Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp cống Cổ Cò, phường Hiến Thành, thị xã Kinh Môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 08:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp cống Cổ Cò, phường Hiến Thành, thị xã Kinh Môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (tại Quyết định số 4425/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 của UBND tỉnh Hải Dương) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-01 07:58:00 đến ngày 2020-05-11 08:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,219,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng thi công | HSMT, BVTC | 5,8 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | HSMT, BVTC | 57 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | HSMT, BVTC | 57 | gốc cây |
| 4 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm | HSMT, BVTC | 7 | bụi |
| 5 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 25 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | HSMT, BVTC | 25 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 25 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | HSMT, BVTC | 25 | m3 |
| B | CÔNG TÁC PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | HSMT, BVTC | 150,714 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | HSMT, BVTC | 69,204 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | HSMT, BVTC | 197,427 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | HSMT, BVTC | 417,345 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m | HSMT, BVTC | 417,345 | m3 |
| C | XỬ LÝ NỀN | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | HSMT, BVTC | 67,791 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | HSMT, BVTC | 4,6147 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc BTCT, đường kính <= 10mm | HSMT, BVTC | 2,5533 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | HSMT, BVTC | 6,6756 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | HSMT, BVTC | 0,411 | tấn |
| 6 | Thép bịt đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,4729 | tấn |
| 7 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Thép bịt đầu cọc | HSMT, BVTC | 2,4729 | tấn |
| 8 | Cọc bằng thép tấm | HSMT, BVTC | 0,397 | tấn |
| 9 | Cọc bằng thép hình | HSMT, BVTC | 0,164 | tấn |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | HSMT, BVTC | 65 | mối nối |
| 11 | Quét nhựa mối nối cọc | HSMT, BVTC | 25,395 | m2 |
| 12 | Đập đầu cọc | HSMT, BVTC | 3,411 | m3 |
| 13 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | HSMT, BVTC | 7,6975 | 100m |
| 14 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (phần không ngập đất) | HSMT, BVTC | 0,0285 | 100m |
| 15 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (ép cọc âm) | HSMT, BVTC | 0,7412 | 100m |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T - bốc xếp lên | HSMT, BVTC | 65 | cấu kiện |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T - bốc xếp xuống | HSMT, BVTC | 65 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển cọc, cột bê tông cự ly vận chuyển <= 1km | HSMT, BVTC | 16,9479 | 10 tấn |
| 19 | Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 143,2747 | 100m |
| D | PHẦN CỐNG+ TƯỜNG CHẮN+ GIA CỐ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 24,241 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | HSMT, BVTC | 51,078 | m3 |
| 3 | Bê tông, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 5,964 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 195,364 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 8,79 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm chia ô, đá 2x4, mác 200 | HSMT, BVTC | 95,502 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 60,302 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 13,072 | m3 |
| 9 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 56,739 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 11,329 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm nắp, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 13,145 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm cầu dân sinh đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 2,76 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 16,195 | m3 |
| 14 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 300 | HSMT, BVTC | 1,92 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 0,804 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 0,605 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 1,239 | m3 |
| 18 | Bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 61,473 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm phai dự phòng, đá 1x2, mác 250 | HSMT, BVTC | 0,973 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm lát đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 112,275 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | HSMT, BVTC | 6.718 | cái |
| 22 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm lát D<10 | HSMT, BVTC | 3,8158 | tấn |
| 23 | Vữa xi măng cát vàng M100# | HSMT, BVTC | 5,29 | m3 |
| 24 | Vải địa kỹ thuật (tương đương loại ART20) | HSMT, BVTC | 19,1843 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn tấm lát | HSMT, BVTC | 8,6528 | 100m2 |
| 26 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 228,6 | m3 |
| 27 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSMT, BVTC | 1,318 | tấn |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSMT, BVTC | 4,024 | tấn |
| 29 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,887 | tấn |
| 30 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 5,461 | tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,017 | tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,14 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,118 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | HSMT, BVTC | 0,694 | tấn |
| 35 | Cốt thép sàn mái, tấm nắp đường kính cốt thép <=10mm | HSMT, BVTC | 0,077 | tấn |
| 36 | Cốt thép sàn mái+ tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm | HSMT, BVTC | 1,394 | tấn |
| 37 | Cốt thép gia cố mái, đường kính <=10 mm | HSMT, BVTC | 2,11 | tấn |
| 38 | Cốt thép phai dự phòng D<=10 | HSMT, BVTC | 0,034 | tấn |
| 39 | Cốt thép phai dự phòng D<=18 | HSMT, BVTC | 0,195 | tấn |
| 40 | Ván khuôn móng dài | HSMT, BVTC | 7,0007 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn tường | HSMT, BVTC | 4,9398 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật | HSMT, BVTC | 0,1109 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn xà dầm, giằng | HSMT, BVTC | 0,0868 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái+ tấm nắp | HSMT, BVTC | 0,6027 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | HSMT, BVTC | 0,3442 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn trụ cầu | HSMT, BVTC | 0,8176 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn phai dự phòng | HSMT, BVTC | 0,5173 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 2,08 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 1,936 | m3 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, gạch ốp cống, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 0,148 | m3 |
| 51 | Ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | HSMT, BVTC | 4 | đoạn ống |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 11,335 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 6,77 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 13,024 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 20,338 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 7,648 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XMCV mác 75 | HSMT, BVTC | 13,8 | m |
| 58 | Khớp nối bằng tấm nhựa PVC | HSMT, BVTC | 8,16 | m |
| 59 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 209,329 | m2 |
| 60 | Ống nhựa PVC D60mm thoát nước mái đê+ kênh | HSMT, BVTC | 77 | m |
| 61 | Ống nhựa PVC D42mm thoát nước dàn van | HSMT, BVTC | 0,4 | m |
| 62 | Vải địa kỹ thuật (tương đương loại ART20) | HSMT, BVTC | 1,1 | 100m2 |
| 63 | Đắp + sơn cột thủy trí | HSMT, BVTC | 5,06 | m |
| 64 | Sản xuất cửa van phẳng bằng thép | HSMT, BVTC | 0,526 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở <5 m | HSMT, BVTC | 0,526 | tấn |
| 66 | Gia công cấu kiện thép khe van | HSMT, BVTC | 0,658 | tấn |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện thép khe van | HSMT, BVTC | 0,658 | tấn |
| 68 | Gioăng cao su củ tỏi dạng P | HSMT, BVTC | 4,97 | m |
| 69 | Bu lông các loại | HSMT, BVTC | 28 | cái |
| 70 | Gia công lan can bằng thép | HSMT, BVTC | 0,6911 | tấn |
| 71 | Bu lông d22 | HSMT, BVTC | 48 | cái |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | HSMT, BVTC | 27,016 | m2 |
| 73 | Gia công thang sắt | HSMT, BVTC | 0,2143 | tấn |
| 74 | Lắp đặt thang sắt | HSMT, BVTC | 0,2143 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 71,539 | m2 |
| 76 | Biển tên cống | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSMT, BVTC | 31,129 | m2 |
| E | HOÀN TRẢ MẶT ĐÊ+ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | HSMT, BVTC | 49,445 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh | HSMT, BVTC | 247,227 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSMT, BVTC | 0,5082 | 100m3 |
| 4 | Nhựa đường khe co dãn(Kl=*970) | HSMT, BVTC | 81,577 | kg |
| 5 | Gỗ khe co | HSMT, BVTC | 0,044 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | HSMT, BVTC | 1,08 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | HSMT, BVTC | 0,1621 | 100m2 |
| F | GIA CỐ CỬA RA CỐNG | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XMCV mác 100 | HSMT, BVTC | 14,69 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XMCV mác 100 | HSMT, BVTC | 4,26 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMCV mác 100 | HSMT, BVTC | 9,35 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMCV mác 100 | HSMT, BVTC | 27,52 | m2 |
| 5 | Đá dăm lót 2x4 | HSMT, BVTC | 14,61 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan mái kè dày 30cm | HSMT, BVTC | 32,37 | m3 |
| 7 | Thả đá hộc vào thân kè | HSMT, BVTC | 1.211,04 | m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | HSMT, BVTC | 1,3104 | 100m2 |
| 9 | Xếp đá khan cơ kè dày 30cm | HSMT, BVTC | 20,19 | m3 |
| 10 | Làm và thả rọ đá bằng thép, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | HSMT, BVTC | 15 | rọ |
| 11 | Phao bè thả rọ, thả cụm cây, cự ly thả L<=30 | HSMT, BVTC | 1,2 | 10m3 đá thả |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | HSMT, BVTC | 2,5 | m2 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,6239 | 100m3 |
| 14 | Bạt mái kè, đất cấp I | HSMT, BVTC | 55,32 | m3 |
| 15 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,5 T/m3 | HSMT, BVTC | 15,17 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,0147 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 1,0147 | 100m3 |
| G | PHẦN ĐẤT | |||
| 1 | Đắp đất sét tầng phòng nước thân cống | HSMT, BVTC | 116,66 | m3 |
| 2 | Mua cọc gỗ | HSMT, BVTC | 899 | m |
| 3 | Đóng cọc gỗ D8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 5,6212 | 100m |
| 4 | Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I (cọc xiên) | HSMT, BVTC | 0,976 | 100m |
| 5 | Đóng cọc gỗ D8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I (Không ngập đất) | HSMT, BVTC | 2,3928 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc gỗ | HSMT, BVTC | 6,5972 | 100m |
| 7 | Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,9 | 100m |
| 8 | Cây tre nẹp ngang (L=5m) | HSMT, BVTC | 19,16 | m |
| 9 | Phên nứa | HSMT, BVTC | 116,33 | m2 |
| 10 | Vải bạt | HSMT, BVTC | 63,61 | m2 |
| 11 | Dây thép buộc 2.5mm | HSMT, BVTC | 10 | kg |
| 12 | Thép D6 néo đầu cọc | HSMT, BVTC | 13,32 | kg |
| 13 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | HSMT, BVTC | 0,252 | 100m3 |
| 14 | Đóng+ đắp bao tải cát | HSMT, BVTC | 35,72 | m3 |
| 15 | Bao tải dứa | HSMT, BVTC | 1.154 | bao |
| 16 | San cát bãi đúc công trình | HSMT, BVTC | 2,025 | 100m3 |
| 17 | Cọc cừ larsen | HSMT, BVTC | 3,2 | 100m |
| 18 | Nhổ cọc cừ larsen | HSMT, BVTC | 3,2 | 100m |
| 19 | Bơm nước (tương đương loại 20CV) | HSMT, BVTC | 3 | ca |
| 20 | Đắp cát sàn đạo công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 2,402 | 100m3 |
| 21 | Đắp đường tránh+ sàn đạo, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | HSMT, BVTC | 4,689 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 | HSMT, BVTC | 202,078 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | HSMT, BVTC | 12,5927 | 100m3 |
| 24 | Đào sàn đạo, đất cấp I | HSMT, BVTC | 5,2135 | 100m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 2,5777 | 100m3 |
| 26 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 13,9613 | 100m3 |
| 27 | Đào sàn đạo, đất cấp I | HSMT, BVTC | 0,22 | m3 |
| 28 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 413,73 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 707,86 | m3 |
| 30 | Đào phá, đất cấp I | HSMT, BVTC | 3,7776 | 100m3 |
| 31 | Mua đất đắp đập quây+ sàn đạo | HSMT, BVTC | 162,58 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | HSMT, BVTC | 14,5177 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | HSMT, BVTC | 14,5177 | 100m3 |
| H | Nén ép thí nghiệm | |||
| 1 | Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp sử dụng hệ thống cọc neo | HSMT, BVTC | 3 | 1 lần TN |
| I | Thiết bị | |||
| 1 | Máy đóng mở V10 + bệ đỡ, trục D75x6m (quay tay) | HSMT, BVTC | 1 | cái |
| 2 | Máy đóng mở V0 | HSMT, BVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi