Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200476327-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200476316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 22:40:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,324,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo chương V E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Theo chương V E-HSMT 1 Khoản
B Hạng mục 2: Hạng mục thi công chính
1 Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m Theo chương V E-HSMT 40 cấu kiện
2 Vận chuyển tiếp 5Km tấm đan mặt đường, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T Theo chương V E-HSMT 40 cấu kiện
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Theo chương V E-HSMT 7,056 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 5,78 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo chương V E-HSMT 23,2 m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo chương V E-HSMT 0,2898 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo chương V E-HSMT 0,2898 100m3/1km
8 Ván khuôn cọc, cột Theo chương V E-HSMT 2,7296 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V E-HSMT 1,328 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo chương V E-HSMT 0,384 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V E-HSMT 9,008 tấn
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 1,936 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 1,936 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bê tông cọc ,cột đá 1x2 vữa bê tông mác 300 Theo chương V E-HSMT 40,688 m3
15 Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m Theo chương V E-HSMT 48 cấu kiện
16 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo chương V E-HSMT 4,48 100m
17 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Theo chương V E-HSMT 32 1 mối nối
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo chương V E-HSMT 0,432 m3
19 Ván khuôn dầm bản cầu Theo chương V E-HSMT 68,448 m2
20 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Theo chương V E-HSMT 3,996 tấn
21 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm Theo chương V E-HSMT 2,61 tấn
22 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 1,2816 m3
23 Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 27,162 m3
24 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 14,88 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm Theo chương V E-HSMT 0,243 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm Theo chương V E-HSMT 1,929 tấn
27 Ván khuôn sàn mái Theo chương V E-HSMT 0,294 100m2
28 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo chương V E-HSMT 96 m2
29 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín Theo chương V E-HSMT 0,8518 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 33,6 1m2
31 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V E-HSMT 45,6 m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V E-HSMT 0,0462 tấn
33 Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Theo chương V E-HSMT 0,2877 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo chương V E-HSMT 0,3339 tấn
35 Bi tum chèn khe Theo chương V E-HSMT 150 kg
36 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm Theo chương V E-HSMT 0,0599 tấn
37 Bê tông tấm đan đá 1x2,vữa bê tông mác 300 Theo chương V E-HSMT 2,4 m3
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V E-HSMT 0,04 tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo chương V E-HSMT 0,472 tấn
40 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V E-HSMT 0,072 100m2
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan Theo chương V E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt gối cầu cao su Theo chương V E-HSMT 24 cái
43 Gối dải cao su cốt bản thép 900x240x20mm Theo chương V E-HSMT 24 bộ
44 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn M300, đá 1x2 Theo chương V E-HSMT 8,608 m3
45 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn , ĐK >18mm Theo chương V E-HSMT 0,682 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn , ĐK ≤18mm Theo chương V E-HSMT 0,728 tấn
47 Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Theo chương V E-HSMT 0,3848 100m2
48 Đóng cọc tre, dài >2,5m Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 94,05 100m
49 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo chương V E-HSMT 4,5543 100m3
50 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V E-HSMT 4,2009 100m3
51 Ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 0,114 100m2
52 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, Theo chương V E-HSMT 12,54 m3
53 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Theo chương V E-HSMT 185,25 m3
54 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo chương V E-HSMT 1,7641 100m3
55 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo chương V E-HSMT 0,8821 100m3
56 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V E-HSMT 0,2646 100m3
57 Lớp nilon chống mất nước xi măng Theo chương V E-HSMT 176,41
58 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo chương V E-HSMT 0,432 100m2
59 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 118,862 m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 1,053 100m3
61 Thuê bãi đúc dầm dầm và cọc Theo chương V E-HSMT 855 m2
62 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo chương V E-HSMT 8,55 100m3
63 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V E-HSMT 128,25 m3
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo chương V E-HSMT 855 m2
65 Biển báo công trường Theo chương V E-HSMT 4 cái
66 Đèn tín hiệu ban đêm Theo chương V E-HSMT 2 cái
67 Khấu hao cọc ván thép larsen (1,17%*3 tháng+3,5% lần đóng nhổ) Theo chương V E-HSMT 260.262 kg
68 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Theo chương V E-HSMT 33,215 100m
69 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Theo chương V E-HSMT 10,585 100m
70 Nhổ cừ Larsen ở trên cạn Theo chương V E-HSMT 43,8 100m
71 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V E-HSMT 14,4033 100m3
72 Mua đất Theo chương V E-HSMT 2.577,0375 m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo chương V E-HSMT 0,315 100m3
74 Bơm nước thi công Theo chương V E-HSMT 15 ca
75 Bốc xếp, vận chuyển dầm, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T, cự ly vận chuyển ≤1000m Theo chương V E-HSMT 12 cấu kiện
76 Lao lắp dầm bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m Theo chương V E-HSMT 12 1 dầm
77 Sản xuất cột ống thép D80 đỡ biển báo + biển phản quang, biển vuông 60x60cm (hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 2 cái
78 Sản xuất cột ống thép D80 đỡ biển báo + biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (hoàn thiện) Theo chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Theo chương V E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo chương V E-HSMT 2 cái
81 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo chương V E-HSMT 0,85 m3
82 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 14,4033 100m3
83 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 14,4033 100m3
84 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo chương V E-HSMT 14,4033 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->