Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475732-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200471715
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 21:56:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,245,081,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công "nt" 58,89 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn "nt" 146,2 m
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 29,24 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa "nt" 1 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu "nt" 1 bộ
6 Tháo dỡ bệ xí "nt" 1 bộ
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái "nt" 46,72 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 46,72 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … "nt" 46,72 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 21,6 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 216 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại "nt" 13,6 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột "nt" 522,72 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần "nt" 206,56 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 454,33 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần "nt" 82,62 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 614,43 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 330,85 m2
19 SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 1 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) "nt" 20,91 m2
20 SX-LD cửa sổ nhựa lõi thép uPVC cao cấp mở trượt cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) "nt" 34,56 m2
21 SX-LD cửa sổ lật nhựa lõi thép uPVC cao cấp kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) "nt" 0,72 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 13,6 1m2
23 Vệ sinh đánh bóng bề mặt đá Granito cầu thang, bậc cấp "nt" 13,26 m2
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m "nt" 2,6136 100m2
25 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m "nt" 2,16 100m2
26 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng "nt" 24 bộ
27 Lắp đặt compắc gắn trần "nt" 10 bộ
28 Lắp đặt ô cắm ba "nt" 40 cái
29 Lắp đặt công tắc 5 hạt "nt" 2 cái
30 Lắp đặt công tắc 2 hạt "nt" 8 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A "nt" 1 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 20 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) "nt" 330 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) "nt" 160 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10) "nt" 50 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) "nt" 70 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x4) "nt" 150 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm "nt" 790 m
39 Tủ điện âm tường lắp đặt các tầng kích thước 400x200x250 "nt" 1 cái
40 Lắp đặt quạt trần "nt" 16 cái
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 "nt" 8 hộp
42 Dây cáp mạng RJ 45 "nt" 250 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm "nt" 250 m
44 Ổ cắm mạng máy tính "nt" 16 cái
45 Hub-Switch 24 port "nt" 1 cái
46 Router Wifi 4 port "nt" 1 cái
47 Đầu bấm cáp "nt" 35 TT
48 Lắp đặt ống dẫn ga máy lạnh ( Ống bằng đồng và cả phụ kiện) Tính cho 12 máy "nt" 50 m
49 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh ( Ống nhựa Bình minh D21) Tính cho 12 máy "nt" 50 m
50 Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh "nt" 8 bộ
51 Lắp đặt máy lạnh 2 cục treo tường (Máy treo tường loại 2 cục Inverter 1.5HP (12000 Btu/h) "nt" 8 máy
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 8 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 "nt" 80 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm "nt" 80 m
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III "nt" 13,82 m3
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III "nt" 7,99 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 "nt" 4,96 m3
58 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,2208 100m2
59 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,2304 100m2
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 "nt" 3,52 m3
61 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 "nt" 1,15 m3
62 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 "nt" 4,44 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 6,34 m3
64 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,6818 100m2
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 16,22 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 3,6 m3
67 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 2,48 m3
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 0,92 m3
69 Ván khuôn gỗ sàn mái "nt" 0,2482 100m2
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,1392 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,5602 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,941 tấn
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 4,64 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … "nt" 4,64 m2
75 Gia công xà gồ thép "nt" 0,1678 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép "nt" 0,1678 tấn
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp "nt" 10,8 m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ "nt" 0,3384 100m2
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 75,47 m2
80 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 141,84 m2
81 Trát trần, vữa XM M75 "nt" 24,82 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 5,76 m2
83 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 "nt" 13,92 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) "nt" 20,4 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (600x600) "nt" 5,4 m2
86 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (250x400) "nt" 60,48 m2
87 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2 "nt" 4,68 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 156,83 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần "nt" 44,5 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 75,47 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 125,86 m2
92 SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 1 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá đa điểm + phụ kiện) "nt" 7,68 m2
93 SX-LD cửa sổ lật nhựa lỏi thép uPVC cao cấp mở hắt kính cường lực 8.0mm(bao gồm phụ kiện, chốt đa điểm) "nt" 2,16 m2
94 SX lan can sắt, khung sắt "nt" 6,57 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 6,57 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 6,57 1m2
97 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 1 cái
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt "nt" 6 cái
99 Lắp đặt ô cắm đôi "nt" 4 cái
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) "nt" 60 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) "nt" 25 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) "nt" 15 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm "nt" 100 m
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng "nt" 5 bộ
105 Lắp đặt com pắc gắn trần "nt" 1 bộ
106 SXLD vách nhôm kính ngăn tiểu nam "nt" 1 cái
107 Lắp đặt chậu rửa lavabo BS 409 "nt" 5 bộ
108 Lắp đặt bộ cầu 1 khối "nt" 3 bộ
109 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi "nt" 3 bộ
110 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen "nt" 3 bộ
111 Lắp đặt ty nhấn tiểu nam "nt" 3 100m
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm "nt" 5 cái
113 Lắp đặt gương soi "nt" 4 cái
114 Lắp đặt kệ kính "nt" 5 cái
115 Lắp đặt chậu tiểu nam "nt" 3 bộ
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm "nt" 0,16 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm "nt" 0,21 100m
118 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm "nt" 8 cái
119 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm "nt" 8 cái
120 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm "nt" 4 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm "nt" 0,32 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm "nt" 0,32 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm "nt" 0,24 100m
124 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm "nt" 4 cái
125 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm "nt" 4 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm "nt" 4 cái
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm "nt" 4 cái
128 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III "nt" 0,2166 100m3
129 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III "nt" 7,21 m3
130 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 "nt" 2,18 m3
131 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) "nt" 1,13 m3
132 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 2,76 m3
133 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 0,64 m3
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm "nt" 0,1144 tấn
135 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp "nt" 0,0442 100m2
136 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 8,48 m2
137 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 36,55 m2
138 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … "nt" 45,03 m2
139 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 "nt" 0,0079 100m3
B NHÀ ĐIỀU TRA
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công "nt" 112,28 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn "nt" 264,2 m
3 Tháo dỡ chậu rửa "nt" 2 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu "nt" 2 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí "nt" 2 bộ
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm "nt" 26,82 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại "nt" 13,75 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái "nt" 99,03 m2
9 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ "nt" 13,75 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T "nt" 13,75 m3
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 251,92 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … "nt" 251,92 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch chống nóng gạch đất nung 400x400) "nt" 128,62 m2
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III "nt" 10,08 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III "nt" 3,31 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 "nt" 3,49 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 "nt" 7,85 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 "nt" 0,58 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật "nt" 0,1224 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật "nt" 0,1152 100m2
21 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 "nt" 4,42 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 0,55 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,0276 100m2
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 3,33 100m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 0,69 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 1,5 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,0758 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan "nt" 0,2343 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm "nt" 0,3422 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm "nt" 0,249 tấn
31 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 "nt" 7,29 m3
32 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán "nt" 55,02 m2
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 28,1 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 5,57 m3
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 317,57 m2
36 Đắp phào kép, vữa XM M75 "nt" 63,6 m
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 350,18 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch ceramic 600x600) "nt" 350,18 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (150x600) "nt" 28,5 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại "nt" 16,47 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột "nt" 1.052,29 m2
42 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần "nt" 523,8 m2
43 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ "nt" 263,07 m2
44 Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 263,07 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 1.001,56 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần "nt" 209,52 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 1.401,87 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 754,86 m2
49 SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 2 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện khóa đa điểm) "nt" 12,96 m2
50 SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 1 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện, khóa đa điểm) "nt" 24,3 m2
51 SX-LD cửa sổ nhựa lõi thép uPVC cao cấp mở trượt cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện, chốt đa điểm) "nt" 51,84 m2
52 SX-LD cửa sổ lật nhựa lõi thép uPVC cao cấp kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) "nt" 1,08 m2
53 SX-LD vách kính nhựa lõi thép uPVC cao cấp kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) "nt" 6,84 m2
54 SX lan can sắt, khung sắt "nt" 58,45 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm "nt" 58,45 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 74,92 1m2
57 Vệ sinh đánh bóng bề mặt đá Granito cầu thang, bậc cấp "nt" 34,86 m2
58 Lắp đặt phù điêu ngành Công an "nt" 1 TB
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m "nt" 4,9392 100m2
60 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m "nt" 3,536 100m2
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng "nt" 28 bộ
62 Lắp đặt compac gắn trần (vận dung) "nt" 17 bộ
63 Lắp đặt ô cắm ba "nt" 65 cái
64 Lắp đặt công tắc 5 hạt "nt" 2 cái
65 Lắp đặt công tắc 2 hạt "nt" 15 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A "nt" 4 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A "nt" 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 16 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) "nt" 483,9 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) "nt" 120 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10) "nt" 72 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) "nt" 65 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm "nt" 740,9 m
74 Tủ điện âm tường lắp đặt các tầng kích thước 400x200x250 "nt" 2 cái
75 Tủ điện tổng kích thước 600x400x250 "nt" 1 cái
76 Lắp đặt quạt trần "nt" 12 cái
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 "nt" 16 hộp
78 Dây cáp mạng RJ 45 "nt" 550 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm "nt" 550 m
80 Ổ cắm mạng máy tính "nt" 28 cái
81 Hub-Switch 24 port "nt" 2 cái
82 Router Wifi 4 port "nt" 2 cái
83 Đầu bấm cáp "nt" 70 TT
84 Lắp đặt ống dẫn ga máy lạnh ( Ống bằng đồng và cả phụ kiện) Tính cho 12 máy "nt" 72 m
85 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh ( Ống nhựa Bình minh D21) Tính cho 12 máy "nt" 24 m
86 Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh "nt" 12 bộ
87 Lắp đặt máy lạnh 2 cục treo tường (Máy treo tường loại 2 cục Inverter 1.5HP (12000 Btu/h) "nt" 12 máy
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 12 cái
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 "nt" 120 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm "nt" 80 m
C NHÀ LÀM VIỆC ĐỘI CSGT
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công "nt" 9,45 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn "nt" 31,2 m
3 Tháo dỡ chậu rửa "nt" 4 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu "nt" 2 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí "nt" 4 bộ
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại "nt" 0,46 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái "nt" 42,16 m2
8 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ "nt" 0,46 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T "nt" 0,46 m3
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 42,16 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … "nt" 42,16 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột "nt" 604,9 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần "nt" 42,16 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 241,96 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần "nt" 16,86 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 420,59 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 226,47 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ "nt" 88,56 m2
19 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 88,56 m2
20 Vệ sinh đánh bóng bề mặt đá Granito cầu thang, bậc cấp "nt" 47,88 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m "nt" 2,2428 100m2
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng "nt" 12 bộ
23 Lắp đặt com păc gắn trần "nt" 16 bộ
24 Lắp đặt ô cắm ba "nt" 12 cái
25 Lắp đặt công tắc 5 hạt "nt" 1 cái
26 Lắp đặt công tắc 2 hạt "nt" 15 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A "nt" 1 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 14 cái
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) "nt" 200 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) "nt" 100 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10) "nt" 50 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6) "nt" 20 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm "nt" 100 m
34 Tủ điện âm tường lắp đặt các tầng kích thước 400x200x250 "nt" 2 cái
35 Lắp đặt quạt trần "nt" 6 cái
36 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 "nt" 6 hộp
37 Dây cáp mạng RJ 45 "nt" 320 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm "nt" 320 m
39 Ổ cắm mạng máy tính "nt" 12 cái
40 Hub-Switch 24 port "nt" 1 cái
41 Router Wifi 4 port "nt" 1 cái
42 Đầu bấm cáp "nt" 30 TT
43 Lắp đặt ống dẫn ga máy lạnh ( Ống bằng đồng và cả phụ kiện) Tính cho 12 máy "nt" 40 m
44 Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh ( Ống nhựa Bình minh D21) Tính cho 12 máy "nt" 15 m
45 Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh "nt" 6 bộ
46 Lắp đặt máy lạnh 2 cục treo tường (Máy treo tường loại 2 cục Inverter 1.5HP (12000 Btu/h) "nt" 6 máy
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A "nt" 6 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 "nt" 80 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm "nt" 80 m
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 "nt" 0,99 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 2,15 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng "nt" 0,2314 100m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 "nt" 4,83 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,047 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m "nt" 0,276 tấn
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 "nt" 21 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 "nt" 96,48 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường "nt" 36,8 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ "nt" 36,8 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 "nt" 21 m2
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 "nt" 59,68 m2
62 SXLD vách nhôm kính ngăn tiểu nam "nt" 1 cái
63 SX Lắp đặt chậu lavabo BS 409 "nt" 3 bộ
64 Lắp đặt xí bệt 1 khối "nt" 2 bộ
65 Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vệ sinh "nt" 2 cái
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh "nt" 2 cái
67 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen "nt" 2 bộ
68 Lắp đặt ty nhấn tiểu nam "nt" 2 bộ
69 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm "nt" 4 cái
70 Lắp đặt gương soi "nt" 3 cái
71 Lắp đặt kệ kính "nt" 3 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam "nt" 2 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm "nt" 0,16 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm "nt" 0,21 100m
75 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm "nt" 8 cái
76 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm "nt" 8 cái
77 Lắp đặt van ren đồng, ĐK ≤25mm "nt" 4 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm "nt" 0,08 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm "nt" 0,08 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34 mm "nt" 0,16 100m
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm "nt" 4 cái
82 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm "nt" 4 cái
83 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm "nt" 4 cái
84 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm "nt" 4 cái
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 "nt" 25 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III (Bằng khối lượng đắp x hệ số 1,07) "nt" 26,75 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III "nt" 26,75 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km-đất cấp III "nt" 25 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 "nt" 50,4 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 "nt" 70,56 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 "nt" 40 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 "nt" 28 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->