Gói thầu: Gói thầu số 11 (Thi công xây lắp Đường thôn Đức tâm đi làng tốt- làng Nú)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư THC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11 (Thi công xây lắp Đường thôn Đức tâm đi làng tốt- làng Nú) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-02 15:41:00 đến ngày 2020-05-12 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,116,518,898 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng I: Nền, mặt đường tuyến 1 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 100 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,332 | 100 m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,01 | 100 m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,555 | 1 m3 |
| 5 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào máy đào <= 1.6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T Cự ly <= 5km, đất cấp III, 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | 100 m3 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 5.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,354 | 100 m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên chiều dày đã lèn ép=18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,354 | 100 m2 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16Tđộ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,337 | 100 m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào máy đào <= 1.6m3, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,191 | 100 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,191 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ 10T Cự ly <= 5km, đất cấp III, 3 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,191 | 100 m3 |
| 15 | Đất đồi CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619,08 | m3 |
| 16 | Xếp đá khan trên mặt bằng không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,93 | 1 m3 |
| 17 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa đường kính gốc cây <= 30 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cây |
| 18 | Đào gốc cây bằng thủ công đường kính gốc cây <= 30 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cây |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100 m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | 100 m3 |
| 21 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,295 | 100 m3 |
| 22 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100 m3 |
| 23 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,702 | 100 m3 |
| 24 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,915 | 1 m3 |
| 25 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100 m3 |
| 26 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào máy đào <= 1.6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,352 | 100 m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,352 | 100 m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T Cự ly <= 5km, đất cấp III, 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,352 | 100 m3 |
| 29 | Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,468 | 1 m3 |
| 30 | Trải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.963,711 | m2 |
| 31 | Thi công móng lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,742 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,519 | 100m2 |
| 33 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,443 | 100 m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T Phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,443 | 100 m3 |
| 35 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | 100 m3 |
| 36 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,876 | 1 m3 |
| 37 | Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,52 | 1 m3 |
| 38 | Trải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m2 |
| 39 | Thi công móng lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: 10 cống 50X70 L=7m tại các điểm | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m ,chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,76 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,238 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ, kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,658 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép pa nen, đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,723 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm, vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,3 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm, cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,6 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,3 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,76 | 1 m3 |
| C | Hạng mục 3: 01 cống 50X70 L=12m tại Km0+875.5 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,81 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,69 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,13 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,63 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,132 | 1 m3 |
| D | Hạng mục 4: Cống70X70 L=14m tại Km0+3 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,956 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,669 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,62 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,66 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,956 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100 m3 |
| E | Hạng mục 5: 01 Cống 70X70 L=9m tại Km0+650.99 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,322 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,03 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,322 | 1 m3 |
| F | Hạng mục 6: 01 cống 70X70 L=5.5M tại Km0+800 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,442 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,83 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,19 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 2,442 | 1 m3 | |
| G | Hạng mục 7: 01 cống 70X70 L=17M tại Km2+054.58 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,648 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,598 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,271 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,818 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,32 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,93 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,648 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100 m3 |
| H | Hạng mục 8: Sửa chữa cống D100 tại Km1+347.17 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,22 | 1 m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | 1 m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4 | 1 m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,88 | 1 m3 |
| 5 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | 1 m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,74 | 1 m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,622 | 1 m3 |
| I | Hạng mục 9: Rãnh lát tấm đan tuyến 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,712 | 1 m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | 100 m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,87 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,66 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,91 | 1 m3 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.495 | Cái |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,38 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,272 | 100 m2 |
| J | Hạng mục 10: Nền, mặt đường tuyến 2 | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,856 | 100 m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,919 | 100 m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,54 | 1 m3 |
| 5 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,622 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T cự ly <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,622 | 100 m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,807 | 1 m3 |
| 9 | Trải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.660,039 | m2 |
| 10 | Thi công móng lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,656 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,494 | 100m2 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,203 | 100 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,203 | 100 m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 100 m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,971 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,139 | 1 m3 |
| 17 | Trải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,55 | m2 |
| 18 | Thi công móng lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11: Rãnh lát tấm đan tuyến 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống, cáp rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,906 | 1 m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,622 | 100 m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,71 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,72 | 1 m3 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.762 | Cái |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,05 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,198 | 100 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi