Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-02 21:27:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,367,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN CỐNG I KM1-KM2+100 THUỘC TP. LONG KHÁNH (vùng II) - Phần nên đường, gia cố lề đất | |||
| 1 | Đào đất phui cống, bó vỉa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6548 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả phui cống, đắp lề+taluy (tận dụng đất đào) | - nt - | 15,7667 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống cũ, kè cũ | - nt - | 0,3197 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi | - nt - | 7,7149 | 100m3 |
| B | Phần tái lập phui đào cống | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.200 dày 10cm (đs 2-4) | - nt - | 2,8 | m3 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm (lớp trên) | - nt - | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm (lớp dưới) | - nt - | 0,07 | 100m3 |
| C | Phần bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 64,0622 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M.250 đổ tại chổ | - nt - | 116,4768 | m3 |
| D | Phần hệ thống thoát nước (Cống D800) | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 37,2752 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.200 móng ngang đường (đs 2-4) | - nt - | 4,48 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Gối cống D800mm đúc sẵn | - nt - | 406 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800mm, H30, L=4m | - nt - | 4 | Đoạn cống |
| 5 | Cung cấp và lăp đặt ống cống D800mm, H10, L=4m | - nt - | 199 | Đoạn cống |
| 6 | Nối cống bằng gioăng cao su D800mm | - nt - | 203 | Mối nối |
| E | Làm mới hố thu kt 1,6x1,6m | |||
| 1 | Đào đất hố thu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,525 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | - nt - | 3,0845 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | - nt - | 8,424 | m3 |
| 4 | BT hố thu đá 1x2 M.250 đổ tại chổ | - nt - | 51,62 | m3 |
| 5 | Cốt thép thang hầm 10<=D<=18mm | - nt - | 0,1449 | tấn |
| 6 | BT đá 1x2 M.250 đúc sẵn | - nt - | 4,55 | m3 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | - nt - | 0,2007 | tấn |
| 8 | Cốt thép 10<=D<=18mm, đúc sẵn | - nt - | 0,5726 | tấn |
| 9 | Gia công lắp đặt thành thép L50x50x5 | - nt - | 0,5715 | tấn |
| 10 | BT tấm đan đá 1x2 M.250 đúc sẵn | - nt - | 6,136 | m3 |
| 11 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | - nt - | 0,0369 | tấn |
| 12 | Cốt thép 10<=D<=18mm đúc sẵn | - nt - | 0,9024 | tấn |
| 13 | Gia công lắp đặt thép L50x50x5mm | - nt - | 0,8572 | tấn |
| 14 | Vận chuyển BTĐS bằng ôtô 10tấn cự ly <=1km | - nt - | 1,4726 | 10tấn |
| 15 | Lắp dựng BTĐS TL<=150kg (tấm đan, khuôn hầm) | - nt - | 78 | cái |
| F | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hố thu, ống nhựa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8268 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | - nt - | 2,4128 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 hố thu đổ tại chổ | - nt - | 10,0441 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang kt 960x530mm | - nt - | 26 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống dẫn nước D300 dày 5cm, L=4m | - nt - | 25 | Đoạn cống |
| G | Cải tạo vị trí đấu nối | |||
| 1 | Phá dỡ BT hố thu hiện hữu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,366 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 dổ tại chổ | - nt - | 0,932 | m3 |
| H | ĐOẠN CỐNG II KM9+600-KM10+200 THUỘC HUYỆN CẨM MỸ (vùng III) - Phần nên đường, gia cố lề đất | |||
| 1 | Đào đất phui cống, bó vỉa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 12,45 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả phui cống, bó vỉa (tận dụng đất đào) | - nt - | 8,553 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống cũ, kè cũ | - nt - | 0,048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi | - nt - | 4,192 | 100m3 |
| I | Phần tái lập phui đào cống | |||
| 1 | Láng nhựa 03 lớp, T/C nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm nước dày 15cm | - nt - | 0,8 | 100m2 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm (lớp dưới) | - nt - | 0,2 | 100m3 |
| J | Phần bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 29,733 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M.250 đổ tại chổ | - nt - | 54,06 | m3 |
| K | Phần hệ thống thoát nước (Cống D800) | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 17,84 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.200 móng ngang đường | - nt - | 12,8 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Gối cống D800mm đúc sẵn | - nt - | 242 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800mm, H30, L=4m | - nt - | 10 | Đoạn cống |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800mm, H10, L=4m | - nt - | 111 | Đoạn cống |
| 6 | Nối cống bằng gioăng cao su D800mm | - nt - | 121 | Mối nối |
| L | Làm mới hố thu kt 1,6x1,6m | |||
| 1 | Đào đất hố thu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,031 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | - nt - | 2,075 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | - nt - | 5,508 | m3 |
| 4 | BT hố thu đá 1x2 M.250 đổ tại chổ | - nt - | 34,46 | m3 |
| 5 | Cốt thép thang hầm 10<=D<=18mm | - nt - | 0,097 | tấn |
| 6 | BT đá 1x2 M.250 đúc sẵn | - nt - | 2,975 | m3 |
| 7 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | - nt - | 0,131 | tấn |
| 8 | Cốt thép 10<=D<=18mm, đúc sẵn | - nt - | 0,374 | tấn |
| 9 | Gia công lắp đặt thép L50x50x5mm | - nt - | 0,374 | tấn |
| 10 | BT tấm đan đá 1x2 M.250 đúc sẵn | - nt - | 4,012 | m3 |
| 11 | Cốt thép D<=10mm đúc sẵn | - nt - | 0,024 | tấn |
| 12 | Cốt thép 10<=D<=18mm đúc sẵn | - nt - | 0,56 | tấn |
| 13 | Gia công lắp đặt thép L50x50x5mm | - nt - | 0,56 | tấn |
| 14 | Vận chuyển BTĐS bằng ôtô 10tấn cự ly <=1km | - nt - | 0,963 | 10tấn |
| 15 | Lắp dựng BTĐS TL<=150kg (tấm đan, khuôn hầm) | - nt - | 51 | cái |
| M | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hố thu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,255 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 lót móng dày 10cm | - nt - | 1,395 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 hố thu đổ tại chổ | - nt - | 5,795 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang kt 960x530mm | - nt - | 15 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống dẫn nước D300 dày 5cm, L=2m | - nt - | 15 | Đốt |
| N | PHẦN ĐẢM ATGT | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi