Gói thầu: Gói thầu số 11 (Thi công xây lắp Đường thôn Đức tâm đi làng tốt- làng Nú)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475622-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư THC
Tên gói thầu Gói thầu số 11 (Thi công xây lắp Đường thôn Đức tâm đi làng tốt- làng Nú)
Số hiệu KHLCNT 20200475454
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-02 15:41:00 đến ngày 2020-05-12 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,116,518,898 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng I: Nền, mặt đường tuyến 1
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 100 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,332 100 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,01 100 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,555 1 m3
5 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3, chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,998 100 m3
6 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào máy đào <= 1.6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,613 100 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,613 100 m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T Cự ly <= 5km, đất cấp III, 3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,613 100 m3
9 Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 5.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,354 100 m2
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên chiều dày đã lèn ép=18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,354 100 m2
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16Tđộ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,337 100 m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào máy đào <= 1.6m3, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,191 100 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,191 100 m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ 10T Cự ly <= 5km, đất cấp III, 3 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,191 100 m3
15 Đất đồi CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 619,08 m3
16 Xếp đá khan trên mặt bằng không chít mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,93 1 m3
17 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa đường kính gốc cây <= 30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cây
18 Đào gốc cây bằng thủ công đường kính gốc cây <= 30 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cây
19 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,562 100 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,562 100 m3
21 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,295 100 m3
22 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100 m3
23 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,702 100 m3
24 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,915 1 m3
25 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 100 m3
26 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào máy đào <= 1.6m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,352 100 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,352 100 m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T Cự ly <= 5km, đất cấp III, 3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,352 100 m3
29 Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 533,468 1 m3
30 Trải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.963,711 m2
31 Thi công móng lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,742 100m3
32 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,519 100m2
33 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,443 100 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T Phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,443 100 m3
35 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 100 m3
36 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,876 1 m3
37 Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,52 1 m3
38 Trải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m2
39 Thi công móng lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 100m3
B Hạng mục 2: 10 cống 50X70 L=7m tại các điểm
1 Đào móng băng có chiều rộng<=3m ,chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,76 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=1.6m3, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,238 100 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100 m2
6 Ván khuôn mái bờ, kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4 1 m3
8 Cốt thép pa nen, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,658 1 tấn
9 Cốt thép pa nen, đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,723 1 tấn
10 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Cái
11 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm, vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3 1 m3
12 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm, cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2 1 m3
13 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,6 1 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,3 1 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,76 1 m3
C Hạng mục 3: 01 cống 50X70 L=12m tại Km0+875.5
1 Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,132 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,81 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,31 1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 100 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 1 m3
8 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 1 tấn
9 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,314 1 tấn
10 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
11 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,71 1 m3
12 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,69 1 m3
13 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,13 1 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,63 1 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,132 1 m3
D Hạng mục 4: Cống70X70 L=14m tại Km0+3
1 Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,956 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,536 100 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,44 1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 100 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 1 m3
8 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 1 tấn
9 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,669 1 tấn
10 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
11 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,57 1 m3
12 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,62 1 m3
13 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,66 1 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1 1 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,956 1 m3
16 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 100 m3
E Hạng mục 5: 01 Cống 70X70 L=9m tại Km0+650.99
1 Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,322 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 100 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,133 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 1 m3
8 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,149 1 tấn
9 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 1 tấn
10 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
11 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 1 m3
12 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,03 1 m3
13 Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8 1 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 1 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,322 1 m3
F Hạng mục 6: 01 cống 70X70 L=5.5M tại Km0+800
1 Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,442 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 1 m3
8 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 1 tấn
9 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,247 1 tấn
10 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
11 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 1 m3
12 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 1 m3
13 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,83 1 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,19 1 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 2,442 1 m3
G Hạng mục 7: 01 cống 70X70 L=17M tại Km2+054.58
1 Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,648 1 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 100 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 1 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 1 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100 m2
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 1 m3
8 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,271 1 tấn
9 Cốt thép pa nen đường kính cốt thép >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,818 1 tấn
10 Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
11 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 1 m3
12 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,32 1 m3
13 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,93 1 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2 1 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,648 1 m3
16 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 100 m3
H Hạng mục 8: Sửa chữa cống D100 tại Km1+347.17
1 Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,22 1 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 1 m3
3 Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4 1 m3
4 Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 1 m3
5 Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,35 1 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 1 m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,622 1 m3
I Hạng mục 9: Rãnh lát tấm đan tuyến 1
1 Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống,cáp rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,712 1 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,874 100 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,87 1 m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,66 1 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,91 1 m3
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.495 Cái
7 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,38 1 m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,272 100 m2
J Hạng mục 10: Nền, mặt đường tuyến 2
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 100 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,856 100 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,919 100 m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,54 1 m3
5 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 100 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,622 100 m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T cự ly <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,622 100 m3
8 Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,807 1 m3
9 Trải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.660,039 m2
10 Thi công móng lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,656 100m3
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,494 100m2
12 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,203 100 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,203 100 m3
14 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 100 m3
15 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,971 1 m3
16 Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,139 1 m3
17 Trải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,55 m2
18 Thi công móng lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m3
K Hạng mục 11: Rãnh lát tấm đan tuyến 2
1 Đào kênh mương;rãnh thoát nước;đường ống, cáp rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,906 1 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,622 100 m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4 1 m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,71 1 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,72 1 m3
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.762 Cái
7 Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,05 1 m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,198 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->