Gói thầu: Gói thầu số 12 ( Thi công xây lắp Đường liên thôn Tân Sơn xã Ea Drơng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200476140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư THC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 ( Thi công xây lắp Đường liên thôn Tân Sơn xã Ea Drơng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-01 17:17:00 đến ngày 2020-05-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,000,418,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường các đoạn nhựa | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,94 | 100 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,738 | 100 m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,388 | 100 m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,755 | 1 m3 |
| 5 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,669 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào máy đào <= 1.6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,409 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m,ô tô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,409 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T cự ly <= 5km, đất cấp III, 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,409 | 100 m3 |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 5.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,073 | 100 m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm chiều dày đã lèn ép=18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,073 | 100 m2 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,065 | 100 m3 |
| 12 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào Máy đào <= 1.6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,155 | 100 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m,ô tô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,155 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T cự ly <= 5km, đất cấp III, 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,155 | 100 m3 |
| 15 | Xếp đá khan trên mặt bằng không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,63 | 1 m3 |
| 16 | Đất đồi chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.515,517 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,601 | 100 m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m,ô tô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,601 | 100 m3 |
| B | Hạng mục 2: Nền, mặt đường đọan BTXM | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,093 | 100 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,988 | 100 m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,898 | 100 m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,196 | 1 m3 |
| 5 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,044 | 100 m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi bằng máy đào Máy đào <= 1.6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,844 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m,ô tô 10T,đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,844 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T cự ly <= 5km, đất cấp III, 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,844 | 100 m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <= 25 cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,827 | 1 m3 |
| 10 | Trải giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.403,602 | M2 |
| 11 | Làm móng lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,729 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,694 | 100m2 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.6m3 đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,719 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi <=1000m,ô tô 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,719 | 100 m3 |
| C | Hạng mục 3: Rãnh dọc xây đá hộc | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,23 | 1 m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,37 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,21 | 1 m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,05 | 1 m2 |
| 6 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,6 | 1 m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,46 | 1 m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,142 | 1 m3 |
| 9 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,463 | 100 m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,88 | 1 m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,43 | 1 m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,25 | 1 m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 679,48 | 1 m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,284 | 1 m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,175 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,556 | 100 m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,94 | 1 m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,54 | 1 m3 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,94 | 1 m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 814,16 | 1 m2 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,35 | 1 m3 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,308 | 1 m3 |
| 23 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,568 | 100 m3 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,54 | 1 m3 |
| 25 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,47 | 1 m3 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,02 | 1 m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,616 | 1 m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 834,93 | 1 m2 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,139 | 1 m3 |
| 30 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100 m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,36 | 1 m3 |
| 32 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,54 | 1 m3 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,92 | 1 m2 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,276 | 1 m3 |
| 35 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 534,6 | 1 m2 |
| D | Hạng mục 4: 01 Cống 50X70 L=6M tại Km0+81.93-Đoạn 4 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,27 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,93 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | 1 m3 |
| E | Hạng mục 5: 01 Cống70X70 L=5.5M tại Km0+278-Đoạn 4 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,516 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,316 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | 1 tấn |
| 10 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,39 | 1 m3 |
| 11 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,87 | 1 m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | 1 m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,43 | 1 m2 |
| 14 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 rọ |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,516 | 1 m3 |
| F | Hạng mục 6: Sửa chữa D100 đã có-Xây lại tường cánh - đoạn4 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | 1 m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 1 m3 |
| 3 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,56 | 1 m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | 1 m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | 1 m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 1 m3 |
| G | Hạng mục 7: 2 Cống 50X50 L=6m tại Km0+58; Km0+412.05 đoạn5 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL Ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,74 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | 1 m3 |
| H | Hạng mục 8: Cống 70X70 L=9m tại Km0+495.52-Đoạn 5- (NĐ1) | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,811 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,85 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,72 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,43 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,98 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,811 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100 m3 |
| I | Hạng mục 9: Cống 70X70 L=7M tại Km0+304-đoạn 5(NĐ1) | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,389 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,27 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,96 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,21 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,12 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,389 | 1 m3 |
| J | Hạng mục 10: Cống D100 L=8m tại Km0+243.18-đoạn 5 (NĐ1) | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,815 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,233 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,95 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép ống cống, ống buy đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,295 | 1 tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,553 | 100 m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | 1 m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,23 | 1 m3 |
| 9 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,39 | 1 m3 |
| 10 | Lắp đặt ống BT nối bằng gạch chỉ đường kính ống 900mm - ống dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 100m |
| 11 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,29 | 1 m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 1 lớp giấy - 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | 1 m2 |
| 13 | Chèn VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,98 | 1 m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,38 | 1 m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,815 | 1 m3 |
| K | Hạng mục 11: Cống 70X70 L=14m tại Km0+10-Đoạn 3 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,956 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,669 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc,Dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng,Dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,62 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,66 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,956 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100 m3 |
| L | Hạng mục 12: 02 Cống 50X50 L=6m tại KM0+225; KM0+357-Đ3 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,12 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,598 | 1 m3 |
| M | Hạng mục 13: Cống 70X70 L=14m tại Km0+6-đoạn 7 (NĐ3) | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,956 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,669 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,57 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,62 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,66 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,956 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100 m3 |
| N | Hạng mục 14: 03 Cống 70X70 L=5.5M tại Km0+120.61; KM0+327; Km0+455.39-Đoạn 2 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,431 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,849 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,23 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,09 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,741 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,34 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,76 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,12 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,431 | 1 m3 |
| 16 | Đào kênh mương bằng máy đào <= 1.6m3 Chiều rộng <= 6m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100 m3 |
| O | Hạng mục 15: Cống 50X50 L=7m tại Km0+597.4-Đoạn 2 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,73 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,63 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,51 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | 1 m3 |
| P | Hạng mục 16: Cống 70X70 L=8m tại Km0+1.8-Đoạn 6 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng&tháo dỡ ván khuôn KL ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,53 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,95 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, bề dày 2 cm vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,52 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | 1 m3 |
| Q | Hạng mục 17: Cống 70X70 L=4.5m tại KM0+136.23-Đoạn 6 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,827 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | 1 m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | 1 m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL Ván khuôn pa nen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,07 | 1 m3 |
| 8 | Cốt thép pa nen đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | 1 tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan, hàng rào,cửa sổ lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 1 tấn |
| 10 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 11 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | 1 m3 |
| 12 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,06 | 1 m3 |
| 13 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,28 | 1 m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu dày 3 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | 1 m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | 1 m3 |
| R | Hạng mục 18: Kè chắn đất đoạn 6 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng <=3m chiều sâu <=1m , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,813 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1.6m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,07 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | 1 m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dày <=60 cm vữa XM cát vàng M 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,03 | 1 m3 |
| 6 | Xây tường thẳng, dày <= 60 cm cao <= 2 m ,vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,73 | 1 m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100m |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, vữa BT đá dăm 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 1 m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100 m2 |
| 10 | Cốt thép cột, cọc,cừ, xà dầm,giằng đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 1 tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cái |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà, bả =sơn SUPER 1 nước lót,1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà, bả =sơn SUPER 1 nước lót,1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi