Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 21:56:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,245,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | "nt" | 58,89 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | "nt" | 146,2 | m |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 29,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | "nt" | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | "nt" | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | "nt" | 1 | bộ |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái | "nt" | 46,72 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 46,72 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | "nt" | 46,72 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 21,6 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 216 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | "nt" | 13,6 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | "nt" | 522,72 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | "nt" | 206,56 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 454,33 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | "nt" | 82,62 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 614,43 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 330,85 | m2 |
| 19 | SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 1 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) | "nt" | 20,91 | m2 |
| 20 | SX-LD cửa sổ nhựa lõi thép uPVC cao cấp mở trượt cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) | "nt" | 34,56 | m2 |
| 21 | SX-LD cửa sổ lật nhựa lõi thép uPVC cao cấp kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) | "nt" | 0,72 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 13,6 | 1m2 |
| 23 | Vệ sinh đánh bóng bề mặt đá Granito cầu thang, bậc cấp | "nt" | 13,26 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | "nt" | 2,6136 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | "nt" | 2,16 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | "nt" | 24 | bộ |
| 27 | Lắp đặt compắc gắn trần | "nt" | 10 | bộ |
| 28 | Lắp đặt ô cắm ba | "nt" | 40 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | "nt" | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | "nt" | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | "nt" | 330 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) | "nt" | 160 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10) | "nt" | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) | "nt" | 70 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x4) | "nt" | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | "nt" | 790 | m |
| 39 | Tủ điện âm tường lắp đặt các tầng kích thước 400x200x250 | "nt" | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | "nt" | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | "nt" | 8 | hộp |
| 42 | Dây cáp mạng RJ 45 | "nt" | 250 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | "nt" | 250 | m |
| 44 | Ổ cắm mạng máy tính | "nt" | 16 | cái |
| 45 | Hub-Switch 24 port | "nt" | 1 | cái |
| 46 | Router Wifi 4 port | "nt" | 1 | cái |
| 47 | Đầu bấm cáp | "nt" | 35 | TT |
| 48 | Lắp đặt ống dẫn ga máy lạnh ( Ống bằng đồng và cả phụ kiện) Tính cho 12 máy | "nt" | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh ( Ống nhựa Bình minh D21) Tính cho 12 máy | "nt" | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh | "nt" | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt máy lạnh 2 cục treo tường (Máy treo tường loại 2 cục Inverter 1.5HP (12000 Btu/h) | "nt" | 8 | máy |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | "nt" | 80 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | "nt" | 80 | m |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | "nt" | 13,82 | m3 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | "nt" | 7,99 | m3 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 4,96 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,2208 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,2304 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 3,52 | m3 |
| 61 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | "nt" | 1,15 | m3 |
| 62 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | "nt" | 4,44 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 6,34 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,6818 | 100m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 16,22 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 3,6 | m3 |
| 67 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 2,48 | m3 |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,92 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ sàn mái | "nt" | 0,2482 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,1392 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,5602 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,941 | tấn |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 4,64 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | "nt" | 4,64 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | "nt" | 0,1678 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | "nt" | 0,1678 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | "nt" | 10,8 | m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | "nt" | 0,3384 | 100m2 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 75,47 | m2 |
| 80 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 141,84 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75 | "nt" | 24,82 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 5,76 | m2 |
| 83 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | "nt" | 13,92 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) | "nt" | 20,4 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (600x600) | "nt" | 5,4 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (250x400) | "nt" | 60,48 | m2 |
| 87 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2 | "nt" | 4,68 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 156,83 | m2 |
| 89 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | "nt" | 44,5 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 75,47 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 125,86 | m2 |
| 92 | SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 1 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá đa điểm + phụ kiện) | "nt" | 7,68 | m2 |
| 93 | SX-LD cửa sổ lật nhựa lỏi thép uPVC cao cấp mở hắt kính cường lực 8.0mm(bao gồm phụ kiện, chốt đa điểm) | "nt" | 2,16 | m2 |
| 94 | SX lan can sắt, khung sắt | "nt" | 6,57 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 6,57 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 6,57 | 1m2 |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | "nt" | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | "nt" | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | "nt" | 60 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) | "nt" | 25 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) | "nt" | 15 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | "nt" | 100 | m |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | "nt" | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt com pắc gắn trần | "nt" | 1 | bộ |
| 106 | SXLD vách nhôm kính ngăn tiểu nam | "nt" | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa lavabo BS 409 | "nt" | 5 | bộ |
| 108 | Lắp đặt bộ cầu 1 khối | "nt" | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | "nt" | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | "nt" | 3 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ty nhấn tiểu nam | "nt" | 3 | 100m |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | "nt" | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt gương soi | "nt" | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt kệ kính | "nt" | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt chậu tiểu nam | "nt" | 3 | bộ |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | "nt" | 0,21 | 100m |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | "nt" | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | "nt" | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | "nt" | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | "nt" | 0,32 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | "nt" | 0,32 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | "nt" | 0,24 | 100m |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | "nt" | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | "nt" | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | "nt" | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | "nt" | 4 | cái |
| 128 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | "nt" | 0,2166 | 100m3 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | "nt" | 7,21 | m3 |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 2,18 | m3 |
| 131 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | "nt" | 1,13 | m3 |
| 132 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 2,76 | m3 |
| 133 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 0,64 | m3 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | "nt" | 0,1144 | tấn |
| 135 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | "nt" | 0,0442 | 100m2 |
| 136 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 8,48 | m2 |
| 137 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 36,55 | m2 |
| 138 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | "nt" | 45,03 | m2 |
| 139 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | "nt" | 0,0079 | 100m3 |
| B | NHÀ ĐIỀU TRA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | "nt" | 112,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | "nt" | 264,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | "nt" | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | "nt" | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | "nt" | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | "nt" | 26,82 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | "nt" | 13,75 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng bê tông xỉ trên mái | "nt" | 99,03 | m2 |
| 9 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | "nt" | 13,75 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | "nt" | 13,75 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 251,92 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | "nt" | 251,92 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch chống nóng gạch đất nung 400x400) | "nt" | 128,62 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | "nt" | 10,08 | m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | "nt" | 3,31 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, mác 25 | "nt" | 3,49 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | "nt" | 7,85 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | "nt" | 0,58 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,1224 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | "nt" | 0,1152 | 100m2 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | "nt" | 4,42 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,55 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0276 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 3,33 | 100m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 0,69 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 1,5 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,0758 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | "nt" | 0,2343 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | "nt" | 0,3422 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | "nt" | 0,249 | tấn |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 | "nt" | 7,29 | m3 |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | "nt" | 55,02 | m2 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 28,1 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 5,57 | m3 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 317,57 | m2 |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | "nt" | 63,6 | m |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 350,18 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch ceramic 600x600) | "nt" | 350,18 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 (150x600) | "nt" | 28,5 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | "nt" | 16,47 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | "nt" | 1.052,29 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | "nt" | 523,8 | m2 |
| 43 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | "nt" | 263,07 | m2 |
| 44 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 263,07 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 1.001,56 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | "nt" | 209,52 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 1.401,87 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 754,86 | m2 |
| 49 | SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 2 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện khóa đa điểm) | "nt" | 12,96 | m2 |
| 50 | SX-LD cửa đi nhựa lỏi thép uPVC cao cấp 1 cánh kính trên mở quay kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện, khóa đa điểm) | "nt" | 24,3 | m2 |
| 51 | SX-LD cửa sổ nhựa lõi thép uPVC cao cấp mở trượt cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện, chốt đa điểm) | "nt" | 51,84 | m2 |
| 52 | SX-LD cửa sổ lật nhựa lõi thép uPVC cao cấp kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) | "nt" | 1,08 | m2 |
| 53 | SX-LD vách kính nhựa lõi thép uPVC cao cấp kính cường lực 8.0mm(bao gồm khoá + phụ kiện) | "nt" | 6,84 | m2 |
| 54 | SX lan can sắt, khung sắt | "nt" | 58,45 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | "nt" | 58,45 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 74,92 | 1m2 |
| 57 | Vệ sinh đánh bóng bề mặt đá Granito cầu thang, bậc cấp | "nt" | 34,86 | m2 |
| 58 | Lắp đặt phù điêu ngành Công an | "nt" | 1 | TB |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | "nt" | 4,9392 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | "nt" | 3,536 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | "nt" | 28 | bộ |
| 62 | Lắp đặt compac gắn trần (vận dung) | "nt" | 17 | bộ |
| 63 | Lắp đặt ô cắm ba | "nt" | 65 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | "nt" | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 15 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | "nt" | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | "nt" | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 16 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | "nt" | 483,9 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) | "nt" | 120 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10) | "nt" | 72 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) | "nt" | 65 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | "nt" | 740,9 | m |
| 74 | Tủ điện âm tường lắp đặt các tầng kích thước 400x200x250 | "nt" | 2 | cái |
| 75 | Tủ điện tổng kích thước 600x400x250 | "nt" | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | "nt" | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | "nt" | 16 | hộp |
| 78 | Dây cáp mạng RJ 45 | "nt" | 550 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | "nt" | 550 | m |
| 80 | Ổ cắm mạng máy tính | "nt" | 28 | cái |
| 81 | Hub-Switch 24 port | "nt" | 2 | cái |
| 82 | Router Wifi 4 port | "nt" | 2 | cái |
| 83 | Đầu bấm cáp | "nt" | 70 | TT |
| 84 | Lắp đặt ống dẫn ga máy lạnh ( Ống bằng đồng và cả phụ kiện) Tính cho 12 máy | "nt" | 72 | m |
| 85 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh ( Ống nhựa Bình minh D21) Tính cho 12 máy | "nt" | 24 | m |
| 86 | Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh | "nt" | 12 | bộ |
| 87 | Lắp đặt máy lạnh 2 cục treo tường (Máy treo tường loại 2 cục Inverter 1.5HP (12000 Btu/h) | "nt" | 12 | máy |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | "nt" | 120 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | "nt" | 80 | m |
| C | NHÀ LÀM VIỆC ĐỘI CSGT | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | "nt" | 9,45 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | "nt" | 31,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | "nt" | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | "nt" | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | "nt" | 4 | bộ |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | "nt" | 0,46 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | "nt" | 42,16 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | "nt" | 0,46 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | "nt" | 0,46 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 42,16 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | "nt" | 42,16 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | "nt" | 604,9 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | "nt" | 42,16 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 241,96 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | "nt" | 16,86 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 420,59 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 226,47 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | "nt" | 88,56 | m2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 88,56 | m2 |
| 20 | Vệ sinh đánh bóng bề mặt đá Granito cầu thang, bậc cấp | "nt" | 47,88 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | "nt" | 2,2428 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | "nt" | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt com păc gắn trần | "nt" | 16 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ô cắm ba | "nt" | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | "nt" | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | "nt" | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | "nt" | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 14 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | "nt" | 200 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) | "nt" | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10) | "nt" | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6) | "nt" | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | "nt" | 100 | m |
| 34 | Tủ điện âm tường lắp đặt các tầng kích thước 400x200x250 | "nt" | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | "nt" | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | "nt" | 6 | hộp |
| 37 | Dây cáp mạng RJ 45 | "nt" | 320 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | "nt" | 320 | m |
| 39 | Ổ cắm mạng máy tính | "nt" | 12 | cái |
| 40 | Hub-Switch 24 port | "nt" | 1 | cái |
| 41 | Router Wifi 4 port | "nt" | 1 | cái |
| 42 | Đầu bấm cáp | "nt" | 30 | TT |
| 43 | Lắp đặt ống dẫn ga máy lạnh ( Ống bằng đồng và cả phụ kiện) Tính cho 12 máy | "nt" | 40 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thoát nước máy lạnh ( Ống nhựa Bình minh D21) Tính cho 12 máy | "nt" | 15 | m |
| 45 | Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh | "nt" | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt máy lạnh 2 cục treo tường (Máy treo tường loại 2 cục Inverter 1.5HP (12000 Btu/h) | "nt" | 6 | máy |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | "nt" | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | "nt" | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | "nt" | 80 | m |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | "nt" | 0,99 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 2,15 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | "nt" | 0,2314 | 100m2 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | "nt" | 4,83 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,047 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | "nt" | 0,276 | tấn |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | "nt" | 21 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | "nt" | 96,48 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | "nt" | 36,8 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | "nt" | 36,8 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | "nt" | 21 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | "nt" | 59,68 | m2 |
| 62 | SXLD vách nhôm kính ngăn tiểu nam | "nt" | 1 | cái |
| 63 | SX Lắp đặt chậu lavabo BS 409 | "nt" | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt xí bệt 1 khối | "nt" | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vệ sinh | "nt" | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | "nt" | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | "nt" | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ty nhấn tiểu nam | "nt" | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | "nt" | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi | "nt" | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt kệ kính | "nt" | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | "nt" | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | "nt" | 0,21 | 100m |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | "nt" | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | "nt" | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren đồng, ĐK ≤25mm | "nt" | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | "nt" | 0,08 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | "nt" | 0,08 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34 mm | "nt" | 0,16 | 100m |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | "nt" | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | "nt" | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | "nt" | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | "nt" | 4 | cái |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | "nt" | 25 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III (Bằng khối lượng đắp x hệ số 1,07) | "nt" | 26,75 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 26,75 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | "nt" | 25 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | "nt" | 50,4 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | "nt" | 70,56 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | "nt" | 40 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | "nt" | 28 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi