Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:49:00 đến ngày 2020-05-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,616,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ TRỰC TIẾP | |||
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| C | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,2592 | tấn |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 104,667 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường rào cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 68,805 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng tường rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 143 | m3 |
| D | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,1126 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 14,3983 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 131,488 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 40,996 | m3 |
| 5 | Ống thoát nước PVC D76 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,8532 | 100m |
| 6 | SX + gia công rọ lưới sắt KT 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 108 | cái |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,0818 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,1488 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 10 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,1488 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,6625 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,1003 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,6346 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 9,5908 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 52,2522 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 14,9649 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 576,114 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột tường rào , dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 198,558 | m2 |
| 19 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 71,28 | m |
| 20 | Đắp đầu trụ tường rào VXM 75# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 54 | trụ |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 774,672 | m2 |
| 22 | Sản xuất hoa thép tường rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,2262 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 42,63 | m2 |
| 24 | SX + LD mũi giáo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 815 | cái |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 44,6312 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa sắt bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,219 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,8085 | m2 |
| 28 | Bản lề trục xoay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Khóa cổng phụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 203 | cấu kiện |
| 2 | Nạo vét lòng rãnh bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,571 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây thành rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 13,398 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 166,46 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,1568 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 203 | cái |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,3275 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy nilon lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 22,7763 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn be nền sân | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,2437 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 159,4341 | m3 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 14cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 9,836 | 100m |
| 14 | Lát nền sân bằng gạch Terrazzo KT 400x400x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2.277,63 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi