Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200474581-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Võng La
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200450342
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 11:21:00 đến ngày 2020-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,983,237,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I- SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Chương V-E-HSMT 10,698 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 10,698 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 10,698 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 10,698 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 30,898 100m3
B II- THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V-E-HSMT 2,868 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,191 100m3
3 Đắp cát móng rãnh thoát nước, hố ga Chương V-E-HSMT 21,247 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,098 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,818 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,818 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,818 100m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,696 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 30,06 m3
10 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 47,08 m3
11 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 4,618 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ rãnh, hố ga Chương V-E-HSMT 2,546 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 37,58 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 274,08 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 88,48 m2
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 19,643 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, thép D<=10 Chương V-E-HSMT 2,431 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, thép D>10 Chương V-E-HSMT 0,819 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V-E-HSMT 1,052 100m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V-E-HSMT 444 cái
C III- CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 2,057 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 214,601 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 14,85 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V-E-HSMT 0,593 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V-E-HSMT 0,005 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V-E-HSMT 0,044 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 15,423 m3
8 Xây gạch chỉ đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 19,958 m3
9 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 46,512 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 1,199 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,812 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,812 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,812 100m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 50,57 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 73,73 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,544 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 5,984 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,085 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,726 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,117 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,031 100m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa mác 75 Chương V-E-HSMT 162,04 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 1.398,5 m2
24 Soi chỉ lõm rộng 20 sâu 20 Chương V-E-HSMT 11,2 m
25 Trát phào đơn, vữa mác 75 Chương V-E-HSMT 6,8 m
26 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,3 m2
27 Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Chương V-E-HSMT 7 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V-E-HSMT 1.553,26 m2
29 Sản xuất cổng sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V-E-HSMT 0,141 tấn
30 Thép hộp 55x30x3 Chương V-E-HSMT 88,33 kg
31 Tôn dày 2mm Chương V-E-HSMT 3 m2
32 Bánh xe Chương V-E-HSMT 4 cái
33 Bản lề Chương V-E-HSMT 4 cái
34 Then ngang Chương V-E-HSMT 1 cái
35 Khoá dây Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Mũi mác bằng gang cao 185 Chương V-E-HSMT 50 cái
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 9 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 9,1 m2
D IV- ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 10,92 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 8,4 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,336 100m2
4 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 36 cọc
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 13,5 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 1,38 m3
7 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Chương V-E-HSMT 1 1 tủ
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 300 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 12 m
11 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m Chương V-E-HSMT 6 cột
12 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m, 400W Chương V-E-HSMT 12 bộ
13 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 6 cái
14 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V-E-HSMT 12 đầu cáp
15 Lắp đặt Hộp đấu dây kỹ thuật đèn Chương V-E-HSMT 12 hộp
16 Bu lông ê cu M6 Chương V-E-HSMT 6 bộ
17 Khung móng M24x1200x8 Chương V-E-HSMT 6 bộ
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V-E-HSMT 210 m
19 Thép hộp 20x40x2 Chương V-E-HSMT 8,32 kg
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 84,24 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 0,351 100m3
22 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V-E-HSMT 5,616 1000v
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V-E-HSMT 0,491 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,396 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,396 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,396 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->