Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp Tuyến đường Tiêu Giao (đoạn từ giáp đường 279 đến ngõ 26) phường Hà Khẩu, thành phố Hạ Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 15:39:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp Tuyến đường Tiêu Giao (đoạn từ giáp đường 279 đến ngõ 26) phường Hà Khẩu, thành phố Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 50% - Nguồn huy động đóng góp của dân theo quy định 50%. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-01 11:58:00 đến ngày 2020-05-12 15:39:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,378,302,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSMT | 1,7504 | 100m3 |
| 2 | Xáo xới lu lèn K95 | Theo HSMT | 1,1568 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSMT | 0,9795 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường | Theo HSMT | 108,8903 | m3 |
| 5 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSMT | 5,4445 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 1,1762 | 100m2 |
| 7 | Xẻ khe giãn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 1,85 | 10m |
| 8 | Cốt thép khe giãn D20mm | Theo HSMT | 0,0865 | tấn |
| 9 | ống nhựa PVC D25 | Theo HSMT | 0,07 | 100m |
| 10 | Gỗ đệm khe giãn | Theo HSMT | 0,0118 | m3 |
| 11 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSMT | 9,546 | kg |
| 12 | Cắt khe co | Theo HSMT | 9,25 | 10m |
| 13 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSMT | 58,275 | kg |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 1,7504 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,5km, đất cấp III | Theo HSMT | 1,7504 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: Thoát nước | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Theo HSMT | 5,881 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ, bản đậy, mũ mố, tường cống | Theo HSMT | 139,75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông móng cống | Theo HSMT | 37,8 | m3 |
| 4 | Đào xúc phế thải | Theo HSMT | 1,7755 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cống | Theo HSMT | 6,9064 | 100m3 |
| 6 | Đệm đá mạt | Theo HSMT | 1,1713 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 94,1321 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | Theo HSMT | 1,6514 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cống, dày 22cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 164,7036 | m3 |
| 10 | Trát tường cống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 858,7488 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 24,2211 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSMT | 4,4038 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 1,2 | tấn |
| 14 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, vữa mác 250 | Theo HSMT | 114,4998 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSMT | 4,4919 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép bản đậy, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 6,5782 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản đậy, đường kính <=18 mm | Theo HSMT | 4,3103 | tấn |
| 18 | ống nhựa thoát nước D48 | Theo HSMT | 6,6 | 100m |
| 19 | Lắp dựng bản đậy KL kg | Theo HSMT | 550 | 1 cấu kiện |
| 20 | Xây gạch hố ga gạch không nung 6x10,5x22, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 5,28 | m3 |
| 21 | Trát hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 24 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D27mm | Theo HSMT | 2,55 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=27mm | Theo HSMT | 170 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 27mm | Theo HSMT | 170 | cái |
| 25 | Ống nhựa thoát nước D90 | Theo HSMT | 2,55 | 100m |
| 26 | Cút nhựa thoát nước D90 | Theo HSMT | 170 | cái |
| 27 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Theo HSMT | 1,7755 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 0,5km | Theo HSMT | 1,7755 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 6,9064 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,5km, đất cấp III | Theo HSMT | 6,9064 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi