Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Võng La |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-30 11:41:00 đến ngày 2020-05-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,827,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, bằng thủ công, độ sâu ≤30cm, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,345 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,008 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường làm mới, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 15,627 | m³ |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào ≤0,8m3 + máy ủi ≤110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,365 | 100m³ |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10cm | Chương V-E-HSMT | 602 | md |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 4,431 | m³ |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,103 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,521 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,521 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,521 | 100m3 |
| B | II. MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 291,68 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chương V-E-HSMT | 1,683 | 100m² |
| 3 | Lớp nilon chống thấm | Chương V-E-HSMT | 10,962 | 100m² |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 109,62 | m³ |
| 5 | Cắt khe co, giãn mặt đường BTXM | Chương V-E-HSMT | 24,049 | 10m |
| 6 | Đánh bóng mặt đường, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 1.622,78 | m² |
| C | III. THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 231,348 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 5,398 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,67 | 100m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 74,17 | m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Chương V-E-HSMT | 61,04 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 3,605 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 11,507 | tấn |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 186,62 | m³ |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 1.257,63 | m² |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Chương V-E-HSMT | 43,35 | m³ |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V-E-HSMT | 5,418 | 100m² |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Chương V-E-HSMT | 106,55 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,806 | 100m² |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 71,04 | m³ |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Chương V-E-HSMT | 903 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 7,712 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 7,712 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 7,712 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,742 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,742 | 100m³ |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,742 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 37,608 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,878 | 100m³ |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,482 | 100m³ |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Chương V-E-HSMT | 3,82 | m³ |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,235 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,999 | tấn |
| 28 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 22,91 | m³ |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 109,87 | m² |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 | Chương V-E-HSMT | 4,44 | m³ |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V-E-HSMT | 0,554 | 100m² |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Chương V-E-HSMT | 9,31 | m³ |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột tròn, đa giác | Chương V-E-HSMT | 0,222 | 100m² |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 6,21 | m³ |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 36 | Mua tấm nắp lưới chắn rác bằng composite KT 430x860 | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,254 | 100m³ |
| 38 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6 km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,254 | 100m³ |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,254 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi