Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200472743-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200455751
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn - NS tỉnh hỗ trợ từ nguồn vượt thu NST năm 2019-2020: tối đa không quá 5.000 triệu đồng; - NS xã Long Thành và huy động các nguồn hợp pháp khác bố trí phần còn lại để hoàn thành công trình 1.000 triệu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-29 16:20:00 đến ngày 2020-05-09 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,281,664,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất cấp 1 thủ công 5% Chương V 44,7145 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 95% Chương V 8,4958 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Chương V 8,9429 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I Chương V 8,9429 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II Chương V 51,4775 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, 95% Chương V 9,7807 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V 10,2955 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V 10,2955 100m3
9 Cày xới mặt đường bằng máy đào Chương V 10,8903 100m3
10 Đầm nén bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 10,8903 100m3
11 Đắp nền đường K95 bằng thủ công 5% Chương V 179,771 m3
12 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 95% Chương V 34,1565 100m3
13 Mua đất tại mỏ Chương V 4.062,8246 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Chương V 40,6282 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V 40,6282 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V 40,6282 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V 1.552,67 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Chương V 126,09 m3
19 Ni lông chống mất nước Chương V 4.202,94 m2
20 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V 42,0294 100m2
21 Ván khuôn mặt đường Chương V 5,3419 100m2
22 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 1.292 m
B CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 11,575 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V 1,0418 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5232 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 15,6 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,79 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,63 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V 20,44 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V 39,63 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,1716 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V 0,2385 tấn
11 Nhựa đường lấp lỗ chốt Chương V 147 kg
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 1,7364 100m2
13 Ống HDPE D180 qua đường Chương V 56 m
C TƯỜNG CHẮN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 36,7895 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V 6,99 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 4,5074 100m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V 394,73 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V 28,93 m3
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 28,51 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 1,1572 100m2
D CỐNG TRÒN D100 ĐẦU TUYẾN
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,85 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V 1,887 tấn
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 30,6 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 7,65 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V 3,395 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,3876 100m2
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Chương V 51 cái
E CỐNG BẢN B=6.0M
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V 12,5615 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V 2,3867 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5243 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V 47,13 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V 21,87 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V 53,02 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V 31,48 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Chương V 13,5 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,0964 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V 2,7479 tấn
11 Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín Chương V 0,4313 tấn
12 Bu lông M20 Chương V 20 Cái
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,6936 100m2
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,16 m2
15 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Chương V 9,91 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V 47,95 m3
17 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V 6,0465 100m3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,58 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chương V 6,012 tấn
20 Ván khuôn đúc sẵn Chương V 1,231 100m2
21 Đào đất hó móng Chương V 25,29 m3
22 Đắp hoàn trả hố móng K90 Chương V 0,1012 100m3
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương V 6 rọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->