Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế và dự phòng phát sinh KL)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475946-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng
Tên gói thầu Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế và dự phòng phát sinh KL)
Số hiệu KHLCNT 20200474345
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tỉnh hỗ trợ mục tiêu (xây dựng nông thôn mới) và vốn huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 10:38:00 đến ngày 2020-05-12 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,638,179,629 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KÊNH
1 Đào đất bóc màu bằng máy đào 0,8m3, phạm vi 30m, đất cấp I CHƯƠNG V 15,9706 100m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II CHƯƠNG V 1,9504 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 CHƯƠNG V 4,1663 100m3
4 Đắp kênh mương bằng máy đầm 9T, dung trọng <=1,75T/m3 CHƯƠNG V 52,5397 100m3
5 San đất máy đào 0,8m3 , phạm vi 30m, đất cấp I CHƯƠNG V 11,2932 100m3
6 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 0,8m3 , phạm vi 30m, đất cấp II CHƯƠNG V 49,133 100m3
7 Vữa lót XM mác 75 dày 2cm CHƯƠNG V 888,8 m2
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 91,84 m3
9 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 144,43 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính 6mm, chiều cao <=4m CHƯƠNG V 6,0994 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại CHƯƠNG V 31,645 100m2
12 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu CHƯƠNG V 53,7 m2
13 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC CHƯƠNG V 388,85 m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng PP hàn L= 6m, đk=60mm CHƯƠNG V 0,7407 100m
B CQĐ K0
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II CHƯƠNG V 3,6 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 CHƯƠNG V 0,1727 100m3
3 Vữa lót XM mác 75 dày 2cm CHƯƠNG V 8,4 m2
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 1,96 m3
5 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 3,8 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m CHƯƠNG V 0,3868 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy CHƯƠNG V 0,084 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm CHƯƠNG V 0,431 100m2
9 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu CHƯƠNG V 0,46 m2
10 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC CHƯƠNG V 4,6 m
11 Làm cọc tiêu biển BTCT CHƯƠNG V 4 cái
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 CHƯƠNG V 0,26 m3
C CĐK K0+204;608; K1+080
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II CHƯƠNG V 62,01 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 CHƯƠNG V 0,4311 100m3
3 Vữa lót XM mác 75 dày 2cm CHƯƠNG V 18 m2
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 3,84 m3
5 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 8,64 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m CHƯƠNG V 1,059 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy CHƯƠNG V 0,096 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm CHƯƠNG V 0,7272 100m2
9 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu CHƯƠNG V 2,76 m2
10 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC CHƯƠNG V 13,2 m
11 Làm cọc tiêu biển BTCT CHƯƠNG V 12 cái
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 CHƯƠNG V 0,79 m3
D CQĐ K0+788
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II CHƯƠNG V 28,62 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,9 CHƯƠNG V 0,2232 100m3
3 Vữa lót XM mác 75 dày 2cm CHƯƠNG V 8 m2
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 1,68 m3
5 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 3,8 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m CHƯƠNG V 0,4617 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy CHƯƠNG V 0,04 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm CHƯƠNG V 0,3224 100m2
9 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu CHƯƠNG V 0,92 m2
10 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC CHƯƠNG V 4,4 m
11 Làm cọc tiêu biển BTCT CHƯƠNG V 4 cái
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 CHƯƠNG V 0,26 m3
E CỐNG LẤY NƯỚC 10 VT
1 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 CHƯƠNG V 0,8 m3
2 Sản xuất cửa van phẳng CHƯƠNG V 0,22 tấn
3 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m CHƯƠNG V 0,22 tấn
4 Ống PVC D200mmx5,9mm(6bar) CHƯƠNG V 50 m
F HẠNG MỤC CHUNG
1 CHI PHÍ LÁN TRẠI 2% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
2 CHI PHÍ KHÔNG XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG TỪ THIẾT KẾ 2% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
3 CHI PHÍ DỰ PHÒNG PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG 5% X GIÁ TRỊ XÂY LẮP SAU THUẾ 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->