Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp cống Cổ Cò, phường Hiến Thành, thị xã Kinh Môn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200469922-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công cải tạo, nâng cấp cống Cổ Cò, phường Hiến Thành, thị xã Kinh Môn
Số hiệu KHLCNT 20200469796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (tại Quyết định số 4425/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 của UBND tỉnh Hải Dương)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-01 07:58:00 đến ngày 2020-05-11 08:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,219,818,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC CHUẨN BỊ MẶT BẰNG
1 Phát quang mặt bằng thi công HSMT, BVTC 5,8 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm HSMT, BVTC 57 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm HSMT, BVTC 57 gốc cây
4 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính &gt; 80cm HSMT, BVTC 7 bụi
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 25 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 25 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 25 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m HSMT, BVTC 25 m3
B CÔNG TÁC PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 150,714 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch HSMT, BVTC 69,204 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông HSMT, BVTC 197,427 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m HSMT, BVTC 417,345 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m HSMT, BVTC 417,345 m3
C XỬ LÝ NỀN
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 HSMT, BVTC 67,791 m3
2 Ván khuôn cọc HSMT, BVTC 4,6147 100m2
3 Cốt thép cọc BTCT, đường kính &lt;&#x3D; 10mm HSMT, BVTC 2,5533 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính &lt;&#x3D; 18mm HSMT, BVTC 6,6756 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính &lt;&#x3D; 18mm HSMT, BVTC 0,411 tấn
6 Thép bịt đầu cọc HSMT, BVTC 2,4729 tấn
7 Lắp đặt kết cấu thép khác. Thép bịt đầu cọc HSMT, BVTC 2,4729 tấn
8 Cọc bằng thép tấm HSMT, BVTC 0,397 tấn
9 Cọc bằng thép hình HSMT, BVTC 0,164 tấn
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm HSMT, BVTC 65 mối nối
11 Quét nhựa mối nối cọc HSMT, BVTC 25,395 m2
12 Đập đầu cọc HSMT, BVTC 3,411 m3
13 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I HSMT, BVTC 7,6975 100m
14 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (phần không ngập đất) HSMT, BVTC 0,0285 100m
15 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc &gt;4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I (ép cọc âm) HSMT, BVTC 0,7412 100m
16 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T - bốc xếp lên HSMT, BVTC 65 cấu kiện
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T - bốc xếp xuống HSMT, BVTC 65 cấu kiện
18 Vận chuyển cọc, cột bê tông cự ly vận chuyển <= 1km HSMT, BVTC 16,9479 10 tấn
19 Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 143,2747 100m
D PHẦN CỐNG+ TƯỜNG CHẮN+ GIA CỐ KÊNH
1 Bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 24,241 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng &gt; 250 cm, đá 2x4, mác 100 HSMT, BVTC 51,078 m3
3 Bê tông, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 5,964 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng &gt; 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 195,364 m3
5 Bê tông tường chiều dày &lt;&#x3D; 45cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 8,79 m3
6 Bê tông dầm chia ô, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 95,502 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 60,302 m3
8 Bê tông móng, chiều rộng &gt; 250 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 13,072 m3
9 Bê tông tường chiều dày &lt;&#x3D; 45cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 56,739 m3
10 Bê tông tường chiều dày &gt; 45cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 11,329 m3
11 Bê tông tấm nắp, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 13,145 m3
12 Bê tông dầm cầu dân sinh đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 2,76 m3
13 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 16,195 m3
14 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường &gt;25 cm, đá 1x2, mác 300 HSMT, BVTC 1,92 m3
15 Bê tông cột, tiết diện cột &lt;&#x3D; 0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,804 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,605 m3
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 1,239 m3
18 Bê tông mái bờ kênh mương dày &lt;&#x3D;20cm, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 61,473 m3
19 Bê tông tấm phai dự phòng, đá 1x2, mác 250 HSMT, BVTC 0,973 m3
20 Bê tông tấm lát đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 112,275 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg HSMT, BVTC 6.718 cái
22 Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm lát D&lt;10 HSMT, BVTC 3,8158 tấn
23 Vữa xi măng cát vàng M100# HSMT, BVTC 5,29 m3
24 Vải địa kỹ thuật (tương đương loại ART20) HSMT, BVTC 19,1843 100m2
25 Ván khuôn tấm lát HSMT, BVTC 8,6528 100m2
26 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 228,6 m3
27 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSMT, BVTC 1,318 tấn
28 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSMT, BVTC 4,024 tấn
29 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,887 tấn
30 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 5,461 tấn
31 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,017 tấn
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,14 tấn
33 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,118 tấn
34 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m HSMT, BVTC 0,694 tấn
35 Cốt thép sàn mái, tấm nắp đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,077 tấn
36 Cốt thép sàn mái+ tấm nắp, đường kính cốt thép > 10mm HSMT, BVTC 1,394 tấn
37 Cốt thép gia cố mái, đường kính <=10 mm HSMT, BVTC 2,11 tấn
38 Cốt thép phai dự phòng D&lt;&#x3D;10 HSMT, BVTC 0,034 tấn
39 Cốt thép phai dự phòng D&lt;&#x3D;18 HSMT, BVTC 0,195 tấn
40 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 7,0007 100m2
41 Ván khuôn tường HSMT, BVTC 4,9398 100m2
42 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật HSMT, BVTC 0,1109 100m2
43 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,0868 100m2
44 Ván khuôn sàn mái+ tấm nắp HSMT, BVTC 0,6027 100m2
45 Ván khuôn mái bờ kênh mương HSMT, BVTC 0,3442 100m2
46 Ván khuôn trụ cầu HSMT, BVTC 0,8176 100m2
47 Ván khuôn phai dự phòng HSMT, BVTC 0,5173 100m2
48 Xây gạch nung 6,5x10,5x22, xây bậc lên xuống, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 2,08 m3
49 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 1,936 m3
50 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, gạch ốp cống, chiều cao <= 6m, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 0,148 m3
51 Ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính &lt;&#x3D;600mm HSMT, BVTC 4 đoạn ống
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 11,335 m2
53 Trát xà dầm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 6,77 m2
54 Trát trần, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 13,024 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 20,338 m2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 7,648 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XMCV mác 75 HSMT, BVTC 13,8 m
58 Khớp nối bằng tấm nhựa PVC HSMT, BVTC 8,16 m
59 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 209,329 m2
60 Ống nhựa PVC D60mm thoát nước mái đê+ kênh HSMT, BVTC 77 m
61 Ống nhựa PVC D42mm thoát nước dàn van HSMT, BVTC 0,4 m
62 Vải địa kỹ thuật (tương đương loại ART20) HSMT, BVTC 1,1 100m2
63 Đắp + sơn cột thủy trí HSMT, BVTC 5,06 m
64 Sản xuất cửa van phẳng bằng thép HSMT, BVTC 0,526 tấn
65 Lắp đặt cửa van phẳng bằng thép, độ cao đóng mở &lt;5 m HSMT, BVTC 0,526 tấn
66 Gia công cấu kiện thép khe van HSMT, BVTC 0,658 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện thép khe van HSMT, BVTC 0,658 tấn
68 Gioăng cao su củ tỏi dạng P HSMT, BVTC 4,97 m
69 Bu lông các loại HSMT, BVTC 28 cái
70 Gia công lan can bằng thép HSMT, BVTC 0,6911 tấn
71 Bu lông d22 HSMT, BVTC 48 cái
72 Lắp dựng lan can sắt HSMT, BVTC 27,016 m2
73 Gia công thang sắt HSMT, BVTC 0,2143 tấn
74 Lắp đặt thang sắt HSMT, BVTC 0,2143 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 71,539 m2
76 Biển tên cống HSMT, BVTC 1 cái
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSMT, BVTC 31,129 m2
E HOÀN TRẢ MẶT ĐÊ+ MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường &lt;&#x3D;25 cm, đá 2x4, mác 250 HSMT, BVTC 49,445 m3
2 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 247,227 m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 0,5082 100m3
4 Nhựa đường khe co dãn(Kl=*970) HSMT, BVTC 81,577 kg
5 Gỗ khe co HSMT, BVTC 0,044 m3
6 Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 1,08 m3
7 Ván khuôn mặt đường HSMT, BVTC 0,1621 100m2
F GIA CỐ CỬA RA CỐNG
1 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 14,69 m3
2 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 4,26 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 9,35 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XMCV mác 100 HSMT, BVTC 27,52 m2
5 Đá dăm lót 2x4 HSMT, BVTC 14,61 m3
6 Xếp đá khan mái kè dày 30cm HSMT, BVTC 32,37 m3
7 Thả đá hộc vào thân kè HSMT, BVTC 1.211,04 m3
8 Vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập HSMT, BVTC 1,3104 100m2
9 Xếp đá khan cơ kè dày 30cm HSMT, BVTC 20,19 m3
10 Làm và thả rọ đá bằng thép, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước HSMT, BVTC 15 rọ
11 Phao bè thả rọ, thả cụm cây, cự ly thả L&lt;&#x3D;30 HSMT, BVTC 1,2 10m3 đá thả
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa HSMT, BVTC 2,5 m2
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng &lt;&#x3D; 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,6239 100m3
14 Bạt mái kè, đất cấp I HSMT, BVTC 55,32 m3
15 Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,5 T/m3 HSMT, BVTC 15,17 m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 1,0147 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I HSMT, BVTC 1,0147 100m3
G PHẦN ĐẤT
1 Đắp đất sét tầng phòng nước thân cống HSMT, BVTC 116,66 m3
2 Mua cọc gỗ HSMT, BVTC 899 m
3 Đóng cọc gỗ D8-10cm, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I HSMT, BVTC 5,6212 100m
4 Đóng cọc gỗ D8-10 cm, chiều dài cọc &gt; 2,5m vào đất cấp I (cọc xiên) HSMT, BVTC 0,976 100m
5 Đóng cọc gỗ D8-10cm, chiều dài cọc &gt; 2,5m vào đất cấp I (Không ngập đất) HSMT, BVTC 2,3928 100m
6 Nhổ cọc gỗ HSMT, BVTC 6,5972 100m
7 Cọc tre chiều dài <= 2,5m đóng vào đất cấp I HSMT, BVTC 0,9 100m
8 Cây tre nẹp ngang (L=5m) HSMT, BVTC 19,16 m
9 Phên nứa HSMT, BVTC 116,33 m2
10 Vải bạt HSMT, BVTC 63,61 m2
11 Dây thép buộc 2.5mm HSMT, BVTC 10 kg
12 Thép D6 néo đầu cọc HSMT, BVTC 13,32 kg
13 Móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới HSMT, BVTC 0,252 100m3
14 Đóng+ đắp bao tải cát HSMT, BVTC 35,72 m3
15 Bao tải dứa HSMT, BVTC 1.154 bao
16 San cát bãi đúc công trình HSMT, BVTC 2,025 100m3
17 Cọc cừ larsen HSMT, BVTC 3,2 100m
18 Nhổ cọc cừ larsen HSMT, BVTC 3,2 100m
19 Bơm nước (tương đương loại 20CV) HSMT, BVTC 3 ca
20 Đắp cát sàn đạo công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 2,402 100m3
21 Đắp đường tránh+ sàn đạo, dung trọng <=1,65 tấn/m3 HSMT, BVTC 4,689 100m3
22 Đắp đất, dung trọng <= 1,5 T/m3 HSMT, BVTC 202,078 m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 HSMT, BVTC 12,5927 100m3
24 Đào sàn đạo, đất cấp I HSMT, BVTC 5,2135 100m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp I HSMT, BVTC 2,5777 100m3
26 Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, đất cấp I HSMT, BVTC 13,9613 100m3
27 Đào sàn đạo, đất cấp I HSMT, BVTC 0,22 m3
28 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I HSMT, BVTC 413,73 m3
29 Đào kênh mương, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I HSMT, BVTC 707,86 m3
30 Đào phá, đất cấp I HSMT, BVTC 3,7776 100m3
31 Mua đất đắp đập quây+ sàn đạo HSMT, BVTC 162,58 m3
32 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I HSMT, BVTC 14,5177 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp I HSMT, BVTC 14,5177 100m3
H Nén ép thí nghiệm
1 Nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp sử dụng hệ thống cọc neo HSMT, BVTC 3 1 lần TN
I Thiết bị
1 Máy đóng mở V10 + bệ đỡ, trục D75x6m (quay tay) HSMT, BVTC 1 cái
2 Máy đóng mở V0 HSMT, BVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->