Gói thầu: Goi thầu số 3: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200476150-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân phường Láng Thượng
Tên gói thầu Goi thầu số 3: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200453765
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 15:37:00 đến ngày 2020-05-10 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,018,698,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương IV 2,333 100m2
2 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương IV 140,327 m2
3 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Chương IV 35,314 m2
4 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 2,635 m3
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương IV 327,43 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần Chương IV 82,399 m2
7 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 140,327 m2
8 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Dầm trần Chương IV 35,314 m2
9 Sơn tường 3 nước Chương IV 585,47 m2
10 Tháo dỡ cửa Chương IV 30,914 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương IV 46 m
12 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 0,676 m3
13 Cửa thép bịt tôn (bao gồm cả phụ kiện: bản lề) Chương IV 0,36 m2
14 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) Chương IV 1,08 m2
15 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) Chương IV 11,7 m2
16 Cửa sổ mở quay 2 cánh, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) Chương IV 12,53 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương IV 23,04 m2
18 Sơn cửa, sơn cửa panô 3 nước Chương IV 23,04 m2
19 Lắp dựng cửa Chương IV 30,914 m2
20 Khóa cửa Chương IV 3 cái
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Chương IV 1,652 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương IV 6,197 m2
23 Sơn gỗ 3 nước Chương IV 1,652 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 6,197 m2
25 Sản xuất cửa song sắt Chương IV 12,511 1m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV 12,511 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 12,511 m2
28 Phá dỡ nền bê tông - Láng vữa xi măng Chương IV 1,18 m3
29 Tháo dỡ mái tôn Chương IV 0,543 100m2
30 Tháo dỡ ống thoát nước mái đã vỡ hỏng Chương IV 4 Vị trí
31 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 1,18 m3
32 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương IV 58,979 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 58,979 m2
34 Lợp mái tấm tôn Chương IV 54,266 m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương IV 0,324 100m
36 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương IV 16 cái
37 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm Chương IV 8 cái
38 Rọ chắn rác inox Chương IV 4 cái
39 Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem Chương IV 1,425 m3
40 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 1,425 m3
41 Lát gạch Ceramic 30x30cm Chương IV 43,75 m2
42 ốp tường, gạch 20x30cm Chương IV 16,461 m2
43 Tủ điện vỏ kim loại KT450x350x160 có khoá Chương IV 1 cái
44 Lắp đặt tủ điện Chương IV 1 Hộp
45 Hộp nối, hộp phân dây Chương IV 4 Hộp
46 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương IV 4 Hộp
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương IV 8 Bộ
48 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 10 Bộ
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương IV 2 cái
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt cây công nghiệp Chương IV 6 cái
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương IV 112,1 m
52 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương IV 37 cái
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 240,4 m
54 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=16mm Chương IV 78 cái
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương IV 21,9 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 184,9 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 146 m
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương IV 17 cái
59 Đế + Mặt ổ cắm Chương IV 17 cái
60 Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat Chương IV 2 cái
61 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 2 Hộp
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương IV 5 cái
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Chương IV 5 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương IV 1 cái
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương IV 2 cái
66 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 5 cái
67 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương IV 5 cái
68 Đế + Mặt ổ cắm Chương IV 10 cái
69 Đèn pha LED 150W Rạng Đông D CP03L/150W Chương IV 6 cái
70 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp Chương IV 6 Bộ
71 Tháo dỡ bệ xí Chương IV 1 Bộ
72 Tháo dỡ chậu rửa Chương IV 1 Bộ
73 Lắp đặt chậu xí bệt Chương IV 1 Bộ
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 1 Bộ
75 Nút nhấn, phụ kiện Chương IV 1 Bộ
76 Lắp đặt gương soi Chương IV 1 cái
77 Lắp đặt kệ kính Chương IV 1 cái
78 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương IV 1 cái
79 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương IV 1 cái
80 Inox thoát nước sàn Chương IV 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm Chương IV 0,12 100m
82 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=20mm Chương IV 8 cái
83 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương IV 1 cái
84 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 4,8 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 4,8 m
86 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=15mm Chương IV 2 cái
87 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương IV 1 cái
88 Đế + Mặt ổ cắm Chương IV 1 cái
89 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 150x150 đến 250x250mm Chương IV 1 cái
90 Phá lớp hàng rào song sắt Chương IV 97,455 m2
91 Tháo dỡ cửa Chương IV 8,865 m2
92 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 9,096 m3
93 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 4,35 m3
94 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 11,904 m3
95 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 25,35 m3
96 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 33,803 m3
97 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 33,803 m3
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,192 100m2
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 5,79 m3
100 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 13,437 m3
101 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 26,48 m3
102 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 8,361 m3
103 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 9,184 m3
104 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 1,911 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,219 100m2
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,289 Tấn
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 3,026 m3
108 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 199,954 m2
109 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 87,12 m
110 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 22,003 m2
111 Sơn tường 3 nước Chương IV 199,954 m2
112 Sản xuất hàng rào song sắt Chương IV 68,324 1m2
113 Lắp dựng hàng rào sắt Chương IV 68,324 m2
114 Cổng thép (bao gồm cả phụ kiện) Chương IV 5,222 m2
115 Chốt cửa Chương IV 2 cái
116 Bản lề Chương IV 12 cái
117 Then cài Chương IV 2 cái
118 Lắp dựng cổng sắt Chương IV 5,222 m2
119 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 78,768 m2
120 Khóa cổng Chương IV 2 Bộ
121 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 4,791 m3
122 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 4,791 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,018 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,55 m3
125 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 1,593 m3
126 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,648 m3
127 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,76 m3
128 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,881 m3
129 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 0,867 m3
130 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,021 100m2
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,03 Tấn
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,29 m3
133 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương IV 30,771 m2
134 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương IV 7,92 m
135 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 2,107 m2
136 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 30,771 m2
137 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương IV 0,793 m3
138 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 0,294 m3
139 Phá dỡ nền bê tông - Bê tông không cốt thép Chương IV 0,993 m3
140 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 2,08 m3
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương IV 12,875 m3
142 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 12,875 m3
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,574 m3
144 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 2,156 m3
145 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,122 100m2
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,018 Tấn
147 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương IV 0,118 Tấn
148 Sản xuất cột lõi thép Chương IV 0,106 Tấn
149 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,106 Tấn
150 Sơn sắt thép các loại bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 1,824 m2
151 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 1,069 m3
152 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương IV 11,82 m2
153 Cổng thép (bao gồm cả phụ kiện) Chương IV 5,285 m2
154 Chốt cửa Chương IV 1 cái
155 Bản lề Chương IV 6 cái
156 Then cài Chương IV 1 cái
157 Bánh xe Chương IV 4 cái
158 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương IV 5,451 m2
159 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 10,57 m2
160 Khóa cổng Chương IV 1 Bộ
161 Gia công lắp dựng biển hiệu Chương IV 1 Cái
162 Phá dỡ móng các loại - Móng bê tông không cốt thép Chương IV 9,387 m3
163 Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại Chương IV 6,174 m3
164 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 15,561 m3
165 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 43,514 m3
166 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 43,514 m3
167 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 35,202 m2
168 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 8,483 m3
169 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 Chương IV 65,71 m2
170 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x25x100 cm Chương IV 100,95 m
171 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x25 cm Chương IV 16,39 m
172 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 3,453 m3
173 Giấy dầu Chương IV 205,807 m2
174 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 16,465 m3
175 Lát gạch Terrazzo 30x30cm Chương IV 205,807 m2
176 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương IV 1,76 m3
177 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,188 100m2
178 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương IV 234,68 cái
179 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 1,022 m3
180 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 1,186 m3
181 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 2,208 m3
182 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 9,048 m3
183 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 9,048 m3
184 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 8,976 m2
185 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 1,93 m3
186 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 2,715 m3
187 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 2,172 m3
188 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 4,403 m3
189 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Chương IV 1,549 m3
190 Phá dỡ móng các loại - Móng bê tông không cốt thép Chương IV 8,577 m3
191 Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại Chương IV 8,291 m3
192 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 17,606 m3
193 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 18,829 m3
194 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 18,829 m3
195 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 32,163 m2
196 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 7,75 m3
197 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 Chương IV 60,038 m2
198 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x25x100 cm Chương IV 102,87 m
199 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x25 cm Chương IV 4,34 m
200 Giấy dầu Chương IV 138,192 m2
201 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 11,056 m3
202 Lát gạch Terrazzo 30x30cm Chương IV 138,192 m2
203 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 4,608 m3
204 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,172 100m2
205 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương IV 214,42 cái
206 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 0,219 m3
207 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 0,219 m3
208 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 0,438 m3
209 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 3,29 m3
210 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 3,29 m3
211 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 3,264 m2
212 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 0,702 m3
213 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,987 m3
214 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,79 m3
215 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,601 m3
216 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Chương IV 0,563 m3
217 Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga Chương IV 19 cái
218 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương IV 4,736 m3
219 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 4,736 m3
220 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 19 cái
221 Phá dỡ nền gạch - Gạch lá nem Chương IV 10,366 m3
222 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 10,366 m3
223 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 82,925 m3
224 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 82,925 m3
225 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 25,914 m3
226 Giấy dầu Chương IV 518,28 m2
227 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông lót móng Vữa mác 150, Đá 2x4 Chương IV 41,462 m3
228 Lát gạch Terrazzo 30x30cm Chương IV 518,28 m2
229 Tháo dỡ mái tôn Chương IV 0,098 100m2
230 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương IV 0,05 Tấn
231 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 3,894 m3
232 Phá dỡ nền gạch - Gạch lát Chương IV 0,166 m3
233 Tháo dỡ bệ xí Chương IV 1 Bộ
234 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải các loại phế thải Chương IV 4,06 m3
235 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương IV 6,624 m3
236 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất Chương IV 6,624 m3
237 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,008 100m2
238 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,384 m3
239 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 0,712 m3
240 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 0,323 m3
241 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 8,448 m2
242 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 9,84 m2
243 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương IV 1,958 m2
244 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,013 100m2
245 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,009 Tấn
246 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,072 m3
247 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương IV 0,018 100m
248 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương IV 6 cái
249 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,12 100m
250 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm Chương IV 3 cái
251 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,018 100m2
252 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương IV 0,035 Tấn
253 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,296 m3
254 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 7 cái
255 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,496 m3
256 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,024 100m2
257 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,265 m3
258 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 1,535 m3
259 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,029 100m2
260 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,02 Tấn
261 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,161 m3
262 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 4,049 m3
263 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,025 100m2
264 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,018 Tấn
265 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,139 m3
266 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 10,813 m2
267 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 11,449 m2
268 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,103 Tấn
269 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,103 Tấn
270 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 5,532 m2
271 Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m Chương IV 0,121 100m2
272 Máng tôn Chương IV 2,2 m
273 Tôn úp nóc Chương IV 2,2 m
274 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương IV 25,72 m2
275 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 10,813 m2
276 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 11,449 m2
277 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,79 m3
278 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,79 m3
279 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương IV 7,9 m2
280 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) Chương IV 1,4 m2
281 Cửa đi thép hợp bịt tôn (bao gồm cả phụ kiện: bản lề, chốt cửa) Chương IV 1,76 m2
282 Cửa sổ 1 cánh hất A, cửa nhôm kính (bao gồm phụ kiện kim khí, kính 5mm) Chương IV 0,16 m2
283 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 3,16 m2
284 Sơn cửa thép bịt tôn 3 nước Chương IV 3,52 m2
285 Khoá cửa Chương IV 1 cái
286 Vách ngăn Compact 15mm Chương IV 1,5 m2
287 Chân đế Chương IV 2 cái
288 Lắp dựng vách Chương IV 1,5 m2
289 Lắp đặt chậu xí bệt Chương IV 1 Bộ
290 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương IV 1 cái
291 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 1 Bộ
292 Lắp đặt chân chậu Chương IV 1 cái
293 Lắp đặt syphong lật Chương IV 1 Bộ
294 Khóa nước D25 Chương IV 1 cái
295 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương IV 2 Bộ
296 Lắp đặt bộ xả tiểu không có áp Chương IV 2 Bộ
297 Lắp đặt gương soi Chương IV 1 cái
298 Lắp đặt kệ kính Chương IV 1 cái
299 Giá treo hộp xà phòng Chương IV 1 cái
300 Hộp đựng giấy vệ sinh Chương IV 1 Hộp
301 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương IV 0,022 100m
302 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,026 100m
303 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương IV 0,055 100m
304 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương IV 0,026 100m
305 Inox thoát nước sàn Chương IV 2 cái
306 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương IV 3 cái
307 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương IV 2 cái
308 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Chương IV 6 cái
309 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=40mm Chương IV 3 cái
310 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,215 100m
311 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương IV 18 cái
312 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 2 Bộ
313 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 15,8 m
314 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 15,8 m
315 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 1 cái
316 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương IV 1 cái
317 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 150x150 đến 250x250mm Chương IV 1 cái
318 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương IV 4,426 m2
319 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương IV 4,426 m2
320 Tháo dỡ tấm đan Chương IV 5 cái
321 Nạo vét cống ngầm bằng xe hút chân không có độ chân không cao (8 tấn) kết hợp với thiết bị khác (dây chuyền S2) Chương IV 154,65 m
322 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 5 cái
323 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Chương IV 67,962 m3
324 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng Ô tô 2,5tấn Chương IV 67,962 m3
325 T­ới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương IV 6,796 100m2
326 Bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) Chương IV 96,775 Tấn
327 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Chương IV 6,796 100m2
328 T­ới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 Chương IV 6,796 100m2
329 Bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) Chương IV 65,894 Tấn
330 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Chương IV 6,796 100m2
331 Bốc xếp trung chuyển cát các loại Chương IV 167,859 m3
332 Bốc xếp, trung chuyển đá dăm các loại Chương IV 79,264 m3
333 Bốc xếp, trung chuyển xi măng đóng bao các loại Chương IV 36,892 Tấn
334 Bốc xếp, trung chuyển gạch lát các loại Chương IV 1.046,405 m2
335 Bốc xếp, trung chuyển gạch chỉ, gạch thẻ Chương IV 27,921 1000 v
336 Bốc xếp, trung chuyển sắt thép các loại Chương IV 2,534 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->