Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475891-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 13:34:00 đến ngày 2020-05-11 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,730,313,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Công tác sửa chữa | |||
| C | Đoạn 1: Km254+900 - Km256+300 | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 2 | Đào bỏ kết cấu mặt đường hư hỏng | -nt- | 0,011 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | -nt- | 0,011 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám axit CRS1: TC 0,5kg/m2 | -nt- | 84,345 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám CSS1 T/C 1.0 kg/m2 | -nt- | 0,075 | 100m2 |
| 6 | Thảm mặt đường BTN hạt trung dày 7cm | -nt- | 84,42 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh bằng BTN C19 | -nt- | 0,202 | 100m3 |
| 8 | Đắp cặp lề K=0,95 bằng đầm cóc | -nt- | 1,529 | 100m3 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 2mm | -nt- | 70,35 | m2 |
| D | Đoạn 2: Km260+000 - Km261+000 | |||
| 1 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám axit CRS1: TC 0,5kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 53,58 | 100m2 |
| 2 | Thảm mặt đường BTN hạt trung dày 7cm | -nt- | 53,58 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN C19 | -nt- | 0,11 | 100m3 |
| 4 | Đắp cặp lề K=0,95 bằng đầm cóc | -nt- | 4,187 | 100m3 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 2mm | -nt- | 44,65 | m2 |
| E | Đoạn 3: Km262+000 - Km266+000 | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,776 | 100m |
| 2 | Đào bỏ kết cấu mặt đường hư hỏng | -nt- | 0,124 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | -nt- | 0,124 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám axit CRS1: TC 0,5kg/m2 | -nt- | 131,805 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám CSS1 T/C 1.0 kg/m2 | -nt- | 0,825 | 100m2 |
| 6 | Thảm mặt đường BTN hạt trung dày 7cm | -nt- | 132,63 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh bằng BTN C19 | -nt- | 0,621 | 100m3 |
| 8 | Đắp cặp lề K=0,95 bằng đầm cóc | -nt- | 2,547 | 100m3 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 2mm | -nt- | 106,8 | m2 |
| F | Phần ĐBGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi