Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp cống Quan Lộc, xã Tiên Động, huyện Tứ Kỳ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200472066-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp cống Quan Lộc, xã Tiên Động, huyện Tứ Kỳ
Số hiệu KHLCNT 20200469494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (tại Quyết định số 4425/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 của UBND tỉnh Hải Dương)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-01 08:14:00 đến ngày 2020-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,700,273,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công tác chuẩn bị mặt bằng
1 Phát quang mặt bằng thi công HSMT, BVTC 11,5 100m2
2 Chặt cây ở địa hình, đường kính gốc cây <= 20cm HSMT, BVTC 110 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm HSMT, BVTC 110 gốc cây
4 Chặt cây ở địa hình, đường kính gốc cây <= 40cm HSMT, BVTC 40 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm HSMT, BVTC 40 gốc cây
6 Chặt cây ở địa hình, đường kính gốc cây <= 30cm HSMT, BVTC 1 cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm HSMT, BVTC 1 gốc cây
8 Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 27 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 27 m3
10 Tháo hạ dây AC 50, cáp vặn xoắn, hộp công tơ, đèn HSMT, BVTC 2 công
11 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép HSMT, BVTC 2,4 m3
12 Hạ cột HSMT, BVTC 1 ca
13 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 2,4 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,132 100m2
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II HSMT, BVTC 6,4 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II HSMT, BVTC 9,3 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 6,4 m3
18 Dựng lại cột HSMT, BVTC 1 ca
19 Tháo dỡ hộp công tơ HSMT, BVTC 4 cái
20 Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 1 pha HSMT, BVTC 4 cái
21 Căng dây lấy độ võng dây AC 50 HSMT, BVTC 160 m
22 Căng dây lấy độ võng dây cáp vặn xoắn HSMT, BVTC 30 m
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 29,4 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m HSMT, BVTC 29,4 m3
B Công tác phá dỡ công trình cũ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 98,433 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch HSMT, BVTC 82,994 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch HSMT, BVTC 6,283 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,832 tấn
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 181,426 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m HSMT, BVTC 181,426 m3
7 Vận chuyển kết cấu thép về vị trí tập kết (tương đương ôtô 5T) HSMT, BVTC 1 ca
C Xử lý nền
1 Bê tông cọc BTCT, đá 1x2, mác 300 HSMT, BVTC 74,447 m3
2 Ván khuôn cọc HSMT, BVTC 4,9927 100m2
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D; 10mm HSMT, BVTC 2,4434 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính &lt;&#x3D; 18mm HSMT, BVTC 7,046 tấn
5 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính &gt; 18mm HSMT, BVTC 0,206 tấn
6 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công thép bịt đầu cọc HSMT, BVTC 2,0587 tấn
7 Lắp đặt kết cấu thép khác. Thép bịt đầu cọc HSMT, BVTC 2,0587 tấn
8 Gia công cọc bằng thép tấm HSMT, BVTC 0,397 tấn
9 Gia công cọc bằng thép hình HSMT, BVTC 0,164 tấn
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm HSMT, BVTC 64 mối nối
11 Quét nhựa mối nối cọc HSMT, BVTC 25,395 m2
12 Đập đầu cọc HSMT, BVTC 1,809 m3
13 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I HSMT, BVTC 8,3635 100m
14 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,006 100m
15 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (ép cọc âm) HSMT, BVTC 0,565 100m
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T lên phương tiện vận chuyển HSMT, BVTC 95 cấu kiện
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bốc xếp xuống HSMT, BVTC 95 cấu kiện
18 Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển <= 1km HSMT, BVTC 18,6119 10 tấn
19 Cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 127,2813 100m
D Phần cống+ tường chắn+ gia cố kênh
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 10,878 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 28,713 m3
3 Bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 11,716 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 211,515 m3
5 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 11,525 m3
6 Bê tông dầm chia ô, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 110,002 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 4,473 m3
8 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 56,946 m3
9 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 39,626 m3
10 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 19,578 m3
11 Bê tông tấm nắp, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 18,424 m3
12 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 1,133 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,84 m3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 1,865 m3
15 Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 24,306 m3
16 Bê tông tấm phai dự phòng, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 3,274 m3
17 Bê tông tấm lát đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 115,851 m3
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg HSMT, BVTC 6.932 cái
19 Cốt thép tấm lát D&lt;10 HSMT, BVTC 3,9374 tấn
20 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 5,459 m3
21 Vải địa kỹ thuật (tương đương vải dịa kỹ thuật ART20) HSMT, BVTC 26,036 100m2
22 Ván khuôn tấm lát HSMT, BVTC 8,9284 100m2
23 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 277,76 m3
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 0,549 tấn
25 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 4,2 tấn
26 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,566 tấn
27 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 4,73 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,188 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,151 tấn
30 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,024 tấn
31 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,188 tấn
32 Cốt thép sàn mái, tấm nắp đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,114 tấn
33 Cốt thép sàn mái+ tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 1,305 tấn
34 Cốt thép gia cố mái, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 0,828 tấn
35 Cốt thép phai dự phòng D&lt;&#x3D;10 HSMT, BVTC 0,111 tấn
36 Cốt thép phai dự phòng D&lt;&#x3D;18 HSMT, BVTC 0,778 tấn
37 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 8,4424 100m2
38 Ván khuôn tường HSMT, BVTC 3,4331 100m2
39 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật HSMT, BVTC 0,1427 100m2
40 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,0868 100m2
41 Ván khuôn tấm nắp HSMT, BVTC 0,5685 100m2
42 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,2652 100m2
43 Ván khuôn phai dự phòng HSMT, BVTC 0,5173 100m2
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 7,063 m3
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 14,27 m2
46 Trát xà dầm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 8,682 m2
47 Trát trần, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 19,531 m2
48 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 90,549 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 17,6 m
50 Khớp nối bằng tấm nhựa PVC HSMT, BVTC 18,14 m
51 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 82,683 m2
52 Ống nhựa PVC D60mm HSMT, BVTC 35 m
53 Ống nhựa PVC D42mm HSMT, BVTC 0,4 m
54 Vải địa kỹ thuật (tương đương loại ART20) HSMT, BVTC 0,5 100m2
55 Đắp + sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 7,07 m
56 Sản xuất cửa van phẳng HSMT, BVTC 1,931 tấn
57 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m HSMT, BVTC 1,931 tấn
58 Gia công cấu kiện thép khe van HSMT, BVTC 1,166 tấn
59 Lắp đặt cấu kiện thép khe van HSMT, BVTC 1,166 tấn
60 Gioăng cao su củ tỏi dạng P HSMT, BVTC 9,6 m
61 Cao su lá HSMT, BVTC 1,5 m2
62 Gỗ nhóm II cánh cống HSMT, BVTC 0,062 m3
63 Bu lông các loại HSMT, BVTC 86 cái
64 Gia công lan can HSMT, BVTC 0,5154 tấn
65 Bu lông D22 HSMT, BVTC 32 cái
66 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 19,64 m2
67 Gia công thang sắt HSMT, BVTC 0,2554 tấn
68 Lắp đặt thang sắt HSMT, BVTC 0,2554 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 128,84 m2
70 Biển tên cống HSMT, BVTC 1 cái
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 42,483 m2
E Hoàn trả mặt đê+ mặt đường
1 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,335 m3
2 Cốt thép cọc tiêu, đường kính &lt;&#x3D; 10mm HSMT, BVTC 0,194 tấn
3 Ván khuôn cọc tiêu HSMT, BVTC 0,2016 100m2
4 Lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng &lt;&#x3D; 100 kg HSMT, BVTC 60 cái
5 Sơn cọc tiêu HSMT, BVTC 30,15 m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,215 m3
7 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 64,926 m3
8 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 324,63 m2
9 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 0,5236 100m3
10 Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,1023 100m2
11 Ván khuôn bệ cắm cọc tiêu HSMT, BVTC 0,18 100m2
12 Nhựa đường khe co dãn HSMT, BVTC 8,148 kg
13 Gỗ khe co HSMT, BVTC 0,01 m3
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm HSMT, BVTC 2,0937 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm HSMT, BVTC 2,0937 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn HSMT, BVTC 0,2538 100tấn
17 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung HSMT, BVTC 0,348 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 10 km HSMT, BVTC 0,6018 100tấn
19 Móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên HSMT, BVTC 0,4188 100m3
20 Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới HSMT, BVTC 1,8561 100m3
F Kè ra cửa cống
1 Làm và thả rọ đá, loại rọ thép 2x1x0,5 m dưới nước HSMT, BVTC 204 rọ
2 Phao bè thả rồng, rọ thép HSMT, BVTC 16,32 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 6,662 m3
4 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 29,667 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 22,205 m2
6 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 9,967 m3
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 5,141 m2
8 Thả đá hộc vào thân kè HSMT, BVTC 143,769 m3
9 Đào đất (thiết bị đào có thể đứng trên phao), đất cấp I HSMT, BVTC 2,2029 100m3
10 Phao bè thi công HSMT, BVTC 1 ca
11 Lắp đặt tháo dỡ phao bè HSMT, BVTC 1 lần
12 Bạt mái kè, đất cấp 1 HSMT, BVTC 66,617 m3
13 Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,5 T/m3 HSMT, BVTC 8,168 m3
14 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển- đất HSMT, BVTC 249,478 m3
15 Vận chuyển cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại HSMT, BVTC 249,478 m3
16 Vận chuyển cự ly vận chuyển 30m tiếp theo - Đất các loại HSMT, BVTC 249,478 m3
17 Đào xúc đất lên ô tô, đất cấp I HSMT, BVTC 2,4948 100m3
18 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,4948 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSMT, BVTC 2,4948 100m3
G Phần đất
1 Đất sét tầng phòng nước thân cống HSMT, BVTC 130,166 m3
2 Mua cọc gỗ D8-10 HSMT, BVTC 792 m
3 Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I HSMT, BVTC 4,7301 100m
4 Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I (Không ngập đất) HSMT, BVTC 3,19 100m
5 Nhổ cọc gỗ HSMT, BVTC 4,7301 100m
6 Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 1,125 100m
7 Nhổ cọc tre HSMT, BVTC 1,125 100m
8 Cây tre nẹp ngang (L=5m) HSMT, BVTC 68,08 m
9 Mua phên nứa HSMT, BVTC 105,89 m2
10 Vải bạt HSMT, BVTC 87,89 m2
11 Dây thép buộc 2.5mm HSMT, BVTC 10 kg
12 Thép D6 néo đầu cọc HSMT, BVTC 17,98 kg
13 Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới HSMT, BVTC 0,232 100m3
14 Đóng+ đắp bao tải cát HSMT, BVTC 57,51 m3
15 Bao tải dứa HSMT, BVTC 1.858 bao
16 Đắp cát bãi đúc công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 4,59 100m3
17 Đào phá đập, đất cấp I HSMT, BVTC 57,51 m3
18 Cọc cừ larsen HSMT, BVTC 33,7234 100m
19 Cọc cừ larsen HSMT, BVTC 2,5166 100m
20 Nhổ cọc cừ larsen HSMT, BVTC 33,7234 100m
21 Gia công hệ khung dàn HSMT, BVTC 14,8301 tấn
22 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn HSMT, BVTC 14,8301 tấn
23 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn HSMT, BVTC 14,8301 tấn
24 Mua cọc thép hình về làm sàn đạo HSMT, BVTC 4,1104 kg
25 Cọc thép hình trên cạn, chiều dài cọc <= 10m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 10,164 100m
26 Cọc thép hình trên cạn, chiều dài cọc <= 10m đóng vào đất cấp I (Phần không ngập đất ) HSMT, BVTC 3,276 100m
27 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống, trên cạn HSMT, BVTC 10,164 100m cọc
28 Ca bơm nước (tương đương máy bơm nước 20CV) HSMT, BVTC 3 ca
29 Đắp cát sàn đạo công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 2,242 100m3
30 Đắp đường tránh+ sàn đạo, dung trọng <=1,65 tấn/m3 HSMT, BVTC 9,7271 100m3
31 Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 HSMT, BVTC 302,997 m3
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 10,7015 100m3
33 Đào sàn đạo đất, đất cấp I HSMT, BVTC 2,5742 100m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I HSMT, BVTC 5,9858 100m3
35 Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, đất cấp I HSMT, BVTC 7,8897 100m3
36 Đào sàn đạo đất, đất cấp I HSMT, BVTC 48,51 m3
37 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 509,5 m3
38 Đào kênh mương, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I HSMT, BVTC 557,07 m3
39 Vận chuyển đất về bãi chứa trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 27,6005 100m3
40 Vận chuyển đất về bãi chứa 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSMT, BVTC 27,6005 100m3
41 Đào xúc đất lên ô tô , đất cấp I HSMT, BVTC 14,6927 100m3
42 Vận chuyển đất từ bãi về đắp trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 14,6927 100m3
43 Vận chuyển đất từ bãi về đắp1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSMT, BVTC 14,6927 100m3
44 Đào phá, đất cấp I HSMT, BVTC 5,2219 100m3
45 Mua đất đồi đắp đập quây+ sàn đạo HSMT, BVTC 1.040,8 m3
46 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 12,6096 100m3
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I HSMT, BVTC 12,6096 100m3
H Thí nghiệm nén tĩnh
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng hệ thống cọc neo HSMT, BVTC 2 1 lần TN
I Điều tiết giao thông
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II HSMT, BVTC 1,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT, BVTC 1,2 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 0,4 m3
4 Ván khuôn móng cột HSMT, BVTC 0,032 100m2
5 cột biển báo D800mm, L=3,3m HSMT, BVTC 2 cột
6 Biển báo hình chữ nhật (1,35x1,95)m (KH50%) HSMT, BVTC 5,265 m2
7 Lắp đặt cột biển báo HSMT, BVTC 2 công
8 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,086 m3
9 Ván khuôn cọc, cột HSMT, BVTC 0,012 100m2
10 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 0,046 m3
11 Ống nhựa PVC 75mm HSMT, BVTC 12 m
12 Miếng dán phản quang HSMT, BVTC 2,591 m2
13 Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,8 100m
14 Dây nhựa PVC trắng+ đỏ HSMT, BVTC 368 m
15 Biển báo hình tam giác KT (700x700x700) HSMT, BVTC 4 chiếc
16 Biển tròn D700 HSMT, BVTC 2 chiếc
17 Biển báo hình chữ nhật (1,35x1,95)m HSMT, BVTC 0,775 m2
18 Sản xuất giá treo biển báo, thép hình HSMT, BVTC 0,06 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 3,9 m2
20 Bu lông các loại HSMT, BVTC 30 cái
21 Áo bảo hộ HSMT, BVTC 2 cái
22 Đèn hiệu HSMT, BVTC 4 cái
23 Bóng đèn 100W HSMT, BVTC 4 cái
24 Dây điện HSMT, BVTC 100 m
25 Nhân công điều tiết giao thông HSMT, BVTC 60 công
J Phần điện (đường dây 0,4KV)
1 Móng cột M-8 HSMT, BVTC 7 Móng
2 Cột bê tông H8, 5B (Lực đầu cột 360) HSMT, BVTC 1 Cột
3 Cáp vặn xoắn AXLPE 4x35 HSMT, BVTC 25 m
4 Ghíp nhôm AM35mm2 + Bu lông HSMT, BVTC 4 cái
5 Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM35 HSMT, BVTC 4 cái
6 Móc đỡ cáp vặn xoắn ốp cột HSMT, BVTC 2 cái
7 Đai thép không gỉ + khóa đai HSMT, BVTC 7 cái
8 Kẹp siết néo cáp vặn xoắn HSMT, BVTC 2 cái
9 Chụp cột H7,5m (Cột lấy điện) HSMT, BVTC 2 cái
10 Thí nghiệm APTOMAT 50A - 500V HSMT, BVTC 1 cái
K Thiết bị
1 Máy đóng mở VĐ10-2 (loại trục kép + bệ đỡ máy, trục D75x6m, động cơ điện 4,5kW + tủ điện) HSMT, BVTC 1 bộ
2 Lắp đặt thiết bị HSMT, BVTC 1 Trọnbộ
3 Thí nghiệm hiệu chỉnh HSMT, BVTC 1 Trọnbộ
4 Chi phí cấp điện cho máy đóng mở HSMT, BVTC 1 trọnbộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->