Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200476180-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Trung học cơ sở Láng Hạ
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200457795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-30 16:22:00 đến ngày 2020-05-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,608,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương IV 14,063 100m2
2 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Chương IV 344,708 m2
3 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải phế thải Chương IV 17,235 m3
4 Sản xuất khung xương dầm Chương IV 1,445 tấn
5 Lắp dựng khung xương dầm Chương IV 1,445 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 103,012 m2
7 Lợp mái tấm Aluminium Chương IV 178,036 m2
8 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương IV 11,047 100m2
9 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Chương IV 270,743 m2
10 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải phế thải Chương IV 13,537 m3
11 Sản xuất khung xương dầm Chương IV 1,135 tấn
12 Lắp dựng khung xương dầm Chương IV 1,135 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 77,355 m2
14 Lợp mái tấm Aluminium Chương IV 139,834 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 6,145 m3
16 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 1,619 m3
17 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải phế thải Chương IV 7,764 m3
18 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 19,791 m3
19 Đánh cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 60x60cm Chương IV 9 cây
20 Đào hố trồng cây, kích th­ớc hố 80x75cm Chương IV 9 hố
21 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu 60x55cm Chương IV 9 cây
22 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 19,791 m3
23 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 15,692 m2
24 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 2,511 m3
25 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 3,662 m3
26 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 7,125 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 0,864 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 16,157 m3
29 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 17,021 m3
30 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 4,8 m2
31 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 1,2 m3
32 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 24,738 m2
33 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương IV 0,375 100kg
34 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương IV 2,196 100kg
35 Bu lông M16 Chương IV 48 Bộ
36 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương IV 0,047 tấn
37 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 3,551 m3
38 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 11,406 m3
39 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,618 tấn
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương IV 0,384 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,694 tấn
42 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,618 tấn
43 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương IV 0,384 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,694 tấn
45 Bu lông M16 Chương IV 48 bộ
46 Bu lông M14 Chương IV 48 bộ
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 81,732 m2
48 Lợp mái tấm nhựa Chương IV 107,845 m2
49 Máng tôn Chương IV 41,43 m
50 Tôn úp nóc, úp biên Chương IV 46,46 m
51 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương IV 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính16mm Chương IV 56,52 m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=16mm Chương IV 19 cái
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 56,52 m
55 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương IV 1 cái
56 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương IV 1 cái
57 Đế + mặt công tắc Chương IV 1 cái
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED 50W Chương IV 6 bộ
59 Cầu chắn rác inox D76 Chương IV 6 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,216 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương IV 18 cái
62 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 0,507 m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 9,481 m3
64 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 10,069 m3
65 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 2,4 m2
66 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 0,6 m3
67 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 12,37 m2
68 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương IV 0,188 100kg
69 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương IV 1,098 100kg
70 Bu lông M16 Chương IV 16 Bộ
71 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương IV 0,024 tấn
72 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 1,458 m3
73 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 7,423 m3
74 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,302 tấn
75 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương IV 0,185 tấn
76 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,256 tấn
77 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,302 tấn
78 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương IV 0,185 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,256 tấn
80 Bu lông M16 Chương IV 24 bộ
81 Bu lông M14 Chương IV 24 bộ
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 33,317 m2
83 Lợp mái tấm nhựa Chương IV 35,767 m2
84 Máng tôn Chương IV 14,58 m
85 Tôn úp nóc, úp biên Chương IV 19,31 m
86 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương IV 1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 24,5 m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=16mm Chương IV 9 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương IV 1 cái
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 24,5 m
91 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương IV 1 cái
92 Đế + mặt công tắc Chương IV 1 cái
93 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED 50W Chương IV 3 bộ
94 Cầu chắn rác inox D76 Chương IV 3 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,11 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương IV 9 cái
97 Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga Chương IV 153,88 cái
98 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương IV 13,684 m3
99 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 13,684 m3
100 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 7,163 m3
101 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 7,163 m3
102 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 Chương IV 7,163 m3
103 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 32,56 m2
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,151 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,494 tấn
106 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 2,52 m3
107 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương IV 153,88 cái
108 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương IV 28,538 m3
109 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 28,538 m3
110 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông nền, Vữa mác 150, Đá 1x2 Chương IV 28,538 m3
111 Giấy dầu Chương IV 356,73 m2
112 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 Chương IV 1.150,48 m2
113 Lát gạch Terrazzo 30x30cm Chương IV 1.150,48 m2
114 Phá dỡ nền gạch - Gạch xi măng gạch gốm các loại Chương IV 1,568 m3
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương IV 29,322 m3
116 Trung chuyển, vận chuyển đổ thải đất thải Chương IV 30,89 m3
117 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 6,4 m2
118 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 2x4 Chương IV 1,6 m3
119 Ván khuôn gỗ móng cột - Móng tròn, đa giác Chương IV 32,984 m2
120 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương IV 0,501 100kg
121 Cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương IV 2,929 100kg
122 Bu lông M16 Chương IV 64 Bộ
123 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương IV 0,063 tấn
124 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bêtông móng Chiều rộng <=250cm, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 4,734 m3
125 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 22,988 m3
126 Sản xuất cột bằng thép hình Chương IV 0,776 tấn
127 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương IV 0,663 tấn
128 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,788 tấn
129 Lắp dựng cột thép Chương IV 0,776 tấn
130 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương IV 0,663 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,788 tấn
132 Bu lông M16 Chương IV 48 bộ
133 Bu lông M14 Chương IV 48 bộ
134 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 99,026 m2
135 Lợp mái tấm tôn Chương IV 137,92 m2
136 Máng tôn Chương IV 33 m
137 Tôn úp nóc, úp biên Chương IV 44,58 m
138 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương IV 1 cái
139 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 39,54 m
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=16mm Chương IV 13 cái
141 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương IV 1 cái
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 39,54 m
143 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 1 cái
144 Đế + mặt công tắc Chương IV 1 cái
145 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn LED 50W Chương IV 6 bộ
146 Cầu chắn rác inox D76 Chương IV 9 cái
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,315 100m
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương IV 27 cái
149 Bốc xếp, trung chuyển cát các loại Chương IV 156,067 m3
150 Bốc xếp, trung chuyển xi măng đóng bao các loại Chương IV 35,909 tấn
151 Bốc xếp, trung chuyển gạch lát các loại Chương IV 1.242,518 m2
152 Bốc xếp, trung chuyển sắt thép các loại Chương IV 9,214 tấn
153 Bốc xếp, trung chuyển gỗ các loại Chương IV 2,629 m3
154 Bốc xếp, trung chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương IV 43,569 m3
155 Bốc xếp, trung chuyển tấm lợp các loại Chương IV 8,4 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->