Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472060-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200455719 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - NS tỉnh hỗ trợ từ nguồn vượt thu NST năm 2019-2020: tối đa không quá 5.000 triệu đồng; - NS xã Bảo Thành và huy động các nguồn hợp pháp khác bố trí phần còn lại để hoàn thành công trình: 1.000 triệu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 16:03:00 đến ngày 2020-05-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,866,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất cấp 1 thủ công 5% | Chương V | 154,428 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Chương V | 29,3413 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Chương V | 30,8856 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Chương V | 30,8856 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V | 102,0675 | m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 19,3928 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K95 bằng thủ công 5% | Chương V | 363,068 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 95% | Chương V | 68,9829 | 100m3 |
| 9 | Cày xới nền đường máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | Chương V | 8,9438 | 100m3 |
| 10 | Đầm nén nền đường K95 bằng máy đầm 16 tấn | Chương V | 8,9438 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chương V | 6,1241 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V | 6,1241 | 100m3 |
| 13 | Mua đất tại mỏ- tận dung 70% đất đào khuôn, nền đường | Chương V | 5.646,6522 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Chương V | 56,4665 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương V | 56,4665 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương V | 56,4665 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V | 993,168 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 148,9752 | m3 |
| 19 | Ni lông chống mất nước | Chương V | 4.965,84 | m2 |
| 20 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V | 49,6584 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 3,4039 | 100m2 |
| 22 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V | 1.134 | m |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 37,05 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 3,3345 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,223 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 28,2 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V | 29,36 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 18,66 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V | 18,34 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V | 53,12 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 1,8144 | tấn |
| 10 | Nhựa đường lấp lỗ chốt | Chương V | 126 | kg |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 2,048 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 1,8566 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp, Vxmcv mác 125 trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Chương V | 16 | cấu kiện |
| C | BÓ VĨA - ĐAN RÃNH - VỈA HÈ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 76,53 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 393,75 | m2 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 38,83 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 8,8485 | 100m2 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V | 1.125 | m |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | Chương V | 1.309 | m |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,81 | m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 38,14 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 1,6647 | 100m2 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 2.526,57 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 252,66 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 75,8 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 1,2992 | 100m2 |
| D | BỔ SUNG HỐ TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,52 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V | 14,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 2,2464 | 100m2 |
| E | BỔ SUNG TẤM ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,72 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,3271 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V | 0,1574 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi