Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200468329-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200454541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 08:33:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,573,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kè mái ta luy + lan can an toàn | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 20,4885 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót mác 100 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 18,5416 | m3 |
| 3 | Bê tông móng mác 150 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 119,196 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 5,8274 | 100m2 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 255,4207 | m3 |
| 6 | Bê tông đỉnh kè đá 1x2, mác 200 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 26,488 | m3 |
| 7 | Cốt thép đỉnh kè, ĐK <= 10mm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 0,4943 | tấn |
| 8 | Cốt thép đỉnh kè ĐK <= 18mm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 1,0349 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bê tông đỉnh kè | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 1,0595 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát mái ta luy | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 70,33 | m3 |
| 11 | Gia công lan can | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 3,3346 | tấn |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 291,368 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 297,2592 | m2 |
| 14 | Bu lông D12 bắt chân cột | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 532 | cái |
| B | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 8,3987 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng mác 100 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 58,8119 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 1,0022 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 164,3721 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông giằng mác 200 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 32,9626 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 1,4752 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 2,9336 | tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 4,0228 | 100m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 295,8 | m2 |
| 10 | Trát tường dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 814,494 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 38,58 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 3,7258 | tấn |
| 13 | SXLD ván khuôn tấm đan | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 2,4932 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 950 | cái |
| 15 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 33,4487 | 10m3 |
| 16 | Miệng phễu thu | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 25 | cái |
| C | Hạng mục: Cải tạo mặt đường + lan can thành cầu | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 384,62 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 3,8462 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 3,8462 | 100m2 |
| 4 | Gia công lan can | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 0,2107 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 17,6 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 18,5664 | m2 |
| 7 | Bu lông D12 bắt chân cột | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 40 | cái |
| D | Hạng mục: Cải tạo vỉa hè | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 19,3054 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng bó vỉa mác 100 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 69,052 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 6,1963 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 33,798 | m2 |
| 5 | Viên bó vỉa đúc sẵn KT 26x23x100 cm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 465 | m |
| 6 | Bê tông nền vỉa hè mác 100 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 63,4676 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terazo KT 40x40cm | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 1.215,9116 | m2 |
| 8 | Bê tông rãnh tam giác M200 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 12,255 | m3 |
| E | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 6,66 | m3 |
| 2 | Khai thác, vận chuyển đất cấp III về để đắp | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 10,0104 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V E-HSMT và các quy định hiện hành | 14,1057 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi