05 | Tấn |
| 231 | Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm | Chương IV | 3,894 | m3 |
| 232 | Phá dỡ nền gạch - Gạch lát | Chương IV | 0,166 | m3 |
| 233 | Tháo dỡ bệ xí | Chương IV | 1 | Bộ |
| 234 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải | Chương IV | 4,06 | m3 |
| 235 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương IV | 6,624 | m3 |
| 236 | Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất | Chương IV | 6,624 | m3 |
| 237 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương IV | 0,008 | 100m2 |
| 238 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương IV | 0,384 | m3 |
| 239 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương IV | 0,712 | m3 |
| 240 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương IV | 0,323 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 8,448 | m2 |
| 242 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 9,84 | m2 |
| 243 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Chương IV | 1,958 | m2 |
| 244 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương IV | 0,013 | 100m2 |
| 245 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương IV | 0,009 | Tấn |
| 246 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,072 | m3 |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Chương IV | 0,018 | 100m |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Chương IV | 6 | cái |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương IV | 0,12 | 100m |
| 250 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương IV | 3 | cái |
| 251 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương IV | 0,018 | 100m2 |
| 252 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương IV | 0,035 | Tấn |
| 253 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,296 | m3 |
| 254 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương IV | 7 | cái |
| 255 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 2,496 | m3 |
| 256 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương IV | 0,024 | 100m2 |
| 257 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương IV | 0,265 | m3 |
| 258 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 1,535 | m3 |
| 259 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương IV | 0,029 | 100m2 |
| 260 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương IV | 0,02 | Tấn |
| 261 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,161 | m3 |
| 262 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương IV | 4,049 | m3 |
| 263 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương IV | 0,025 | 100m2 |
| 264 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương IV | 0,018 | Tấn |
| 265 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương IV | 0,139 | m3 |
| 266 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 10,813 | m2 |
| 267 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương IV | 11,449 | m2 |
| 268 | Sản xuất xà gồ thép | Chương IV | 0,103 | Tấn |
| 269 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương IV | 0,103 | Tấn |
| 270 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương IV | 5,532 | m2 |
| 271 | Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | Chương IV | 0,121 | 100m2 |
| 272 | Máng tôn | Chương IV | 2,2 | m |
| 273 | Tôn úp nóc | Chương IV | 2,2 | m |
| 274 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Chương IV | 25,72 | m2 |
| 275 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 10,813 | m2 |
| 276 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV | 11,449 | m2 |
| 277 | Đắp cát nền móng công trình | Chương IV | 0,79 | m3 |
| 278 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương IV | 0,79 | m3 |
| 279 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương IV | 7,9 | m2 |
| 280 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) | Chương IV | 1,4 | m2 |
| 281 | Cửa đi thép hợp bịt tôn (bao gồm cả phụ kiện: bản lề, chốt cửa) | Chương IV | 1,76 | m2 |
| 282 | Cửa sổ 1 cánh hất A, cửa nhôm kính (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) | Chương IV | 0,16 | m2 |
| 283 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương IV | 3,16 | m2 |
| 284 | Sơn cửa thép bịt tôn 3 nước | Chương IV | 3,52 | m2 |
| 285 | Khoá cửa | Chương IV | 1 | cái |
| 286 | Vách ngăn Compact 15mm | Chương IV | 1,5 | m2 |
| 287 | Chân đế | Chương IV | 2 | cái |
| 288 | Lắp dựng vách | Chương IV | 1,5 | m2 |
| 289 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương IV | 1 | Bộ |
| 290 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương IV | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương IV | 1 | Bộ |
| 292 | Lắp đặt chân chậu | Chương IV | 1 | cái |
| 293 | Lắp đặt syphong lật | Chương IV | 1 | Bộ |
| 294 | Khóa nước D25 | Chương IV | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương IV | 2 | Bộ |
| 296 | Lắp đặt bộ xả tiểu không có áp | Chương IV | 2 | Bộ |
| 297 | Lắp đặt gương soi | Chương IV | 1 | cái |
| 298 | Lắp đặt kệ kính | Chương IV | 1 | cái |
| 299 | Giá treo hộp xà phòng | Chương IV | 1 | cái |
| 300 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Chương IV | 1 | Hộp |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Chương IV | 0,022 | 100m |
| 302 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương IV | 0,026 | 100m |
| 303 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương IV | 0,055 | 100m |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương IV | 0,026 | 100m |
| 305 | Inox thoát nước sàn | Chương IV | 2 | cái |
| 306 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Chương IV | 3 | cái |
| 307 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm | Chương IV | 2 | cái |
| 308 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chương IV | 6 | cái |
| 309 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=40mm | Chương IV | 3 | cái |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương IV | 0,215 | 100m |
| 311 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chương IV | 18 | cái |
| 312 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương IV | 2 | Bộ |
| 313 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương IV | 15,8 | m |
| 314 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương IV | 15,8 | m |
| 315 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương IV | 1 | cái |
| 316 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương IV | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 150x150 đến 250x250mm | Chương IV | 1 | cái |
| 318 | Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ | Chương IV | 4,426 | m2 |
| 319 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương IV | 4,426 | m2 |
| 320 | Tháo dỡ tấm đan | Chương IV | 5 | cái |
| 321 | Nạo vét cống ngầm bằng xe hút chân không có độ chân không cao (8 tấn) kết hợp với thiết bị khác (dây chuyền S2) | Chương IV | 154,65 | m |
| 322 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương IV | 5 | cái |
| 323 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Chương IV | 67,962 | m3 |
| 324 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 2,5tấn | Chương IV | 67,962 | m3 |
| 325 | Tới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương IV | 6,796 | 100m2 |
| 326 | Bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) | Chương IV | 96,775 | Tấn |
| 327 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Chương IV | 6,796 | 100m2 |
| 328 | Tới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương IV | 6,796 | 100m2 |
| 329 | Bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) | Chương IV | 65,894 | Tấn |
| 330 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương IV | 6,796 | 100m2 |
| 331 | Bốc xếp trung chuyển cát các loại | Chương IV | 167,859 | m3 |
| 332 | Bốc xếp, trung chuyển đá dăm các loại | Chương IV | 79,264 | m3 |
| 333 | Bốc xếp, trung chuyển xi măng đóng bao các loại | Chương IV | 36,892 | Tấn |
| 334 | Bốc xếp, trung chuyển gạch lát các loại | Chương IV | 1.046,405 | m2 |
| 335 | Bốc xếp, trung chuyển gạch chỉ, gạch thẻ | Chương IV | 27,921 | 1000 v |
| 336 | Bốc xếp, trung chuyển sắt thép các loại | Chương IV | 2,534 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi